Gói thầu: Mua sắm hệ thống âm thanh hội thảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng tỉnh ủy Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống âm thanh hội thảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 10:51:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 784,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Micro để bàn/ để bục | PC Desktop-18 hoặc tương đương | 2 | chiếc | Transducer : Dual Condenser, Back Electret Polar Pattern : Omnidirectional, Cardioid, Supercardioid, Hypercardioid Frequency Response : 50Hz to 20kHz Dynamic Range (Typical) not specified by manufacturer Signal-to-Noise Ratio : 135dB SPL Power Requirements : Phantom, 12-52 VDC Output Impedance : 1kHz: 200 Ohms Output Connectors : 3-pin XLR Male Pad No Low Frequency Roll-Off : Low-Frequency Roll-Off Dimensions : Base: 1.77 x 4.49 x 7" (45 x 114 x 178mm) (HxWxD) Gooseneck: 18" (457.2mm) Cable: 10' (3.04m) . Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Mỹ hoặc tương đương Hãng SX: Electrovoice/ Mỹ hoặc tương đương |
| 2 | CCS 1000 D DISCUSSION DEVICE LONG (Hộp chủ toạ cần dài) (bàn đoàn chủ tịch 1 mic chủ toạ + 2 mic thành viên = 3 mic chủ toạ) | CCSD-DL-EU hoặc tương đương | 3 | Chiếc | '- Electrical Frequency response 200 Hz to 12.5 kHz Headphones load impedance > 32 ohms | Xuất xứ: Bồ Đào Nha hoặc tương đương Hãng Sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 3 | CCS 1000 D DISCUSSION DEVICE LONG (Hộp đại biểu cần dài) (5 dãy, 30 bàn, mỗi bàn 2 mic) | CCMSD-DL-EU hoặc tương đương | 60 | Chiếc | '- Electrical Frequency response 200 Hz to 12.5 kHz Headphones load impedance > 32 ohms | Xuất xứ: Bồ Đào Nha hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 4 | Mixer Yamaha | MG-12XU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | 12-channel Mixer Input 6 Mic / 12 Line (4 mono + 4 stereo) 2 bus groups + 1 Stereo Bus 2 AUX (including FX.) "D-PRE" mic preamps with an inverted Darlington circuit PAD converts to mono input Phantom power: + 48V Output: Cannon balanced Distortion: 0.03% Frequency response: 20Hz ~ 48KHz S / N ratio: -128dB Crosstalk interference: -78dB Power supply: AC 100V ~ 240V, 50 / 60Hz \ Power consumption: 22W Dimensions: 308 x 118 x 422 mm. Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Nhật hoặc tương đương Hãng sản xuất: Yamaha/Japan hoặc tương đương |
| 5 | CCS 1000 D CONTROL UNIT (Khối điều khiển trung tâm) | CCSD-CU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | '- Electrical Mains voltage 100 to 240 VAC ± 10% DC supply to Discussion Devices 24 V ± 1 V (current limited) Number of Discussion Devices per Control Unit: Max. 40 devices per trunk connector Sample rate 44.1 kHz '- Total harmonics Nominal input (85 dB SPL) | Xuất xứ: Bồ Đào Nha hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 6 | CCS 1000 D EXTENSION UNIT (Bộ cấp nguồn mở rộng cho hệ thống) | CCSD-EXU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | 'Bosch CCSD-EXU Extension Unit Mains Power Cord 24 VDC Power Supply Set of Feet for Table Top Use Set of 19" 1U Mounting Brackets Safety Instructions Quick Installation Guide Bosch Warranty. Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 7 | Thiết bị chống rú rít | FeedbackPro hoặc tương đương | 1 | Chiếc | DC supply to Discussion Devices: 230V/ 115V AC Current consumption: 1.5A RCA maximum output: 50VA Frequency response: 125Hz to15KHz S/N >90dB Dimensions device: 56 x 430 x 270mm Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Trung quốc hoặc tương đương |
| 8 | MIXER AMPLIFIER, 2 ZONES (Âm ly kèm trộn 240W, 2 vùng Zone) | PLE-2MA240-EU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Amplifier with mixing, 240W high power, easy to use, reasonable price. - Call input and phone number with priority. - The emergency override feature is activated by voice. - The output consists of 2 zone zones. - 6 inputs for microphone / line, 3 inputs for VOX music (optional). - 2 RJ45 inputs. - Frequency response: 50 Hz - 20 KHz. - Connector: 7-pin, Euro style pluggable screw terminal, 3-pin XLR, balanced. - Power supply: 115-230VAC. - Backup power: 24VDC with integrated charger. - Power consumption: 800VA. - Rated power: 240W. - Size: 100 x 430 x 270 mm. - Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 9 | PLENA POWER AMPLIFIER 360/240W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 360/240W) | LBB 1935/20 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | 240 watts EN 54‑16 certified and EN 60849 compliant Dual inputs with priority switching Very high audio performance power amps Can be used to boost Plena Voice alarm systems with system monitoring XLR and jack input with XLR and Jack loop through outputs 100 volt line input. Ideal for remote location booster amps 100v, 70v and 8 ohm outputs Temperature controlled forced front to back ventilation AC and 24VDC operation LED VU Meter. Sản xuất 2019-2020 | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 10 | DCN INSTALL. CABLE 100M (Cáp mở rộng cuộn 100m) | LBB4116/00 hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Cable terminated at both ends with a molded six-pole circular connector (male and female). The extension to the type number gives the length of the cable | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 11 | DCN CONNECTORS - 25 PAIRS (Cặp giắc nối DCN - 25 đôi) | LBB4119/00 hoặc tương đương | 3 | Gói | The set DCN Connectors contains 25 female and 25 male connectors that can be used with the 100 m (328 ft) DCN Installation Cable LBB 4116/00. | Xuất xứ: Hungary hoặc tương đương Hãng sản xuất: Bosch/ Đức hoặc tương đương |
| 12 | Jack canon cái | NC3FXX hoặc tương đương | 2 | Cái | XLR female connector 03 feet Resistance between contacts: ≤ 4 pF Contact resistance: ≤ 3 mΩ (inner) Insulation resistance:> 10 GΩ (initial) Nominal current per contact: 16 A Nominal voltage: 50 V | Xuất xứ: Liechtenstein hoặc tương đương Hãng sản xuất: Neutrik hoặc tương đương |
| 13 | Jack canon đực | NC3MXX hoặc tương đương | 2 | Cái | Male XLR jack 03 feet Resistance between contacts: ≤ 4 pF Contact resistance: ≤ 3 mΩ (inner) Insulation resistance:> 10 GΩ (initial) Nominal current per contact: 16 A Nominal voltage: 50 V | Xuất xứ: Liechtenstein hoặc tương đương Hãng sản xuất: Neutrik hoặc tương đương |
| 14 | Cable micro chuyên dụng | MY 206SW hoặc tương đương | 150 | mét | Core: Copper fiber, 28 x 0.10mm Core cross-section: 0.22mm2 Insulation material: PE Core structure: 2 core fibers + cotton layer, twisted Anti-jamming shell: Spiral copper thread Outer sheath: PVC | Xuất xứ: Đức hoặc tương đương Hãng sản xuất: Klotz/ Đức hoặc tương đương |
| 15 | Hộp âm sàn mặt đồng | LONT hoặc tương đương | 36 | Cái | Mặt đồng thau, đế âm kim loại kích thước 10*10; có kèm Jack hội thảo | Xuất xứ: Liên doanh hoặc tương đương Hãng sản xuất: Liên doanh hoặc tương đương |
| 16 | Quản lý nguồn | Power Management hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Easy to use, no installation required 1.5 m power cord connected to the plug Compact design, elegant Suitable for installation with many different sound systems, especially in bars, studios ... Power supply per 220V / 30A port Turn on time between drives 1 second Dimensions 482mm x 44mm x 166mm | Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đương Hãng sản xuất: Kiwi/VN hoặc tương đương |
| 17 | Phần mềm giám sát và điều khiển hoạt động của Micro hệ thống hội thảo. | CCSD SCM hoặc tương đương | 1 | phần mềm | Option. Có thể Kết nối với hệ thống HNTH để autotracking. | Xuất xứ: VN hoặc tương đương Hãng sản xuất: VN hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi