Gói thầu: Mua sắm tập trung máy móc, thiết bị văn phòng năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670779-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Đắk Nông
Tên gói thầu Mua sắm tập trung máy móc, thiết bị văn phòng năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200577753
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, tiền lãi cho vay từ quỹ Quốc gia về việc làm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 18:36:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,148,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy in laser loại 01 14 cái Tốc độ in (A4) ≥ 30 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 600 x 600 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 01 tờ - Khay giấy ra ≥ 1- 00 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 8MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0 - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
2 Máy in laser loại 02 25 cái Tốc độ in (A4) ≥ 25 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 01 tờ - Khay giấy ra ≥ 100 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 64MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX Ethernet - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
3 Máy in laser loại 03 11 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 30 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 2.400 x 600 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 01 tờ - Khay giấy ra ≥ 100 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 32MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX Ethernet; Wifi - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
4 Máy in laser loại 04 7 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 28 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 01 tờ - Khay giấy ra ≥ 100 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 256MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX Ethernet - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
5 Máy in laser loại 05 41 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 28 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 01 tờ - Khay giấy ra ≥ 100 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 256MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX Ethernet; Wifi - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
6 Máy in laser loại 06 19 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 35 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 100 tờ - Khay giấy ra ≥ 250 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 256MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX/1.000T Ethernet; USB Host - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
7 Máy in laser loại 07 9 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 38 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 100 tờ - Khay giấy ra ≥ 150 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 256MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX/1.000T Ethernet; USB Host - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
8 Máy in laser loại 08 1 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 40 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 50 tờ - Khay giấy ra ≥ 150 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 256MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX Ethernet - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
9 Máy in laser loại 09 1 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 38 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 100 tờ - Khay giấy ra ≥ 150 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 01GB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX/1.000T Ethernet; Wifi - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
10 Máy in laser loại 10 6 cái - Tốc độ in (A4) ≥ 40 trang/phút - Độ phân giải in ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Khay nạp giấy tự động ≥ 250 tờ - Khay đa năng ≥ 100 tờ - Khay giấy ra ≥ 150 tờ - Bộ nhớ trong ≥ 512MB - In hai mặt tự động: Có - Kết nối: USB 2.0; 10T/100TX/1.000T Ethernet - Chức năng khác: Copy tốc độ ≥ 40ppm. Scan tốc độ ≥ 32ipm (tài liệu 02 mặt, 300dpi) - Kèm máy: Hộp mực chính hãng - Bảo hành ≥ 12 tháng
11 Máy Photocopy loại 01 5 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 28 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 600 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 250 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 512 MB - Độ phân giải in tối đa ≥ 600 x 600 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 50 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX Ethernet; USB 2.0 - Màn hình hiển thị: LCD - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy. Bảo hành ≥ 100.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước.
12 Máy Photocopy loại 02 5 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 31 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 250 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 256 MB - Độ phân giải in tối đa ≥ 600 x 600 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 100 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX Ethernet; USB 2.0 - Màn hình hiển thị: LCD - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy Bảo hành ≥ 100.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước.
13 Máy Photocopy loại 03 2 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 31 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 250 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 02GB - Ổ cứng ≥ 250GB - Độ phân giải in tối đa ≥ 1.200 x 600 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 100 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX/1.000Base-T Ethernet; USB 2.0 - Màn hình hiển thị: LCD cảm ứng ≥ 7,0 inch - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy - Bảo hành ≥ 100.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
14 Máy Photocopy loại 04 7 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 35 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 300 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 02GB - Ổ cứng ≥ 320GB HDD - Độ phân giải in tối đa ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 250 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX/1.000Base-T Ethernet; USB 2.0; USB Host - Màn hình hiển thị: LCD cảm ứng ≥ 9,0 inch - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy - Bảo hành ≥ 200.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
15 Máy Photocopy loại 05 5 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 40 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 500 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 04GB - Ổ cứng ≥ 320GB HDD - Độ phân giải in tối đa ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 250 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX/1.000Base-T Ethernet; USB 2.0; USB Host - Màn hình hiển thị: LCD cảm ứng ≥ 10,1 inch - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy - Bảo hành ≥ 200.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
16 Máy Photocopy loại 06 2 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 45 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 500 tờ - Bộ nhớ Ram ≥ 04GB - Ổ cứng ≥ 320GB HDD - Độ phân giải in tối đa ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 250 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX/1.000Base-T Ethernet; USB 2.0 - Màn hình hiển thị: LCD cảm ứng ≥ 10,1 inch - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy - Bảo hành ≥ 200.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
17 Máy Photocopy loại 07 1 cái - Tốc độ copy A4 ≥ 60 trang/phút - Sao chụp liên tục ≥ 999 - Phóng to ≥ 400%; Thu nhỏ ≤ 25% - Số lượng khay nạp giấy ≥ 03 khay - Tổng dung lượng giấy vào ≥ 1.100 tờ - Dung lượng khay chứa giấy ra ≥ 500 tờ Bộ nhớ Ram ≥ 04GB - Ổ cứng ≥ 320GB HDD - Độ phân giải in tối đa ≥ 1.200 x 1.200 dpi - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có, dung lượng ≥ 250 tờ - Bộ đảo mặt bản sao tự động: Có - Chức năng chia bộ điện tử ngang dọc: Có - Khổ bản gốc tối đa ≥ A3 - Cổng kết nối: 10Base-T/100Base-TX/1.000Base-T Ethernet; USB 2.0; USB Host - Màn hình hiển thị: LCD cảm ứng ≥ 10,1 inch - Chức năng in mạng: Có - Chức năng scan mạng: Có - Kèm máy: Mực từ, kệ máy Bảo hành ≥ 200.000 bản chụp/12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
18 Máy vi tính để bàn loại 01 30 Bộ - Bộ vi xử lý: ≥ 3.7 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 4MB Cache, Số lõi ≥ 2, Số luồng ≥ 4 - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 4 GB DDR4 - Ổ cứng (SSD): ≥ 120 GB - Màn hình (Monitor): ≥ 18.5 inch LED, độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi. - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Có. Có USB và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím: Có - Chuột quang: Có - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥ 12 tháng
19 Máy vi tính để bàn loại 02 38 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 3.7 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 4MB Cache. Số lõi ≥ 2, Số luồng ≥ 4. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 4GB DDR3 - Ổ cứng (SSD): ≥ 120 GB - Màn hình (Monitor): ≥ 19.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi). - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
20 Máy vi tính để bàn loại 03 85 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 3.7 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 4MB, Cache. Số lõi ≥ 2, Số luồng ≥ 4. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 4GB DDR3 - Ổ cứng (HDD): ≥ 1TB - Màn hình (Monitor): ≥ 19.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi). - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
21 Máy vi tính để bàn loại 04 19 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 3.7 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 4MB Cache. Số lõi ≥ 2, Số luồng ≥ 4. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 8GB DDR3 - Ổ cứng (HDD): ≥ 1TB - Màn hình (Monitor): ≥ 19.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi). - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
22 Máy vi tính để bàn loại 05 64 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 3.6 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 6MB Cache. Số lõi ≥ 4, Số luồng ≥ 4. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 4GB DDR3 - Ổ cứng (SSD): ≥ 240GB - Màn hình (Monitor): ≥ 19.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi). - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
23 Máy vi tính để bàn loại 06 76 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 3.6 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 6MB Cache. Số lõi ≥ 4, Số luồng ≥ 4. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 8GB DDR3 - Ổ cứng (HDD): ≥ 1TB - Màn hình (Monitor): ≥ 21.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi) - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
24 Máy vi tính để bàn loại 07 13 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 2.8 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 9MB Cache. Số lõi ≥ 6, Số luồng ≥ 6. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 4GB DDR3 - Ổ cứng (HDD): ≥ 1 TB. - Màn hình (Monitor): ≥ 19.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi) - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
25 Máy vi tính để bàn loại 08 38 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 2.9 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 9MB Cache. Số lõi ≥ 6, Số luồng ≥ 6. - Bo mạch chủ: Chipset Intel® H310 hoặc tương đương - Bộ nhớ (RAM): ≥ 8GB DDR3 - Ổ cứng (HDD): ≥ 1 TB - Màn hình (Monitor): ≥ 21.5" LED (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất; độ phân giải: ≥ 1.600x900dpi). - Cổng kết nối mạng: Gigabit LAN, Mouse optical: USB, Keyboard: USB. - Thùng máy và nguồn (Case & PSU): Thùng máy (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất), tính năng: Có USB 3.0 và ngõ cắm Audio mặt trước đồng bộ với mainboard. - Bàn phím, Chuột: Bàn phím, Chuột quang (Đồng bộ với thương hiệu Nhà sản xuất) - Hệ điều hành: Ubuntu hoặc tương đương. - Bảo hành ≥12 tháng
26 Máy vi tính xách tay 01 3 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 2.2 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 4MB Cache, Số lõi ≥ 2, Số luồng ≥ 4. - Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền. - Bộ nhớ Ram: ≥ 4GB max 16GB. - Ổ cứng: ≥ 256GB(SSD). - Màn hình: kích thước ≥ 15.6 inch HD, có độ phân giải: ≥ 1.366 x 768 pixels. - Đồ hoạ: Intel UHD Graphics 620 hoặc tương đương - Wireless(Module): 802.11ac+Bluetooth 4.x. - Cổng giao tiếp: LAN (10/100/1000 Mbps), USB 2.0, USB 3.0, HDMI, Audio. - Bộ cấp nguồn AC: có - Pin: 35 WHrs. - Bảo hành ≥ 12 tháng
27 Máy vi tính xách tay 02 46 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 1.0 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 6 MB Cache, Số lõi ≥ 4, Số luồng ≥ 8. - Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền. - Bộ nhớ Ram: ≥ 4GB max 16GB. - Ổ cứng: ≥ 1TB(HDD). - Màn hình: kích thước ≥ 15.6 inch HD, có độ phân giải: ≥ 1.366 x 768 pixels. - Đồ hoạ: Intel UHD Graphics 620 hoặc tương đương - Wireless(Module): 802.11ac+Bluetooth 4.x - Cổng giao tiếp :USB 2.0, USB 3.0,HDMI, Audio. - Bộ cấp nguồn AC: có - Pin: 32 WH - Bảo hành ≥ 12 tháng.
28 Máy vi tính xách tay 03 18 Bộ TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT ÁP DỤNG: QCVN 118:2018/BTTTT HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG. - Bộ vi xử lý: ≥ 1.0 GHz, Bộ nhớ đệm ≥ 6 MB Cache, Số lõi ≥ 4, Số luồng ≥ 8. - Hệ điều hành: Win 10 bản quyền hoặc tương đương. - Bộ nhớ Ram: ≥ 4GB max 16GB. - Ổ cứng: ≥ 256GB(SSD). - Màn hình: kích thước ≥ 15.6 inch HD, cóđộ phân giải: ≥ 1.366 x 768 pixels. - Đồ hoạ: Intel UHD Graphics 620 hoặc tương đương - Wireless(Module): 802.11ac+Bluetooth 4.x - Cổng giao tiếp: USB 2.0, USB 3.0, HDMI. - Bộ cấp nguồn AC: có - Pin: 32 WH - Bảo hành ≥ 12 tháng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->