Gói thầu: Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671137-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU
Tên gói thầu Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật
Số hiệu KHLCNT 20200668709
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 07:48:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 934,634,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sephadex G50 1 lọ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
2 Acid acetic 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
3 Chỉ thị phenolphtalein C20H14O4 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
4 Bacto-tryptone 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
5 Sodium thiosulfate anhydrous - Na2S2O3 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
6 Đầu tip pipette phân phối (Combitips advanced pipette tips) 3 bộ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
7 AlCl3 1 Chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
8 CMC 1 Chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
9 Kháng sinh Colistin 1 lọ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
10 Rose bengal - C20H2Cl4I4Na2O5 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
11 Malt extract 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
12 L-Glutamine solution 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
13 Methanol tinh khiết 40 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
14 Na2HPO4 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
15 NaH2PO4 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
16 LB agar 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
17 Manganese(II) chloride - MnCl2 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
18 MnSO4.4H2O 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
19 Glutathione-Agarorse 2 Bộ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
20 GeneJuice® Transfection 3 Bộ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
21 Môi trường PCA - Potato Carot agar- Plate count agar 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
22 BHI broth 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
23 Dextrose tinh khiết 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
24 Dầu chân không 20 L (Vacuum pump oil Pfeiffer P3) 3 Can Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
25 Edwards Ultra Grade 19 Vacuum Pump Oil 4 Can Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
26 Môi trường TCBS 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
27 BHI agar 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
28 TSA 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
29 lactose 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
30 Tryptone soy agar (TSA) 3 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
31 Giấy quỳ đo pH 5 hộp Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
32 FeSO4.7H2O 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
33 Na2MoO4.2H2O 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
34 Môi trường Yeast Extract Mannitol broth - YEM broth 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
35 Acid acetic tinh khiết 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
36 Acid formic 5 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
37 Tryptone 5 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
38 Peptone 5 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
39 Ammonium hydroxide 5 Chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
40 Acetone 6 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
41 CaCO3 7 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
42 Meat extract 7 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
43 Glycerol 10 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
44 Giấy lọc f90 10 Hộp Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
45 Acid Clohydric (HCl) tinh khiết 10 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
46 Glucose công nghiệp 10 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
47 Đèn cồn inox 60 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
48 Acid Sulphuric (H2SO4) 11 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
49 Acid Boric H3BO3 11 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
50 Ca nhựa 5000 ml 10 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
51 KMnO4 công nghiệp 12 lọ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
52 FORMON 12 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
53 Skim milk Powder 13 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
54 Potato dextrose Broth (PDB) 14 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
55 MRS 14 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
56 Saccharose (Sucrose) 17 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
57 Bình Duran 1000 ml 15 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
58 Alginate công nghiệp 20 túi Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
59 Lactobacilli MRS broth 20 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
60 CH3COONa.3H2O 10 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
61 NH4H2PO4 40 Chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
62 Than hoạt tính 25 túi Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
63 Bình Duran 250ml 25 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
64 TSB 30 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
65 Chitosan công nghiệp 56 túi Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
66 Giấy lọc 60x60cm 36 tờ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
67 MgSO4.7H2O 41 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
68 Bông thấm 67 kg Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
69 Bình Duran 500 ml 145 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
70 Ống nghiệm có nắp f18 x 180 200 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
71 Que cấy trang 246 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
72 Dung dịch pH 4 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
73 Dung dịch pH 7 2 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
74 Iodine 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
75 Tinh bột Starch 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
76 maltodextrin 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
77 N-carbo-benzoxy-L-glycine 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
78 trans-Resveratrol 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
79 Nutrient broth 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
80 Blood agar 2 hộp Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
81 Hộp đựng đầu tip pipette phân phối 1 túi Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
82 Sodium acetate 1 hộp Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
83 Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetate (EDTA2Na) 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
84 McFarland standard (Ref.70900) No 0.5 2 ống Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
85 Reagent: NIT 1 + NIT 2 (Ref. 70422) for API 20 NE kit 1 bộ Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
86 Reagent: JAMES (Ref. 70542) for API 20 NE kit 1 ống Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
87 Ammonium sulfate - (NH4)2SO4 4 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
88 Phenol red 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
89 Soluble starch - (C6H10O5)n 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
90 Potassium persulfate - K2S2O8 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
91 Potassium chromate - K2CrO4 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
92 Hydroxylamine hydrochloride - NH2OH.HCl 1 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
93 Môi trường nuôi cấy SH 78 chai Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
94 buthanol 10 lit Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
95 diethyl ether 8 bình 4lit Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
96 ống đong 50 ml 1 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
97 ống đong 25 ml 1 cái Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
98 Acid acetic công nghiệp (can 30 lít) 10 Thùng Xem tại Mục 2 Chương V HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->