Gói thầu: Hệ thống điện nhẹ; khí y tế trung tâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Hệ thống điện nhẹ; khí y tế trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20190511267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách Trung ương hỗ trợ có mục tiêu(Chương trình mục tiêu đầu tư phát triển hệ thống y tế địa phương); Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 09:08:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,305,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ rack trung tâm điện thoại 20U | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tổng đài điện thoại 8 trung kế, 96 máy lẻ analog | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thanh cài và phiến đấu dây thoại 200 đôi | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thanh cài và phiến đấu dây thoại 40 đôi | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thanh cài và phiến đấu dây thoại 20 đôi | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ rack trung tâm mạng 42U | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ rack tầng 20U | 4 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ định tuyến Router | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Switch 24 cổng + 4 cổng quang | 8 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Patch panel 24 cổng | 8 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | UPS 3KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | UPS 1KVA | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây nhảy Cat6 2m | 115 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Switch 24 cổng + 4 cổng quang | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Switch POE 24 cổng + 2 cổng quang | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Camera IP bán cầu 2MP | 27 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu ghi hình 32 kênh 2K | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ổ cứng 6Tb | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Màn hình LED 40 inch | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Patch panel 24 cổng | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây nhảy Cat6 2m | 35 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ rack trung tâm âm thanh 42U | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ điều khiển trung tâm chọn 16 vùng | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tiền khuếch đại | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Amply đa kênh công suất 240W | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ phát thông báo khẩn | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ phát nhạc CD/USB | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ cấp nguồn | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Micro chọn 10 vùng | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ chọn 10 vùng loa | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Loa âm trần công suất 6W | 72 | Chiếc | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dàn chai 2x10 bình | 20 | Bình | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ điều phối khí tự động có tích hợp báo động | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dàn đầu cho hai nhánh 2*10 bình | 4 | Dàn | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy nén khí | 2 | Máy | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ điều khiển máy nén, chạy đồng thời hoặc luân phiên. | 1 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy sấy khí | 2 | Máy | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ lọc thô | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ lọc tinh | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy hút | 2 | Máy | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ điều khiển hai máy hút | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ lọc khuẩn, tách dịch, bẫy nước | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bình tích áp chân không | 1 | Bình | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp van kèm Báo động 3 loại khí (O, A4, V) | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hộp van kèm Báo động khu vực 2 loại khí (O, V) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Van bi đường kính 12 | 7 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Van bi đường kính 15 | 5 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Van bi đường kính 22 | 5 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Van bi đường kính 28 | 5 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Van bi đường kính 35 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ ốp tường 3 loại khí (O,A4,V) | 8 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ ốp tường 2 đầu khí (O, V) | 26 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ ốp tường 1 đầu khí A4 | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ổ khí đơn AGSS | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ hút dịch dùng trong phòng mổ | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cắm nhanh cho khí Oxy | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cắm nhanh cho khí nén 4bar | 5 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cắm nhanh cho khí hút | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cắm nhanh cho bộ AGSS | 1 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi