Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư thí nghiệm phục vụ nghiên cứu khoa học và công nghệ (NĐT.77.AU 20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tài nguyên thực vật |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư thí nghiệm phục vụ nghiên cứu khoa học và công nghệ (NĐT.77.AU 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 11:30:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 987,479,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1kb ladder | 2 | Lọ (0,2ml/lọ) | Hóa chất | ||
| 2 | Acetic acid | 4 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 3 | Acetonitrile | 4 | Lọ (4 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 4 | Acidified methanol (hoặc tương đương) | 2 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 5 | Agarose | 2 | Lọ (500g/lọ) | Hóa chất | ||
| 6 | Antarctic Thermolabile UDG | 1 | Hộp(500units/hộp | Hóa chất | ||
| 7 | Anthocyanin standard | 2 | Lọ (2ml/lọ) | Hóa chất | ||
| 8 | Cafeic acid standard | 3 | Lọ (500mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 9 | CDCl3 | 7 | Lít | Hóa chất | ||
| 10 | Chloroform | 2 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 11 | Cyanidin | 2 | Lọ (10g/lọ) | Hóa chất | ||
| 12 | Delphinidin | 2 | Lọ (10mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 13 | DMSO | 2 | Lọ (1kg/lọ) | Hóa chất | ||
| 14 | DNA Gel Extraction kit | 1 | Kit | Hóa chất | ||
| 15 | dNTPs | 2 | Bộ (100mM) | Hóa chất | ||
| 16 | EDTA | 1 | Lọ (500g/lọ) | Hóa chất | ||
| 17 | Enzym Taq | 1 | Hộp(250units/hộp | Hóa chất | ||
| 18 | Ethanol | 5 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 19 | Ethyl acetate | 2 | Lọ (1kg/lọ) | Hóa chất | ||
| 20 | Eupafolin | 2 | Lọ (10mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 21 | Ferulic acid standard | 2 | Lọ (50g/lọ) | Hóa chất | ||
| 22 | H3PO4 | 2 | Lọ (250g/lọ) | Hóa chất | ||
| 23 | HCl | 2 | Lít | Hóa chất | ||
| 24 | HCl chuẩn 0.1N | 1 | Lọ (5g/lọ) | Hóa chất | ||
| 25 | HCl chuẩn 1N | 1 | Lọ (100ml/lọ) | Hóa chất | ||
| 26 | Hispidulin | 2 | Lọ (5mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 27 | I ốt | 1 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 28 | Isopropanol | 1 | Lọ (1 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 29 | KOH | 2 | Lọ (10g/lọ) | Hóa chất | ||
| 30 | Malvidin | 2 | Lọ (1mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 31 | Methanol | 2 | Lọ (2 lít/lọ) | Hóa chất | ||
| 32 | Mồi PCR | 980 | Base | Hóa chất | ||
| 33 | NaCl | 1 | Lọ (1 kg/lọ) | Hóa chất | ||
| 34 | N-butanol | 2 | Lọ (5g/lọ) | Hóa chất | ||
| 35 | NEB Protoscript® II First Strand cDNA Synthesis Kit (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất | (150reactions/ hộp) | |
| 36 | NEBNext® Multiplex Oligos for Illumina® (96 Index Primers) (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất | (96 reactions/ hộp) | |
| 37 | Nitơ lỏng | 24 | Lít | Hóa chất | ||
| 38 | Oligo d(T)23 | 1 | Hộp | Hóa chất | (50 reactions/ hộp) | |
| 39 | PCR & DNA Cleanup Kit | 2 | Hộp | Hóa chất | (250reactions/ hộp) | |
| 40 | PCR buffer | 2 | Lọ (1ml/lọ) | Hóa chất | ||
| 41 | Pelargonidin | 2 | Lọ (5mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 42 | Peonidin | 2 | Lọ (10mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 43 | Petunidin | 2 | Lọ (5g/lọ) | Hóa chất | ||
| 44 | Phenolphtalein | 1 | Lọ (100g/lọ) | Hóa chất | ||
| 45 | PolyA Spin™ mRNA Isolation Kit | 4 | Hộp(8cột/hộp) | Hóa chất | ||
| 46 | Potassium Iodide (KI) | 1 | Lọ (100g/lọ) | Hóa chất | ||
| 47 | Potato Amylose | 1 | Lọ (100g/lọ) | Hóa chất | ||
| 48 | Probe qPCR Master Mix | 2 | Hộp | Hóa chất | (500reactions/ hộp) | |
| 49 | Protocatechuic acid | 2 | Lọ (5g/lọ) | Hóa chất | ||
| 50 | Qbit dsDNA HS assay kit | 2 | Hộp | Hóa chất | (500reactions/ hộp) | |
| 51 | Qbit RNA HS assay kit | 2 | Hộp | Hóa chất | (500 reactions/ hộp) | |
| 52 | qPCR Master Mix | 3 | Hộp | Hóa chất | (500reactions/ hộp) | |
| 53 | Quercetin | 2 | Lọ (10g/lọ) | Hóa chất | ||
| 54 | Restriciton enzyme | 2 | Lọ(1000units/lọ) | Hóa chất | ||
| 55 | RNase-free DNase | 1 | Lọ(200units/lọ) | Hóa chất | ||
| 56 | RNeasy Mini kit (250) | 1 | Bộ | Hóa chất | ||
| 57 | Rutin | 2 | Lọ (50 mg/lọ) | Hóa chất | ||
| 58 | Sigmacote | 1 | Lọ (100ml/lọ) | Hóa chất | ||
| 59 | Size selection and purification kit | 2 | Hộp | Hóa chất | (50reactions/ hộp) | |
| 60 | Sodium hydroxide (NaOH) | 1 | Lọ (1kg/lọ) | Hóa chất | ||
| 61 | T4 DNA Ligase | 2 | Lọ(2000units/lọ) | Hóa chất | ||
| 62 | Taq polymerase | 5 | Lọ(200units/lọ) | Hóa chất | ||
| 63 | Tris base | 1 | Lọ (500g/lọ) | Hóa chất | ||
| 64 | Tris HCL | 1 | Lọ (500 g/lọ) | Hóa chất | ||
| 65 | Bi nam châm | 1 | Gói (200g/gói) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 66 | Bình định mức 100ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 67 | Bình định mức 50ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 68 | Bình đựng Nitơ | 1 | Cái (2 lít/cái) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 69 | Bình tam giác 100ml | 15 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 70 | Bình thủy tinh 250ml | 400 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 71 | Bình xịt phun sương 500ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 72 | Bút viết kính (2 đầu, không xóa được) | 4 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (10chiếc/ hộp) | |
| 73 | C18 solid phase extraction (SPE) cartridges 3ml | 5 | Chiếc | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 74 | Ðầu côn 10 µl | 5 | Túi (1000cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 75 | Ðầu côn loại 200 µl | 5 | Túi (1000cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 76 | Ðầu côn loại 1000 µl | 4 | Túi (1000cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 77 | Đĩa petri | 13 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 78 | Dụng cụ chứa mẫu (5 lít) | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 79 | Eppendorf 0,5 ml | 4 | Túi 1000 cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 80 | Eppendorf 1,5 ml | 5 | Túi 1000 cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 81 | Eppendorf 2 ml | 5 | Túi 1000 cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 82 | Eppendorf dây 0,2 ml | 2 | Túi 120 dây | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (12cái/dây) | |
| 83 | Găng tay | 6 | Hộp(50đôi/hộp) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 84 | Kéo cắt mẫu | 2 | Chiếc | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 85 | Khay để ống PCR (0,2ml, 0,5ml) | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 86 | Nắp plate PCR | 1 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (10chiếc/ hộp) | |
| 87 | Ổ cứng di động 500GB | 1 | Chiếc | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 88 | Ống đong TT 1000ml | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 89 | Ống đong TT 100ml | 3 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 90 | Ống đong TT 10ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 91 | Ống đong TT 2000ml | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 92 | Ống đong TT 250ml | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 93 | Ống đong TT 500ml | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 94 | Ống đong TT 50ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 95 | Ống eppendorf RT-PCR | 7 | Túi (200 cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 96 | Ống Falcon 15 ml | 5 | Túi (25 cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 97 | Ống falcon 20ml nắp xoáy | 11 | Bộ | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | Bộ (gồm 10 ống và 10 nắp) | |
| 98 | Ống Falcon 50 ml | 5 | Túi (25 cái/túi) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 99 | Ống hút nhựa chịu nhiệt (1m) | 8 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 100 | PCR plates 96 giếng | 1 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (25 cái/hộp) | |
| 101 | Pipet 10ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 102 | Pipet 2ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 103 | Pipet 5ml | 1 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 104 | Prodigy ODS-3 column | 3 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 105 | Quả bóp cao su | 7 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 106 | Silica C18 HPLC column | 8 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 107 | Syringe | 2 | Chiếc | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 108 | Syringe filters | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | ||
| 109 | Thẻ eteket nhựa | 5 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (100 chiếc/hộp) | |
| 110 | Tip cắt gel | 4 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (10 chiếc/hộp) | |
| 111 | Truseq Stranded mRNA library Prep Kit | 1 | Hộp | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm | (96 reactions/hộp) | |
| 112 | Túi nilon đựng mẫu | 1 | Gói (200 cái/gói) | Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi