Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện tử |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 11:09:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,354,653,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Keo dán 502 | 15 | Lọ | - Dạng lọ 500ml | ||
| 2 | Mỡ công nghiệp | 4,5 | Kg | - Loại Siachim201 hoặc tương đương | ||
| 3 | Silicagel chỉ thị màu | 360 | Gam | - Hạt ф | ||
| 4 | Túi đựng Silicagel | 36 | Cái | - 30x30mm | ||
| 5 | Cồn 90 độ | 5 | Lít | - Độ cồn 90% | ||
| 6 | Giấy ráp số 3 | 36 | Tờ | - Số 3 | ||
| 7 | Dẻ lau | 5 | Kg | - Loại nhỏ 20x20cm | ||
| 8 | Sơn chống rỉ | 3 | Kg | - Sơn chống rỉ màu đỏ | ||
| 9 | Sơn xanh Việt Nhật | 29 | Kg | - Sơn màu xanh | ||
| 10 | Sơn mầu Việt Nhật | 29 | Kg | - Sơn màu Đỏ | ||
| 11 | Dầu lau máy HP12 | 10 | Can | - Loại Dầu HP12 hoặc tương đương | ||
| 12 | Giẻ lau dầu máy | 100 | Kg | - Loại nhỏ 20x20cm | ||
| 13 | Vỏ cao su cách điện các loại | 4 | m | - Sợi cao su 2x2mm | ||
| 14 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | - Màu đen, dạng cuộn | ||
| 15 | Ghen cách điện | 3,5 | m | - Ghen 3,4,5mm/bộ | ||
| 16 | Khối công tắc vi động | 36 | Cái | - Loại Hai cực 43.52.282 hoặc tương đương - Chuẩn IP6 | ||
| 17 | Bộ gioăng đệm | 36 | Bộ | - Loại Cao su đệm 68.79.193 hoặc tương đương - Chuẩn IP6 | ||
| 18 | Dây dẫn quang | 36 | Cái | - Đa sợi, l=25mm - Không dây gia cường | ||
| 19 | Công tắc nguồn | 36 | Cái | - Loại Hai cực 48.56.834 hoặc tương đương | ||
| 20 | Công tắc chiếu sáng | 36 | Cái | - Loại Hai cực 78.17.273 hoặc tương đương | ||
| 21 | Module phát quang | 12 | Module | - Loại Modul 42.21.458 hoặc tương đương - Tạo tín hiệu 1,06µm | ||
| 22 | Module quang kênh thu | 9 | Module | - Loại Modul 41.28.137 hoặc tương đương - Thu nhận tín hiệu laser 1,06µm | ||
| 23 | Khối tụ kích phát | 28 | Bộ | - Loại Tụ 43.22.200 hoặc tương đương - Tích trữ năng lượng | ||
| 24 | Khối dao động R,C có hệ số ổn định nhiệt cao | 36 | Khối | - Hệ số ổn nhiệt >100 | ||
| 25 | Biến áp cao tần tạo nguồn rung | 72 | Cái | - Loại Nguồn rung 43.14.700 hoặc tương đương | ||
| 26 | IC các loại (1KKT3, 564TP2, 564TM2, 1HT251, 521CA3 mỗi loại 288 cái) | 1.440 | Cái | - 1KKT3, 564TP2, 564TM2, 1HT251, 521CA3 mỗi loại 288 cái | ||
| 27 | Bóng công suất 2Y111 | 36 | Cái | - Bóng công suất 2Y111 | ||
| 28 | Bóng bán dẫn thường (2T630,2T83) | 144 | Cái | - 2T630,2T83 mỗi loại 72 cái | ||
| 29 | Tụ điện áp thấp các loại (10nF, 47nF, 1µF) | 540 | Cái | - 10nF, 47nF, 1µF mỗi loại 180 cái | ||
| 30 | Tụ điện áp cao loại (0,47µF 250v) | 72 | Cái | - 0,47µF 250v | ||
| 31 | Diode dòng nhỏ | 252 | Cái | - Loại 2u103A9204 5mA hoặc tương đương | ||
| 32 | Điện trở và chiết áp các loại - sai số | 1.440 | Cái | - 1KΩ, 3MΩ mỗi loại 720 cái | ||
| 33 | Đầu jack 10 chân | 72 | Cái | - jack 10 chân | ||
| 34 | IC 9506 | 36 | Cái | - Loại 9506 IK23 hoặc tương đương | ||
| 35 | Bóng bán dẫn cao tần MII41S | 180 | Cái | - Bóng bán dẫn cao tần MII41S | ||
| 36 | Tụ điện các loại (10nF, 47nF, 1µF, 47µF) | 324 | Cái | - 10nF, 47nF, 1µF, 47µF mỗi loại 81 cái | ||
| 37 | Diode (dm24, diode dòng nhỏ) | 108 | Cái | - Loại dm24, diode dòng nhỏ 5mA | ||
| 38 | Thạch anh QXO 32Mhz | 72 | Cái | - Loại QXO 32Mhz hoặc tương đương | ||
| 39 | Đầu jack 8 và 12 chân | 72 | Cái | - Mỗi loại 36 cái | ||
| 40 | IC chỉ thị dòng thấp dạng digital | 180 | Cái | - Chỉ thị dòng thấp dạng digital | ||
| 41 | Led đơn chỉ thị màu | 72 | Cái | - Chỉ thị màu | ||
| 42 | Photodiot hybride 1,06 µm | 11 | Cái | - Photodiot hybride 1,06 µm | ||
| 43 | Biến trở có hệ số ổn định nhiệt cao 100KΩ | 108 | Cái | - Biến trở 100KΩ - Ổn nhiệt >100 | ||
| 44 | Bóng 2T504A | 36 | Cái | - Loại 2T504A hoặc tương đương | ||
| 45 | IC ghép nối giữa bảng thu và tính toán | 36 | Cái | - Loại 142EH1 hoặc tương đương | ||
| 46 | Tụ cao tần loại (1µF 1000v) | 720 | Cái | - Loại 1µF 1000v | ||
| 47 | Thạch anh | 36 | Cái | - Loại 114B - 0451 hoặc tương đương | ||
| 48 | Điode cao tần | 72 | Cái | - Loại BB-200A hoặc tương đương - Diode có tần số giới hạn 30Mhz | ||
| 49 | Bộ đóng, ngắt | 8 | Bộ | - Loại KM-200B hoặc tương đương - Bộ đóng, ngắt 10A | ||
| 50 | Điện trở khởi động | 4 | Cái | - Loại 0902-22 hoặc tương đương - Điện trở công suất: 100Ω/10w | ||
| 51 | Rơ le phân cực | 4 | Cái | - Loai 4 nhóm tiếp điểm - Rơ le 12v | ||
| 52 | Bảng cắm rơ le phân cực | 4 | Cái | - Loai Bảng đế rơ le 14 chân | ||
| 53 | Điện trở điều chỉnh 3/4/5/6/7/10/12Ω | 20 | Cái | - Điều chỉnh mức 3/4/5/6/7/10/12Ω | ||
| 54 | Tụ điện (30µF 400V) | 4 | Cái | - 30µF 400V | ||
| 55 | Điện trở 3,6KΩ±10% | 8 | Cái | - Loại 3,6KΩ±10% - Điện trở không thay đổi tham số theo nhiệt độ | ||
| 56 | Điốt 233 | 12 | Cái | - Loại Điode 1A/600v | ||
| 57 | Công tắc 0902-42 | 4 | Cái | - Công tắc 0902-42 hoặc tương đương - Công tắc 2A/250v | ||
| 58 | Rơ le rung | 14 | Cái | - Rơ le 12v | ||
| 59 | Rơ le dòng điện ngược | 7 | Cái | - Rơ le dòng lớn >10A | ||
| 60 | Điện trở công suất | 42 | Cái | - Loại 4Ω/5w | ||
| 61 | Đi ốt dòng lớn | 28 | Cái | - Loại Điode 10A/600v hoặc tương đương | ||
| 62 | Nắp đậy | 14 | Cái | - Nắp chống nước 15x22 cm | ||
| 63 | Công tắc | 7 | Cái | - Công tắc nguồn 10A/250v | ||
| 64 | Đèn 0252 | 1 | Cái | - Loại Đèn 0252 hoặc tương đương - 24V/5w | ||
| 65 | Núm 028 | 1 | Cái | - Loại Núm 028 hoặc tương đương - Núm xoay nhựa 25 mm | ||
| 66 | Núm gạt 0273 | 1 | Cái | - Loại Núm gạt 0273 hoặc tương đương - Núm gạt kim loại 2x5 cm | ||
| 67 | Công tắc 0271 | 1 | Cái | - Loại Công tắc 0271 - Công tắc chuyển chế độ 1A/250v | ||
| 68 | Nút ấn | 1 | Cái | - Nút ấn khởi động máy phát | ||
| 69 | Cầu chì | 1 | Cái | - 10A/250v | ||
| 70 | Công tắc 0226 | 1 | Cái | - Loại Công tắc 0226 hoặc tương đương - Công tắc 2 chiều 2A/250v | ||
| 71 | Điện trở điều chỉnh | 10 | Cái | - Chiết áp 20 KΩ | ||
| 72 | Tụ điện 2-300-10-11 | 2 | Cái | - Loại Tụ điện 2-300-10-11 hoặc tương đương - Tụ dầu 10MF/400v | ||
| 73 | Điện trở | 4 | Cái | - 10Ω/2w | ||
| 74 | Bảng điện 243 | 1 | Cái | - Loại Bảng điện 243 hoặc tương đương - Bảng đấu nối thành xe 20x30 cm | ||
| 75 | Công tắc 703 | 1 | Cái | - Loại Công tắc 703 hoặc tương đương - Công tắc nhỏ D703 | ||
| 76 | Mạch điện 01014 | 2 | Cái | - Loại Mạch điện 01014 hoặc tương đương - Mạch dao động 400Hz | ||
| 77 | Tụ MBGO | 8 | Cái | - Loại Tụ MBGO hoặc tương đương - Tụ hóa 300uF/160v | ||
| 78 | Trở công suất | 8 | Cái | - 0,08Ω/5w | ||
| 79 | Module REC22 | 8 | Cái | - Loại Module REC22 hoặc tương đương - Mô dun ổn định máy phát | ||
| 80 | Đi ốt D38 | 24 | Cái | - Loại Đi ốt D38 hoặc tương đương - 2A/600v | ||
| 81 | Trở thường các loại | 40 | Cái | - 1 KΩ, 2,2KΩ, 3,3KΩ 4,7KΩ/0.25W mỗi loại 10 cái | ||
| 82 | Đầu cáp X1 đực | 2 | Cái | - Đầu cáp đực 7 chân | ||
| 83 | Đầu cáp X1 cái | 7 | Cái | - Đầu cáp cái 7 chân | ||
| 84 | Transistor họ MP | 10 | Cái | - Transistor âm tần | ||
| 85 | Module chiết áp ổn định nhiệt R11 | 2 | Cái | - Loại Module chiết áp ổn định nhiệt R11 hoặc tương đương - Bộ điện trở bù nhiệt | ||
| 86 | Cáp điện bảy lõi 03-27/9B370M | 480 | mét | - Loại Cáp điện bảy lõi 03-27/9B370M hoặc tương đương - Cáp 7x0,5mm | ||
| 87 | Nắp sau 03-26/9B370M | 8 | Cái | - Loại Nắp sau 03-26/9B370M hoặc tương đương - Nắp doăng kín nước 15x22 cm | ||
| 88 | Máy điện quay tay 03-24/9B370M | 8 | Cái | - Loại Máy điện quay tay 03-24/9B370M hoặc tương đương - Máy điện điểm hỏa từ xa 110VAC | ||
| 89 | Đèn chiếu sáng | 8 | Cái | - 24v/5w | ||
| 90 | Công tắc bắn | 8 | Cái | - Công tắc bắn 2 chế độ 6 nhóm tiếp điểm | ||
| 91 | Bảng điện | 8 | Cái | - Bảng mạch điện 16x24 cm | ||
| 92 | Đầu đấu cáp | 8 | Cái | - Đầu đấu cáp 20 sợi cáp | ||
| 93 | Đi ốt | 32 | Cái | - 5A/600v | ||
| 94 | Dây điện đơn | 28 | m | - 4mm | ||
| 95 | Núm điều khiển | 14 | Cái | - Núm xoay đường kính 10cm | ||
| 96 | Đầu nối chuyên dụng 7-X2 XR48P7N | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng 7-X2 XR48P7N hoặc tương đương - Đầu nối cáp 7 chân Đực | ||
| 97 | Đầu nối chuyên dụng 6-X3 XR55P28N | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng 6-X3 XR55P28N hoặc tương đương - Đầu nối cáp 6 chân Cái | ||
| 98 | Đầu nối chuyên dụng 7-X1 XR28P7N | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng 7-X1 XR28P7N hoặc tương đương - Đầu nối 7 chân Cái | ||
| 99 | Đầu nối chuyên dụng 15-X1 XR16U2N | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng 15-X1 XR16U2N hoặc tương đương - Đầu nối 15 chân Đực | ||
| 100 | Đầu nối chuyên dụng 14-X1 XR28U4N 14 chân Đực | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng 14-X1 XR28U4N 14 chân Đực hoặc tương đương - Đầu nối | ||
| 101 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | - Thiếc cuộn | ||
| 102 | Cáp điện đôi 2x6mm | 1,5 | m | - Cáp điện 2 sợi, lõi 6mm | ||
| 103 | Cáp điện đôi 2x0,75mm | 1,5 | m | - Cáp điện 2 sợi, lõi 0,75mm | ||
| 104 | Chốt kẹp Mass | 1 | Cái | - Chốt kẹp bằng đồng đường kính 8mm | ||
| 105 | Cọc đồng mạ vàng đấu trên mạch in | 540 | Cái | - Cọc đấu dây 5mm | ||
| 106 | Tay gạt 13-8 | 4 | Cái | - Loại Tay gạt 13-8 hoặc tương đương - Tay mở van 2cm*12cm | ||
| 107 | Thân 13-10 | 4 | Cái | - Loại Thân 13-10 hoặc tương đương - Van khí hình cầu hai chiều | ||
| 108 | Nút 13-43 | 8 | Cái | - Loại Nút 13-43 hoặc tương đương - Phớt cao su | ||
| 109 | Đệm 13-9 | 8 | Cái | - Loại Đệm 13-9 hoặc tương đương - Đệm chốt lò xo van khí | ||
| 110 | Ống nối kim loại | 4 | Cái | - Ống đồng đường kính 1,5cm | ||
| 111 | Ống nối kim loại | 7 | Cái | - Ống hợp kim đường kính 1,5cm | ||
| 112 | Chốt 13-12 | 4 | Cái | - Loại Chốt 13-12 hoặc tương đương - Chốt hãm van | ||
| 113 | Lò xo 13-10 | 4 | Cái | - Loại Lò xo 13-10 hoặc tương đương - Lò xo nén 1,5x3 cm | ||
| 114 | Vít cấy 0902-39/40/56 | 12 | Cái | - Loại Vít cấy 0902-39/40/56 hoặc tương đương - Vít chí giữ bộ lọc F5 | ||
| 115 | Vít cấy 0902-39/40/56-1 | 3 | Cái | - Loại Vít cấy 0902-39/40/56-1 hoặc tương đương - Vít chí giữ bộ lọc F5-1 | ||
| 116 | Bạc 0902-25-1 | 2 | Cái | - Loại Bạc 0902-25-1 hoặc tương đương - Bạc đồng đường kính 8x12 mm | ||
| 117 | Bạc 0902-25 | 1 | Cái | - Loại Bạc 0902-25 hoặc tương đương - Bạc đồng đường kính 4x10 mm | ||
| 118 | Khung bệ 0902-49 | 2 | Cái | - Loại Khung bệ 0902-49 hoặc tương đương - Khung kim loại 600x250x2 mm | ||
| 119 | Giá bệ 0902-50 | 2 | Bộ | - Loại Giá bệ 0902-50 hoặc tương đương - Giá xoay 200x100x2 mm | ||
| 120 | Đệm cao su 0902-10/35 | 4 | Cái | - Loại Đệm cao su 0902-10/35 hoặc tương đương - Đệm cao su giảm chấn 3cm | ||
| 121 | Bảng quay 0902-5 | 2 | Cái | - Loại Bảng quay 0902-5 hoặc tương đương - Tiếp xúc cụm điều khiển | ||
| 122 | Cọc than 0902-23/24 | 4 | Cái | - Loại Cọc than 0902-23/24 hoặc tương đương - Cọc than tiếp xúc Φ10 | ||
| 123 | Trục 0902-44 | 2 | Cái | - Loại Trục 0902-44 hoặc tương đương - 3x12 cm | ||
| 124 | Bảng 0902-24 | 2 | Cái | - Loại Bảng 0902-24 hoặc tương đương - Cụm Rơ le điều chỉnh | ||
| 125 | Vách ngăn | 7 | Cái | - 600x100x1 mm | ||
| 126 | Thanh dẫn | 14 | Cái | - 0,5x2x50 cm | ||
| 127 | Đệm vênh | 56 | Cái | - Đường kính 6mm | ||
| 128 | Nhíp | 7 | Cái | - Bộ nhíp bảo vệ ổ cắm Φ45 | ||
| 129 | Vòng đệm | 14 | Cái | - Vòng đệm Φ6 | ||
| 130 | Vòng bịt kín | 7 | Cái | - Hình bán cầu Φ45 | ||
| 131 | Bạc lót | 14 | Cái | - Hợp kim đồng 15mm | ||
| 132 | Đầu nối chuyên dụng P15X5 | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng P15X5 hoặc tương đương - Đầu nối 15 chân Cái | ||
| 133 | Đầu nối chuyên dụng P7X9 | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng P7X9 hoặc tương đương - Đầu nối 7 chân Cái | ||
| 134 | Đầu nối chuyên dụng X1 | 1 | Cái | - Loại Đầu nối chuyên dụng X1 hoặc tương đương - Đầu nối cáp bộ lọc F5 | ||
| 135 | Đầu nối 0205 | 2 | Cái | - Loại Đầu nối 0205 hoặc tương đương - Đầu nối máy phát điện G5 | ||
| 136 | Vòng định vị 0240 | 1 | Cái | - Loại Vòng định vị 0240 hoặc tương đương - Vòng định vị bán nguyệt | ||
| 137 | Ổ bi số 26 | 1 | Cái | - Loại Ổ bi số 26 hoặc tương đương - Ổ bi vòng Φ22 | ||
| 138 | Đĩa số 0261 | 1 | Cái | - Loại Đĩa số 0261 hoặc tương đương - Đĩa bán nguyệt | ||
| 139 | Vòng lấy điện 02-131 | 1 | Cái | - Loại Vòng lấy điện 02-131 hoặc tương đương - Vòng hợp kim đồng | ||
| 140 | Dao tiếp xúc 02-130 | 1 | Cái | - Loại Dao tiếp xúc 02-130 hoặc tương đương - Hợp kim đồng chống cháy 2cm*8cm | ||
| 141 | Đĩa phân phối 0270 | 1 | Cái | - Loại Đĩa phân phối 0270 hoặc tương đương - Đĩa khắc vạch bán nguyệt đường kính lớn | ||
| 142 | Vòng vạch 02-151 | 1 | Cái | - Loại Vòng vạch 02-151 hoặc tương đương - Vòng khắc vạch bán nguyệt đường kính nhỏ | ||
| 143 | Dây cót 0211 | 1 | Cái | - Loại Dây cót 0211 hoặc tương đương - Lò xo Φ 5, L 25cm | ||
| 144 | Cơ cấu liên động 0254 | 1 | Cái | - Loại Cơ cấu liên động 0254 hoặc tương đương - Liên động điện | ||
| 145 | Bộ gioăng 0290 | 2 | Cái | - Loại Bộ gioăng 0290 hoặc tương đương - Gioăng cao su chống thấm | ||
| 146 | Bộ dao động 01012 | 2 | Bộ | - Loại Bộ dao động 01012 hoặc tương đương - Bộ dao động 400Hz | ||
| 147 | Giá Tụ | 4 | Cái | - Giá kim loại 12x24x0,5 cm | ||
| 148 | Giá Trở | 2 | Cái | - Giá đỡ trở công suất 10x24x0,5 cm | ||
| 149 | Cọc P | 50 | Cái | - Cọc kim loại 5x60 cm | ||
| 150 | Tấm đỡ | 2 | Cái | - Tấm 32x24x5 cm | ||
| 151 | Khung 02-22/9B370M | 8 | Cái | - Loại Khung 02-22/9B370M hoặc tương đương - Cuộn ru-lô, dài 50 cm, Φ250, có đế cao 35 cm | ||
| 152 | Nắp trước 03-2/9B370M | 8 | Cái | - Loại Nắp trước 03-2/9B370M hoặc tương đương - Φ200, có các chi tiết gia công lắp đặt đèn, khóa | ||
| 153 | Cụm nắp 03-3/9B370M | 8 | Cụm | - Loại Cụm nắp 03-3/9B370M hoặc tương đương - Φ200, có các chi tiết gia công gá lắp vào khung | ||
| 154 | Thanh giằng 03-7/9B370M | 16 | Thanh | - Loại Thanh giằng 03-7/9B370M hoặc tương đương - Φ10, gia công gá lắp vào khung | ||
| 155 | Ống theo mẫu 03-91/9B370M | 8 | Cái | - Loại Ống theo mẫu 03-91/9B370M hoặc tương đương - Φ60, có các chi tiết gia công gá lắp vào khung | ||
| 156 | Cụm tay quay 03-22/9B370M | 8 | Cái | - Loại Cụm tay quay 03-22/9B370M hoặc tương đương - Cụm tay quay thu hồi cáp | ||
| 157 | Dây đai theo mẫu 03-35/9B370M | 16 | Dây | - Loại Dây đai theo mẫu 03-35/9B370M hoặc tương đương - Dây đai cố định đầu cáp | ||
| 158 | Bạc 0901-15 | 7 | Cái | - Loại Bạc 0901-15 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 20x30 mm | ||
| 159 | Ống nhựa | 7 | Cái | - Φ45, các chi tiết gia công gá lắp vào khung | ||
| 160 | Đệm 0901-80 | 7 | Cái | - Loại Đệm 0901-80 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn cao su 3,5 cm | ||
| 161 | Đệm 0901-96 | 7 | Cái | - Loại Đệm 0901-96 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn cao su 4,2 cm | ||
| 162 | Vòng 0901-81 | 7 | Cái | - Loại Vòng 0901-81 hoặc tương đương - Φ81, gia công gá lắp vào khung | ||
| 163 | Đệm 0901-101 | 7 | Cái | - Loại Đệm 0901-101 hoặc tương đương - Đệm giảm chấn Φ50 | ||
| 164 | Vòng 0901-79 | 7 | Cái | - Loại Vòng 0901-79 hoặc tương đương - Φ79, gia công gá lắp vào khung | ||
| 165 | Nắp 0901-95 | 14 | Cái | - Loại Nắp 0901-95 hoặc tương đương - Nắp kim loại 25x35mm, gia công gá lắp vào khung | ||
| 166 | Vòng 0901-72 | 7 | Cái | - Loại Vòng 0901-72 hoặc tương đương - Φ72, gia công gá lắp vào khung | ||
| 167 | Nắp 0901-55 | 7 | Cái | - Loại Nắp 0901-55 hoặc tương đương - Nắp kim loại 35x35mm, gia công gá lắp vào khung | ||
| 168 | Trục 0901-10 | 14 | Cái | - Loại Trục 0901-10 hoặc tương đương - Φ20, có các chi tiết lắp đặt | ||
| 169 | Lò xo xoắn A51233 | 14 | Cái | - Loại Lò xo xoắn A51233 hoặc tương đương - Lò xo 1,2cm*3cm | ||
| 170 | Vòng Y40x35 | 14 | Cái | - Loại Vòng Y40x35 hoặc tương đương - Vòng Φ40 Ngoài, Φ35 trong và các chi tiết | ||
| 171 | Cần gạt 0901-5 | 14 | Cái | - Loại Cần gạt 0901-5 hoặc tương đương - Cần mở van khí nén 2x12cm | ||
| 172 | Con lăn 0901-6 | 14 | Cái | - Loại Con lăn 0901-6 hoặc tương đương - Con lăn biến trở Φ10 | ||
| 173 | Lò xo 0901-18 | 14 | Cái | - Loại Lò xo 0901-18 hoặc tương đương - Lò xo hãm van 1,5x2cm | ||
| 174 | Vành răng 0901-19 | 14 | Cái | - Loại Vành răng 0901-19 hoặc tương đương - Vành răng điều chỉnh tầm, hướng | ||
| 175 | Khung quấn có dây 0901-12 | 14 | Cái | - Loại Khung quấn có dây 0901-12 hoặc tương đương - Khung dây biến trở cấp tham số điều chỉnh | ||
| 176 | Thân vành góp 0901-10 | 14 | Cái | - Loại Thân vành góp 0901-10 hoặc tương đương - Thân gá lắp con lăn và chi tiết khác | ||
| 177 | Bạc 0901-20 | 7 | Cái | - Loại Bạc 0901-20 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 25x30 mm | ||
| 178 | Bạc 0901-56 | 7 | Cái | - Loại Bạc 0901-56 hoặc tương đương - Bạc đỡ đầu trục 20x20 mm | ||
| 179 | Vòng tiếp xúc 0901-51 | 14 | Cái | - Loại Vòng tiếp xúc 0901-51 hoặc tương đương - Vòng hợp kim đồng 5cm | ||
| 180 | Giá thanh quét 0901-9 | 14 | Cái | - Loại Giá thanh quét 0901-9 hoặc tương đương - Giá thanh quét cách điện | ||
| 181 | Bánh răng côn 0901-57 | 14 | Cái | - Loại Bánh răng côn 0901-57 hoặc tương đương - Φ30 Ngoài, Φ15 trong và các chi tiết gá lắp | ||
| 182 | Ổ bi 24 | 14 | Cái | - Ổ bi vòng Φ24 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi