Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp các loại vật tư, thiết bị tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200658371-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói số 02: Cung cấp các loại vật tư, thiết bị tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20200640116
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 10:28:00 đến ngày 2020-06-30 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,878,040,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Xích cào băng tải CSU1,CSU2 120 Mét Type Roller: R-Roller + Xích BANDO CHAIN BD430 + Vật liệu má xích: SCM440 + Con lăn, bạc lót, chốt xích, chốt giữ: SUS 410
2 Thanh gạt băng tải 40 Bộ Thanh gạt băng tải + Vật liệu C45 (gia công theo bản vẽ)
3 Pas thanh gạt 40 Cái Pas thanh gạt + Vật liệu: SCM 440 (gia công theo bản vẽ)
4 Bulong lục giác chìm M12x20 80 Bộ Bulong lục giác chìm M12x20 (+ đai ốc + Long đền)
5 Con lăn trơn 100 Cái Carrier Idler W1400x350 + Idler Diameter: Ø159x530 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm
6 Con lăn giảm chấn 100 Cái Impact Idler W1400x35˚ + Idler Diameter: Ø159x530 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm
7 Con lăn xoắn 6 Cái Screw Idler W1400 + Idler Diameter: Ø159x1600 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm
8 Thép tấm C45 1 Tấm 1030x400x20mm
9 Thép tấm C45 2 Tấm 920x360x20mm
10 Đầu cáp 24Kv 3 pha (co nhiệt) trong nhà 2 Bộ - Loại sản phẩm: MHI 24KV-3x70 - Tiết diện dây dẫn mm2: 3Cx70 mm2
11 Bình gas mini 4 Chai Bình gas mini
12 Đèn khò gas 2 Cái Namilux NA - Loại: 192/TS1719RN
13 Shim roll 4 Cuộn SUS304 180x1270x1.5mm
14 Đá mài sunflex 60 Viên phi 180mm
15 Cuộn dây hàn CO2 4 Cuộn Lõi thuốc 1mm 15kg
16 Mũi khoan từ 4 Cái Ø35mm, khoan sâu 50mm
17 Bulong thép đen M30 12 Bộ M30x200mm (gồm đai ốc, long đền, đệm vênh )
18 Cảm biến báo tắc than (vibrating switches) 1 Bộ Maker: SIMENS Type: SITRANS LVS 100 - SN: 0100286914 - Model: 7ML5735-1AA12-0BA0-Z - Supply: 19…230VAC 19…40VDC - Output: DPDT relay, max.250VAC - Process temperature: -40 … 150 0C - Enclosure: IPP66, NEMA Type 4X - L: 300mm; - Conduit entry: 2x M20x1.5
19 Khởi động từ (contactor) - Gồm cuộn coil contactor 1 Cái Model: LC1F185F7 -Số cực: 3P; -Ue: ≤ 690 VAC; -Tần số: 50/60 Hz -Ie: 275 A (t
20 Tấm Hardox500 1 Tấm + Kích thước: 1000x2000mm + Bề dày: 20mm
21 Bulông thép đen 20 Bộ M20x80mm (+ đai ốc + lông đền) + Cấp bền : 8.8
22 Béc Cắt Plasma 3 Hộp P80 HANTO – KOREA (10 cái/ hộp) + Tiết diện cắt: 1.6mm
23 Đá cà lem hình trụ 20 Viên 10x25x6
24 Mũi doa lỗ hợp kim 5 Cái A1425M06
25 Đồng hồ lưu lượng nước (phụ kiện đi kèm gắn vào ống PPR DN 32) 20 Cái Nhiệt độ làm việc: Max 50oC Áp lực làm việc: 16 Bar Thân: Gang, đồng Vật liệu phụ: Nhựa, Inox, Jong cao su, vòng đệm... Chuyển động: Từ tính mặt số khô dễ đọc Tiêu chuẩn: BS Cấp độ: B; (Bao gồm chi phí lắp đặt)
26 Phôi thép 3 Cây Phôi thép A479-410, Ø50; Độ dài: 1 mét
27 Phôi thép 18 Cây Phôi thép vuông A289-D, 27x27mm Độ dài: 0,25 m
28 Phôi thép 6 Cây Phôi thép A576-1020, Ø35; Độ dài: 0,5 Mét
29 Chip WNMG 7 Cái '080408E-FM (T9325); NSX: PRAMET
30 Dao phay ngón 2 Cái Kích thước: Ø20 NSX: nachi
31 Lọc nhớt (filter for BFPT) 8 Cái Thông số bơm cấp BFPT: (Type : LY-10/10W-41 Serial no : WT5306; Nominal flow : 10 m3/h Filtration : 10 µm Design / test press : 1.6 / 2.4 Mpa(g) Hangzhou steam turbine Co.,LTD
32 Bơm dầu nhớt Viscomat 230/3 M 1 Cái Viscomat 230/3 M ; Model:F0030430D - Bơm bánh răng nguồn điện: 230V áp lực bơm: 16 bar; - Đầu kết nối vào , ra 1'' - Lưu lượng: 14 lít/phút - Dùng bơm dầu nhớt, dầu thủy lực, dầu FO và các loại dầu có độ nhớt đến 2.000cSt.
33 Cò cấp dầu định lượng Piusi K400 1 Cái Piusi K400; Model: F00984060; Dải lưu lượng: 1-30 lít/phút, cò gắn đồng hồ điện tử K400, hiển thị số tức thời và tích lũy, đặt lại số tức thời về 0, sai số đọc +/-0.5%, kết nối đầu vào ra 1/2”. Dùng cấp dầu nhớt, dầu bôi trơn, dầu động cơ, thủy lực
34 Dây dẫn nhớt Chịu dầu nhớt, 1/2 inch 50 m Dây dẫn nhớt Chịu dầu nhớt, 1/2 inch
35 Cor kết nối 2 đầu dây inox, 1 inch 2 Cái Cor kết nối 2 đầu dây inox, 1 inch
36 Lưới bảo hộ chống rơi 60 m2 Kích thước mắt lưới: 10cm Lưới được làm từ sợi dù PP, phi 8mm Khổ (3x20)m
37 Cáp thép 60 m Inox D6mm (5.5mm 6x19+FC)
38 Khóa cáp 20 cái M10 cho cáp 6mm
39 Keo dán băng tải 10 bộ Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565
40 SIKAFLEX contruction AP 330 Tuýt Loại 600ml/tuýp
41 Kẽm buộcHợp chất quét lót 3 Lít Sika Primer 3N
42 Xốp chèn khe 2 Cuộn D25
43 Súng bắn SIKA 4 Cái SIKA
44 Bộ gối đỡ SNL 3136 1 Bộ + Đế gối SNL 3136; + Adapter sleeve: H 3136 + Locating ring: 2 FRB 10/300; + Labyrinth seal: 2TS 36 + End cover: ETS 36; Hãng sản xuất: SKF
45 Bu lông sàng rung 200 Bộ M20x60 (gồm đai ốc, long đền), loại thép đen, cấp bền 12.9, chìm đầu trụ
46 Bạc đạn UC 212 2 Bộ + Kích thước (mm): 60x110x65.1 Hãng sản xuất SKF
47 O-ring 1 Vòng ID=55mm OD=65mm dày W=5mm
48 Phốt chắn dầu 1 Vòng 55x72x8 HMA10 RG Hãng sản xuất: SKF
49 Đường ống khí xả (khớp nối ống 2 mặt bích chữ nhật-tròn) 1 Cái Mặt bích chữ nhật: 670 x 750 x 4mm Mặt bích tròn: phi 1390 x 4 mm Dài 550mm
50 Bu lông sàng rung 50 Bộ M12 x 50mm (bao gồm đai ốc) thép đen, chìm đầu trụ
51 Bẫy hơi xả động 20 barg (Thermodynamic disc trap) 11 Cái SDT: 53 -Size (DN): 25A; -Fluid: Steam; -Max PR: 20 barg -Max.Temp 382°C; -End conn: Socket welded -Manufacturer: SVC
52 Dây curoa 14 Sợi Dây curoa BANDO-Japan 5V560
53 Globe valve A105 3 Cái Globe valve B16.34 Class 600; Size: 25A; Body: A105 Trim: CR13/HF/HF- 1440 PSIG@100°F
54 Bẫy hơi xả động 39,2 barg (Thermodynamic disc trap) 3 Cái SDT: 53 -Size (DN): 25A; -Fluid: Steam; -Max PR: 39,2 barg -Max.Temp 382°C; -End conn: Socket welded -Manufacturer: SVC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->