Gói thầu: Gói thầu số 03 2020 ĐT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 2020 ĐT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671746 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 10:14:00 đến ngày 2020-07-01 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 445,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối khuếch đại | КУ-10 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Khối khuếch đại | УМ (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Khối pha | Ф (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Khối | ДС (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Micro | MPY-60 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Khối điều chế | SRX- 24 (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Khối cộng hưởng | TUNE.CCB 351 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Vỉ điều khiển trung tâm (CPU) | CMC-576 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Vỉ mạch nguồn | CBD 1029 (hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Vỉ phát cao áp | CNM-141 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Đi ốt quang | SE- 301 (hoặc tương đương) | 9 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Đèn từ | MSF- 1421B (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | IC tạo quét | PC 1379C (hoặc tương đương) | 9 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | IC mạch đồng bộ | TC 4011BP (hoặc tương đương) | 9 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | IC điều khiển | D 75308 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | IC KĐ C/suất | SC 1032 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | IC điều khiển | M 38223 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | IC KĐ C/suất | SC 1038 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | IC | LA 4425 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | IC | SC 1302 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | IC | D78212 (hoặc tương đương) | 9 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | IC | BU 4069 (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | IC | 4028BP (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | IC | μPC 1037H (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | IC | LM 324 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | IC | TC4S66F (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | IC | TC4S81F (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | IC | SC-1246A (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | IC | 7153M (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | IC | TC 40H074P (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | IC | M5218L (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Tổ hợp Micro | HM-129B (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Tổ hợp Micro | HM-28 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Tổ hợp Micro | EM-101 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Tranzistor trường | 3SK 131 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Tranzistor trường | 2SK 2171 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Tranzistor trường | SK 74K (hoặc tương đương) | 35 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Tranzistor trường | SK 74M (hoặc tương đương) | 35 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Tranzistor trường | SK 125 (hoặc tương đương) | 35 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Tranzistor | 2SC 1971 (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Tranzistor | 2SC 3133 (hoặc tương đương) | 27 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Tranzistor | 2SC 2904 (hoặc tương đương) | 16 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Tranzistor | SC 3281 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Tranzistor | D 882 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Tranzistor | 2SC 1675 (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Tranzistor | 2SC 2290 (hoặc tương đương)v | 6 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Tranzistor | 2SC 1815 (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Tranzistor | 2SC 3399 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Tranzistor | 2SB 502 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Tranzistor | 2SC 3908 (hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Phin lọc | FL 30 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Phin lọc | FL 45 (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Theo quy định tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi