Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200668262-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Điện tử
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200623635
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hoạt động có thu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 11:09:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,354,653,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Keo dán 502 15 Lọ - Dạng lọ 500ml
2 Mỡ công nghiệp 4,5 Kg - Loại Siachim201 hoặc tương đương 
3 Silicagel chỉ thị màu 360 Gam - Hạt ф
4 Túi đựng Silicagel 36 Cái - 30x30mm 
5 Cồn 90 độ 5 Lít - Độ cồn 90%
6 Giấy ráp số 3 36 Tờ - Số 3
7 Dẻ lau 5 Kg - Loại nhỏ 20x20cm
8 Sơn chống rỉ 3 Kg - Sơn chống rỉ màu đỏ
9 Sơn xanh Việt Nhật 29 Kg - Sơn màu xanh
10 Sơn mầu Việt Nhật 29 Kg - Sơn màu Đỏ
11 Dầu lau máy HP12 10 Can - Loại Dầu HP12 hoặc tương đương
12 Giẻ lau dầu máy 100 Kg - Loại nhỏ 20x20cm
13 Vỏ cao su cách điện các loại 4 m - Sợi cao su 2x2mm
14 Băng dính cách điện 10 Cuộn - Màu đen, dạng cuộn
15 Ghen cách điện 3,5 m - Ghen 3,4,5mm/bộ
16 Khối công tắc vi động 36 Cái - Loại Hai cực 43.52.282 hoặc tương đương - Chuẩn IP6
17 Bộ gioăng đệm 36 Bộ - Loại Cao su đệm 68.79.193 hoặc tương đương - Chuẩn IP6
18 Dây dẫn quang 36 Cái - Đa sợi, l=25mm - Không dây gia cường
19 Công tắc nguồn 36 Cái - Loại Hai cực 48.56.834 hoặc tương đương
20 Công tắc chiếu sáng 36 Cái - Loại Hai cực 78.17.273 hoặc tương đương
21 Module phát quang 12 Module - Loại Modul 42.21.458 hoặc tương đương - Tạo tín hiệu 1,06µm
22 Module quang kênh thu 9 Module - Loại Modul 41.28.137 hoặc tương đương - Thu nhận tín hiệu laser 1,06µm
23 Khối tụ kích phát 28 Bộ - Loại Tụ 43.22.200 hoặc tương đương - Tích trữ năng lượng
24 Khối dao động R,C có hệ số ổn định nhiệt cao 36 Khối - Hệ số ổn nhiệt >100
25 Biến áp cao tần tạo nguồn rung 72 Cái - Loại Nguồn rung 43.14.700 hoặc tương đương
26 IC các loại (1KKT3, 564TP2, 564TM2, 1HT251, 521CA3 mỗi loại 288 cái) 1.440 Cái - 1KKT3, 564TP2, 564TM2, 1HT251, 521CA3 mỗi loại 288 cái
27 Bóng công suất 2Y111 36 Cái - Bóng công suất 2Y111
28 Bóng bán dẫn thường (2T630,2T83) 144 Cái - 2T630,2T83 mỗi loại 72 cái
29 Tụ điện áp thấp các loại (10nF, 47nF, 1µF) 540 Cái - 10nF, 47nF, 1µF mỗi loại 180 cái
30 Tụ điện áp cao loại (0,47µF 250v) 72 Cái - 0,47µF 250v
31 Diode dòng nhỏ 252 Cái - Loại 2u103A9204 5mA hoặc tương đương
32 Điện trở và chiết áp các loại - sai số 1.440 Cái - 1KΩ, 3MΩ mỗi loại 720 cái
33 Đầu jack 10 chân 72 Cái - jack 10 chân
34 IC 9506 36 Cái - Loại 9506 IK23 hoặc tương đương
35 Bóng bán dẫn cao tần MII41S 180 Cái - Bóng bán dẫn cao tần MII41S
36 Tụ điện các loại (10nF, 47nF, 1µF, 47µF) 324 Cái - 10nF, 47nF, 1µF, 47µF mỗi loại 81 cái
37 Diode (dm24, diode dòng nhỏ) 108 Cái - Loại dm24, diode dòng nhỏ 5mA
38 Thạch anh QXO 32Mhz 72 Cái - Loại QXO 32Mhz hoặc tương đương
39 Đầu jack 8 và 12 chân 72 Cái - Mỗi loại 36 cái
40 IC chỉ thị dòng thấp dạng digital 180 Cái - Chỉ thị dòng thấp dạng digital
41 Led đơn chỉ thị màu 72 Cái - Chỉ thị màu
42 Photodiot hybride 1,06 µm 11 Cái - Photodiot hybride 1,06 µm
43 Biến trở có hệ số ổn định nhiệt cao 100KΩ 108 Cái - Biến trở 100KΩ - Ổn nhiệt >100
44 Bóng 2T504A 36 Cái - Loại 2T504A hoặc tương đương
45 IC ghép nối giữa bảng thu và tính toán 36 Cái - Loại 142EH1 hoặc tương đương
46 Tụ cao tần loại (1µF 1000v) 720 Cái - Loại 1µF 1000v
47 Thạch anh 36 Cái - Loại 114B - 0451 hoặc tương đương
48 Điode cao tần 72 Cái - Loại BB-200A hoặc tương đương - Diode có tần số giới hạn 30Mhz
49 Bộ đóng, ngắt 8 Bộ - Loại KM-200B hoặc tương đương - Bộ đóng, ngắt 10A
50 Điện trở khởi động 4 Cái - Loại 0902-22 hoặc tương đương - Điện trở công suất: 100Ω/10w
51 Rơ le phân cực 4 Cái - Loai 4 nhóm tiếp điểm - Rơ le 12v
52 Bảng cắm rơ le phân cực 4 Cái - Loai Bảng đế rơ le 14 chân
53 Điện trở điều chỉnh 3/4/5/6/7/10/12Ω 20 Cái - Điều chỉnh mức 3/4/5/6/7/10/12Ω
54 Tụ điện (30µF 400V) 4 Cái - 30µF 400V
55 Điện trở 3,6KΩ±10% 8 Cái - Loại 3,6KΩ±10% - Điện trở không thay đổi tham số theo nhiệt độ
56 Điốt 233 12 Cái - Loại Điode 1A/600v
57 Công tắc 0902-42 4 Cái - Công tắc 0902-42 hoặc tương đương - Công tắc 2A/250v
58 Rơ le rung 14 Cái - Rơ le 12v
59 Rơ le dòng điện ngược 7 Cái - Rơ le dòng lớn >10A
60 Điện trở công suất 42 Cái - Loại 4Ω/5w
61 Đi ốt dòng lớn 28 Cái - Loại Điode 10A/600v hoặc tương đương
62 Nắp đậy 14 Cái - Nắp chống nước 15x22 cm
63 Công tắc 7 Cái - Công tắc nguồn 10A/250v
64 Đèn 0252 1 Cái - Loại Đèn 0252 hoặc tương đương - 24V/5w
65 Núm 028 1 Cái - Loại Núm 028 hoặc tương đương - Núm xoay nhựa 25 mm
66 Núm gạt 0273 1 Cái - Loại Núm gạt 0273 hoặc tương đương - Núm gạt kim loại 2x5 cm
67 Công tắc 0271 1 Cái - Loại Công tắc 0271 - Công tắc chuyển chế độ 1A/250v
68 Nút ấn 1 Cái - Nút ấn khởi động máy phát
69 Cầu chì 1 Cái - 10A/250v
70 Công tắc 0226 1 Cái - Loại Công tắc 0226 hoặc tương đương - Công tắc 2 chiều 2A/250v
71 Điện trở điều chỉnh 10 Cái - Chiết áp 20 KΩ
72 Tụ điện 2-300-10-11 2 Cái - Loại Tụ điện 2-300-10-11 hoặc tương đương - Tụ dầu 10MF/400v
73 Điện trở 4 Cái - 10Ω/2w
74 Bảng điện 243 1 Cái - Loại Bảng điện 243 hoặc tương đương - Bảng đấu nối thành xe 20x30 cm
75 Công tắc 703 1 Cái - Loại Công tắc 703 hoặc tương đương - Công tắc nhỏ D703
76 Mạch điện 01014 2 Cái - Loại Mạch điện 01014 hoặc tương đương - Mạch dao động 400Hz
77 Tụ MBGO 8 Cái - Loại Tụ MBGO hoặc tương đương - Tụ hóa 300uF/160v
78 Trở công suất 8 Cái - 0,08Ω/5w
79 Module REC22 8 Cái - Loại Module REC22 hoặc tương đương - Mô dun ổn định máy phát
80 Đi ốt D38 24 Cái - Loại Đi ốt D38 hoặc tương đương - 2A/600v
81 Trở thường các loại 40 Cái - 1 KΩ, 2,2KΩ, 3,3KΩ 4,7KΩ/0.25W mỗi loại 10 cái
82 Đầu cáp X1 đực 2 Cái - Đầu cáp đực 7 chân
83 Đầu cáp X1 cái 7 Cái - Đầu cáp cái 7 chân
84 Transistor họ MP 10 Cái - Transistor âm tần
85 Module chiết áp ổn định nhiệt R11 2 Cái - Loại Module chiết áp ổn định nhiệt R11 hoặc tương đương - Bộ điện trở bù nhiệt
86 Cáp điện bảy lõi 03-27/9B370M 480 mét - Loại Cáp điện bảy lõi 03-27/9B370M hoặc tương đương - Cáp 7x0,5mm
87 Nắp sau 03-26/9B370M 8 Cái - Loại Nắp sau 03-26/9B370M hoặc tương đương - Nắp doăng kín nước 15x22 cm
88 Máy điện quay tay 03-24/9B370M 8 Cái - Loại Máy điện quay tay 03-24/9B370M hoặc tương đương - Máy điện điểm hỏa từ xa 110VAC
89 Đèn chiếu sáng 8 Cái - 24v/5w
90 Công tắc bắn 8 Cái - Công tắc bắn 2 chế độ 6 nhóm tiếp điểm
91 Bảng điện 8 Cái - Bảng mạch điện 16x24 cm
92 Đầu đấu cáp 8 Cái - Đầu đấu cáp 20 sợi cáp
93 Đi ốt 32 Cái - 5A/600v
94 Dây điện đơn 28 m - 4mm
95 Núm điều khiển 14 Cái - Núm xoay đường kính 10cm
96 Đầu nối chuyên dụng 7-X2 XR48P7N 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng 7-X2 XR48P7N hoặc tương đương - Đầu nối cáp 7 chân Đực
97 Đầu nối chuyên dụng 6-X3 XR55P28N 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng 6-X3 XR55P28N hoặc tương đương - Đầu nối cáp 6 chân Cái
98 Đầu nối chuyên dụng 7-X1 XR28P7N 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng 7-X1 XR28P7N hoặc tương đương - Đầu nối 7 chân Cái
99 Đầu nối chuyên dụng 15-X1 XR16U2N 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng 15-X1 XR16U2N hoặc tương đương - Đầu nối 15 chân Đực
100 Đầu nối chuyên dụng 14-X1 XR28U4N 14 chân Đực 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng 14-X1 XR28U4N 14 chân Đực hoặc tương đương - Đầu nối
101 Thiếc hàn 2 Cuộn - Thiếc cuộn
102 Cáp điện đôi 2x6mm 1,5 m - Cáp điện 2 sợi, lõi 6mm
103 Cáp điện đôi 2x0,75mm 1,5 m - Cáp điện 2 sợi, lõi 0,75mm
104 Chốt kẹp Mass 1 Cái - Chốt kẹp bằng đồng đường kính 8mm
105 Cọc đồng mạ vàng đấu trên mạch in 540 Cái - Cọc đấu dây 5mm
106 Tay gạt 13-8 4 Cái - Loại Tay gạt 13-8 hoặc tương đương - Tay mở van 2cm*12cm
107 Thân 13-10 4 Cái - Loại Thân 13-10 hoặc tương đương - Van khí hình cầu hai chiều
108 Nút 13-43 8 Cái - Loại Nút 13-43 hoặc tương đương - Phớt cao su
109 Đệm 13-9 8 Cái - Loại Đệm 13-9 hoặc tương đương - Đệm chốt lò xo van khí
110 Ống nối kim loại 4 Cái - Ống đồng đường kính 1,5cm
111 Ống nối kim loại 7 Cái - Ống hợp kim đường kính 1,5cm
112 Chốt 13-12 4 Cái - Loại Chốt 13-12 hoặc tương đương - Chốt hãm van
113 Lò xo 13-10 4 Cái - Loại Lò xo 13-10 hoặc tương đương - Lò xo nén 1,5x3 cm
114 Vít cấy 0902-39/40/56 12 Cái - Loại Vít cấy 0902-39/40/56 hoặc tương đương - Vít chí giữ bộ lọc F5
115 Vít cấy 0902-39/40/56-1 3 Cái - Loại Vít cấy 0902-39/40/56-1 hoặc tương đương - Vít chí giữ bộ lọc F5-1
116 Bạc 0902-25-1 2 Cái - Loại Bạc 0902-25-1 hoặc tương đương - Bạc đồng đường kính 8x12 mm
117 Bạc 0902-25 1 Cái - Loại Bạc 0902-25 hoặc tương đương - Bạc đồng đường kính 4x10 mm
118 Khung bệ 0902-49 2 Cái - Loại Khung bệ 0902-49 hoặc tương đương - Khung kim loại 600x250x2 mm
119 Giá bệ 0902-50 2 Bộ - Loại Giá bệ 0902-50 hoặc tương đương - Giá xoay 200x100x2 mm
120 Đệm cao su 0902-10/35 4 Cái - Loại Đệm cao su 0902-10/35 hoặc tương đương - Đệm cao su giảm chấn 3cm
121 Bảng quay 0902-5 2 Cái - Loại Bảng quay 0902-5 hoặc tương đương - Tiếp xúc cụm điều khiển
122 Cọc than 0902-23/24 4 Cái - Loại Cọc than 0902-23/24 hoặc tương đương - Cọc than tiếp xúc Φ10
123 Trục 0902-44 2 Cái - Loại Trục 0902-44 hoặc tương đương - 3x12 cm
124 Bảng 0902-24 2 Cái - Loại Bảng 0902-24 hoặc tương đương - Cụm Rơ le điều chỉnh
125 Vách ngăn 7 Cái - 600x100x1 mm
126 Thanh dẫn 14 Cái - 0,5x2x50 cm
127 Đệm vênh 56 Cái - Đường kính 6mm
128 Nhíp 7 Cái - Bộ nhíp bảo vệ ổ cắm Φ45
129 Vòng đệm 14 Cái - Vòng đệm Φ6
130 Vòng bịt kín 7 Cái - Hình bán cầu Φ45
131 Bạc lót 14 Cái - Hợp kim đồng 15mm
132 Đầu nối chuyên dụng P15X5 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng P15X5 hoặc tương đương - Đầu nối 15 chân Cái
133 Đầu nối chuyên dụng P7X9 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng P7X9 hoặc tương đương - Đầu nối 7 chân Cái
134 Đầu nối chuyên dụng X1 1 Cái - Loại Đầu nối chuyên dụng X1 hoặc tương đương - Đầu nối cáp bộ lọc F5
135 Đầu nối 0205 2 Cái - Loại Đầu nối 0205 hoặc tương đương - Đầu nối máy phát điện G5
136 Vòng định vị 0240 1 Cái - Loại Vòng định vị 0240 hoặc tương đương - Vòng định vị bán nguyệt
137 Ổ bi số 26 1 Cái - Loại Ổ bi số 26 hoặc tương đương - Ổ bi vòng Φ22
138 Đĩa số 0261 1 Cái - Loại Đĩa số 0261 hoặc tương đương - Đĩa bán nguyệt
139 Vòng lấy điện 02-131 1 Cái - Loại Vòng lấy điện 02-131 hoặc tương đương - Vòng hợp kim đồng
140 Dao tiếp xúc 02-130 1 Cái - Loại Dao tiếp xúc 02-130 hoặc tương đương - Hợp kim đồng chống cháy 2cm*8cm
141 Đĩa phân phối 0270 1 Cái - Loại Đĩa phân phối 0270 hoặc tương đương - Đĩa khắc vạch bán nguyệt đường kính lớn
142 Vòng vạch 02-151 1 Cái - Loại Vòng vạch 02-151 hoặc tương đương - Vòng khắc vạch bán nguyệt đường kính nhỏ
143 Dây cót 0211 1 Cái - Loại Dây cót 0211 hoặc tương đương - Lò xo Φ 5, L 25cm
144 Cơ cấu liên động 0254 1 Cái - Loại Cơ cấu liên động 0254 hoặc tương đương - Liên động điện
145 Bộ gioăng 0290 2 Cái - Loại Bộ gioăng 0290 hoặc tương đương - Gioăng cao su chống thấm
146 Bộ dao động 01012 2 Bộ - Loại Bộ dao động 01012 hoặc tương đương - Bộ dao động 400Hz
147 Giá Tụ 4 Cái - Giá kim loại 12x24x0,5 cm
148 Giá Trở 2 Cái - Giá đỡ trở công suất 10x24x0,5 cm
149 Cọc P 50 Cái - Cọc kim loại 5x60 cm
150 Tấm đỡ 2 Cái - Tấm 32x24x5 cm
151 Khung 02-22/9B370M 8 Cái - Loại Khung 02-22/9B370M hoặc tương đương - Cuộn ru-lô, dài 50 cm, Φ250, có đế cao 35 cm
152 Nắp trước 03-2/9B370M 8 Cái - Loại Nắp trước 03-2/9B370M hoặc tương đương - Φ200, có các chi tiết gia công lắp đặt đèn, khóa
153 Cụm nắp 03-3/9B370M 8 Cụm - Loại Cụm nắp 03-3/9B370M hoặc tương đương - Φ200, có các chi tiết gia công gá lắp vào khung
154 Thanh giằng 03-7/9B370M 16 Thanh - Loại Thanh giằng 03-7/9B370M hoặc tương đương - Φ10, gia công gá lắp vào khung
155 Ống theo mẫu 03-91/9B370M 8 Cái - Loại Ống theo mẫu 03-91/9B370M hoặc tương đương - Φ60, có các chi tiết gia công gá lắp vào khung
156 Cụm tay quay 03-22/9B370M 8 Cái - Loại Cụm tay quay 03-22/9B370M hoặc tương đương - Cụm tay quay thu hồi cáp
157 Dây đai theo mẫu 03-35/9B370M 16 Dây - Loại Dây đai theo mẫu 03-35/9B370M hoặc tương đương - Dây đai cố định đầu cáp
158 Bạc 0901-15 7 Cái - Loại Bạc 0901-15 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 20x30 mm
159 Ống nhựa 7 Cái - Φ45, các chi tiết gia công gá lắp vào khung
160 Đệm 0901-80 7 Cái - Loại Đệm 0901-80 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn cao su 3,5 cm
161 Đệm 0901-96 7 Cái - Loại Đệm 0901-96 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn cao su 4,2 cm
162 Vòng 0901-81 7 Cái - Loại Vòng 0901-81 hoặc tương đương - Φ81, gia công gá lắp vào khung
163 Đệm 0901-101 7 Cái - Loại Đệm 0901-101 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn Φ50
164 Vòng 0901-79 7 Cái - Loại Vòng 0901-79 hoặc tương đương - Φ79, gia công gá lắp vào khung
165 Nắp 0901-95 14 Cái - Loại Nắp 0901-95 hoặc tương đương - Nắp kim loại 25x35mm, gia công gá lắp vào khung
166 Vòng 0901-72 7 Cái - Loại Vòng 0901-72 hoặc tương đương - Φ72, gia công gá lắp vào khung
167 Nắp 0901-55 7 Cái - Loại Nắp 0901-55 hoặc tương đương - Nắp kim loại 35x35mm, gia công gá lắp vào khung
168 Trục 0901-10 14 Cái - Loại Trục 0901-10 hoặc tương đương - Φ20, có các chi tiết lắp đặt
169 Lò xo xoắn A51233 14 Cái - Loại Lò xo xoắn A51233 hoặc tương đương - Lò xo 1,2cm*3cm
170 Vòng Y40x35 14 Cái - Loại Vòng Y40x35 hoặc tương đương - Vòng Φ40 Ngoài, Φ35 trong và các chi tiết
171 Cần gạt 0901-5 14 Cái - Loại Cần gạt 0901-5 hoặc tương đương - Cần mở van khí nén 2x12cm
172 Con lăn 0901-6 14 Cái - Loại Con lăn 0901-6 hoặc tương đương - Con lăn biến trở Φ10
173 Lò xo 0901-18 14 Cái - Loại Lò xo 0901-18 hoặc tương đương - Lò xo hãm van 1,5x2cm
174 Vành răng 0901-19 14 Cái - Loại Vành răng 0901-19 hoặc tương đương - Vành răng điều chỉnh tầm, hướng
175 Khung quấn có dây 0901-12 14 Cái - Loại Khung quấn có dây 0901-12 hoặc tương đương - Khung dây biến trở cấp tham số điều chỉnh
176 Thân vành góp 0901-10 14 Cái - Loại Thân vành góp 0901-10 hoặc tương đương - Thân gá lắp con lăn và chi tiết khác
177 Bạc 0901-20 7 Cái - Loại Bạc 0901-20 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 25x30 mm
178 Bạc 0901-56 7 Cái - Loại Bạc 0901-56 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 20x20 mm
179 Vòng tiếp xúc 0901-51 14 Cái - Loại Vòng tiếp xúc 0901-51 hoặc tương đương - Vòng hợp kim đồng 5cm
180 Giá thanh quét 0901-9 14 Cái - Loại Giá thanh quét 0901-9 hoặc tương đương - Giá thanh quét cách điện
181 Bánh răng côn 0901-57 14 Cái - Loại Bánh răng côn 0901-57 hoặc tương đương - Φ30 Ngoài, Φ15 trong và các chi tiết gá lắp
182 Ổ bi 24 14 Cái - Ổ bi vòng Φ24
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->