Gói thầu: Cung cấp o-ring, phốt, bạc đạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp o-ring, phốt, bạc đạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668513 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 11:34:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 651,374,680 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring thủy lực Ø2mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 100 | m | O-ring thủy lực Ø2mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 2 | O-ring thủy lực Ø3mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 100 | m | O-ring thủy lực Ø3mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 3 | O-ring thủy lực Ø4mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 100 | m | O-ring thủy lực Ø4mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 4 | O-ring thủy lực Ø4,6mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 20 | m | O-ring thủy lực Ø4,6mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 5 | O-ring thủy lực Ø5mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 100 | m | O-ring thủy lực Ø5mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 6 | O-ring thủy lực Ø6mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | 100 | m | O-ring thủy lực Ø6mm, chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC), VL: Viton | ||
| 7 | O-ring SMS1586 209.2 5.7 - FKM | 20 | Cái | O-ring SMS1586 209.2 5.7 - FKM | ||
| 8 | O-ring 135x129x3mm FKM | 10 | Cái | O-ring 135x129x3mm FKM | ||
| 9 | O-ring 160x154x3mm FKM | 10 | Cái | O-ring 160x154x3mm FKM | ||
| 10 | O-ring 90x84x3mm FKM | 10 | Cái | O-ring 90x84x3mm FKM | ||
| 11 | O-ring 44x38x3mm FKM | 10 | Cái | O-ring 44x38x3mm FKM | ||
| 12 | O-ring 64x58x3mm FKM | 10 | Cái | O-ring 64x58x3mm FKM | ||
| 13 | O-ring 21x17x2mm FKM | 10 | Cái | O-ring 21x17x2mm FKM | ||
| 14 | O-ring 115x121x3mm FKM | 10 | cái | O-ring 115x121x3mm FKM | ||
| 15 | O-ring ID200x5.7mm FKM | 10 | Cái | O-ring ID200x5.7mm FKM | ||
| 16 | O-ring 135x141x3 FKM | 10 | Cái | O-ring 135x141x3 FKM | ||
| 17 | O-ring 70x76x3 FKM | 10 | Cái | O-ring 70x76x3 FKM | ||
| 18 | O-ring 176x180x2 FKM | 10 | Cái | O-ring 176x180x2 FKM | ||
| 19 | O-ring Ø230x3mm (Ø230 đường kính trong, Vật liệu: Viton) Điều kiện làm việc: Chịu dầu; Chịu nhiệt độ ≥200 độ C. | 4 | Cái | O-ring Ø230x3mm (Ø230 đường kính trong, Vật liệu: Viton) Điều kiện làm việc: Chịu dầu; Chịu nhiệt độ ≥200 độ C. | ||
| 20 | O-ring Ø190x3mm (Ø190 đường kính trong, Vật liệu: Viton) Điều kiện làm việc: Chịu dầu; Chịu nhiệt độ ≥200 độ C. | 4 | Cái | O-ring Ø190x3mm (Ø190 đường kính trong, Vật liệu: Viton) Điều kiện làm việc: Chịu dầu; Chịu nhiệt độ ≥200 độ C. | ||
| 21 | Oring VITON 215 x 3 mm (Đường kính trong) chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC) | 20 | Cái | Oring VITON 215 x 3 mm (Đường kính trong) chịu áp 280bar, chịu nhiệt (-26ºC→230ºC) | ||
| 22 | Oring OD88x3mm FKM | 10 | Cái | Oring OD88x3mm FKM | ||
| 23 | Oring OD40x3mm FKM | 10 | Cái | Oring OD40x3mm FKM | ||
| 24 | Oring OD73x3mm FKM | 10 | Cái | Oring OD73x3mm FKM | ||
| 25 | Oring ØID106 x 5mm FKM | 10 | Cái | Oring ØID106 x 5mm FKM | ||
| 26 | Oring ØID62.5x3mm FKM | 10 | Cái | Oring ØID62.5x3mm FKM | ||
| 27 | Oring Ø32x4mm FKM | 10 | Cái | Oring Ø32x4mm FKM | ||
| 28 | Oring Ø55x3mm FKM | 10 | Cái | Oring Ø55x3mm FKM | ||
| 29 | Oring ØID17.75x 2.5mm FKM | 10 | Cái | Oring ØID17.75x 2.5mm FKM | ||
| 30 | Chèn tết ký hiệu 758CC size: 8x8mm; 5Lbs; Thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Graphite và PTFE; - Quy cách đóng gói: 5Lbs/Hộp (2.270 Kg/Hộp); - Chịu nhiệt độ: 280 độ C;Chịu áp suất: 30 bar;Tốc độ quay (bơm): 20m/s; Chịu hóa chất: 0 ÷ 14 pH. - Áp dụng để chèn làm kín bơm và thiết bị quay; NSX: Pacmaan | 10 | Hộp | Chèn tết ký hiệu 758CC size: 8x8mm; 5Lbs; Thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Graphite và PTFE; - Quy cách đóng gói: 5Lbs/Hộp (2.270 Kg/Hộp); - Chịu nhiệt độ: 280 độ C;Chịu áp suất: 30 bar;Tốc độ quay (bơm): 20m/s; Chịu hóa chất: 0 ÷ 14 pH. - Áp dụng để chèn làm kín bơm và thiết bị quay; NSX: Pacmaan | ||
| 31 | Chèn tết ký hiệu 758CC size: 10x10mm; 5Lbs; Thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Graphite và PTFE; - Quy cách đóng gói: 5Lbs/Hộp (2.270 Kg/Hộp); - Chịu nhiệt độ: 280 độ C;Chịu áp suất: 30 bar;Tốc độ quay (bơm): 20m/s; Chịu hóa chất: 0 ÷ 14 pH. - Áp dụng để chèn làm kín bơm và thiết bị quay; NSX: Pacmaan | 10 | Hộp | Chèn tết ký hiệu 758CC size: 10x10mm; 5Lbs; Thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Graphite và PTFE; - Quy cách đóng gói: 5Lbs/Hộp (2.270 Kg/Hộp); - Chịu nhiệt độ: 280 độ C;Chịu áp suất: 30 bar;Tốc độ quay (bơm): 20m/s; Chịu hóa chất: 0 ÷ 14 pH. - Áp dụng để chèn làm kín bơm và thiết bị quay; NSX: Pacmaan | ||
| 32 | Phốt 20x40x7 FKM | 6 | Cái | Phốt 20x40x7 FKM | ||
| 33 | Phốt 180x260x16 FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | 6 | Cái | Phốt 180x260x16 FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | ||
| 34 | Phốt UN 75x90x12mm, vật liệu Polyurethane with 92° shore ‘A’ hardness. | 6 | Cái | Phốt UN 75x90x12mm, vật liệu Polyurethane with 92° shore ‘A’ hardness. | ||
| 35 | Phốt D-2 45x55x6mm, vật liệu Viton | 6 | Cái | Phốt D-2 45x55x6mm, vật liệu Viton | ||
| 36 | Phốt TG4 18x30x10mm, vật liệu Viton | 6 | Cái | Phốt TG4 18x30x10mm, vật liệu Viton | ||
| 37 | Phíp dẩn hướng 90x85 cao 8mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp dẩn hướng 90x85 cao 8mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 38 | Phíp dẩn hướng 50x45 cao 8mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp dẩn hướng 50x45 cao 8mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 39 | Phíp dẩn hướng 75x90 cao 2mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp dẩn hướng 75x90 cao 2mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 40 | Phốt 25x37x6.5x3mm FKM | 6 | Cái | Phốt 25x37x6.5x3mm FKM | ||
| 41 | Phốt TC 32x45x7mm FKM | 20 | Cái | Phốt TC 32x45x7mm FKM | ||
| 42 | Phốt TC 40x62x10 FKM | 6 | Cái | Phốt TC 40x62x10 FKM | ||
| 43 | Phốt: 300x340x12mm FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | 6 | Cái | Phốt: 300x340x12mm FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | ||
| 44 | Phốt 35x47x7mm FKM | 6 | Cái | Phốt 35x47x7mm FKM | ||
| 45 | Phốt 180x270x15 FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | 4 | Cái | Phốt 180x270x15 FKM, hai môi làm kín (2 lưỡi), Lò xo inxox 304, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | ||
| 46 | Phốt 22x35x7mm FKM | 4 | Cái | Phốt 22x35x7mm FKM | ||
| 47 | Phíp dẫn hướng : Bản 9,5mm, ØID=100mm, ØOD=105, dày 2.5mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp dẫn hướng : Bản 9,5mm, ØID=100mm, ØOD=105, dày 2.5mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 48 | Phíp dẫn hướng : Bản 9,5mm, ØID=20mm, ØOD=25, dày 2.5mm, vật liệu PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp dẫn hướng : Bản 9,5mm, ØID=20mm, ØOD=25, dày 2.5mm, vật liệu PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 49 | Phíp giảm áp ØID=100mm, ØOD=106, dày 6mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp giảm áp ØID=100mm, ØOD=106, dày 6mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 50 | Phốt As UP 50-60-6 FKM | 6 | Cái | Phốt As UP 50-60-6 FKM | ||
| 51 | Phốt A 100x115x9mm FKM | 6 | Cái | Phốt A 100x115x9mm FKM | ||
| 52 | Phíp giảm áp Ø50xØ55x 4mm, PTFE with a Bronze content of 40% | 6 | Cái | Phíp giảm áp Ø50xØ55x 4mm, PTFE with a Bronze content of 40% | ||
| 53 | Phốt SAB 50/ISO 50x60x6x4mm FKM, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | 6 | Cái | Phốt SAB 50/ISO 50x60x6x4mm FKM, cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ | ||
| 54 | Phốt TC 32x40x7 FKM | 20 | Cái | Phốt TC 32x40x7 FKM | ||
| 55 | Phốt TC 40x90x12 FKM | 4 | Cái | Phốt TC 40x90x12 FKM | ||
| 56 | Phốt 35x60x12mm FKM | 4 | Cái | Phốt 35x60x12mm FKM | ||
| 57 | Phốt 55x80x12mm FKM | 4 | Cái | Phốt 55x80x12mm FKM | ||
| 58 | Phốt 115x140x12mm FKM | 4 | Cái | Phốt 115x140x12mm FKM | ||
| 59 | Phốt VA200 180x210x24/9, vật liệu Viton, Độ cứng 75 shore | 20 | Cái | Phốt VA200 180x210x24/9, vật liệu Viton, Độ cứng 75 shore | ||
| 60 | Phốt (1 cái O-ring Ø6 + 2 cái vành teflon) 100x110x10mm, vật liệu vành PTFE with a Bronze content of 40%, Oring Viton | 6 | Bộ | Phốt (1 cái O-ring Ø6 + 2 cái vành teflon) 100x110x10mm, vật liệu vành PTFE with a Bronze content of 40%, Oring Viton | ||
| 61 | Cao su giảm chấn của sàng rung Ø240x Ø70x200mm, Độ cứng: 50 Shore A (đính kèm bản vẽ) | 20 | Cái | Cao su giảm chấn của sàng rung Ø240x Ø70x200mm, Độ cứng: 50 Shore A (đính kèm bản vẽ) | ||
| 62 | Bạc đạn 32316B | 6 | Cái | Bạc đạn 32316B | ||
| 63 | Bạc đạn 32317B | 6 | Cái | Bạc đạn 32317B | ||
| 64 | Bạc đạn INA- F-55418501- FPANCE 85 H11 | 8 | Cái | Bạc đạn INA- F-55418501- FPANCE 85 H11 | ||
| 65 | bạc đạn BB30-2GD1 K-K | 4 | Cái | bạc đạn BB30-2GD1 K-K | ||
| 66 | Bạc đạn 4074113 | 2 | Cái | Bạc đạn 4074113 | ||
| 67 | Bạc đạn 502309 | 4 | Cái | Bạc đạn 502309 | ||
| 68 | Bạc đạn 502219 | 4 | Cái | Bạc đạn 502219 | ||
| 69 | Bạc đạn RNAV 4013 WY (Bạc đạn NAV 4013) | 3 | Cái | Bạc đạn RNAV 4013 WY (Bạc đạn NAV 4013) | ||
| 70 | Bạc đạn 6319-ZN (có rãnh phe chặn ngoài) | 2 | Cái | Bạc đạn 6319-ZN (có rãnh phe chặn ngoài) | ||
| 71 | Bạc đạn gối UCP 206 | 4 | Cái | Bạc đạn gối UCP 206 | ||
| 72 | Bạc đạn 22219C | 8 | Cái | Bạc đạn 22219C | ||
| 73 | Bạc đạn 6210 F | 3 | Cái | Bạc đạn 6210 F | ||
| 74 | Bạc đạn 6405 | 3 | Cái | Bạc đạn 6405 | ||
| 75 | Bạc đạn 6407 | 3 | Cái | Bạc đạn 6407 | ||
| 76 | Bạc đạn 6215 | 3 | Cái | Bạc đạn 6215 | ||
| 77 | Bạc đạn 6210 | 3 | Cái | Bạc đạn 6210 | ||
| 78 | Bạc đạn 6408 N/ZI (có rãnh phe chặn ngoài) | 6 | Cái | Bạc đạn 6408 N/ZI (có rãnh phe chặn ngoài) | ||
| 79 | Bạc đạn HRB 6407 N (có rãnh phe chặn ngoài) | 3 | Cái | Bạc đạn HRB 6407 N (có rãnh phe chặn ngoài) | ||
| 80 | Bạc đạn 6409N/ZI (có rãnh phe chặn ngoài) | 3 | Cái | Bạc đạn 6409N/ZI (có rãnh phe chặn ngoài) | ||
| 81 | Bạc đạn NU 208 | 3 | Cái | Bạc đạn NU 208 | ||
| 82 | Bạc đạn 5112 (60x85x17mm) | 3 | Cái | Bạc đạn 5112 (60x85x17mm) | ||
| 83 | Bạc đạn 6220 N (có rãnh phe chặn ngoài) | 3 | Cái | Bạc đạn 6220 N (có rãnh phe chặn ngoài) | ||
| 84 | Bạc đạn 6319-ZN (có rãnh phe chặn ngoài) | 3 | Cái | Bạc đạn 6319-ZN (có rãnh phe chặn ngoài) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi