Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất và dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng và bảo hộ lao động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 23:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Chuyển giao Công nghệ Fusi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất và dụng cụ, phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng và bảo hộ lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670929 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 23:23:00 đến ngày 2020-06-30 23:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 345,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 90 | 1.000 | Lít | Cồn 90 | ||
| 2 | Calci Carbonat | 50 | Kg | Calci Carbonat | ||
| 3 | Mg stearat | 10 | Kg | Mg stearat | ||
| 4 | Amidon | 30 | Kg | Amidon | ||
| 5 | Lactose | 100 | Kg | Lactose | ||
| 6 | Dầu Praphin | 15 | Kg | Dầu Praphin | ||
| 7 | Kalisorbat | 10 | Kg | Kalisorbat | ||
| 8 | Silicagen | 20 | Kg | Silicagen | ||
| 9 | NaOH | 10 | Kg | NaOH | ||
| 10 | HCL | 10 | Lít | HCL | ||
| 11 | NaCL | 50 | Kg | NaCL | ||
| 12 | Ethyl lactate | 5 | Kg | Ethyl lactate | ||
| 13 | Pepton | 40 | Kg | Pepton | ||
| 14 | Trypton | 40 | Kg | Trypton | ||
| 15 | Cao nấm men | 80 | Kg | Cao nấm men | ||
| 16 | Agar | 80 | Kg | Agar | ||
| 17 | Glycerol | 5 | Lít | Glycerol | ||
| 18 | Potassium axetat | 2 | Kg | Potassium axetat | ||
| 19 | Aceton | 5 | Lit | Aceton | ||
| 20 | Nước cất | 300 | Lít | Nước cất | ||
| 21 | NaCLO | 2 | Kg | NaCLO | ||
| 22 | FeSo4 | 2 | kg | FeSo4 | ||
| 23 | MgSO4 | 3 | Kg | MgSO4 | ||
| 24 | NaNO3 | 5 | kg | NaNO3 | ||
| 25 | KNO3 | 3 | Kg | KNO3 | ||
| 26 | KH2PO4 | 10 | kg | KH2PO4 | ||
| 27 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Na2HPO4 | ||
| 28 | Găng tay cao su | 50 | Hộp | Găng tay cao su | ||
| 29 | Khẩu trang than hoạt tính | 50 | Hộp | Khẩu trang than hoạt tính | ||
| 30 | Khay inox | 50 | Cái | Khay inox | ||
| 31 | Túi nilon (PE,PVP,PVC) | 150 | kg | Túi nilon (PE,PVP,PVC) | ||
| 32 | Quần áo bảo hộ lao động | 30 | Bộ | Quần áo bảo hộ lao động | ||
| 33 | Thùng nhựa | 20 | Cái | Thùng nhựa | ||
| 34 | Chậu nhựa | 20 | Cái | Chậu nhựa | ||
| 35 | Can nhựa | 50 | Cái | Can nhựa | ||
| 36 | Rổ nhựa | 20 | Cái | Rổ nhựa | ||
| 37 | Cổ nút bịch phôi nhựa chịu nhiệt | 10 | Kg | Cổ nút bịch phôi nhựa chịu nhiệt | ||
| 38 | Nắp đậy bịch phôi nhựa chịu nhiệt | 10 | Kg | Nắp đậy bịch phôi nhựa chịu nhiệt | ||
| 39 | bông | 10 | kg | bông | ||
| 40 | Bình phun sương | 10 | Cái | Bình phun sương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi