Gói thầu: Vật tư tiêu hao, dụng cụ phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao, dụng cụ phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 08:02:00 đến ngày 2020-07-01 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,157,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | isoamyl alcohol | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Bình cất NS 29/32 1000 mL | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | Thước cặp điện tử | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Khúc xạ kế đo độ mặn tự động bù trừ nhiệt độ Master-S MILL | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | Cuộn parafilm | 1 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | Peptone tinh khiết | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Pyridoxine HCL (100g) | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Thiamine HCL | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Serological pipet 25ml | 3 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | Acid Citric | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Ammonium chloride | 3 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Eppendorf 1.5ml lobind | 3 | Gói | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Dimethyl sulfoxide DMSO | 10 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Water HPLC | 8 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Acetonitrile CH3CN | 7 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Erlen 500 ml | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Phễu thủy tinh (phi 90mm) | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | Hộp đựng đầu tuýp 200ul | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Thìa inox xúc hóa chất 2 đầu | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | CaCl2 tinh khiết (khan) | 13 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Acid acetic công nghiệp | 10 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Cây chùi ống đong | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Bộ cối, chày sứ Ø 6 | 6 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Tube nắp vặn 1,5 ml | 10 | Gói | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | LB Broth | 15 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Methanol công nghiệp | 25 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | Methanol | 50 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | Bercher 1000 ml | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Bercher 600 ml | 35 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Giá để tube PCR | 12 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | Bình Duran 5000ml | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | Giá để tube 1,5/2 ml | 24 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | Bình tia | 35 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Giá đựng ống falcon | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | BẤC ĐÈN CỒN | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Giấy lau kính hiển vi Whatman | 40 | xấp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Agar công nghiệp | 111 | Kg | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Cồn công nghiệp (Ethanol) | 130 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | Que cấy | 1 | cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | Erlen 250 ml | 140 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | Đĩa petri thủy tinh f90 | 1.600 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | Cồn 96˚ | 3.304 | lit | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | Đĩa giấy kháng sinh | 3 | lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Hộp đựng đầu tip 10 ul | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | Tris-HCl buffer | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | Dichloromethane | 5 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Diethyl pyrocarbonate | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | Peptone A | 5 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | Ammoni acetate - CH3COONH4 | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Sodium acetate - CH3COONa | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | dây silicon chịu nhiệt | 78 | mét | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | Acid Gallic | 2 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi