Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hàng hóa, dụng cụ, hóa chất vật tư phục vụ các hoạt động chuyên môn của Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609944-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm hàng hóa, dụng cụ, hóa chất vật tư phục vụ các hoạt động chuyên môn của Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:47:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,334,344,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit sulfuric | 111 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Axit nitric | 79 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Axit clohydric | 29 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Axit photphoric | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Axit pecloric | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Axit flohidric | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Methanol >99% | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Hydroxyamin | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Triethanolamin | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Piridin 99,5% | 4 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Axit axetic | 9 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Cloroform | 47 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | 1-Butanol | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Andehit fomic | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Thuốc thử Kovac | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Ethanol | 10 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Axeton | 15 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | n-Hexan >= 95% | 24 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Hexan decane | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bromocresol xanh | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bromophenol xanh | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | 1,10-phenalthrolin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | 1–Naphthylamin >= 99% | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | 2,4 - Dinitrophenol | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tinh bột | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Metyl da cam | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Pararosnilin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Phenolphtalein | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Metyl đỏ | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Murexit | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Phenol đỏ | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Solochrome đen T | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Xanh metylen > 98% | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | 1,5-Diphenyl carbazid | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Tran - 1,2 Diaminocyclohexane - N,N,N',N' - tetraacetic acid monohydrate | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | N,N - dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Cloramin - T | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bạc nitrat >=99% | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Natri nitrit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | kali pemanganat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Kali nitrat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Natri bohiđrua | 7 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Kali dicromat >= 99,9% | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Kali cromat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Kali pesulfat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Clorua vôi | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Cr(VI) oxit | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Cao men | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Cao thịt | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Lactose | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Lục sáng | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Muối mật | 4 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Pepton water | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Thạch (agar) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Tryptose | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Selenite Enrichment Broth to Leifson | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Tryptic Soy Agar Casein - Peptone Agar for Microbiology | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Glucose | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Thạch XLD | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Alynthio ure (ATU) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Saccarozo | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Axit glutamic | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Thuốc thử Oxydase | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Axit boric | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Axit Barbituric | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Axit oxalic | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | axit salicylic | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | axit sulfamic | 33 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Axit sulfanilic | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Axit metyl este dodexyl benzen sulfonic | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Axit stearic | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Hydro peroxit | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Amoni hydroxit | 8 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Natri disunfit | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Titan (IV) oxit | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Chì Cacbonat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Zirkon (IV) - oxidchlorid - octahydrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Lantan Clorua | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Thuỷ ngân clorua | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Natri asenit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Bari clorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Bari hydroxit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Cadimi sulfat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Magie clorua | 19 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Natri hydroxit | 33 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Sắt (III) clorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Sắt (II) sulfat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | natri nitrua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Natri sulfat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Natri cacbonat | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Natri sulfit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Natri thiosulfat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Natri clorua | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Kali sulfat | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Hydro amoni clorua | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Kali clorua | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Kali iodua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Kali iodat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Kali hidroxit | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | natri xianua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Kali dihydrophotphat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | amoni sắt (III) sunfat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Natri salixylat | 15 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Amoni clorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Amoni molypdat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Muối Mohr | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Paladi clorua | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Bạc sulfat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Canxi cacbonat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Canxi clorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Coban clorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Kẽm | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Natri hidrophotphat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Natri florua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Natri hydrocacbonat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Natri molypdat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Natri molypdat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Natri tungstat | 9 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Kali hidrophotphat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Kali antimoni tactrat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Kali ferro(II) xianit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Amoni sulfide | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Magie oxit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Nhôm ôxit | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Silicagel hấp thụ | 43 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Magie sunfat | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Iot | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Lithi sulfat | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | devarda | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Natri clorat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Natri sunfua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Natri Silicat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Crom (III) Oxit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Đồng sunfat | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Ure | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Natri xytrat | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Sắt (III) xytrat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Sulfanilamine | 4 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Axit ascorbic | 7 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Kẽm axetat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Natri axetat | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Complexon III (EDTA2Na) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Dinatri magie EDTA | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Kali natri tetrat | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Amoni axetat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Phenol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Phenol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 148 | 4-Aminoantipyrin | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 149 | N-(1-naphthyl)-1,2-diamonietandihydroclorua | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Diphenylamine-4 sulfonic axit barium salt | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Kali hydrophtalat | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Natri oxalat | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Natri diclorosoxyanurat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Kali (IV) hexacloplatinat | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Xăng trắng | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Xenlulose micro | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Natri nitrosopentaxyano sắt (III) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Sulfanilic acid azochromotrop (glentham(spans)) | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Viên cấy vi sinh | 11 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Dung dịch chuẩn SiO2 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Axit clohidric Fixanal | 19 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Kali pemanganat Fixanal | 18 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Natri thiosulfat Fixanal | 34 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Chuẩn đa nguyên tố | 80 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Dung dịch chuẩn nội | 25 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Dung dịch chuẩn Fe 1000ppm | 14 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Dung dịch chuẩn Mn 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Dung dịch chuẩn Hg | 8 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Dung dịch chuẩn pH = 10 | 37 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Dung dịch chuẩn pH = 7 | 37 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Dung dịch chuẩn pH = 4 | 37 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Dung dịch điện cực DO | 30 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Dung dịch Kali chuẩn 1000ppm | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Dung dịch chuẩn độ dẫn 84 mS/cm | 16 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Dung dịch chuẩn độ dẫn YSI 3165 – 100.000µS | 16 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Dung dịch chuẩn As | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Dung dịch chuẩn Zn | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Dung dịch chuẩn Ni | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Dung dịch chuẩn Pb | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Dung dịch chuẩn Cd | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Dung dịch chuẩn Cr | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Dung dịch chuẩn độ dẫn 100.000 mS/cm | 31 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Dung dịch chuẩn Cu | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Dung dịch chuẩn Co | 1 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Khí acetylene | 42 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Khí Argon | 147 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Khí Heli | 10 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Khí chuẩn CO | 4 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Khí chuẩn NO | 4 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Khí chuẩn SO2 | 4 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Khí chuẩn NO2 | 4 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Dung dịch làm sạch điện cực | 25 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Cồn lau dụng cụ | 150 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Bình định mức 10ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Bình định mức 25ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Bình định mức 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Bình định mức 100ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Bình định mức 200ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Bình định mức 250ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Bình định mức 500ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Bình định mức 1000ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Ống đong 100ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Ống đong 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Ống đong 500ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Ống đong 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Ống đong 10ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Bình tam giác 100ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Bình tam giác 250ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Bình tam giác có nút 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Bình tam giác 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Bình tam giác 1000ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Bình tam giác 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Cốc thủy tinh 50ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Cốc thủy tinh 150ml | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Cốc thủy tinh 200ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Cốc thủy tinh 250ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Cốc thủy tinh 1000ml | 25 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Cốc nhựa teflon có mỏ 200ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Phễu chiết 500ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Phễu chiết 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Phễu chiết 2000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Đầu côn 100µl | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Đầu côn 1ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Đầu côn xanh 1ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Đầu côn 1ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Đầu côn 2ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Đầu côn 5ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Đầu côn 10ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Bình cầu 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Bình cầu 100ml | 38 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Bình cầu 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Bình cầu 500ml | 38 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Bình cầu 1000ml | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Bình cầu 2000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Bình cầu 4000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Buret tự động isolab 10ml | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Burette tự động màu trắng 10ml | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Microburet 2ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 240 | Buret thẳng 10ml | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Buret 25ml | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Buret 2ml | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 243 | Pipet thủy tinh thẳng 1ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 244 | Pipet thủy tinh thẳng 2ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 245 | Pipet thủy tinh thẳng 5ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 246 | Pipet thủy tinh thẳng 10ml | 23 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Pipet thủy tinh bầu 25ml | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Pipet tự động 100µl | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Pipet tự động 1ml | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 250 | Micropipet 5ml | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 251 | Micropipet 1ml | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 252 | Micropipet 10ml | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 253 | Ống nghiệm nắp vặn 10ml | 160 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 254 | Ống nghiệm nắp vặn 25ml | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 255 | Ống nghiệm nhựa 10ml | 115 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 256 | Ống nghiệm thủy tinh 10ml không nắp vặn | 110 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 257 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 100ml | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 258 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 250ml | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 259 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 500ml | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 260 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 1000ml MR | 110 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 261 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 3000ml | 78 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 262 | Chai thủy tinh tối màu nút mài 2500ml MR | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 263 | Chai trung tính Schott-Duran 100ml | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 264 | Chai/bình PE 500ml | 36.192 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 265 | Chai thủy tinh 1 lít | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 266 | Quả bóp 3 van | 20 | Quả | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 267 | Quả bóp 1 van | 25 | Quả | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 268 | Phễu lọc φ40 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 269 | Phễu lọc φ50 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 270 | Phễu lọc φ60 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 271 | Phễu lọc φ80 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 272 | Phễu lọc φ100 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 273 | Curvet vuông 10mm | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 274 | Curvet vuông 50mm | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 275 | Curvet tròn 24mm | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 276 | Con khuấy từ 1cm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 277 | Con khuấy từ 2cm | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 278 | Con khuấy từ 3cm | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 279 | Con khuấy từ 4cm | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 280 | Con khuấy từ 5cm | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 281 | Con khuấy từ 6cm | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 282 | Giấy lọc sợi thủy tinh φ 150mm | 23 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 283 | Giấy lọc cellulose 150 | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 284 | Giấy lọc băng xanh 0,45 µm | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 285 | Giấy lọc sợi thủy tinh 47mm | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 286 | Giấy lọc không tro | 137 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 287 | Giấy lọc thạch anh 37mm | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 288 | Giấy lọc cellulose 47 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 289 | Giá đỡ phễu chiết | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 290 | Bát sứ | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 291 | Pank gắp giấy lọc | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 292 | Giá đựng ống nghiệm | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 293 | Ổng durham | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 294 | Đĩa petri φ90 | 160 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 295 | Que cấy | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 296 | Bình tia | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 297 | Lọ nhựa lọc mẫu kim loại | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 298 | Đũa thủy tinh | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 299 | Găng tay | 100 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 300 | Khẩu trang | 100 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 301 | Ống Keldan | 20 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 302 | Thìa lấy mẫu | 35 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 303 | Bình chứa chỉ thị | 20 | Bình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 304 | Chai BOD5 | 50 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 305 | Pin chuyên dụng AA (pin tiểu) | 2.077 | Cục | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 306 | Màng DO | 34 | Bộ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 307 | Pin đũa LR03-1,5V | 1.211 | Cục | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 308 | Pin trung R14P-1,5V | 366 | Cục | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 309 | Pin cúc 1,5V | 167 | Cục | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 310 | Pin vuông 9V | 108 | Cục | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 311 | Ống hấp thụ khí VOC | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 312 | Áo Blouse trắng | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 313 | Chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 314 | Găng tay chịu nhiệt | 110 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 315 | Ống hấp thụ khí HCHO 47mm | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 316 | Filter Cassette, Clear Styrene | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 317 | MCE Filters | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 318 | Glass Fiber Filters | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 319 | Giấy lọc bụi Staplex TFA 810 – Glass 8" x 10" | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi