Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Na Rì |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 07:43:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,776,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn họp hội trường | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Bàn họp hội trường | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Ghế hội trường | 100 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Phông | 24,5 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Biển | 3,1 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Sao + Búa liềm | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Rèm | 74 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Bàn tiếp khách | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Ghế tiếp khách | 24 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bàn họp | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Ghế luy không tay | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Phông | 23,4 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Biển | 3 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Bàn làm việc + ghế làm việc | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Tủ đựng tài liệu lãnh đạo | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Bàn | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Ghế ngắn | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Đôn cao | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Đôn thấp | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Ghế làm việc | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Tủ đựng tài liệu | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bàn tiếp khách | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Ghế tiếp khách | 40 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Rèm | 89 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Bàn quầy | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Ghế làm việc | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Tủ đựng tài liệu | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Tủ tài liệu | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Bàn tiếp khách | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Ghế tiếp khách | 16 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Ghế làm việc | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Bàn làm việc | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Tủ đựng tài liệu | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Giá để tài liệu | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Rèm | 92 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Cáp quang Mispan 8Fo | 200 | m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Cáp mạng Lan Cat5 | 600 | m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Modem 8 Port | 1 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Switch quang PoE 24 Port | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Switch quang PoE 16 Port | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Switch quang PoE 8 Port | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Đế lót âm tường + ổ cắm RJ45+ mặt | 24 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Ghen | 520 | m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Lắp đặt cáp mạng Lan Cat5 | 1 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Kéo cáp quang | 1 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Lắp đặt ống nhựa mềm âm sàn | 1 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Lắp đặt đế lót âm tường + ổ cắm + mặt | 1 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Cáp tín hiệu, cáp thoại | 48 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Hàn nối ODF Switch quang | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Điều hòa 1 chiều (hội trường lớn) | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Điều Hòa 2 Chiều (cho các phòng còn lại) | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Ti vi | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi