Gói thầu: Gói thầu số 36: Mua phụ tùng xe quân sự nhập khẩu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 36: Mua phụ tùng xe quân sự nhập khẩu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:53:00 đến ngày 2020-07-03 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,932,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chế hòa khí K88A | 130-1107010-42 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Bơm xăng Б10 10 lỗ | 130T 1106 011Б | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Bơm nước | 130-1307009-Б3 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Ống cao su bơm nước | 130-1303-026 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Ống cao su bơm nước | 130-1303-030 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Ống cao su két nước dưới | 130-1303-025Б2 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Ống cao su két nước trên | 130-1303-010Б2 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Bàn ép ly hợp | 130-1601090 | 20 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Trục các đăng toàn bộ 130 | 130-2200023-02 | 5 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Bơm dầu trợ lực lái | 130-3407200 | 30 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Ống cao su cao áp trợ lực lái | 130-3408020-Б2 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Ống cao su thấp áp trợ lực lái | 130-3408025 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Tổng phanh 131 | 131-3514010-Б | 20 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Tổng phanh 130 | 130-3514010-Б | 60 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bát phanh cao su 12 lỗ | 164-3519050 | 300 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Bát phanh cao su 16 lỗ | 164-3519150 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Tuy ô phanh trước 130 | 130 3506 060 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Tuy ô phanh sau 130 | 130 3506 085 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Tuy ô phanh bánh sau 131 | 131-3506-085 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Rôtuyn lái giẻ quạt | 130-3003032 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Rô tuyn lái dọc | 120-3003032 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Quả táo cả cụm trái | 130-3003057 | 60 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Gạt mưa toàn bộ | 130-5205-010 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Dây đai động cơ D245 9E2 | SPZ/S-1280 или8,5х8-1280 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Bơm con phanh bánh xe | 375-3501-030Г | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Cúp ben phanh bánh xe (Cuppen35) | 51 3501 042A | 500 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Dây đai tổng động cơ 10 rãnh KAMAZ 740.31-240 | 10PK1703 | 80 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Dây đai tổng động cơ 6 rãnh KAMAZ 740.30-260 | 6PK1703 | 20 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Chế hòa khí K151 | К151B-1107010 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Chế hòa khí K131 | К131A-1107010 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Két nước UAZ | 3741-1301010-04 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Bơm nước | 421-1307010-95 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Bàn ép đĩa ly hợp | 451-1601090 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Bơm cái ly hợp | 469-1602300 | 150 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Bơm con ly hợp | 469-1602510 | 150 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Hộp số chính UAZ31512 | 469 1700 010 010 | 5 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Hộp số chính UAZ31602 | 3160.00 1700 010 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Trục các đăng cầu trước | 42000.3151-2203010-01 | 30 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Trục các đăng cầu sau toàn bộ | 42000.3151-20-2201010 | 30 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Trục chữ thập các đăng cả bi | BK469-2201-025 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Giảm sóc | 3151-2905006-95 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Rô tuyn lái phải | 469-3414056-01 | 300 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Rô tuyn lái trái | 469-3414057-01 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Tổng phanh hai cốc | 3151-3505-009 | 200 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Xi lanh bánh trước phải | 469-3501-040-01 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Xi lanh bánh trước trái | 469-3501-041-01 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Xi lanh bánh sau | 3151-3502-040 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Bộ gạt mưa UAZ toàn bộ | СЛ 136-5205200 | 100 | Bộ | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Còi điện 12V | 2106-3721010-03 | 400 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Bộ chia điện UAZ | 3312-3706000 | 150 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Điện trở phụ CЭ107 | CЭ107 | 300 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Khởi động động cơ D245.9E2 | AZJ-3385 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Khởi động GAZ 66 | CT230A1-3708000 | 30 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Khởi động ZIL-130 | СТ230К4-3708000 | 30 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Khởi động ZIL-131 | СТ2А-3708000 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Khởi động UAZ-31512 | 5732-3708 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Máy phát điện động cơ D245.9E2 | 4202-1.3771-02 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Khóa điện cả chìa UAZ | 12-3704-08.01 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Ổ khóa điện cả chìa KAMAZ | 23 3704-11 | 100 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Tổ hợp công tắc dưới vô lăng KAMAZ | 89 3709 | 60 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Máy phát điện KAMAZ | 3142 3771 -20 | 50 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Bộ khởi động KAMAZ | 1832 3788 000 | 42 | Cái | Chi tiết tại mục yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi