Gói thầu: Cung cấp mực in năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp mực in năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:06:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,004,648,339 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cụm rum DR2255 | 12 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 2 | Cụm rum DR2385 | 14 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 3 | Drum hộp mực máy in Canon 6680X | 12 | Thanh | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 4 | Drum hộp mực máy in Canon LBP2900 | 4 | Thanh | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp mực dùng cho máy in HP MFP M227FDW | 28 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 6 | Hộp mực HP 80A | 24 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 7 | Hộp mực màu đen HP C270A | 26 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp mực màu đen máy in màu canon LBP7100Cn | 12 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 9 | Hộp mực màu đỏ HP C273A | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp mực màu vàng HP C272A | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp mực màu xanh HP C271A | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp mực máy in brother 7470D | 20 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp mực máy in canon 337 | 4 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp mực máy in canon 6680X/251DW | 44 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp mực máy in Canon LBP2900 | 4 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp mực máy in canon LBP8100n | 12 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp mực máy in HP 14A | 4 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp mực máy in HP 5200 | 41 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp mực TN217 | 16 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp mực TN2385 | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 21 | Hộp mực TN323 | 16 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 22 | Mực in HP lasejet P1566 | 12 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 23 | Mực in HP Laserjet CP 1025 Color - CE 310A đen | 3 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 24 | Mực in HP Laserjet CP 1025 Color - CE 311A xanh | 3 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 25 | Mực in HP Laserjet CP 1025 Color - CE 312A vàng | 3 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 26 | Mực in HP Laserjet CP 1025 Color - CE 313A đỏ | 3 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 27 | Mực in Photocopy Fuji Xerox S2520 CPS. | 14 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 28 | Mực nạp Brother 2 | 60 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 29 | Mực nạp Brother 4 | 12 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 30 | Mực nạp HP2 | 120 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 31 | Mực nạp máy in canon AO100 | 80 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 32 | Mực TN 513 | 48 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 33 | Ribbon mực máy in kim olivertti pr2 plus | 24 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi