Gói thầu: Trang bị các thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ công tác chuyên môn Nhà Công vụ Hoàng Cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Trang bị các thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ công tác chuyên môn Nhà Công vụ Hoàng Cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tận thu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:37:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,981,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt treo tường | 8 | Cái | Kích thước ≥ 450x380x540mm Điện áp: 220V/50HZ Công suất ≥ 45W | ≥ 12 tháng | |
| 2 | Quạt cây | 10 | Cái | Kích thước ≥ 1210x435x405 mm Điện áp: 220V/50HZ Công suất ≥ 49W | ≥ 12 tháng | |
| 3 | Smart tivi 65 inch 4K + Giá treo | 1 | Chiếc | Kích thước màn hình: 65 inh – 1639 mm Độ phân giải: 3840 x 2160 Công suất: 247W Kết nối: Bluetooth, Lan, Wifi, Cổng AV, Cổng HDMI, Cổng Optical, Jack loa 3.5 mm, HDMI ARC, Cổng USB. | ≥ 12 tháng | |
| 4 | Tủ lạnh 428 lít Inverter | 1 | Chiếc | Dung tích tổng ≥ 428 Lít Dung tích thực ≥ 394 Lít Dung tích thực ngăn đông ≥ 96 Lít Dung tích thực ngăn mát ≥ 298 Lít Công suất ≥ 193 Lít Điện áp: 220 ~240V/50Hz Trọng lượng ≥ 65 kg Kích thước(Caox Rộng x Sâu) ≥ 1770 x 640 x 680 mm | ≥ 12 tháng | |
| 5 | Tủ đông 360 lít | 2 | Chiếc | Dung tích ≥ 360 Lít Trọng lượng ≥ 47 kg Kích thước ≥ 1210x620 x840mm Điện năng tiêu thụ ≤ 150 W Điện áp (V): 220v/50Hz Điều chỉnh nhiệt độ: Có Nhiệt độ ngăn đông ≤ -18℃ | ≥ 12 tháng | |
| 6 | Lò vi sóng 30 lít | 2 | Chiếc | Công suất: 900 - 1050 W Chức năng chính: Rã đông, hâm, nấu, nướng, hấp Chức năng khác: Thực đơn nấu tự động Chất liệu khoang lò: Thép tráng men Kích thước ≥ 530x430x290mm Trọng lượng ≥ 19 kg | ≥ 12 tháng | |
| 7 | Máy giặt sấy 10kg | 1 | Chiếc | Loại: Cửa trước, Lồng ngang Công nghệ: Inverter Khối lượng giặt: Giặt 10kg - Sấy 7kg Giặt nước nóng: Có Hẹn giờ: Có Màn hình hiển thị thời gian: Có Kích thước ≥ 600 x 650 x 850mm | ≥ 12 tháng | |
| 8 | Bếp từ | 15 | Chiếc | Kích Thước ≥ 270x356x65 mm Chất liệu: Mặt kính chịu lực, khung bếp bằng nhựa Công suất ≥ 2000W Điện áp: 220/240V – 50/60Hz Phím Điều Khiển: Điện Tử Màn Hình Hiển Thị: Led | ≥ 12 tháng | |
| 9 | Cây nước Nóng lạnh | 2 | Cây | Chức năng: Nóng - ấm - lạnh Điện áp: 220V - 50/60Hz - 210W - 750W Công suất : 10L/H Nhiệt độ nước nóng: 100¬¬¬¬¬¬¬¬¬°C Bình chứa: Nóng ≥ 6L; Ấm ≥ 10L; Lạnh ≥ 4L Kích thước ≥ 1270 x410x420mm | ≥ 12 tháng | |
| 10 | Bếp á đôi | 1 | Bếp | Chất liệu: Inox 304, dày 0.8-1 mm KT ≥ 1500x750x800/1100mm Khung chân họp 40x40.tăng chỉnh Dùng họng đốt công nghiệp A51 Hệ thống đánh lửa: Manegto Lượng gas tiêu thụ ≥ 0.78 g/h | ≥ 12 tháng | |
| 11 | Bếp Hầm đôi | 1 | Bếp | Chất liệu: Inox 304, dày 0.8 - 1mm KT ≥ 1200x750x800/1100mm Khung chân họp 40x40.tăng chỉnh Họng đốt công nghiệp A51 Hệ thống đánh lửa: Manegto Lượng gas tiêu thụ ≥ 0.78 kg/h | ≥ 12 tháng | |
| 12 | Bếp ga gia đình | 1 | Chiếc | Loại bếp: Bếp gas đôi Số bếp nấu: 2 bếp Hệ thống đánh lửa IC ( Pin 1,5V) Bộ chia lửa Đồng thau Chất liệu mặt bếp Thép phủ men không gỉ Kích thước ≥ 590x470x209 mm | ≥ 12 tháng | |
| 13 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 5 | Chiếc | Chất liệu: Inox 304, dày 1mm KT ≥ 900x700x1000mm Khung tay đẩy: d32. Có 3 tầng phẳng Có bánh xe d75. có hãm | ≥ 12 tháng | |
| 14 | Máy xay thịt | 1 | Chiếc | Trọng lượng ≥ 1.1kg Lưỡi dao cắt: Thép không gỉ Vật liệu phụ kiện: Thép không gỉ Vật liệu thân chính: Nhựa ABS Điện áp: 220V/50Hz-60Hz Công suất tiêu chuẩn ≥ 450W Công suất tối đa ≥ 1600W Kích thước ≥ 280x370x 270mm | ≥ 12 tháng | |
| 15 | Thớt gỗ Ф 50 | 2 | Chiếc | Thớt tròn đường kính: 500mm Bề dày:10mm | ||
| 16 | Thớt gỗ nghiến Ф 40 | 2 | Chiếc | Thớt tròn đường kính: 400mm Bề dày ≥ 6mm | ||
| 17 | Thớt gỗ nghiến Ф 25 | 3 | Chiếc | Thớt tròn đường kính: 250mm Bề dày ≥ 4mm | ||
| 18 | Ổ cắm điện | 15 | Chiếc | Chiều dài: 5m 6 chấu đa năng giúp Công tắc điện ngắt/mở điện cho toàn bộ ổ điện. Chất liệu: Nhựa chịu nhiệt Công suất: 2200W | ≥ 12 tháng | |
| 19 | Nồi đồ xôi | 2 | Chiếc | Đảm bảo nấu 05kg gạo Dòng sản phẩm: nồi đồ, hấp xôi Kích thước: cao 330 mm, đường kính 300 mm | ≥ 12 tháng | |
| 20 | Nồi canh | 2 | Chiếc | Đường kính: 240mm; cao 130mm Chất liệu: inox Dung tích: 5 lít | ≥ 12 tháng | |
| 21 | Nồi canh | 1 | Chiếc | Đường kính: 280mm, cao: 19cm Chất liệu: Inox Dung tích: 10 lít | ≥ 12 tháng | |
| 22 | Bình đựng đá | 15 | Chiếc | Thành phần:100% nhựa PP Kích thước: 200x190x25.5 mm Dung tích: 3 lít | ||
| 23 | Bộ nồi ăn lẩu + muôi thủng, muôi canh | 15 | Bộ | Bộ Nồi Lẩu Bếp Cồn Inox - Bộ sản phẩm gồm: 1 bếp cồn, 1 nồi mini, 1 khay lót inox. + Kích thước nồi lẩu: 190x80mm + Kích thước bếp cồn:170x150mm + Kích thước đế lót: 220x50cm - Chất liệu: inox 430 | ≥ 12 tháng | |
| 24 | Chảo rán | 2 | Chiếc | Kích thước: Ф 240mm Chất liệu: Nhôm tấm nguyên chất Độ dày thành chảo: 2.4mm Bề mặt bên ngoài Phủ sơn tĩnh điện Lòng chảo: Phủ chống dính Vung chảo: Không có Tay cầm: Làm từ nhựa chịu nhiệt | ||
| 25 | Chảo rán sâu lòng | 2 | Chiếc | Kích thước: Ф 260mm Chiều cao chảo: 8.2cm Chất liệu: Nhôm tấm cao cấp Độ dày thành chảo: 2.4mm Bề mặt ngoài: Sơn màu chịu nhiệt Lòng chảo: Phủ chống dính Vung: Kính trong suốt Quai: Đinh tán, Nhựa cách nhiệt | ||
| 26 | Chảo rán | 2 | Chiếc | Kích thước: Ф 280mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Độ dày thành chảo: 2.4 mm Bề mặt ngoài: Sơn tĩnh điện chịu nhiệt Lòng chảo: Chống dính . Tay cầm: Nhựa | ||
| 27 | Dao chặt xương | 2 | Chiếc | Kích thước: dài 350mm; rộng 100 mm Trọng lượng 0,6 kg | ||
| 28 | Dao thái to | 2 | Chiếc | Kích thước: dài 320 mm; rộng 50 mm. | ||
| 29 | Dao thái nhỡ | 5 | Chiếc | Kích thước: dài 300mm; rộng 40mm . | ||
| 30 | Cốc uống nước | 180 | Chiếc | Dung tích: 340ml/ly Chất liệu: Thủy tinh cao cấp | ||
| 31 | Cốc uống rượu mạnh | 180 | Chiếc | Dung tích: 256 ml. Chất liệu: Thủy tinh cao cấp | ||
| 32 | Ly uống rượu trắng | 180 | Chiếc | Dung tích 45ml Chất liệu: Thủy tinh cao cấp | ||
| 33 | Ly uống rượu vang | 180 | Chiếc | Thể tích 350ml. Chiều cao ≥ 210 mm, Chất liệu: Thủy tinh cao cấp | ||
| 34 | Bộ ấm chén | 10 | Bộ | Bình trà: Số lượng 01; dung tích 0.7L Tách trà: Số lượng: 6 tách : dung tích 0.1L Đĩa lót ấm, tách : Số lượng 7; Đường kính 120mm | ||
| 35 | Bộ giành và ấm tích pha chè xanh | 10 | Bộ | Kích thước ấm tích: đường kính 130 mm, cao 150 mm Dung tích khả dụng ~ 1,5 lít Dành ủ nóng: Dành có lót cách nhiệt | ||
| 36 | Gạt tàn thuốc lá | 10 | Chiếc | Chất liệu: Thép không gỉ Xử lý bề mặt: Thép đánh bóng Kích thước: đường kính 100 mm - cao 50mm | ||
| 37 | Mở rượu vang | 10 | Chiếc | Vật liệu: Hợp kim Kích thước: 160x55x35mm | ||
| 38 | Lọ đựng tăm | 20 | Chiếc | Chất liệu: Nhựa tổng hợp kích thước: 60x60x80mm | ||
| 39 | Vợt chao rán Inox | 4 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước: Đường kính: 140mm; Dài 330m | ||
| 40 | Khay Inox | 5 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước: 400x600mm; sâu 2cm; dầy 0.7mm | ||
| 41 | Khay Inox | 15 | Chiếc | Kích thước: 350x500mm; sâu 2cm; dầy 0.7mm Chất liệu: inox | ||
| 42 | Khay Inox nhỏ | 15 | Chiếc | Kích thước: 220x320mm; sâu 2cm; dầy 0.7mm Chất liệu: inox | ||
| 43 | Chậu nhôm | 5 | Chiếc | Chất liệu: Nhôm Kích thước 800x150mm | ||
| 44 | Chậu nhôm nhỡ | 5 | Chiếc | Chất liệu: Nhôm Đường kính 300 mm; cao: 100 mm | ||
| 45 | Ca đựng canh Inox | 5 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước: Đường kính: 90mm, cao 0mm, có nắp đậy, quai cầm tay | ||
| 46 | Muôi Inox to | 5 | Chiếc | Chất liệu: inox, tay cầm nhựa Kích thước: Chiều dài 280 mm, Đường kính: 85 mm | ||
| 47 | Xẻng xào Inox | 5 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước: 600x100mm | ||
| 48 | Bát ăn súp | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính 90 mm | ||
| 49 | Thìa Inox | 180 | Chiếc | Chất liệu: inox 201 Kích thước: Dài 130mm | ||
| 50 | Đũa dừa | 180 | Đôi | Chất liệu: MK10 được làm từ gỗ Dừa tự nhiên 100%. | ||
| 51 | Bát ăn cơm | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Dung tích: 220 ml Chiều rộng: 115 mm Chiều Cao: 56 mm | ||
| 52 | Đĩa kê Ф16 | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 160 mm | ||
| 53 | Bát nước chấm Ф9 | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Chiều Cao: 41 mm Đường kính: 90 mm | ||
| 54 | Đĩa gia vị Ф9 | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 90 mm | ||
| 55 | Đĩa phẳng 7 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 180 mm | ||
| 56 | Đĩa phẳng 8 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 205 mm | ||
| 57 | Đĩa phẳng 9 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 230 mm | ||
| 58 | Đĩa phẳng 10 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 265 mm | ||
| 59 | Đĩa xoài 9 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Kích thước:239x176 mm | ||
| 60 | Đĩa xoài 10 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Kích thước:255x186 mm | ||
| 61 | Đĩa xoài 12 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Kích thước 360x360 mm | ||
| 62 | Đĩa xoài Inox nhỏ | 40 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước 350x230 mm | ||
| 63 | Đĩa xoài Inox to | 40 | Chiếc | Chất liệu: Inox Kích thước: 400x400 mm | ||
| 64 | Đĩa tròn sâu lòng 7 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 175 mm | ||
| 65 | Đĩa sâu lòng 8 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 200 mm | ||
| 66 | Bát canh to Ф23 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Dung tích: 2200ml, Đường kính: 230mm, cao 95mm | ||
| 67 | Bát canh nhỏ Ф20 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Đường kính: 200 mm | ||
| 68 | Bát phở Ф18 | 50 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Dung tích: 895 ml Đường kính: 180 mm Chiều Cao: 74 mm | ||
| 69 | Thìa cà phê | 100 | Chiếc | Chất liệu: Inox. Dài: 120 mm | ||
| 70 | Lọ hoa để bàn to | 2 | Chiếc | Chất liệu: Thủy tinh Cao: 340 mm | ||
| 71 | Lọ hoa để bàn nhỏ | 18 | Chiếc | Chất liệu: Thủy tinh Cao: 200 mm | ||
| 72 | Kê đũa | 180 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Kích thước:70x20x20 mm | ||
| 73 | Khay than nướng | 2 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước :600x230x110 mm | ||
| 74 | Vỉ nướng Inox | 10 | Chiếc | Chất liệu: inox Kích thước: 300x400 mm Kích thước lỗ :10x110 mm | ||
| 75 | Nồi cơm điện | 2 | Chiếc | Dung tích: 2.2 lít Công suất: 800W Phím điều khiển: Nút nhấn Loại nắp: Nắp gài | ≥ 12 tháng | |
| 76 | Nồi cơm điện 6,3l | 3 | Chiếc | Dung tích: 6.3 lít Công suất: 1550W Phím điều khiển: Nút gạt Loại nắp: Nắp gài | ||
| 77 | Nồi hấp | 2 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm Đường kính: 600 mm; 1 Đáy + 2 ngăn hấp | ≥ 12 tháng | |
| 78 | Âu cơm sứ | 15 | Chiếc | Chất liệu: Sứ trắng Dung tích: 1.5lit Kích thước: đường kính 18cm. Có nắp đậy | ||
| 79 | Ấm siêu tốc | 5 | Chiếc | Dung tích: 1,8 lít Công suất1.800W Chất liệu vỏ:Thủy tinh, Inox, Nhựa Tự động ngắt nguồn điện khi sôi | ≥ 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi