Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669080-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê
Số hiệu KHLCNT 20200338050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 09:54:00 đến ngày 2020-07-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,797,789,930 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng Stock SSM-EV-100 12 Cái Tương đương vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng của cảm biến trọng lượng mã hiệu SSM-EV-100 của hãng Shenyan Stock Electric Power Equipment Co., Ltd
2 Cảm biến lệch băng 6 Cái Tương đương công tắc giới hạn mã hiệu XCK-J10559 của hãng Schneider Electric
3 Bộ chia khí 8 Cái Tương đương Solenoid vavle mã hiệu 8344 của hãng ASCO Valve Inc; Size: 1/2 NPT, Orifice 3/8” 220V/50Hz; 240V/60Hz, loại single
4 Thang đo lưu lượng 12 Cái Tương đương thang đo lưu lượng mã hiệu SF-120M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd
5 Cốc lọc gồm cả lõi lọc 18 Bộ Tương đương cốc lọc mã hiệu SG-M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd
6 Cột trao đổi ion 4 Cột Tương đương cột trao đổi ion mã hiệu SI-V15M-6AI của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd
7 Môi chất làm lạnh R22 1 Bình Gas R22, bình 13,6kg
8 Màn hình hiển thị đo độ dẫn SC 2 Cái Tương đương với bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-20-30-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15%
9 Màn hình hiển thị độ dẫn CC 2 Cái Tương đương bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-20-38-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15%
10 Màn hình hiển thị đo pH 1 Cái Tương đương với bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-22-32-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15%
11 Màn hình hiển thị đo O2 1 Cái Tương đương bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-25-35-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15%
12 Đầu đo độ dẫn 5 Cái Tương đương đầu đo độ dẫn mã hiệu 400-11 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 221ᵒF/105ᵒC, Áp suất làm việc max: 250 Psi/1824 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 µS/cm
13 Đầu đo pH 2 Cái Tương đương đầu đo pH mã hiệu 399-10-301của hãng Rosemuont Analytical Inc; Dải đo: 0 ÷ 14
14 Đầu đo Oxy 2 Bộ Tương đương đầu đo Oxy mã hiệu 499ATRD0-54 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 122ᵒF/50ᵒC, Áp suất làm việc max: 65 Psi/549 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 ppb
15 Bộ đo N2H4 1 Bộ Tương đương bộ đo Hydrazine mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 on-line hydrazine analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Hydrazine single streams, Dải đo: 0 ÷ 100 ppb, Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz
16 Bộ đo SiO2 1 Bộ Tương đương bộ đo SiO2 mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 on-line silica analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Silica four streams, Dải đo: 0 ÷ 200 ppb; Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz
17 Bộ hiển thị nhiệt độ SHWK-III 5 Cái Tương đương bộ hiển thị nhiệt độ mã hiệu SHWK-III của hãng Suzhou Saihua Instrument Control Co., Ltd; PT-100 (0 ÷ 100ᴼC), Nguồn cấp: DC 24 V 2W
18 Cáp điều khiển 100 m Tương đương cáp điều khiển có lưới chống nhiễu mã hiệu 4Cx1SQMM của hãng Sangjin
19 Bu lông M8x15 100 Bộ Quy cách: M8x15 (bao gồm bu lông + long đen vênh + ê cu); Cấp bền: 8.8
20 Can nhiệt 6*180mm 8 Cái Tương đương can nhiệt mã hiệu WZPK2-336S của hãng Shanghai Nanpu Instrument Factory Co., Ltd; PT100, Kích thước: 6*180 mm, Dải đo: -200oC đến 500ᴼC
21 Cảm biến tiệm cận BI5-M18-AZ3X 20 Cái Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu BI5-M18-AZ3X của hãng Hand Turck GmbH & Co.KG; M18x1, 20÷250VAC/10÷300VDC
22 Que hàn K7018, Ø3,2x350 3 Kg Tương đương que hàn K7018 của hãng KISWEL; Quy cách: Ø3,2x350mm
23 Cảm biến tiệm cận XS630B1MBL2 2 Cái Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu XS630B1MBL2 của hãng Schneider Electric; Ie: 5-300mA, Ue: 24-240VAC
24 Que hàn E309L, Ø3,2x350 2 Kg Tương đương que hàn OK E309L của hãng ESAB; Quy cách: Ø3,2x350mm
25 Bộ chia khí van điện từ + cuộn hút 4 Bộ Tương đương Solenoid valve mã hiệu 54191023 của hãng ASCO Joucomatic; Pmax=12bar; Tmax= 60oC
26 Ống khí nén Ø8 20 m Ống khí nén điều khiển Ø8, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar
27 Ống khí nén Ø10 20 m Ống khí nén điều khiển Ø10, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar
28 Nối ống T sang A 10 Cái Cút nối nhanh PUT8 Ø8, vật liệu: Polybutylene terephthalate.
29 Đầu nối thẳng sang A Ø8 10 Cái Giắc co nối nhanh PC08-02 Ø8 ren 1/4"; M13
30 Đầu nối L sang A Ø8 10 Cái Giắc co nối nhanh PL08-02 Ø8 ren 1/4"; M13
31 Giắc nối nhanh loại 90o 10 Cái Giắc nối nhanh PUL10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate
32 Giắc nối nhanh loại T 10 Cái Giắc nối nhanh PUT10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate
33 Giắc nối nhanh loại thẳng 10 Cái Giắc nối nhanh PUC10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate
34 Cảm biến tốc độ vòng quay 4 Cái Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu D16001 DGA4012-WPKG/US (bao gồm cáp và giắc kết nối) của hãng Ifm Electronic GmBh
35 Công tắc tơ 2 Cái Tương đương công tắc tơ mã hiệu LC1D95F7 của hãng Schneider Electric; Ie: 95A, điện áp điều khiển: 110VAC
36 Bo mạch Z014.235C/49-01 4 Cái Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.235C/49-01 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA
37 Bo mạch Z009.636A/02-06 4 Cái Tương đương bo mạch mã hiệu Z009.636A/02-06 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA
38 Bo mạch Z014.811A/01-08 4 Cái Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.811A/01-08 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA
39 Bo mạch Z013.718C/01-03 4 Cái Tương đương bo mạch mã hiệu Z013.718C/01-03 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA
40 Cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW 4 Cái Tương đương cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA
41 Bộ điều khiển nhiệt độ XMTD-700W 4 Cái Tương đương bộ điều khiển nhiệt độ mã hiệu XMTD-700W của hãng Yuyao Taining Instrument Co., Ltd; PT 100 (0÷400oC)
42 Màn hình điều khiển HMI 4 Cái Tương đương màn hình HMI mã hiệu OP320-A của hãng Xinje Electronic Co., Ltd; Nguồn cấp: DC 24, 3W
43 PLC + Modul mở rộng 4 Cái Tương đương PLC + Modul mở rộng mã hiệu 01015507 của hãng Hangzhou Shanli Purify Equipment Corporation (tích hợp chương trình điều khiển có bản quyền của hãng Hangzhou Shanli Purify Equipment Corporation cho Hệ thống làm khô khí nén kiểu tái sinh (mã hiệu: SLAD-90MXF) đang được sử dụng tại NMNĐ Mạo Khê)
44 Đồng hồ gas, áp suất 12 Cái Độ chính xác cấp: 1,6; Kích thước: D60 mm; Đường kính ngoài: 63 mm; Kiểu kết nối: Chân sau, ren 1/8” NPT; Dải đo: 0÷500 psi/ 0÷35 bar, Dải đo nhiệt độ: -90oC ÷ 90oC (R22, R407C,…)
45 Van xả nước cơ khí 16 Cái Tương đương van mã hiệu Q41F-16C, DN 20, PN 16 của hãng Yuanda Valve Group Co., Ltd
46 Van xả nước tự động điện tử 8 Cái Tương đương van xả điện từ RYZDH mã hiệu RPT-16B của hãng Shanghai Riyi Robtization Organ Co., Ltd
47 Van xả nước ngưng tay 16 Cái Van bi (Ball vavle), 3/4”, 300 WOG, kết nối ren 2 đầu, vật liệu thép không gỉ (SS304)
48 Bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG 5 Cái Tương đương bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG mã hiệu 39877618 của hãng Ingersoll Rand
49 Bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS 5 Cái Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS mã hiệu 39875539 của hãng Ingersoll Rand
50 Bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS 5 Cái Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS mã hiệu 39929435 của hãng Ingersoll Rand
51 Ống khí nén Ø6 200 m Ống khí nén điều khiển Ø6, vật liệu PE, chịu áp lực > 8 bar
52 Đầu nối thẳng sang A Ø6 50 Cái Cút nối nhanh PC06-02 Ø6 ren 1/4"; M13
53 Đầu nối L sang A Ø6 50 Cái Cút nối nhanh PL06-02 Ø6 ren 1/4"; M13
54 Can nhiệt (máy nén khí) 12 Cái Tương đương can nhiệt mã hiệu 38433546 của hãng Ingersoll Rand
55 Rơle giám sát nhiệt độ 5 Cái Tương đương rơle giám sát nhiệt độ mã hiệu C510.03-K của hãng ABB
56 Công tắc nhiệt độ 2 Cái Tương đương công tắc nhiệt độ mã hiệu 37952264 của hãng Ingersoll Rand
57 Bộ van xả đọng hẹn giờ 20 Bộ Tương đương bộ van xả đọng mã hiệu 37995917 của hãng Ingersoll Rand
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->