Gói thầu: Gói số 04: Cung cấp vật tư, thiết bị cho sàn rung máy nghiền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Cung cấp vật tư, thiết bị cho sàn rung máy nghiền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:21:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,091,440,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Phớt chắn dầu SKF 150X180X15 HMSA10 RG | ||
| 2 | Bao che khớp nối sàn rung | 1 | Cái | Bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 | ||
| 3 | Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung. | 1 | Cái | Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung. Vật liệu: C45 | ||
| 4 | Bulông thép đen M20x60 | 144 | Bộ | Bulông thép đen M20x60 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | ||
| 5 | Tấm Chống Mài Mòn Số 1L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 1L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 6 | Tấm Chống Mài Mòn Số 1R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 1R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 7 | Tấm Chống Mài Mòn Số 2L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 2L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 8 | Tấm Chống Mài Mòn Số 2R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 2R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 9 | Tấm Chống Mài Mòn Số 3L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 3L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 10 | Tấm Chống Mài Mòn Số 3R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 3R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 11 | Tấm Chống Mài Mòn Số 4L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 4L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 12 | Tấm Chống Mài Mòn Số 4R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 4R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 13 | Tấm Chống Mài Mòn Số 5L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 5L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 14 | Tấm Chống Mài Mòn Số 5R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 5R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 15 | Tấm Chống Mài Mòn Số 6L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 6L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 16 | Tấm Chống Mài Mòn Số 6R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 6R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 17 | Tấm Chống Mài Mòn Số 7L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 7L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 18 | Tấm Chống Mài Mòn Số 7R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 7R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 19 | Tấm Chống Mài Mòn Số 8L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 8L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 20 | Tấm Chống Mài Mòn Số 8R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 8R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 21 | Tấm Chống Mài Mòn Số 9L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 9L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 22 | Tấm Chống Mài Mòn Số 9R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 9R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 23 | Tấm Chống Mài Mòn Số 10L | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 10L + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 24 | Tấm Chống Mài Mòn Số 10R | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 10R + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 25 | Tấm Chống Mài Mòn Số 11 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 11 + Khổ: 540x410mm + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 26 | Tấm Chống Mài Mòn Số 12 | 12 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 12 + Khổ: 580x385mm + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 27 | Tấm Chống Mài Mòn Số 13 | 16 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 13 + Khổ: 530x130mm + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 28 | Tấm Chống Mài Mòn Số 14 | 10 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 14 + Khổ: 525x325mm + Bề dày: 15 mm + Vật liệu: Tấm chống mài mòn phủ Cr-carbide + Độ cứng: 58-65 HRC | ||
| 29 | Chốt kết nối tấm chống mài mòn số 1, 2, 3, 4 | 60 | Cái | Chốt kết nối tấm chống mài mòn số 1, 2, 3, 4 + Vật liệu: C45 | ||
| 30 | Bulong thép đen | 60 | Bộ | Bulong thép đen M20x2.5, L=60 + lông đền vênh + lông đền thẳng + Cấp bền: 8.8 | ||
| 31 | Ti ren thép đen M16 | 500 | Bộ | Ti ren thép đen M16 L = 60mm (+ đai ốc) | ||
| 32 | Lông đền thép | 500 | Cái | Lông đền thép | ||
| 33 | Lông đền khóa Nord Lock M16 | 500 | Cái | Lông đền khóa Nord Lock M16 | ||
| 34 | Tooth ring hammer Material: ZGMn13 | 72 | Cái | Tooth ring hammer Material: ZGMn13 | ||
| 35 | Ring Shaft | 8 | Cái | Ring Shaft Phôi thép đặc Ø60x1500mm Material: ZGMn13 | ||
| 36 | Sieve Plate | 4 | Cái | Sieve Plate (Big type) Material: CS-40Mn5. | ||
| 37 | Sieve Plate | 8 | Cái | Sieve Plate (Small type) Material: CS-40Mn5. | ||
| 38 | Bulông thép đen đầu vuông | 50 | Bộ | Bulông thép đen đầu vuông M30x3.5 (+ đai ốc + lông đền) + Chiều dài: L = 100 + Cấp bền: 10.9 | ||
| 39 | Bulông thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ | 50 | Bộ | Bulông thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ (+long đền vênh) M10x30; Cấp bền: ≥8.8 | ||
| 40 | Quạt làm mát G-280 A | 4 | Cái | Model: G-280A - Power: 370W - Voltage: 380 VAC | ||
| 41 | Quạt làm mát G-180 A | 4 | Cái | Model: G-180A - Power: 100 W - Voltage: 380 VAC | ||
| 42 | Quạt làm mát G-355 A | 4 | Cái | Model: G-355A - Power: 600 W - Voltage: 380 VAC | ||
| 43 | Quạt làm mát G-250 A | 4 | Cái | Model: G-250 A - Power: 250 W - Voltage: 380 VAC | ||
| 44 | Quạt làm mát G-160 A | 4 | Cái | Model: G-160A P=80W Uac= 380V | ||
| 45 | Rơ le nhiệt | 2 | Cái | Model: TA25DU-xM Dòng cài đặt: 0.16 - 0.25A Ui=690V; Ue=690V; Uimp=6kV Số cực: 3 Số cổng: 1NC + 1NO NSX: ABB | ||
| 46 | Contactor | 2 | Cái | Model: A9-30-10 Số cực: 3P; Uđm: 690V Tần số: 50/60 Hz; Ie: 25A (t=40°C, AC-1) Ith: 26A (t = 40°C); Ui: 1000 V; Uimp: 8 kV NSX: ABB | ||
| 47 | Thanh gạt sơ cấp PU-91-1800 | 4 | Bộ | Thanh gạt sơ cấp PU-91-1800 99-2320-9118 Segments=17; Scraping Width=1650; Beam Length=2450 | ||
| 48 | Thanh gạt thứ cấp ART.No: 9768 | 5 | Bộ | Thanh gạt thứ cấp ART.No: 9768 FLEXUS REVERSIBLE SCRAPERBOARD B-W 1800 Amount segment: 19pcs of tungsten carbide segment 9751. Beam length: 2200 mm; Scraper Width: 1900 | ||
| 49 | Thanh gạt sơ cấp PU_91_1400 | 2 | Bộ | Thanh gạt sơ cấp PU_91_1400 99-2320-9114 Segments=13; Scraping Width=1250; Beam Length=2050 | ||
| 50 | Thanh gạt thứ cấp ART.No: 9764 | 2 | Bộ | Thanh gạt thứ cấp ART.No: 9764 FLEXUS 2 REVERSIBLE SCRAPERBOARD B-W 1400 Amount segment: 15pcs of tungsten carbide segment 9751. Beam length: 1800 mm; Scraper Width: 1500 | ||
| 51 | Spray gun | 6 | Cái | Spray gun: - Model: PYC50-44; Type: DN50; Nozzle: Ø18 mm - Pressure: 8 bar; - Flow: 35.8 m3/h - Shot high: 19.6 m | ||
| 52 | Diaphragm valve | 11 | Cái | Diaphragm valve ( gồm solenoid vale): - Model: RAF31 - Connection: Flange DN 50 - Type: Normally closed - Pressure: 16 bar; - Diaphragm: Viton - Voltage: 24VAC - Manufacture: Raphael Valves | ||
| 53 | Elbow Push to Connect Fitting | 20 | Cái | Elbow Push to Connect Fitting: - Type: 900 - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper | ||
| 54 | Dây khí nén | 10 | Mét | Model: AH0805 - Đường kính (Trong x Ngoài): 5 x 8 mm - Áp suất: 10 bar - NSX: Puma | ||
| 55 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 36 | 20 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 36 | ||
| 56 | Đầu nối dành cho ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 36 | 20 | Cái | Đầu nối dành cho ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 36 - Model: DNCC114 - Chất liệu: Hợp kim nhôm | ||
| 57 | Solenoid Valve | 2 | Cái | Solenoid Valve: - Brand: Asco; - Voltage: 220 VAC/ 50 Hz - Type: 2 way - 2/2 Normally Closed - Body Material: Brass; - Thresh Type: 1” Female NPT - Media Type: Water;- Max Ops Pressure: 150 PSI - Catalogue number: 8210G004 240 / 60.220 / 50 | ||
| 58 | Phe gài trục truyền động máy cắt | 1 | Cái | Phe gài trục truyền động máy cắt VCB LS VH-12H50B13 (D2: 11.1mm; T:1mm) | ||
| 59 | Ống nhựa TOYO gân chịu áp lực, có gắn đầu khớp 02 đầu ống | 1 | Ống | Kích cỡ: Ø100. Độ dày: 5mm. Áp suất làm việc: 10kg/cm2. ( 10 mét /ống) | ||
| 60 | Lò xo sàng rung Φ22 | 50 | Cái | Vật liệu: 60Si2Mn (ISO683-14:2004) Model: DN-01-22 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi