Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648628-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529687 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT và các nguồn khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 19:22:00 đến ngày 2020-06-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 762,748,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính xanh lụa | 60 | Cuộn | Băng dính xanh lụa | ||
| 2 | Giấy in A4 | 2.500 | Ram | Giấy in A4 | ||
| 3 | Giấy in A5 | 2.200 | Ram | Giấy in A5 | ||
| 4 | Băng dính trắng 5cm | 20 | Cuộn | Băng dính trắng 5cm | ||
| 5 | Băng dính giấy | 18 | cuộn | Băng dính giấy | ||
| 6 | Bao dứa | 1.500 | Cái | Bao dứa | ||
| 7 | Bìa A3 | 10 | Tập | Bìa A3 | ||
| 8 | Bìa A4 | 100 | Tập | Bìa A4 | ||
| 9 | Bộ ấm chén sứ | 5 | Bộ | Bộ ấm chén sứ | ||
| 10 | Cặp 3 dây | 80 | cái | Cặp 3 dây | ||
| 11 | Cặp hộp 15F | 30 | Cái | Cặp hộp 15F | ||
| 12 | Chăn chiên | 80 | Chiếc | Chăn chiên | ||
| 13 | Chăn Lông (hoặc Bông) | 12 | Chiếc | Chăn Lông (hoặc Bông) | ||
| 14 | Chiếu bệnh nhân | 460 | Chiếc | Chiếu bệnh nhân | ||
| 15 | Chốt khóa to | 10 | Cái | Chốt khóa to | ||
| 16 | Chun vòng | 4 | Túi | Chun vòng | ||
| 17 | Cờ chuối | 30 | cái | Cờ chuối | ||
| 18 | Cờ tổ quốc cỡ đại | 2 | Cái | Cờ tổ quốc cỡ đại | ||
| 19 | Đạn ghim 10 | 800 | Hộp | Đạn ghim 10 | ||
| 20 | Đạn ghim số 3 | 90 | Hộp | Đạn ghim số 3 | ||
| 21 | Dao dọc giấy | 8 | Cái | Dao dọc giấy | ||
| 22 | Dập ghim đại | 3 | Cái | Dập ghim đại | ||
| 23 | Dập ghim nhỏ | 25 | Cái | Dập ghim nhỏ | ||
| 24 | Dập lỗ to | 5 | Cái | Dập lỗ to | ||
| 25 | Dấu tên bác sỹ | 30 | Cái | Dấu tên bác sỹ | ||
| 26 | Dây dứa | 10 | Cuộn | Dây dứa | ||
| 27 | Dép tổ ong các cỡ | 60 | đôi | Dép tổ ong các cỡ | ||
| 28 | Đồng hồ treo tường Chính hãng | 10 | Cái | Đồng hồ treo tường Chính hãng | ||
| 29 | File cẹp bệnh án | 50 | Cái | File cẹp bệnh án | ||
| 30 | File còng | 50 | Cái | File còng | ||
| 31 | File 3 ngăn | 30 | Cái | File 3 ngăn | ||
| 32 | Ghế nhựa | 80 | Cái | Ghế nhựa | ||
| 33 | Ghế xoay văn phòng | 10 | Cái | Ghế xoay văn phòng | ||
| 34 | Ghim cài | 60 | Hộp | Ghim cài | ||
| 35 | Giá để dép inox | 5 | Cái | Giá để dép inox | ||
| 36 | Giá sắt | 10 | Cái | Giá sắt | ||
| 37 | Giấy dán kính | 3 | Cuộn | Giấy dán kính | ||
| 38 | Giấy in A3 (Double A hoặc tương đương) | 15 | Ram | Giấy in A3 (Double A hoặc tương đương) | ||
| 39 | Giấy nhớ 5 mầu | 15 | Tập | Giấy nhớ 5 mầu | ||
| 40 | Giấy nhớ 3x5 | 50 | Tập | Giấy nhớ 3x5 | ||
| 41 | Giấy nhớ 3x2 | 80 | Tập | Giấy nhớ 3x2 | ||
| 42 | Gối đầu nhựa | 10 | Cái | Gối đầu nhựa | ||
| 43 | Gối đầu vải | 5 | Cái | Gối đầu vải | ||
| 44 | Hòm tôn | 7 | Cái | Hòm tôn | ||
| 45 | Hộp kháng thủng nắp xoay 6 lít | 10 | Cái | Hộp kháng thủng nắp xoay 6 lít | ||
| 46 | Kéo cắt giấy | 13 | Cái | Kéo cắt giấy | ||
| 47 | Keo Silicon | 5 | Lọ | Keo Silicon | ||
| 48 | Kẹp đen | 100 | Hộp | Kẹp đen | ||
| 49 | Kẹp đen | 80 | Hộp | Kẹp đen | ||
| 50 | Kẹp đen | 19 | Hộp | Kẹp đen | ||
| 51 | Khóa cửa inox | 5 | Cái | Khóa cửa inox | ||
| 52 | Khóa tủ tài liệu | 15 | Cái | Khóa tủ tài liệu | ||
| 53 | Khóa | 10 | Cái | Khóa | ||
| 54 | Kìm rút đinh | 2 | Cái | Kìm rút đinh | ||
| 55 | Lưỡi dao dọc giấy to | 5 | Hộp | Lưỡi dao dọc giấy to | ||
| 56 | Màn đơn | 180 | Cái | Màn đơn | ||
| 57 | Móc treo quần áo gắn tường | 5 | Cái | Móc treo quần áo gắn tường | ||
| 58 | Mực dấu đỏ | 10 | Lọ | Mực dấu đỏ | ||
| 59 | Mực dấu xanh | 20 | Lọ | Mực dấu xanh | ||
| 60 | Rổ nhựa chữ nhật | 5 | Cái | Rổ nhựa chữ nhật | ||
| 61 | Sổ kế toán | 30 | Quyển | Sổ kế toán | ||
| 62 | Sổ bìa cứng | 15 | Quyển | Sổ bìa cứng | ||
| 63 | Sổ da | 8 | Quyển | Sổ da | ||
| 64 | Sổ đăng ký công văn đến | 6 | Quyển | Sổ đăng ký công văn đến | ||
| 65 | Sổ đăng ký công văn đi | 6 | Quyển | Sổ đăng ký công văn đi | ||
| 66 | Sổ Kế toán 320 trang | 20 | Quyển | Sổ Kế toán 320 trang | ||
| 67 | Sổ lò xo A6 | 100 | Quyển | Sổ lò xo A6 | ||
| 68 | Sô nhựa 20 l | 25 | Quyển | Sô nhựa 20 l | ||
| 69 | Tem in mã vạch, | 100 | Cuộn | Tem in mã vạch, | ||
| 70 | Thảm lau chân | 60 | Cái | Thảm lau chân | ||
| 71 | Thảm rối | 150 | M dài | Thảm rối | ||
| 72 | Thùng nhựa | 2 | Cái | Thùng nhựa | ||
| 73 | Chậu thau nhựa | 4 | Chiếc | Chậu thau nhựa | ||
| 74 | Thùng nhựa 80L | 3 | Cái | Thùng nhựa 80L | ||
| 75 | Thùng nhựa chữ nhật 30 lít, mầu trắng | 5 | Cái | Thùng nhựa chữ nhật 30 lít, mầu trắng | ||
| 76 | Thùng nhựa chữ nhật 50 lít. | 2 | Cái | Thùng nhựa chữ nhật 50 lít. | ||
| 77 | Thùng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Thùng rác có nắp đậy | ||
| 78 | Trình ký 2 mặt | 6 | Cái | Trình ký 2 mặt | ||
| 79 | Túi bóng đen các cỡ | 10 | kg | Túi bóng đen các cỡ | ||
| 80 | Túi bóng đựng rác các mầu trắng, xanh, vàng. | 1.000 | kg | Túi bóng đựng rác các mầu trắng, xanh, vàng. | ||
| 81 | Túi bóng đựng rác vàng các cỡ | 184 | kg | Túi bóng đựng rác vàng các cỡ | ||
| 82 | Túi bóng trắng đựng rác các cỡ | 50 | kg | Túi bóng trắng đựng rác các cỡ | ||
| 83 | Túi bóng xanh đựng rác các cỡ | 300 | kg | Túi bóng xanh đựng rác các cỡ | ||
| 84 | Túi đựng thuốc tiêu hủy sinh học | 230 | kg | Túi đựng thuốc tiêu hủy sinh học | ||
| 85 | Túi khuy khổ A | 150 | Cái | Túi khuy khổ A | ||
| 86 | Túi khuy khổ F | 150 | Cái | Túi khuy khổ F | ||
| 87 | Túi miết số 3 | 12 | Gói | Túi miết số 3 | ||
| 88 | Vỏ chăn | 4 | Chiếc | Vỏ chăn | ||
| 89 | Xà phòng giặt máy | 2.500 | Kg | Xà phòng giặt máy | ||
| 90 | Xọt nhựa 80l | 2 | Cái | Xọt nhựa 80l | ||
| 91 | Xọt rác nhựa | 5 | Cái | Xọt rác nhựa | ||
| 92 | Xe đẩy hàng | 2 | Cái | Xe đẩy hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi