Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hàng hóa, dụng cụ, hóa chất vật tư phục vụ các hoạt động chuyên môn của Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609944-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm hàng hóa, dụng cụ, hóa chất vật tư phục vụ các hoạt động chuyên môn của Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200570002
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 16:47:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,334,344,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axit sulfuric 111 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
2 Axit nitric 79 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
3 Axit clohydric 29 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
4 Axit photphoric 3 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
5 Axit pecloric 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
6 Axit flohidric 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
7 Methanol >99% 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
8 Hydroxyamin 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
9 Triethanolamin 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
10 Piridin 99,5% 4 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
11 Axit axetic 9 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
12 Cloroform 47 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
13 1-Butanol 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
14 Andehit fomic 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
15 Thuốc thử Kovac 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
16 Ethanol 10 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
17 Axeton 15 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
18 n-Hexan >= 95% 24 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
19 Hexan decane 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
20 Bromocresol xanh 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
21 Bromophenol xanh 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
22 1,10-phenalthrolin 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
23 1–Naphthylamin >= 99% 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
24 2,4 - Dinitrophenol 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
25 Tinh bột 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
26 Metyl da cam 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
27 Pararosnilin 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
28 Phenolphtalein 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
29 Metyl đỏ 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
30 Murexit 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
31 Phenol đỏ 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
32 Solochrome đen T 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
33 Xanh metylen > 98% 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
34 1,5-Diphenyl carbazid 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
35 Tran - 1,2 Diaminocyclohexane - N,N,N',N' - tetraacetic acid monohydrate 4 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
36 N,N - dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
37 Cloramin - T 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
38 Bạc nitrat >=99% 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
39 Natri nitrit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
40 kali pemanganat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
41 Kali nitrat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
42 Natri bohiđrua 7 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
43 Kali dicromat >= 99,9% 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
44 Kali cromat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
45 Kali pesulfat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
46 Clorua vôi 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
47 Cr(VI) oxit 5 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
48 Cao men 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
49 Cao thịt 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
50 Lactose 3 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
51 Lục sáng 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
52 Muối mật 4 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
53 Pepton water 5 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
54 Thạch (agar) 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
55 Tryptose 5 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
56 Selenite Enrichment Broth to Leifson 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
57 Tryptic Soy Agar Casein - Peptone Agar for Microbiology 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
58 Glucose 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
59 Thạch XLD 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
60 Alynthio ure (ATU) 5 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
61 Saccarozo 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
62 Axit glutamic 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
63 Thuốc thử Oxydase 5 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
64 Axit boric 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
65 Axit Barbituric 14 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
66 Axit oxalic 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
67 axit salicylic 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
68 axit sulfamic 33 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
69 Axit sulfanilic 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
70 Axit metyl este dodexyl benzen sulfonic 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
71 Axit stearic 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
72 Hydro peroxit 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
73 Amoni hydroxit 8 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
74 Natri disunfit 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
75 Titan (IV) oxit 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
76 Chì Cacbonat 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
77 Zirkon (IV) - oxidchlorid - octahydrate 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
78 Lantan Clorua 14 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
79 Thuỷ ngân clorua 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
80 Natri asenit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
81 Bari clorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
82 Bari hydroxit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
83 Cadimi sulfat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
84 Magie clorua 19 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
85 Natri hydroxit 33 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
86 Sắt (III) clorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
87 Sắt (II) sulfat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
88 natri nitrua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
89 Natri sulfat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
90 Natri cacbonat 15 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
91 Natri sulfit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
92 Natri thiosulfat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
93 Natri clorua 4 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
94 Kali sulfat 4 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
95 Hydro amoni clorua 7 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
96 Kali clorua 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
97 Kali iodua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
98 Kali iodat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
99 Kali hidroxit 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
100 natri xianua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
101 Kali dihydrophotphat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
102 amoni sắt (III) sunfat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
103 Natri salixylat 15 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
104 Amoni clorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
105 Amoni molypdat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
106 Muối Mohr 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
107 Paladi clorua 5 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
108 Bạc sulfat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
109 Canxi cacbonat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
110 Canxi clorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
111 Coban clorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
112 Kẽm 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
113 Natri hidrophotphat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
114 Natri florua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
115 Natri hydrocacbonat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
116 Natri molypdat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
117 Natri molypdat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
118 Natri tungstat 9 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
119 Kali hidrophotphat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
120 Kali antimoni tactrat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
121 Kali ferro(II) xianit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
122 Amoni sulfide 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
123 Magie oxit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
124 Nhôm ôxit 20 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
125 Silicagel hấp thụ 43 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
126 Magie sunfat 10 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
127 Iot 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
128 Lithi sulfat 14 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
129 devarda 3 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
130 Natri clorat 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
131 Natri sunfua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
132 Natri Silicat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
133 Crom (III) Oxit 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
134 Đồng sunfat 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
135 Ure 2 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
136 Natri xytrat 7 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
137 Sắt (III) xytrat 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
138 Sulfanilamine 4 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
139 Axit ascorbic 7 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
140 Kẽm axetat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
141 Natri axetat 4 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
142 Complexon III (EDTA2Na) 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
143 Dinatri magie EDTA 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
144 Kali natri tetrat 2 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
145 Amoni axetat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
146 Phenol 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
147 Phenol 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
148 4-Aminoantipyrin 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
149 N-(1-naphthyl)-1,2-diamonietandihydroclorua 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
150 Diphenylamine-4 sulfonic axit barium salt 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
151 Kali hydrophtalat 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
152 Natri oxalat 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
153 Natri diclorosoxyanurat 1 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
154 Kali (IV) hexacloplatinat 11 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
155 Xăng trắng 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
156 Xenlulose micro 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
157 Natri nitrosopentaxyano sắt (III) 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
158 Sulfanilic acid azochromotrop (glentham(spans)) 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
159 Viên cấy vi sinh 11 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
160 Dung dịch chuẩn SiO2 1000ppm 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
161 Axit clohidric Fixanal 19 Ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
162 Kali pemanganat Fixanal 18 Ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
163 Natri thiosulfat Fixanal 34 Ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
164 Chuẩn đa nguyên tố 80 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
165 Dung dịch chuẩn nội 25 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
166 Dung dịch chuẩn Fe 1000ppm 14 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
167 Dung dịch chuẩn Mn 1000ppm 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
168 Dung dịch chuẩn Hg 8 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
169 Dung dịch chuẩn pH = 10 37 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
170 Dung dịch chuẩn pH = 7 37 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
171 Dung dịch chuẩn pH = 4 37 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
172 Dung dịch điện cực DO 30 Lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
173 Dung dịch Kali chuẩn 1000ppm 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
174 Dung dịch chuẩn độ dẫn 84 mS/cm 16 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
175 Dung dịch chuẩn độ dẫn YSI 3165 – 100.000µS 16 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
176 Dung dịch chuẩn As 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
177 Dung dịch chuẩn Zn 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
178 Dung dịch chuẩn Ni 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
179 Dung dịch chuẩn Pb 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
180 Dung dịch chuẩn Cd 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
181 Dung dịch chuẩn Cr 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
182 Dung dịch chuẩn độ dẫn 100.000 mS/cm 31 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
183 Dung dịch chuẩn Cu 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
184 Dung dịch chuẩn Co 1 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
185 Khí acetylene 42 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
186 Khí Argon 147 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
187 Khí Heli 10 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
188 Khí chuẩn CO 4 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
189 Khí chuẩn NO 4 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
190 Khí chuẩn SO2 4 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
191 Khí chuẩn NO2 4 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
192 Dung dịch làm sạch điện cực 25 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
193 Cồn lau dụng cụ 150 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
194 Bình định mức 10ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
195 Bình định mức 25ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
196 Bình định mức 50ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
197 Bình định mức 100ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
198 Bình định mức 200ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
199 Bình định mức 250ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
200 Bình định mức 500ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
201 Bình định mức 1000ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
202 Ống đong 100ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
203 Ống đong 250ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
204 Ống đong 500ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
205 Ống đong 1000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
206 Ống đong 10ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
207 Bình tam giác 100ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
208 Bình tam giác 250ml 15 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
209 Bình tam giác có nút 250ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
210 Bình tam giác 500ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
211 Bình tam giác 1000ml 15 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
212 Bình tam giác 50ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
213 Cốc thủy tinh 50ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
214 Cốc thủy tinh 100ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
215 Cốc thủy tinh 150ml 20 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
216 Cốc thủy tinh 200ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
217 Cốc thủy tinh 250ml 15 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
218 Cốc thủy tinh 1000ml 25 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
219 Cốc nhựa teflon có mỏ 200ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
220 Phễu chiết 500ml 15 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
221 Phễu chiết 1000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
222 Phễu chiết 2000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
223 Đầu côn 100µl 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
224 Đầu côn 1ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
225 Đầu côn xanh 1ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
226 Đầu côn 1ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
227 Đầu côn 2ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
228 Đầu côn 5ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
229 Đầu côn 10ml 10 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
230 Bình cầu 50ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
231 Bình cầu 100ml 38 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
232 Bình cầu 250ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
233 Bình cầu 500ml 38 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
234 Bình cầu 1000ml 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
235 Bình cầu 2000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
236 Bình cầu 4000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
237 Buret tự động isolab 10ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
238 Burette tự động màu trắng 10ml 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
239 Microburet 2ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
240 Buret thẳng 10ml 12 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
241 Buret 25ml 12 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
242 Buret 2ml 12 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
243 Pipet thủy tinh thẳng 1ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
244 Pipet thủy tinh thẳng 2ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
245 Pipet thủy tinh thẳng 5ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
246 Pipet thủy tinh thẳng 10ml 23 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
247 Pipet thủy tinh bầu 25ml 24 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
248 Pipet tự động 100µl 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
249 Pipet tự động 1ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
250 Micropipet 5ml 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
251 Micropipet 1ml 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
252 Micropipet 10ml 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
253 Ống nghiệm nắp vặn 10ml 160 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
254 Ống nghiệm nắp vặn 25ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
255 Ống nghiệm nhựa 10ml 115 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
256 Ống nghiệm thủy tinh 10ml không nắp vặn 110 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
257 Chai thủy tinh tối màu nút mài 100ml 30 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
258 Chai thủy tinh tối màu nút mài 250ml 40 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
259 Chai thủy tinh tối màu nút mài 500ml 30 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
260 Chai thủy tinh tối màu nút mài 1000ml MR 110 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
261 Chai thủy tinh tối màu nút mài 3000ml 78 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
262 Chai thủy tinh tối màu nút mài 2500ml MR 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
263 Chai trung tính Schott-Duran 100ml 15 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
264 Chai/bình PE 500ml 36.192 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
265 Chai thủy tinh 1 lít 30 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
266 Quả bóp 3 van 20 Quả Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
267 Quả bóp 1 van 25 Quả Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
268 Phễu lọc φ40 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
269 Phễu lọc φ50 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
270 Phễu lọc φ60 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
271 Phễu lọc φ80 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
272 Phễu lọc φ100 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
273 Curvet vuông 10mm 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
274 Curvet vuông 50mm 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
275 Curvet tròn 24mm 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
276 Con khuấy từ 1cm 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
277 Con khuấy từ 2cm 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
278 Con khuấy từ 3cm 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
279 Con khuấy từ 4cm 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
280 Con khuấy từ 5cm 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
281 Con khuấy từ 6cm 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
282 Giấy lọc sợi thủy tinh φ 150mm 23 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
283 Giấy lọc cellulose 150 6 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
284 Giấy lọc băng xanh 0,45 µm 4 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
285 Giấy lọc sợi thủy tinh 47mm 6 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
286 Giấy lọc không tro 137 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
287 Giấy lọc thạch anh 37mm 3 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
288 Giấy lọc cellulose 47 5 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
289 Giá đỡ phễu chiết 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
290 Bát sứ 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
291 Pank gắp giấy lọc 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
292 Giá đựng ống nghiệm 20 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
293 Ổng durham 20 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
294 Đĩa petri φ90 160 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
295 Que cấy 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
296 Bình tia 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
297 Lọ nhựa lọc mẫu kim loại 100 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
298 Đũa thủy tinh 100 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
299 Găng tay 100 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
300 Khẩu trang 100 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
301 Ống Keldan 20 Ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
302 Thìa lấy mẫu 35 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
303 Bình chứa chỉ thị 20 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
304 Chai BOD5 50 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
305 Pin chuyên dụng AA (pin tiểu) 2.077 Cục Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
306 Màng DO 34 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
307 Pin đũa LR03-1,5V 1.211 Cục Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
308 Pin trung R14P-1,5V 366 Cục Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
309 Pin cúc 1,5V 167 Cục Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
310 Pin vuông 9V 108 Cục Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
311 Ống hấp thụ khí VOC 70 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
312 Áo Blouse trắng 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
313 Chổi rửa dụng cụ thủy tinh 100 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
314 Găng tay chịu nhiệt 110 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
315 Ống hấp thụ khí HCHO 47mm 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
316 Filter Cassette, Clear Styrene 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
317 MCE Filters 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
318 Glass Fiber Filters 1 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
319 Giấy lọc bụi Staplex TFA 810 – Glass 8" x 10" 5 Hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->