Gói thầu: Hóa chất sinh học phân tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Hóa chất sinh học phân tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 07:50:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,887,223,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Enzyme Proteinase K Solution | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Dầu khoáng | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | Kháng sinh ampiciline | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Kit tinh sạch DNA từ gel | 3 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | RNase | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | Sodium salicylate | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Resazurin Sodium Salt Bioreagent | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Ammonium persulfate (APS) | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Bradford - Coomassie Protein Assay Kit | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | DTT | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | porcine alpha amylase | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Acetosyringone | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Imidazole | 2 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | 2-mecaptoethanol | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Acid Nicotinic | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Kit tách plasmid | 2 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Natri cacbonat, (Na2CO3) | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | KCl 3M (hiệu chuẩn cho pH) | 2 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Kháng sinh Tetracylin | 2 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | Thang GeneRuler DNA Ladder Mix | 14 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | n-hexan | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | MTT (3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) tinh khiết | 2 | lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Thang Protein marker 10-250 Kda Prestained | 4 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Hybri-Bag | 2 | túi | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | Griess reagent | 2 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Phenol, saturated 17914 | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | Quercetin | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | LPS from E. coli sero type O55:B5 | 2 | lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Tinh Bột tan | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Tris-HCl | 4 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | DRBC agar | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | UltraFlux® i PCR Tubes with Caps | 3 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | Kit API 50 CHB | 2 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Kit API 20 NE | 2 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | Fructose tinh khiết | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Chai nuôi tế bào, 25 cm², hiếu khí | 5 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Acryl/Bis solution (37.5:1), 40% (w/v), A008, 500ml/chai | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Kit tinh sạch PCR (GeneJET PCR Purification) | 3 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | MTT (3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) | 3 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | MgCl2 | 3 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | EDTA Free acid | 3 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | Tween 80 | 3 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | SDS | 3 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Agar A | 3 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | NaCl | 16 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | IBA | 4 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Enzyme reverse transcriptase (10000U) | 4 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | Kit tách chiết RNA thực vật | 2 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | Kit tạo dòng CloneJET PCR Cloning Kit | 5 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Glucose tinh khiết | 4 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | Tris base | 7 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | BA | 4 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 53 | NAA | 4 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 54 | 2,4-Dichlorophenoxy acetic acid | 4 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 55 | Đĩa nuôi tế bào 96 giếng | 8 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 56 | Kit tách chiết DNA | 5 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 57 | Thang GeneRuler 100 bp DNA Ladder | 5 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 58 | NaOH | 5 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 59 | Penicillin-Streptomycin | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 60 | RNase inhibitor | 6 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 61 | Trypsin-EDTA solution | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 62 | Phin lọc Ø 0,2 µm | 16 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 63 | RevertAid First Strand cDNA Synthesis Kit (100 phản ứng) | 7 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 64 | Serological Pipet 10ml | 5 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 65 | FBS không bất hoạt nhiệt | 11 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 66 | PCR Taq DNA Polymerase | 8 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 67 | Methanol | 11 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 68 | Hygromycin B, chai 50mg | 5 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 69 | PCR Master Mix | 12 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 70 | Dầu khoáng | 11 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 71 | Phin lọc Ø 0.45 um | 20 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 72 | PCR Maxima SYBR Green/ROX qPCR Master mix (2X) | 40 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 73 | Giấy lọc f110 | 30 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 74 | Kháng sinh Kanamycin | 56 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 75 | Myo-Inositol | 53 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 76 | Tổng hợp primer | 151 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 77 | Găng tay y tế không bột | 1.068 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 78 | B - cyclodextrin | 2 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 79 | Glutathione | 1 | lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 80 | L-glutamic acid γ-monohydroxamate | 1 | lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 81 | Tannase from Aspergillus | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 82 | tween 20 | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 83 | Tube ly tâm 50 ml (Falcon 50 ml) | 23 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 84 | Dimethyl sulfoxide DMSO tinh khiết | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 85 | Chai nuôi cấy, 75 cm², hiếu khí | 6 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 86 | LDH kit | 2 | Kit | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 87 | Trypsin-EDTA solution T4174-100ML | 6 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 88 | Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng, đáy phẳng | 2 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 89 | Trizol | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 90 | Ethanol tinh khiết (1 L) | 7 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 91 | K. pneumoniae ATCC® 10031™ | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 92 | A. baumannii ATCC® 19606 | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 93 | P. aeruginosa ATCC® 27853™ | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 94 | Salmonella enterica subsp. enterica serovar Choleraesuis (ATCC® 10708™) | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 95 | Vibrio parahaemolyticus (ATCC® 17802™) | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 96 | Aeromonas hydrophila (ATCC® 7966™) | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 97 | Candida albicans ATCC® 10231™ | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 98 | Crystal violet 1% solution | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 99 | X-gal | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 100 | Mitomycin C | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 101 | XL1-Blue competent cells | 1 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 102 | Quant-iT™ PicoGreen ® dsDNA Reagent and Kits | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 103 | DAPI | 1 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 104 | GeneJet RNA Purification Kit | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 105 | CoCl2.6H2O | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 106 | Potassium manganate - KMnO4 | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 107 | Profenofos - C11H15BrClO3PS | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 108 | Ethanol tinh khiết (2.5 L) | 21 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 109 | IPTG | 4 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 110 | SpectraMax DuoLuc Reporter Assay Kit | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 111 | HIS-Select Nickel Affinity Gel | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 112 | HIS-Select® Spin Columns | 2 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 113 | Arginine | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 114 | (±)-Jasmonic acid | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 115 | Alginase lysase | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 116 | Cloramphenicol (C11H12Cl2N2O5) | 1 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 117 | Dichloran | 1 | Lọ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 118 | Gentamicin solution (10 mL) | 5 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 119 | Oxytetraxyclin hydrochloride (10 g) | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 120 | Pectinesterase | 1 | chai | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi