Gói thầu: Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư điện -linh kiện điện tử SC-TBKT đợt 15-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211212923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư điện -linh kiện điện tử SC-TBKT đợt 15-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211110858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-06 07:27:00 đến ngày 2021-12-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,093,251,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.65E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.2E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3 (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu)(i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.799.180.000 VND hoặc Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 770.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.310.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, email, fax... Khi có yêu cầu kiểm tra, sửa chữa đột xuất, nhà thầu có khả năng đáp ứng tối đa 48 giờ tại nơi lắp đặt thiết bị.- Có cam kết cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, vật tư và phụ tùng thay thế trong vòng từ 3 đến 5 năm kể từ ngày nghiệm thu thiết bị đưa vào sử dụng của nhà thầu đối với tất cả các hàng hóa trong Phạm vi cung cấp, Chương V, Phần 2 của E-HSMT.- Cam kết về hỗ trợ bảo hành đối với sản phẩm của mình, Thiết bị/phụ tùng thay thế: Luôn có sẵn tại Việt Nam. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thực hiện |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tối thiểu 03 năm kinh nghiệm đã làm cán bộ quản lý dự án ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ hỗ trợ bảo hành hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tối thiểu 02 năm kinh nghiệm đã tham gia ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ hướng dẫn dử dụng hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tối thiểu 02 năm kinh nghiệm đã làm cán bộ đào tạo, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A40 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 33: Cung cấp vật tư điện -linh kiện điện tử SC-TBKT đợt 15-2021 Sửa chữa Tài sản chuyên dùng tại Xí nghiệp - PKKQ đợt 15 năm 2021 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSSD năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương. Bảo đảm dự thầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Chương V với đầy đủ thông số kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, mã hiệu, nhãn mác, hãng sản xuất, thời gian giao hàng hóa phù hợp với yêu cầu tại Mục 2 Chương V; - Các thiết bị chào thầu phải mới 100%, nguyên đai, nguyên kiện, đóng gói theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, được sản xuất không trước năm 2020; - Tất cả các thiết bị chính được quy định trong phạm vi cung cấp nêu tại Chương V phải có catalogue, tài liệu kỹ thuật của hãng để chứng minh tính đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật; - Cam kết cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa (CQ), Giấy chứng nhận hiệu chuẩn (CC) áp dụng với thiết bị phương tiện đo, Danh mục hàng hóa (Parking List), Hóa đơn thương mại (invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Tờ khai hải quan (đối với các thiết bị chính là hàng hóa nhập khẩu); yêu cầu có bản dịch sang tiếng Việt. Trong trường hợp nhà thầu nhập khẩu hàng hóa không trực tiếp từ nhà sản xuất hàng hóa thì nhà thầu phải nộp bản sao có chứng thực. Đối với hàng hóa sản xuất trong nước phải có giấy chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất khi giao hàng. Riêng đối với thiết bị phụ kiện lắp đặt thì không yêu cầu; - Nhà thầu phải có bản gốc giấy phép bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật của hãng sản xuất được ủy quyền cho phép cung các hàng hóa tại Phạm vi cung cấp trước khi ký hợp đồng để tham gia gói thầu này; - Hàng hóa phải nêu rõ xuất xứ của hàng hóa; ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm và các tài liệu kèm theo để chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa và phải tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn hiện hành tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà hàng hóa có xuất xứ. |
| E-CDNT 12.2 | Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến chân công trình) và trong giá của hàng hóa bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo mẫu số 18 chương IV. Nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo mẫu số 19 chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | từ 3 đến 5 năm |
| E-CDNT 15.2 | Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu bao gồm: - Quy định tại Mục 1, 2, 3 Chương III của E-HSMT. - Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Chương V với đầy đủ thông số kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, mã hiệu, nhãn mác, hãng sản xuất, thời gian giao hàng hóa phù hợp với yêu cầu tại Chương V. - Các thiết bị chào thầu phải mới 100%, nguyên đai, nguyên kiện, đóng gói theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, được sản xuất không trước năm 2020; - Tất cả các thiết bị chính được quy định trong phạm vi cung cấp nêu tại Chương V phải có catalog; tài liệu kỹ thuật để chứng minh tính đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật. - Cam kết cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa (CQ), Giấy chứng nhận hiệu chuẩn (CC) áp dụng với thiết bị phương tiện đo, Danh mục hàng hóa (Parking List), Hóa đơn thương mại (invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Tờ khai hải quan (đối với các thiết bị chính là hàng hóa nhập khẩu); yêu cầu có bản dịch sang tiếng Việt. Trong trường hợp nhà thầu nhập khẩu hàng hóa không trực tiếp từ nhà sản xuất hàng hóa thì nhà thầu phải nộp bản sao có chứng thực. Đối với hàng hóa sản xuất trong nước phải có giấy chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất khi giao hàng. Riêng đối với thiết bị phụ kiện lắp đặt không yêu cầu. - Nhà thầu phải có bản gốc giấy phép bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật của hãng sản xuất được ủy quyền cho phép cung các hàng hóa tại Phạm vi cung cấp trước khi ký hợp đồng để tham gia gói thầu này. Trường hợp, trong E-HSDT, nhà thầu không đóng kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Bên mời thầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 50 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A40/Bộ Tham mưu PK-KQ.Địa chỉ: Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội.
Điện thoại: 069.528.112. Fax: 069.528.104 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nhà máy A40/ Bộ Tham mưu PK-KQ; Địa chỉ: Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội. Điện thoại: 069.528.112 fax: 069.528.104 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Nhà máy A40/ Bộ Tham mưu PK-KQ Địa chỉ: Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội Điện thoại: 069.528.112 fax: 069.528.104 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Hội đồng mua sắm TBVTKT Nhà máy A40/ Bộ Tham mưu PK-KQ Địa chỉ: Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội Điện thoại: 069.528.112 fax: 069.528.104 |
| E-CDNT 34 |
5 5 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adapter (nguồn AC-DC) DC 12V/5A | DC 12V/5A | 2 | bộ | Nguồn 12 V 1chiều. Dòng 5A. | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 2 | Aptomat 1 cực C20, 400V | C20, 400V | 2 | cái | Loại 1 cực . Điện áp: U max = 400V~ ; Dòng điện: I max=20A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 3 | Aptomat 1 cực C50, 400V | C50, 400V | 4 | cái | Loại 1 cực . Điện áp: U max = 400V~ ; Dòng điện: I max=50A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 4 | Aptomat 2 cực C10, 400V | C10, 400V | 1 | cái | Loại 2 cực . Điện áp: U max = 400V~; Dòng điện: I max=10A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 5 | Aptomat 2 cực C16, 400V | C16, 400V | 2 | cái | Loại 2 cực . Điện áp: U max = 400V~; Dòng điện: I max= 16A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 6 | Aptomat 2 cực C32, 400V | C32, 400V | 3 | cái | Loại 2 cực . Điện áp U max = 400V~; Dòng điện: I max= 32A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 7 | Attomat 3 pha 220V/380V/50Hz 25A | 220V/380V/50Hz 25A | 2 | cái | Điện áp 3 fa. 220V/380V~.Tần số 50Hz. I max =25A | Bao gói túi màng xốp, đóng hộp caton |
| 8 | Bán dẫn 2T201Г | 2T201Г | 27 | cái | Ký hiệu: 2T201Γ; Cấu trúc: NPN Uce max 20V; Dòng Ic max 0,02A; Tản điện tối đa 0,15W; Tần số cắt fgr: 10 MHz | Bao gói nilon |
| 9 | Bán dẫn 2T203Б,Г | 2T203Б,Г | 55 | cái | Ký hiệu: 2T203Б,Г ; Cấu trúc: PNP Sử dụng trong các bộ KĐ và thiết bị xung; Tần số cắt fgr: 5 MHz | Bao gói nilon |
| 10 | Bán dẫn 2T208М | 2T208М | 34 | cái | Ký hiệu : 2T 208M; Tần số cắt fgr: 5MHz; cấu trúc PNP; Sử dụng trong các bộ điều chỉnh điện áp ; Uce max 60V; Ic max 0,3A; Tần số cắt fgr 50MHz; Công suất tiêu tán 0,2W | Bao gói nilon |
| 11 | Bán dẫn 2T 312Б | 2T 312Б | 14 | cái | Ký hiệu: 2T312 Б; Cấu trúc: PNP Sử dụng trong các bộ KĐ chuyển mạch; Tần số cắt fgr: 250 MHz | Bao gói nilon |
| 12 | Bán dẫn 2T316Б | 2T316Б | 28 | cái | Ký hiệu: 2T316 Б; Cấu trúc: PNP Sử dụng trong các bộ KĐ chuyển mạch; Tần số cắt fgr: 250 MHz | Bao gói nilon |
| 13 | Bán dẫn 2T326Б | 2T326Б | 19 | cái | Ký hiệu: 2T326 Б; Cấu trúc: PNP Sử dụng trong các bộ KĐ chuyển mạch; Tần số cắt fgr: 250 MHz | Bao gói nilon |
| 14 | Bán dẫn 2T355А | 2T355А | 14 | cái | Ký hiệu: 2T355A. Phan cực NPN; Pcmax: 0,225W; điện áp Vcb 15V; Điện áp Vce 15V; điện áp Veb 4V; Ic max 0,03A Nhiệt độ 175 độ C ; Tần số chuyển đổi 1500Mhz. | Bao gói nilon |
| 15 | Bán dẫn 2T608Б | 2T608Б | 20 | cái | Ký hiệu : 2T 608 Б; Tần số cắt fgr: 5MHz; cấu trúc PNP; Sử dụng trong các bộ chuyển mạch và tần số cao nhiệt độ từ 600 độ C đến1250 độ C. | Bao gói nilon |
| 16 | Bán dẫn 2T610Б | 2T610Б | 28 | cái | Ký hiệu: 2T610Б cấu trúc NPN. Điện áp Vec=26V. Vbe= 4v; Tần số cắt 700MHz. Dòng tiêu thụ 300 mA. Công suất =1,5W. | Bao gói nilon |
| 17 | Bán dẫn 2T630Б | 2T630Б | 16 | cái | Ký hiệu: 2T630Б cấu trúc NPN. Điện áp Vec=26V. Vbe= 4v; Tần số cắt 700MHz. Dòng tiêu thụ 300 mA. Công suất =1,5W. | Bao gói nilon |
| 18 | Bán dẫn 2T808A | 2T808A | 3 | cái | Ký hiệu : 2T 808A; Tần số cắt fgr: 5MHz; cấu trúc PNP; Sử dụng trong các bộ chuyển mạch và tần số cao. Nhiệt độ từ 600 độ C¸1250 độ C | Bao gói nilon |
| 19 | Bán dẫn 2T825A | 2T825A | 15 | cái | Ký hiệu: 2T825A; Cấu trúc: PNP Sử dụng trong các bộ khuếch đại, dòng Ik max: 20A; Uce max =80V; Ueb =5V ; Uce= 2V | Bao gói nilon |
| 20 | Bán dẫn 2T903Б | 2T903Б | 14 | cái | Ký hiệu : 2T 903 Б Tần số cắt fgr: 20MHz | Bao gói nilon |
| 21 | Bán dẫn 2T904А | 2T904А | 14 | cái | Ký hiệu : 2T 904A; Tần số cắt fgr: 350MHz; cấu trúc NPN; Sử dụng trong các bộ kđ công suát, bộ nhân tần 100..400MHz; điện áp cung cấp 28v | Bao gói nilon |
| 22 | Bán dẫn 2T908А | 2T908А | 28 | cái | Ký hiệu : 2T 908A;- Tần số cắt fgr: 350MHz; cấu trúc NPN; Sử dụng trong các bộ điều chỉnh điện áp ; Uce max= 100V; Ic max= 10A; Tần số cắt fgr 50MHz; Công suất tiêu tán 100W; Tản điện tối đa 0,15W | Bao gói nilon |
| 23 | Bán dẫn 2T919Б | 2T919Б | 31 | cái | Đúng ký hiệu: 2T919Б | Bao gói nilon |
| 24 | Bán dẫn 2T920A | 2T920A | 7 | cái | Ký hiệu: 2T920A; Cấu trúc: NPN dòng cực C max: 1mA; Điện áp cực đại Uce 36V; Nhiệt độ làm việc từ -(60 độ đến 125 độ)C | Bao gói nilon |
| 25 | Bán dẫn 2T922A | 2T922A | 5 | cái | Ký hiệu: 2T922A; Cấu trúc: NPN Công suất tiêu tán Pc =8W, dòng Ik max= 0.8A; Điện áp cực đại Vcb = 65V; Vce =30V ; Veb= 4V; Tần số ft 300MHz | Bao gói nilon |
| 26 | Bán dẫn 2T 930 Б | 2T 930Б | 2 | cái | Đúng ký hiệu 2T 930 Б; | Bao gói nilon |
| 27 | Bán dẫn 2T931A | 2T 2T931A | 3 | cái | bán dẫn 2T931A dao động tổ hợp tần số ( 50 đến 200)MHz, điện áp cung cấp 28V, Ic Max 15A, công suất thu 150W, tần số fgr: 250MHz | Bao gói nilon |
| 28 | Bán dẫn П213Б | П213Б | 2 | cái | Đúng ký hiệu: П213Б | Bao gói nilon |
| 29 | Bán dẫn П217Б | П217Б | 24 | cái | Dạng sò, 3 chân hàn. Bán dẫn công suất nhỏ, tần số thấp. Điện áp: Umax=30V. Nhiệt dộ làm việc từ (-65 độ đến +85 độ)C. | Bao gói nilon |
| 30 | Bán dẫn П 304A | П 304A | 4 | cái | Đúng ký hiệu: П 304A | Bao gói nilon |
| 31 | Bán dẫn П307В | П307В | 21 | cái | Ký hiệu: П 307B dùng trong các bộ chuyển mạch và mạch chuyển đôi DC tần số cắt fgr 20MHz | Bao gói nilon |
| 32 | Bán dẫn П4БЭ | П4БЭ | 14 | cái | Dạng sò, 3 chân hàn. Bán dẫn công suất nhỏ, tần số thấp. Điện áp: Umax=30V. Nhiệt dộ làm việc từ (-65độ đến +85độ)C. | Bao gói nilon |
| 33 | Bán dẫn 2П103Б | 2П103Б | 12 | cái | Ký hiệu: 2P103 Б cấu trúc PNP. Sử dụng trong các bộ KKĐ. | Bao gói nilon |
| 34 | Bán dẫn 2П350A | 2П350A | 10 | cái | Bán dẫn trường, điện áp Ud=10V; Ug = (2,8 đến 7,2)V; Us = (2,5 đến 4)V; dòng 150mA; công suất tiêu tán 0,5W; nhiệt độ hoạt động -65 độ C đến +85 độ C. | Bao gói nilon |
| 35 | Bán dẫn МП13 | МП13 | 17 | cái | Đúng ký hiệu: МП13 | Bao gói nilon |
| 36 | Bán dẫn MП -16B | MП -16B | 20 | cái | Đúng ký hiệu: MП -16B | Bao gói nilon |
| 37 | Bán dẫn MП -21A | MП -21A | 4 | cái | Đúng ký hiệu: MП -21A | Bao gói nilon |
| 38 | Bán dẫn 2T132-50-4 | 2T132-50-4 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: 2T132-50-4 | Bao gói nilon |
| 39 | Bán dẫn 2N2907A | 2N2907A | 7 | cái | Đúng ký hiệu: 2N2907A, loại dán SOT-23, PNP 600mA, 60V | Bao gói nilon |
| 40 | Bán dẫn2N3904 | 2N3904 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: 2N3904, VCBO=60V, VCEO=40V, VEBO=6V, dòng điện cực đại Ic=200mA | Bao gói nilon |
| 41 | Bán dẫn 2N2222A | 2N2222A | 28 | Cái | Đúng ký hiệu: 2N2222A, NPN 40V, 0,6A, TO-92 | Bao gói nilon |
| 42 | Bán dẫn 2N 3725 | 2N 3725 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: 2N 3725, VCBO=80V, VCEO=50V, VEBO=6V, dòng điện cực đại Ic=1,2A, ICM=1,75A, công suất = 0,8W | Bao gói nilon |
| 43 | Bán dẫn 2N3906 | 2N3906 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2N3906, PNP lưỡng cực, IC=200mA, VBE = 5V, IB= 5mA, VCE = 40V, VCB=40V | Bao gói nilon |
| 44 | Bán dẫn 2N4032 | 2N4032 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: 2N4032, VCBO=- 60V DC, VCEO=-60V DC, VEBO=-5V DC, dòng điện cực đại Ic=- 1A, công suất PD= 0,8W | Bao gói nilon |
| 45 | Bán dẫn 2N4416 | 2N4416 | 3 | cái | Điện áp Vc= 13,8V; Dòng 150mA. | Bao gói nilon |
| 46 | Bán dẫn 20N60C3 | 20N60C3 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 20N60C3 | Bao gói nilon |
| 47 | Bán dẫn 60N60C3 | 60N60C3 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 60N60C3 | Bao gói nilon |
| 48 | Bán dẫn 6N 2222 | 6N 2222 | 15 | cái | Đúng ký hiệu: 6N 2222 | Bao gói nilon |
| 49 | Bán dẫn 2SA 1345 | 2SA 1345 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 2SA 1345 | Bao gói nilon |
| 50 | Bán dẫn 2SA 1348 | 2SA 1348 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SA 1348 | Bao gói nilon |
| 51 | Bán dẫn 2SA 1399 | 2SA 1399 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 2SA 1399 | Bao gói nilon |
| 52 | Bán dẫn 2SA1576R | 2SA1576R | 12 | cái | Đúng ký hiệu: 2SA1576R | Bao gói nilon |
| 53 | Bán dẫn 2SC4081T106R | 2SC4081T106R | 14 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC4081T106R | Bao gói nilon |
| 54 | Bán dẫn 2SC 1858-01 | 2SC 1858-01 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC 1858-01 | Bao gói nilon |
| 55 | Bán dẫn 2SC 2053-101 | 2SC 2053-101 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC 2053-101, | Bao gói nilon |
| 56 | Bán dẫn 2SC 945 | 2SC 945 | 15 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC 945 | Bao gói nilon |
| 57 | Bán dẫn 2SC 383 | 2SC 383 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC4673D | Bao gói nilon |
| 58 | Bán dẫn 2SC4673D | 2SC4673D | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC 2344 | Bao gói nilon |
| 59 | Bán dẫn 2SC 2344 | 2SC 2344 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC4125 | Bao gói nilon |
| 60 | Bán dẫn 2SC4125 | 2SC4125 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC4125 | Bao gói nilon |
| 61 | Bán dẫn 2SC4116 | 2SC4116 | 20 | cái | Bán dẫn loại NPN. 3 chân cắm Ic=150mA Ib=30mA, Ptt =100W. Vcbo = 60V. Vceo=50V. V ebo= 5V. | Bao gói nilon |
| 62 | Bán dẫn 2SC3326 | 2SC3326 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC3326 | Bao gói nilon |
| 63 | Bán dẫn 2SC1971 | 2SC1971 | 3 | cái | NPN. Điện áp Vec=36V. VEB= 18V; Tần số chuyển đổi 150MHz. Dòng tiêu thụ1A. Công suất =12W. | Bao gói nilon |
| 64 | Bán dẫn 2SC3133 | 2SC3133 | 4 | cái | Ký hiệu 2SC3133, phân cực NPN cao tần, điện áp 60V, dòng 5A, tần số 27MHz | Bao gói nilon |
| 65 | Bán dẫn 2SC 1946 | 2SC 1946 | 1 | cái | Ký hiệu: 2SC 1946, NPN. Điện áp VCBO=35V. VEBO= 4V; VCEO =17V; IC=7A, công suất PC=3W | Bao gói nilon |
| 66 | Bán dẫn 2SC3908 | 2SC3908 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 2SC3908 | Bao gói nilon |
| 67 | Bán dẫn 2SC2904 | 2SC2904 | 2 | cái | Ký hiệu: 2SC2904 phân cực NPN. Điện áp VCBO=50V;VEBO= 5V; VCEO =20V;IC=22A, công suất PC=7,8W | Bao gói nilon |
| 68 | Bán dẫn công suất 2SC 1246 | 2SC 1246 | 3 | cái | Ký hiệu: 2SC 1246 phân cực NPN Pc=0,4W, điện áp thu VCB= 30V, điện áp bộ thu phát tối đa VCE=20V, điện áp cơ sở phát tối đa VEB=5V, dòng IC=0,5A | Bao gói nilon |
| 69 | Bán dẫn C3306SI-N | C3306SI-N | 6 | cái | Ký hiệu: C3306SI-N, NPN, 500V, 10A, TO-3PN | Bao gói nilon |
| 70 | Bán dẫn SC 1287 | SC 1287 | 4 | cái | Ký hiệu: SC 1287, đúng quy cách | Bao gói nilon |
| 71 | Bán dẫn SC 4117 | SC 4117 | 6 | cái | Ký hiệu: SC 4117, phân cực NPN, Uce-120V, IC=100mA | Bao gói nilon |
| 72 | Bán dẫn C1815 | C1815 | 103 | cái | Ký hiệu :C1815, phân cực NPN, 0,15A, 50V | Bao gói nilon |
| 73 | Bán dẫn C2581 | C2581 | 5 | cái | Ký hiệu: C2581, NPN, 200V,10A, TO-3PN | Bao gói nilon |
| 74 | Bán dẫn C828 | C828 | 8 | cái | Đúng ký hiệu:C828, dòng chịu đựng 100mA, công suất tối đa 400mW | Bao gói nilon |
| 75 | Bán dẫn C8283 | C8283 | 1 | cái | Đúng ký hiệu:C8283 | Bao gói nilon |
| 76 | Bán dẫn C2937 | C2937 | 8 | cái | Đúng ký hiệu:C2937, VCBO = 500V, VCEB= 400V, VEBO= 7V, IC=8A, ICM=16A, công suất PC=80W | Bao gói nilon |
| 77 | Bán dẫn 2SD1065 | 2SD1065 | 2 | cái | Đúng ký hiệu:2SD1065, VCBO = -60V, VCEO=-50V, VEBO = -6V, IC=-15A, ICP=-20A, PC=90W | Bao gói nilon |
| 78 | Bán dẫn 2SD1415 | 2SD1415 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 2SD1415 VCBO = 100V, VCEO=100V, VEBO = 5V, IC=7A, IB= 0.2A, PC=30W | Bao gói nilon |
| 79 | Bán dẫn 2SD1858TV2R | 2SD1858TV2R | 2 | cái | NPN, công suất tiêu tán Pc=12W, điện áp Vcc = 36V, Vce =18V, tần số chuyển đổi 150MHz, dòng Max = 1A | Bao gói nilon |
| 80 | Bán dẫn 2SD1225MR | 2SD1225MR | 6 | cái | Điện áp Vcc = 32V, tần số chuyển đổi 1MHz, dòng Max = 1A | Bao gói nilon |
| 81 | Bán dẫn 2SD1331 | 2SD1331 | 4 | cái | Đúng ký hiệu:2SD1331, phân cực: NPN công suất tản nhiệt tối đa Pc 0,9W, điện áp Vcb: 40V, dòng tối đa 1,5A | Bao gói nilon |
| 82 | Bán dẫn 2SD2907 | 2SD2907 | 4 | cái | Đúng ký hiệu:2SD2907, điện áp 60V, dòng ±100A, công suất 125W, trở kháng 0,0078 ôm | Bao gói nilon |
| 83 | Bán dẫn D1402 | D1402 | 6 | cái | Đúng ký hiệu:D1402, loại NPN, điện áp thu phát: 800V, điện áp cơ sở thu: 1500V, điện áp cơ sở phát: 6V, tản nhiệt thu thập : 120W, tần số chuyển đổi : 3MHz | Bao gói nilon |
| 84 | Bán dẫn D468 NPN | D468 NPN | 6 | cái | Đúng ký hiệu: D468 NPN, 1A, 20V | Bao gói nilon |
| 85 | Bán dẫn SD1480 | SD1480 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: SD1480, điện áp Vcbo: 60V, Vebo: 6V, công suất Bc: 25W | Bao gói nilon |
| 86 | Bán dẫn 2SK131 | 2SK131 | 8 | cái | Điện áp: Vdsx=20V, Vgis=8v, Id=25mA, P=200mW | Bao gói nilon |
| 87 | Bán dẫn 2SK302 | 2SK302 | 4 | cái | Ký hiệu: 2SK302,VDS= 20V, VGS = ± 5, ID=30mA, PD=150mW, Tch =125 độ C, Tstg -55 đến 125 độ C | Bao gói nilon |
| 88 | Bán dẫn 2SK880Y | 2SK880Y | 1 | cái | Bán dãn trường kênh N. Công suất tiêu tán 0,1W, điện áp 50V. | Bao gói nilon |
| 89 | Bán dẫn 2SK210YF | 2SK210YF | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK210YF, Vdss =400V, Vcss = ±20V, ID = 3A, IDR = 3A, công suất 40W | Bao gói nilon |
| 90 | Bán dẫn 2SK937 | 2SK937 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK937 điện áp VDSx= 40V, VGDS = -40, IG=10mA, ID= 100mA,PD=300mW, Tj =150 độ C, Tstg từ (-55 độ đến +150 độ) C | Bao gói nilon |
| 91 | Bán dẫn 2SK1747 | 2SK1747 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK1747 | Bao gói nilon |
| 92 | Bán dẫn 2SK 1470 | 2SK 1470 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK 1470, VDSS= 60V, VGSS = ±15, ID=2A, IDP= 8A, công suất 3,5W | Bao gói nilon |
| 93 | Bán dẫn 2SK882GR | 2SK882GR | 6 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK882GR | Bao gói nilon |
| 94 | Bán dẫn 2SK508 | 2SK508 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK508, VGDO - 15V, VGSO = -15, VDSX = 15V, dòng ID 50mA, IG=5mA, công suất PD=200mW | Bao gói nilon |
| 95 | Bán dẫn 2SK1254 | 2SK1254 | 17 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK1254, TO-251 MOSFET | Bao gói nilon |
| 96 | Bán dẫn 2SK 2171 | 2SK 2171 | 5 | cái | Bán dẫn loại 3 chân cắm Itt=75mA. Ptt £. 800mV. Vcc = (- 40 đến 40)V. Dòng tiêu thụ 10mA. | Bao gói nilon |
| 97 | Bán dẫn trường 2SK 192 | 2SK 192 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK 192 | Bao gói nilon |
| 98 | Bán dẫn trường 3SK 74 | 3SK 74 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: 3SK 74 | Bao gói nilon |
| 99 | Bán dẫn trường 2SK 125 | 2SK 125 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 2SK 125, VDGO = 25V, VSGO =25V, dòng ID 100mA, IG=10mA, công suất 500mW | Bao gói nilon |
| 100 | Bán dẫn BC547/0,1A-45V | BC547/0,1A-45V | 4 | cái | Đúng ký hiệu: BC547/0,1A-45V | Bao gói nilon |
| 101 | Bán dẫn BC639 | BC639 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: BC639, VCEO = 80V DC, VCBO = 80V DC, VEBO = 5V DC, IC=0,5A, công suất PD= Max 625mW, Min =5mW | Bao gói nilon |
| 102 | Bán dẫn BC558 GR 1F | BC558 GR 1F | 6 | cái | Đúng ký hiệu: BC558 GR 1F, VCBO = -30V DC, VCEO =-30V, VEBO = - 5V, IC= -100mA, IE=100 ,công suất PC= Max 625mW, | Bao gói nilon |
| 103 | Bán dẫn BF982 | BF982 | 3 | Cái | Đúng ký hiệu: BF982, VDF Max = 20V, ID Max = 40mA, công suất 225mA | Bao gói nilon |
| 104 | Bán dẫn BCP 68 | BCP 68 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: BCP 68, VCBO = 32V, VCEO =20V, VEBO = 5V, IC= 1A, ICM = 2A, IBM=200mA ,công suất Ptot= 1,37W | Bao gói nilon |
| 105 | Bán dẫn BC548 | BC548 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: BC548, VCB =30V, VCE=5V, IC 2mA, IB =5mA, f= 100MHz | Bao gói nilon |
| 106 | Bán dẫn BSR 13 | BSR 13 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: BSR 13, VCBO = 60V, VCEO =30V, VEBO = 5V, IC= 800mA, ICM = 800mA, IBM=200mA ,công suất Ptot= 200mW | Bao gói nilon |
| 107 | Bán dẫn BSR 15 | BSR 15 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: BSR 15, PNP SOT-23, 40V, 0,6A, 0,25W | Bao gói nilon |
| 108 | Bán dẫn LF25 | LF25 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: LF25 | Bao gói nilon |
| 109 | Bán dẫn 1068M | 1068M | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 1068M | Bao gói nilon |
| 110 | Bán dẫn TIP32A | TIP32A | 1 | cái | Đúng ký hiệu: TIP32A, VCEO = 60V, VCBO=60V, VEBO=5V, IC=3mA, IB=1A, PD=40W | Bao gói nilon |
| 111 | Bán dẫn H1061 (TO-220) | H1061 (TO-220) | 6 | cái | Đúng ký hiệu: H1061UCEO = 100V, UCBO=80V, UEBO =5V, dòng cực đại IC=4A, hệ số khuếch đại: 55 đến 160 | Bao gói nilon |
| 112 | Bán dẫn LM340 4MR/NOPB | LM340 4MR/NOPB | 1 | cái | Đúng ký hiệu: LM340 4MR/NOPB | Bao gói nilon |
| 113 | Bán dẫn 620N50C | 620N50C | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 620N50C | Bao gói nilon |
| 114 | Bán dẫn ANO6552 | ANO6552 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: ANO6552 | Bao gói nilon |
| 115 | Bán dẫn PN06L13 | PN06L13 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: PN06L13 | Bao gói nilon |
| 116 | Bán dẫn STA506B | STA506B | 2 | cái | Đúng ký hiệu: STA506B | Bao gói nilon |
| 117 | Bán dẫn DTC114ESA | DTC114ESA | 14 | cái | Đúng ký hiệu: DTC114ESA | Bao gói nilon |
| 118 | Bán dẫn F45G | F45G | 3 | cái | Đúng ký hiệu: F45G | Bao gói nilon |
| 119 | Bán dẫn F608 | F608 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: F608 | Bao gói nilon |
| 120 | Bán dẫn 42E | 42E | 8 | cái | Đúng ký hiệu: 42E | Bao gói nilon |
| 121 | Bán dẫn 2F | 2F | 9 | cái | Đúng ký hiệu: 2F | Bao gói nilon |
| 122 | Bán dẫn A1106 | A1106 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: A1106, kiểu chân: TO-3P, dòng điện: 10A, điện áp : 140V | Bao gói nilon |
| 123 | Bán dẫn IRF640 | IRF640 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: IRF640, dòng chịu đựng tối đa : 18A, điện áp chịu đựng tối đa: 200V, công suất lớn nhất: 125W | Bao gói nilon |
| 124 | Bán dẫn TIP120 | TIP120 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: TIP120, NPN 5A,60V | Bao gói nilon |
| 125 | Bán dẫn 07L60C3 | 07L60C3 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 07L60C3 | Bao gói nilon |
| 126 | Bán dẫn IRF 244 | IRF 244 | 11 | cái | Đúng ký hiệu: IRF 244, Channel 14A, 275V | Bao gói nilon |
| 127 | Bán dẫn IRF 250 | IRF 250 | 13 | cái | Đúng ký hiệu: IRF 250 Channel 30A, 200V, 0,085Ω | Bao gói nilon |
| 128 | Bán dẫn PAS1066 | PAS1066 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: PAS1066 | Bao gói nilon |
| 129 | Bán dẫn PAS1065 | PAS1065 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: PAS1065 | Bao gói nilon |
| 130 | Bán dẫn PAS1064 | PAS1064 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: PAS1064 | Bao gói nilon |
| 131 | Bán dẫn AM1631 | AM1631 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: AM1631 | Bao gói nilon |
| 132 | Bàn phím J-MO200-02 | J-MO200-02 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: J-MO200-02 | Bao gói hộp caton |
| 133 | Bàn phím máy tính HP 14BS | HP 14BS | 2 | cái | Đúng ký hiệu: HP 14BS | Bao gói hộp caton |
| 134 | Biến áp ХЖ4 731 142 | ХЖ4 731 142 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: ХЖ4 731 142 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 135 | Biến áp TFS2915-5 | TFS2915-5 | 25 | cái | Đúng ký hiệu: TFS2915-5 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 136 | Biến áp TFS2574-4 | TFS2574-4 | 27 | cái | Đúng ký hiệu: TFS2574-4 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 137 | Biến áp ЯБ4 731 002 | ЯБ4 731 002 | 6 | cái | Dạng 4 chân hàn, điện áp vào ~12V/0,5A, điện áp ra ~ 60V/0,A, nhiệt độ làm việc (-65 đến +125) độ C | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 138 | Biến áp ЯБ4 731 001 | ЯБ4 731 001 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: ЯБ4 731 001 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 139 | Biến áp ЯБ4 731 004 | ЯБ4 731 004 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: ЯБ4 731 004 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 140 | Biến áp ЯБ4 731 015 | ЯБ4 731 015 | 1 | cái | Dạng 6 chân hàn, điện áp vào ~130V/0,8A, điện áp ra ~5V/0,12A và ~7V/0,15A, nhiệt độ làm việc (-65÷ +125) độ C | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 141 | Biến áp ЯБ4 739 000 | ЯБ4 739 000 | 8 | cái | Dạng 4 chân hàn, điện áp vào ~12V/0,5A, điện áp ra ~60V/0,5A, nhiệt độ làm việc (-65 đến +125) độ C | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 142 | Biến áp nguồn ЯР4.731.136 | ЯР4.731.136 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: ЯР4.731.136 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 143 | Biến áp tín hiệu ЯР4.731.138 | ЯР4.731.138 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: ЯР4.731.138 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 144 | Biến áp ЕК3 704 003СП | ЕК3 704 003СП | 2 | cái | Dạng 8 chân hàn, điện áp vào ~127V/1A, điện áp ra ~100V/1A và ~750V/0,2A, nhiệt độ làm việc (-65 đến +125) độ C | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 145 | Biến áp ТЦ4 731 005 | ТЦ4 731 005 | 7 | cái | Đúng ký hiệu: ТЦ4 731 005 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 146 | Biến áp ТЦ4 731 006 | ТЦ4 731 006 | 8 | cái | Dạng 4 chân hàn, điện áp vào ~12V/0,5A, điện áp ra ~ 60V/0,A, nhiệt độ làm việc (-65 đến +125) độ C | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 147 | Biến áp ТЦ4 731 008 | ТЦ4 731 008 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: ТЦ4 731 008 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 148 | Biến áp ТЦ4 731 016 | ТЦ4 731 016 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: ТЦ4 731 016 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 149 | Biến áp dao động 7,4kHz EK5 067 002 | EK5 067 002 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: EK5 067 002 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 150 | Biến áp MB4CБT1 | MB4CБT1 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: MB4CБT1 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 151 | Biến áp DP1801J | DP1801J | 4 | cái | Đúng ký hiệu: DP1801J | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 152 | Biến áp DP 5440J-400HEF2 | DP 5440J-400HEF2 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: DP 5440J-400HEF2 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 153 | Biến áp ИЖ4 731 139 | ИЖ4 731 139 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: ИЖ4 731 139 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 154 | Biến áp cách ly 500V BP13300012402 | BP13300012402 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: BP13300012402 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 155 | Biến áp ghép 12T03 | 12T03 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 12T03 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 156 | Biến áp hạ áp 220V/12V | 220V/12V | 1 | cái | Điện áp vào 220V điện áp ra 12V | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 157 | Biến áp nguồn 220V/18V/5A | 220V/18V/5A | 2 | cái | Điện áp vào 220V, điện áp ra 18V dòng 5A | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 158 | Biến áp xung EE55-4-4 | EE55-4-4 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: EE55-4-4 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 159 | Biến áp xung A40000501 | A40000501 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: A40000501 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 160 | Biến áp xung A40000504 | A40000504 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: A40000504 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 161 | Biến áp xung TFAC800A | TFAC800A | 2 | cái | Đúng ký hiệu: TFAC800A | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 162 | Biến áp xung HA415ET201 | HA415ET201 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: HA415ET201 | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 163 | Biến áp xung DP18025-380AUX | DP18025-380AUX | 8 | cái | Đúng ký hiệu: DP18025-380AUX | Bao gói giấy cách điện, đóng hộp caton |
| 164 | Biến trở GT-20P | GT-20P | 4 | cái | Đúng ký hiệu: GT-20P | Bao gói nilon |
| 165 | Biến trở 3006P502 | 3006P502 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 3006P502 | Bao gói nilon |
| 166 | Biến trở 100KΩ/0,25W | 100KΩ/0,25W | 4 | cái | Giá trị điện trở 100KΩ. Công suất 0,25W. | Bao gói nilon |
| 167 | Biến trở 120KΩ/0,25W | 120KΩ/0,25W | 2 | cái | Giá trị điện trở 120KΩ. Công suất 0,25W | Bao gói nilon |
| 168 | Biến trở RH0621CJ5J2FA | RH0621CJ5J2FA | 4 | cái | Đúng ký hiệu: RH0621CJ5J2FA | Bao gói nilon |
| 169 | Biến trở RH0621CJ4J52A | RH0621CJ4J52A | 4 | cái | Đúng ký hiệu:RH0621CJ4J52A | Bao gói nilon |
| 170 | Biến trở RH0621CJ4J2WA | RH0621CJ4J2WA | 3 | cái | Đúng ký hiệu: RH0621CJ4J2WA | Bao gói nilon |
| 171 | Biến trở 470KΩ/2W/2009 | 470KΩ/2W/2009 | 15 | cái | Giá trị điện trở 470KΩ. Công suất 2W | Bao gói nilon |
| 172 | Biến trở ППБ-15W/680W | ППБ-15W/680W | 2 | cái | Giá trị điện trở 680Ω. Công suất 15W | Bao gói nilon |
| 173 | Biến trở 3296-W-1-103 | 3296-W-1-103 | 5 | cái | Đúng ký hiệu 3296-W-1-103 | Bao gói nilon |
| 174 | Biến trở 10KΩ;15KΩ;89KΩ/1/4W | 10;15;89kΩ/1/4W | 24 | cái | Giá trị điện trở 10-15-89KΩ. Công suất 1/4/W | Bao gói nilon |
| 175 | Biến trở + núm điều chỉnh 50KΩ/0,5W | 50KΩ/0,5W | 4 | cái | Gía trị điện trở 50KΩ. Công suất 0,5W | Bao gói nilon |
| 176 | Biến trở kép10KBX2-2240 | 10KBX2-2240 | 2 | cái | Gía trị điện trở 100KΩ. Công suất 10KW | Bao gói nilon |
| 177 | Bộ cắt lọc sét CRITEC TDF-30A-240V | CRITEC TDF-30A-240V | 1 | bộ | Điện áp chịu đựng 240V/30A | Bao gói nilon |
| 178 | Bộ chỉnh lưu SKB2508 | SKB2508 | 1 | cái | Đúng ký hiệu SKB2508 | Bao gói nilon |
| 179 | Bộ chỉnh lưu HP5082-3188 | HP5082-3188 | 4 | cái | Đúng ký hiệu HP5082-3188 | Bao gói nilon |
| 180 | Bộ chỉnh lưu 5082-3081 | 5082-3081 | 2 | cái | Đúng ký hiệu 5082-3081 | Bao gói nilon |
| 181 | Bộ chuyển đổi tần số RH0621CN3JOSA | RH0621CN3JOSA | 1 | bộ | Đúng ký hiệu: RH0621CN3JOSA | Bao gói nilon |
| 182 | Bộ chuyển mạch điện tử HSM88ASR | HSM88ASR | 3 | bộ | Đúng ký hiệu HSM88AS | Bao gói nilon |
| 183 | Bộ dao động 10MHz | 10MHz | 5 | bộ | Tạo ra tần số 10MHz | Bao gói nilon |
| 184 | Bộ dao động CR-282 | CR-282 | 1 | bộ | Đúng ký hiệu CR-282 | Bao gói nilon |
| 185 | Bộ dao động chuẩn 30,72MHz | 30,72MHz | 1 | bộ | Tạo ra tần số 30,72 MHz | Bao gói nilon |
| 186 | Bộ lọc ИЖ2 067 154-02 | ИЖ2 067 154-02 | 1 | bộ | Ký hiệu ИЖ2 067 154-02 | Bao gói nilon |
| 187 | Bộ lọc MCL+01615 MIQA-21D | MCL+01615 MIQA-21D | 1 | cái | Ký hiệu MCL+01615 MIQA-21D | Bao gói nilon |
| 188 | Bộ lọc LR-233 | LR-233 | 2 | cái | Ký hiệu LR-233 | Bao gói nilon |
| 189 | Bộ lọc FL65 | FL65 | 2 | cái | Ký hiệu FL65 | Bao gói nilon |
| 190 | Bộ lọc LS-483A | LS-483A | 4 | cái | Ký hiệu: LS-483A | Bao gói nilon |
| 191 | Bộ lọc LR-86 | LR-86 | 1 | cái | Ký hiệu: LR-86 | Bao gói nilon |
| 192 | Bộ lọc FL461 | FL461 | 2 | cái | Ký hiệu: FL461 | Bao gói nilon |
| 193 | Bộ lọc LR-317 | LR-317 | 3 | cái | Ký hiệu LR-317 | Bao gói nilon |
| 194 | Bộ lọc 118.025MHz | 118.025MHz | 1 | bộ | Lọc tần số 118.025 MHz | Bao gói nilon |
| 195 | Bộ lọc 25M15D/RS | 25M15D/RS | 3 | cái | Làm việc ở tần số 25 MHz | Bao gói nilon |
| 196 | Bộ lọc 10E-YLCB-312162NO | 10E-YLCB-312162NO | 1 | cái | 10E-YLCB-312162NO. Đúng ký hiệu, quy cách | Bao gói nilon |
| 197 | Bộ lọc nguồn CW4L2-20A-S | CW4L2-20A-S | 1 | cái | CW4L2-20A-S.Đúng ký hiệu, quy cách | Bao gói nilon |
| 198 | Bộ nhớ SDHC 16GB | SDHC 16GB | 2 | cái | SDHC 16GB. Dung lượng 16 Gb,Đúng ký hiệu | Bao gói nilon |
| 199 | Bộ trộn SPL-1 | SPL-1 | 1 | cái | Đúng ký hiệu SPL-1 | Bao gói nilon |
| 200 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng KM12-90 | KM12-90 | 24 | bộ | Dạng bóng sợi đốt điện áp = 12V; Dòng 90mA. | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 201 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng MH26-0,12-10 | MH26-0,12-10 | 30 | bộ | Dạng bóng sợi đốt điện áp 26V; Dòng 0,12mA | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 202 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng 13,8V | 13,8V | 26 | bộ | Dạng bóng sợi đốt điện áp 13,8V; Dòng 5mA | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 203 | Cáp 5280-1090 | 5280-1090 | 5 | cái | Đúng ký hiệu 5280-1090. | |
| 204 | Cáp B4B-PH-SM3-TB | B4B-PH-SM3-TB | 2 | cái | Đúng ký hiệu B4B-PH-SM3-TB | |
| 205 | Cáp , đầu kết nối 5280-1690 | 5280-1690 | 4 | bộ | Đúng ký hiệu 5280-1690. | |
| 206 | Cáp 16 sợi E41447 2896 | E41447 2896 | 5 | cái | Đúng ký hiệu E41447 2896 16 sợi | |
| 207 | Cáp bẹ 40 sợi | 40 sợi | 1 | bộ | Loại cáp 40sợi | |
| 208 | Cáp điện mềm 2x4 | 2x4 | 30 | m | Lõi sợi đồng mềm kích thước 4mm x2 sợi | |
| 209 | Cáp điện mềm 2x6 | 2x6 | 120 | m | Lõi sợi đồng mềm kích thước 6mm x2 sợi | |
| 210 | Cáp điện PVC 3x4+1x2,5 | 3x4+1x2,5 | 25 | m | Cáp vỏ bọc nhựa PVC; KT: 3x4+1x2,5 | |
| 211 | Cáp đồng trục RF lưới mạ bạc RG316, 50Ω | RG316, 50Ω | 20 | Mét | Cáp một lõi; vỏ bọc kim chống nhiễu, trở kháng 50Ω | |
| 212 | Cáp tín hiệu 20P | 20P | 2 | cái | Mỗi dây có 7 sợi đồng, có 2 đầu đực 20 dây | |
| 213 | Cáp tín hiệu 32P | 32P | 2 | cái | Mỗi dây có 7 sợi đồng, có 2 đầu đực 32 dây | |
| 214 | Cầu chì, giá 5A | 5A | 2 | bộ | Dạng ống thuỷ tinh Dòng 5A/ Điện áp 32V | Bao gói nilon chống sốc |
| 215 | Cầu chì, giá 20A/32V | 20A/32V | 1 | bộ | Dạng ống thuỷ tinh Dòng 20A/ Điện áp 32V | Bao gói nilon chống sốc |
| 216 | Cầu chì, giá IEC127 T5.OH/250V | IEC127 T5.OH/250V | 2 | bộ | Dạng ống thuỷ tinh Điện áp 250V | Bao gói nilon chống sốc |
| 217 | Cầu chì sứ 15A | 15A | 5 | bộ | Dạng sứ ống dòng 15A | Bao gói nilon chống sốc |
| 218 | Cầu chì, giá ПK-30-2 | ПK-30-2 | 2 | bộ | Dạng ống thuỷ tinh Dòng 2A. Điện áp 30V | Bao gói nilon chống sốc |
| 219 | Cầu chì, giá 2A | 2A | 6 | bộ | Dạng ống thuỷ tinh Dòng 2A | Bao gói nilon chống sốc |
| 220 | Cầu đấu dây 12/20A | 12/20A | 6 | cái | Chất liệu phip. 12 chân chia 2 hàng. Chịu dòng 20A. | |
| 221 | Cầu đi ốt 5A | 5A | 4 | cái | Tạo dòng 5A Cung cấp cho thiết bị | |
| 222 | Cầu nắn KBL04-10A | KBL04-10A | 1 | cái | Tạo dòng 10A Cung cấp cho thiết bị | |
| 223 | Cầu nắn KBL04-15A | KBL04-15A | 2 | cái | Tạo dòng 15A Cung cấp cho thiết bị | |
| 224 | Cầu nắn 30A | 30A | 8 | cái | Tạo dòng 30A Cung cấp cho thiết bị | |
| 225 | Cầu nắn KBP206G | KBP206G | 1 | cái | Đúng ký hiệu KBP206G | |
| 226 | Cầu nắn S10VB6068 | S10VB6068 | 1 | cái | Đúng ký hiệu KBP206G | |
| 227 | Cầu nắn KPR307 | KPR307 | 1 | cái | Đúng ký hiệu KPR307 | |
| 228 | Cổng kết nối COM9 | COM9 | 2 | cái | Đúng ký hiệu COM9 | |
| 229 | Cổng kết nối bàn phím USB | USB | 1 | cái | Kết nối bàn phím USB | |
| 230 | Cổng kết nối bàn phím PS2 | PS2 | 2 | cái | Kết nối bàn phím PS2 | |
| 231 | Công tắc 4 tiếp điểm | 4 tiếp điểm | 8 | cái | 4 tiếp điểm, dòng 5A | |
| 232 | Công tắc YSP-12-11 | YSP-12-11 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: YSP-12-11 | |
| 233 | Công tắc 6 tiếp điểm/5A | 6 tiếp điểm/5A | 5 | cái | Loại 6 tiếp điểm /5A. | |
| 234 | Công tắc 8 tiếp điểm /5A | 8 tiếp điểm /5A | 2 | cái | Loại 8 tiếp điểm /5A. | |
| 235 | Công tắc MT1 | MT1 | 60 | cái | Đúng ký hiệu:MT1. | |
| 236 | Công tắc ghép 8 kênh | 8 kênh | 3 | cái | Chuyển chế độ làm việc cho 8 kênh. | |
| 237 | Công tắc nguồn 250V/5A | 250V/5A | 3 | cái | Điện áp làm việc 250V~. Dòng 5A | |
| 238 | Công tắc tơ CTR -32A | CTR -32A | 1 | cái | Đóng mở nguồn. Dòng 32A. | |
| 239 | Cuộn chặn LRAC800A | LRAC800A | 3 | cái | Đúng ký hiệu LRAC800A | |
| 240 | Cuộn chặn L40000501 | L40000501 | 1 | cái | Đúng ký hiệu L40000501 | |
| 241 | Cuộn cảm LAL02NA101K | LAL02NA101K | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LAL02NA101K | Bao gói nilon |
| 242 | Cuộn cảm LAL03NA101K | LAL03NA101K | 1 | cái | Đúng ký hiệu:LAL03NA101K | Bao gói nilon |
| 243 | Cuộn cảm EXC-ELDR25C | EXC-ELDR25C | 3 | cái | Đúng ký hiệu: EXC-ELDR25C | Bao gói nilon |
| 244 | Cuộn cảm 100mH | 100mH | 4 | cái | Đúng ký hiệu 100mH | Bao gói nilon |
| 245 | Cuộn cảm MC 0001 | MC 0001 | 2 | cái | Đúng ký hiệu MC 0001 | Bao gói nilon |
| 246 | Cuộn cảm MC 0010 | MC 0010 | 2 | cái | Đúng ký hiệu MC 0010 | Bao gói nilon |
| 247 | Cuộn cảm MC 0001,8 | MC 0001,8 | 4 | cái | Đúng ký hiệu MC 0001,8 | Bao gói nilon |
| 248 | Cuộn cao áp 40805 | 40805.0 | 1 | bộ | Đúng ký hiệu 40805 | Bao gói nilon |
| 249 | Cuộn chặn 220UH | 220UH | 19 | cái | Đúng ký hiệu 220UH | Bao gói nilon |
| 250 | Cuộn chặn CF 468060 | CF 468060 | 7 | cái | Đúng ký hiệu CF 468060 | Bao gói nilon |
| 251 | Cuộn chặn HA415EL107 | HA415EL107 | 5 | cái | Đúng ký hiệu HA415EL107 | Bao gói nilon |
| 252 | Cuộn chặn ИЖ7 767 124 | ИЖ7 767 124 | 6 | cái | Đúng ký hiệu ИЖ7 767 124 | Bao gói nilon |
| 253 | Cuộn chặn ДМ-0,4-20mН | ДМ-0,4-20mН | 17 | cái | Dạng 2 chân cắm; cho qua tín hiệu từ 0,4- 20 µH | Bao gói nilon |
| 254 | Cuộn chặn ДМ-0,2-30mН | ДМ-0,2-30mН | 8 | cái | Dạng 2 chân cắm; cho qua tín hiệu từ 0,2- 30 µH | Bao gói nilon |
| 255 | Cuộn chặn ИЖ4 750 045 | ИЖ4 750 045 | 14 | cái | Dạng 2 chân cắm; đúng quy cách, ký hiệu | Bao gói nilon |
| 256 | Cuộn chặn ДМ-0,1-200mН | ДМ-0,1-200mН | 11 | cái | Dạng 2 chân cắm; cho qua tín hiệu từ 0,1- 200 µH | Bao gói nilon |
| 257 | Cuộn chặn ДМ-0,4-200mН | ДМ-0,4-200mН | 6 | cái | Dạng 2 chân cắm; cho qua tín hiệu từ 0,4- 200 µH | Bao gói nilon |
| 258 | Cuộn chặn 120V | 120V | 7 | cái | Chặn điện áp 120V. | Bao gói nilon |
| 259 | Cuộn chặn Д21 | Д21 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: Д21. | Bao gói nilon |
| 260 | Cuộn chặn ДМ-3-6 МКГ | ДМ-3-6 МКГ | 8 | cái | Dạng chân hàn có 2 Đầu vào, 2 đầu ra.. Làm việc ở tần số từ 3 đến 6 MHz. | Bao gói nilon |
| 261 | Cuộn chặn ТЦ4 750 000 | ТЦ4 750 000 | 2 | cái | Ký hiệu: ТЦ4 750 000 | Bao gói nilon |
| 262 | Cuộn chặn ТЦ4 752 000 | ТЦ4 752 000 | 2 | cái | Dạng 2 chân cắm; Dòng tiêu thụ 2mA. điện cảm 0,17µH Điện áp 300V, nhiệt độ làm việc (-65÷ +125) độ C | Bao gói nilon |
| 263 | Cuộn chặn ДМ-0,6-10МКГ | ДМ-0,6-10МКГ | 7 | cái | Dạng chân hàn có 2 Đầu vào, 2 đầu ra.. Làm việc ở tần số từ 0,6 đến 10 MHz. | Bao gói nilon |
| 264 | Cuộn chặn ДМ-0,1-500МКГ | ДМ-0,1-500МКГ | 16 | cái | Dạng chân hàn có 2 Đầu vào, 2 đầu ra. Làm việc ở tần số từ 0,1 đến 500 MHz. | Bao gói nilon |
| 265 | Cuộn chặn cao tần 2,2MHz | 2,2MHz | 4 | cái | Dạng chân hàn có 2 Đầu vào, 2 đầu ra. Làm việc ở tần số 2,2 MHz. | Bao gói nilon |
| 266 | Cuộn chặn cao tần 4,7MHz | 4,7MHz | 4 | cái | Dạng chân hàn có 2 Đầu vào, 2 đầu ra. Làm việc ở tần số 4,7 MHz. | Bao gói nilon |
| 267 | Cuộn cộng hưởng TЦ4 775 010 | Tj4 775 010 | 2 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 268 | Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 003 | ЕК5 067 003 | 7 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 269 | Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 004 | ЕК5 067 004 | 7 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 270 | Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 006 | ЕК5 067 006 | 11 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 271 | Cuộn cộng hưởng ТЦ4 777 028 | ТЦ4 777 028 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 272 | Cuộn cộng hưởng ТЦ5 777 207 | ТЦ5 777 207 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 273 | Cuộn cộng hưởng ТЦ5 777 210 | ТЦ5 777 210 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 274 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 025 | ЯБ5 067 025 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 275 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 028 | ЯБ5 067 028 | 2 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 276 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 029 | ЯБ5 067 029 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 277 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 032 | ЯБ5 067 032 | 8 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 278 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 035 | ЯБ5 067 035 | 2 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 279 | Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 041;042 | ЯБ5 067 041;042 | 7 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 280 | Cuộn cộng hưởng ЯБ7 767 006 | ЯБ7 767 006 | 1 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 281 | Cuộn cộng hưởng ЯБ7 767 007 | ЯБ7 767 007 | 3 | cái | Dạng chân hàn có 2 đầu vào, 2 đầu ra.Làm việc ở tần số âm tần. | |
| 282 | Cuộn dây 10mH | 10mH | 11 | cái | Dạng 2 chân cắm; điện cảm từ 10µH. Dòng tiêu thụ 2mA. Điện áp 300V. | |
| 283 | Cuộn dây 47mH | 47mH | 4 | cái | Dạng 2 chân cắm; điện cảm 47µH. Dòng tiêu thụ 2mA. Điện áp 300V. | |
| 284 | Cuộn dây MMZ1608Y 102BT | MMZ1608Y 102BT | 7 | cái | Ký hiệu: MMZ1608Y 102BT | |
| 285 | Cuộn dây HP50ACC322513-B | HP50ACC322513-B | 4 | cái | Ký hiệu: HP50ACC322513-B | |
| 286 | Cuộn dây E544GN | E544GN | 4 | cái | Ký hiệu E544GN. | |
| 287 | Cuộn dây 39mH | 39mH | 6 | cái | Ký hiệu 39µH, | |
| 288 | Cuộn dây H49,2nH | 53,3nH | 9 | cái | Ký hiệu H49,2µH | |
| 289 | Cuộn dây 53,3nH | 49,2nH | 4 | cái | Ký hiệu 53,3nH | |
| 290 | Cuộn dây 76,5nH | 76,5nH | 13 | cái | Ký hiệu 76,5nH | |
| 291 | Cuộn dây 220mH | 220mH | 11 | cái | Ký hiệu: 220µH | |
| 292 | Cuộn dây 330mH | 330mH | 9 | cái | Ký hiệu:330µH | |
| 293 | Cuộn dây ЕК4 679 004 | ЕК4 679 004 | 2 | cái | Ký hiệu: ЕК4 679 004 | |
| 294 | Cuộn dây ЯБ4 679 010 | ЯБ4 679 010 | 10 | cái | Ký hiệu: ЯБ4 679 010 | |
| 295 | Cuộn dây ЯБ4 679 014 | ЯБ4 679 014 | 4 | cái | Ký hiệu ЯБ4 679 014 | |
| 296 | Cuộn dây ЯБ4 679 013 | ЯБ4 679 013 | 4 | cái | Ký hiệu ЯБ4 679 013 | |
| 297 | Cuộn dây ЯБ4 679 016 | ЯБ4 679 016 | 3 | cái | Ký hiệu ЯБ4 679 016 | |
| 298 | Cuộn dây ТЦ4 679 004 | ТЦ4 679 004 | 4 | cái | Ký hiệu ТЦ4 679 004 | |
| 299 | Cuộn dây ИЖ7 767 125-11 | ИЖ7 767 125-11 | 6 | cái | Ký hiệu ИЖ7 767 125-11 | |
| 300 | Cuộn dây ИЖ4 778 051 | ИЖ4 778 051 | 7 | cái | Ký hiệu ИЖ4 778 05 | |
| 301 | Chân VGA DB9 | DB9 | 1 | cái | Ký hiệu VGA DB9 | |
| 302 | Đảo mạch 55DP30 | 55DP30 | 2 | cái | Ký hiệu 55DP30 | |
| 303 | Đảo mạch SPPJ22588A | SPPJ22588A | 2 | cái | Ký hiệu SPPJ22588A | |
| 304 | Đảo mạch MCS-11/2 | MCS-11/2 | 1 | cái | Ký hiệu MCS-11/2 | |
| 305 | Đảo mạch ПГГ-3П6Н-8 | ПГГ-3П6Н-8 | 2 | cái | Ký hiệu ПГГ-3П6Н-8 có 3 nấc 6 thớt 8 tiếp điểm | |
| 306 | Đảo mạch ПГГ-3П9Н-8 | ПГГ-3П9Н-8 | 7 | cái | ПГГ-3П9Н-8. 3 Vị trí 9 tiếp điểm | |
| 307 | Đảo mạch ПГГ-11П9Н-8 | ПГГ-11П9Н-8 | 9 | cái | ПГГ-11П9Н-8 | |
| 308 | Đảo mạch TП-I-2 | TП-I-2 | 12 | cái | Hình e líp đường kính thớt 5 cm. Có 3 tầng 12 vị trí, tiếp điểm mạ bạc. | |
| 309 | Đảo mạch SRRM25S1315D | SRRM25S1315D | 1 | cái | SRRM25S1315D. Đúng ký hiệu, quy cách. | |
| 310 | Đảo mạch RMS20-250-201-1R | RMS20-250-201-1R | 2 | cái | RMS20-250-201-1R. Đúng ký hiệu, quy cách. | |
| 311 | Đảo mạch 6A/220V/380V | 6A/220V/380V | 4 | cái | Tắt mở nguồn 220V/380V. Dòng 6A. | |
| 312 | Đảo mạch vô cấp SRB18100 | SRB18100 | 1 | cái | Ký hiệu: SRB18100 | |
| 313 | Đầu cắm 3C/10A | 3C/10A | 4 | bộ | Đầu cắm 3 chân 10A | |
| 314 | Đầu cắm 4C/10A | 4C/10A | 6 | bộ | Đầu cắm 4 chân 10A | |
| 315 | Đầu cắm 6C/10A | 6C/10A | 12 | bộ | Đầu cắm 6chân 10A | |
| 316 | Đầu cắm chân đèn M4-20 | M4-20 | 24 | cái | M4-20. Đúng ký hiệu, quy cách | |
| 317 | Đầu cắm ghép luồng 25 chân | 25 chân | 3 | cái | Đầu cắm 25 chân; 5 Hàng | |
| 318 | Đầu cắm tín hiệu 10 chân | 10 chân | 1 | cái | Đầu cắm 10 chân; 2 Hàng | |
| 319 | Đầu cắm tín hiệu 20 chân | 20 chân | 4 | cái | Đầu cắm 20 chân; 2 Hàng | |
| 320 | Đầu cắm tổ hợp 8 chân | 8 chân | 1 | bộ | Đầu cắm 8 chân; 2 Hàng | |
| 321 | Đầu cốt đồng M 4;6 | M 4;6 | 535 | cái | Chất liệu đồng đường kính lỗ 4; 6 mm | |
| 322 | Đầu đấu nối ISP-1136 | ISP-1136 | 7 | cái | ISP-1136. Đúng ký hiệu, quy cách | |
| 323 | Đầu đấu nối TMP-J01X-V6 | TMP-J01X-V6 | 4 | cái | TMP-J01X-V6. Đúng ký hiệu, quy cách | |
| 324 | Đầu đấu nối B06B-EH-S | B06B-EH-S | 2 | cái | B06B-EH-S. Điện áp U max= 6V | |
| 325 | Đầu đấu nối РП3-16Б | РП3-16Б | 9 | bộ | Dạng 16 chân hàn. Vật liệu bằng phíp, chân bằng đồng mạ bạc | |
| 326 | Đầu đấu nối ШР20П3ЭШ7 | ШР20П3ЭШ7 | 3 | bộ | Dạng 20 chân hàn. Vật liệu bằng phíp, chân bằng đồng mạ bạc | |
| 327 | Đầu đấu nối РП3-30Б | РП3-30Б | 16 | bộ | Dạng 30 chân hàn. Vật liệu bằng phíp, chân bằng đồng mạ bạc | |
| 328 | Đầu đấu nối cao tần ТЦ4 653 002 | ТЦ4 653 002 | 1 | bộ | ТЦ4 653 002. Đúng ký hiệu, quy cách | |
| 329 | Đầu kết nối ШР7Р52Г4 | ШР7Р52Г4 | 1 | bộ | ШР7Р52Г4. Đúng ký hiệu, quy cách | |
| 330 | Dây điện 1x 0,75 | 1x 0,75 | 35 | m | Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 0,75mm | |
| 331 | Dây điện 1x1,5 | 1x1,5 | 40 | m | Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 1,5mm | |
| 332 | Dây điện chống cháy 1x 4 | 1x 4 | 42 | m | Vỏ bọc sợi ami ăng chịu nhiệt độ 500 độ C Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 4 mm | |
| 333 | Dây chống cháy 1x6 | 1x6 | 110 | m | Vỏ bọc sợi ami ăng chịu nhiệt độ 500 độ C Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 6 mm | |
| 334 | Dây đồng bện (0,382x13x7) Φ 4 ± 0,2 | Φ 4 ± 0,2 | 360 | kg | đồng bện KT (0,382x13x7) Đường kính 4mm | |
| 335 | Dây đồng e may Φ 2,7 | Φ 2,7 | 5 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 2,7mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 336 | Dây đồng e may Φ 2,2 | Φ 2,2 | 19,2 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 2,2mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 337 | Dây đồng e may Φ 2,5 | Φ 2,5 | 27 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 2,5 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 338 | Dây đồng e may Φ 0,5 | Φ 0,5 | 0,8 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,5 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 339 | Dây đồng e may Φ 0,4 | Φ 0,4 | 0,8 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,4mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 340 | Dây đồng e may Φ 0,3 | Φ 0,3 | 1 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,3 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 341 | Dây đồng e may Φ 0,16 | Φ 0,16 | 0,4 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,16 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 342 | Dây đồng e may Φ 0,8 | Φ 0,8 | 4,8 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,8 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 343 | Dây đồng e may Φ 1 | Φ1 | 2 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 1 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 344 | Dây đồng e may Φ 0,65 | Φ 0,65 | 0,4 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,65mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 345 | Dây đồng e may Φ 0,35 | Φ 0,35 | 0,4 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,35mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 346 | Dây đồng e may Φ 1,2 | Φ 1,2 | 1,5 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 1,2 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 347 | Dây e may Φ 0,75 | Φ 0,75 | 1 | kg | Đồng nguyên chất; Đường kính 0,75 mm, tráng phủ ê may cách điện. Điện áp cực đại ≤ 500KV | |
| 348 | Dây kết nối tín hiệu âm tần | 2x0,75 | 1 | cái | Dây 2 sợi, lõi 0,75 mm | |
| 349 | Dây kết nối tín hiệu số | 2x1 | 1 | cái | Dây 2 sợi, lõi 1 mm | |
| 350 | Dây lai 1m RJ11 | RJ11 | 10 | cái | Ghép tín hiệu , dài 1m | |
| 351 | Dây điện 1x 2,5 | 1x 2,5 | 3 | m | Dây 1 sợi lõi 2,5 mm điện áp chịu đựng 220V/5A. | |
| 352 | Dây nguồn, liền phích (5m) 220V/5A | 220V/5A | 1 | bộ | Dây 2 sợi, lõi 2,5 mm điện áp chịu đựng 220V/5A. | |
| 353 | Dây nguồn 3 chân 2x2,5 | 2x2,5 | 2 | Mét | Dây 2 sợi ,lõi 2,5 mm điện áp chịu đựng 220V/5A | |
| 354 | Dây nguồn liền phích (2m) 250V/5A | 250V/5A | 1 | bộ | Dây 2 sợi , lõi 2,5 mm điện áp chịu đựng 250V/5A | |
| 355 | Dây nhiều sợi chống cháy 1x1 | 1x1 | 230 | m | Vỏ bọc sợi ami ăng chịu nhiệt độ 500 độ C Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 1 mm | |
| 356 | Dây nhiều sợi chống cháy 1x1,5 | 1x1,5 | 265 | m | Vỏ bọc sợi ami ăng chịu nhiệt độ 500 độ C Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 1,5 mm | |
| 357 | Dây nhiều sợi chống cháy 1x2,5 | 1x2,5 | 240 | m | Vỏ bọc sợi ami ăng chịu nhiệt độ 500 độ C Lõi đồng ủ mềm trong khí trơ. Điện áp chịu đựng 300-500V. Dạng dây lõi đơn nhiều sợi bện.đường kính lõi 2,5 mm | |
| 358 | Đèn điện tử 12Ж1Л | 12Ж1Л | 43 | cái | Đúng ký hiệu: Dạng vỏ nhôm 12Ж1Л. Có 8 chân, điện áp sợi đốt 12V, nhiệt độ làm việc ( -65 đến +125) độ C | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 359 | Đèn điện tử ГУ-50 | ГУ-50 | 2 | cái | Dạng vỏ thủy tinh có 8 chân. Điện áp sợi đốt ˜ 12V. Nhiệt độ làm việc (-65 ÷ +125) độ C | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 360 | Đi ốt 4118 | 4118.0 | 42 | cái | Đúng ký hiệu: 4118, Nhiệt độ lưu trữ: - 65 độ C ÷ + 175 độ C, công suất một chiều tiêu tán: 500mW@ +50 độ C, công suất suy giảm 4mW | Bao gói nilon chống sốc |
| 361 | Đi ốt 5824 | 5824.0 | 20 | cái | Đúng ký hiệu: 5824, dòng điện thuận 5A, điện áp ngược 40V, nhiệt độ 55 ÷125 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 362 | Đi ốt 2Д103A | 2Д103A | 23 | cái | Đúng ký hiệu: 2Д103A | Bao gói nilon chống sốc |
| 363 | Đi ốt 2Д507A | 2Д507A | 10 | cái | Đúng ký hiệu: 2Д507A | Bao gói nilon chống sốc |
| 364 | Đi ốt 2Д510A | 2Д510A | 24 | cái | Đúng ký hiệu: 2Д510A | Bao gói nilon chống sốc |
| 365 | Đi ốt 1N 4007 | 1N 4007 | 196 | cái | Đúng ký hiệu: 1N 4007, 1A, 1000V (DIP) | Bao gói nilon chống sốc |
| 366 | Đi ốt 1N4004 | 1N4004 | 10 | cái | Đúng ký hiệu: 1N4004 - 1.0A | Bao gói nilon chống sốc |
| 367 | Đi ốt 1N5240 | 1N5240 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 1N5240, Vz: 2,4-75V, Pd: 500mW | Bao gói nilon chống sốc |
| 368 | Đi ốt 1N5246B | 1N5246B | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 1N5246B, IF = 200mA, công suất tiêu tán =75C | Bao gói nilon chống sốc |
| 369 | Đi ốt 1N5819 | 1N5819 | 32 | cái | Đúng ký hiệu: 1N5819, kiểu chân: DIP, điện áp 40V, dòng điện cho phép: 1A, kích thước chân: DO-41 | Bao gói nilon chống sốc |
| 370 | Đi ốt 1SS302 | 1SS302 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 1SS302, dòng IF= 1mA, 30V; IF=10A, 80V, tần số 1MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 371 | Đi ốt 1SV 265 | 1SV 265 | 20 | cái | Đúng ký hiệu: 1SV 265 | Bao gói nilon chống sốc |
| 372 | Đi ốt 2B110B | 2B110B | 15 | cái | Đúng ký hiệu: 2B110B | Bao gói nilon chống sốc |
| 373 | Đi ốt 2Д 202B | 2Д 202B | 10 | cái | Đúng ký hiệu: 2Д 202B Dùng để chuyển đổi điện áp xoay ≤100V; | Bao gói nilon chống sốc |
| 374 | Đi ốt N4148 | N4148 | 11 | cái | Đúng ký hiệu: N4148, 450mA, 100V SMD | Bao gói nilon chống sốc |
| 375 | Đi ốt4841N | 4841N | 29 | cái | Đúng ký hiệu: 4841N | Bao gói nilon chống sốc |
| 376 | Đi ốt 608J | 608J | 20 | cái | Đúng ký hiệu: 608J | Bao gói nilon chống sốc |
| 377 | Đi ốt BAS16 | BAS16 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: BAS16 | Bao gói nilon chống sốc |
| 378 | Đi ốt BBY40 | BBY40 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu: BBY40 | Bao gói nilon chống sốc |
| 379 | Đi ốt BK 2PD | BK 2PD | 10 | cái | Đúng ký hiệu: BK 2PD | Bao gói nilon chống sốc |
| 380 | Đi ốt BZX84-C2V0 | BZX84-C2V0 | 3 | Cái | Đúng ký hiệu: BZX84-C2V0 | Bao gói nilon chống sốc |
| 381 | Đi ốt F62D | F62D | 44 | cái | Đúng ký hiệu: F62D | Bao gói nilon chống sốc |
| 382 | Đi ốt FR207 | FR207 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: FR207 | Bao gói nilon chống sốc |
| 383 | Đi ốt FR603 | FR603 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: FR603 | Bao gói nilon chống sốc |
| 384 | Đi ốt HP5082-3081 | HP5082-3081 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: HP5082-3081 | Bao gói nilon chống sốc |
| 385 | Đi ốt HP5082-3188 | HP5082-3188 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: HP5082-3188 | Bao gói nilon chống sốc |
| 386 | Đi ốt KBK2PD | KBK2PD | 20 | cái | Đúng ký hiệu: KBK2PD | Bao gói nilon chống sốc |
| 387 | Đi ốt KV1470 | KV1470 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: KV1470 | Bao gói nilon chống sốc |
| 388 | Đi ốt MA77 | MA77 | 20 | cái | Đúng ký hiệu: MA77 | Bao gói nilon chống sốc |
| 389 | Đi ốt MA792 | MA792 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: MA792 | Bao gói nilon chống sốc |
| 390 | Đi ốt MA8015 | MA8015 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: MA8015 | Bao gói nilon chống sốc |
| 391 | Đi ốt MA8334 | MA8334 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: MA8334 | Bao gói nilon chống sốc |
| 392 | Đi ốt MUR460/4A | MUR460/4A | 9 | cái | Đúng ký hiệu: MUR460/4A | Bao gói nilon chống sốc |
| 393 | Đi ốt P100 | P100 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: P100 | Bao gói nilon chống sốc |
| 394 | Đi ốt RHRG30120 | RHRG30120 | 10 | cái | Đúng ký hiệu: RHRG30120 | Bao gói nilon chống sốc |
| 395 | Đi ốt TLYE1002 | TLYE1002 | 9 | cái | Đúng ký hiệu: TLYE1002 | Bao gói nilon chống sốc |
| 396 | Đi ốt Z4V7 | Z4V7 | 38 | cái | Đúng ký hiệu: Z4V7 | Bao gói nilon chống sốc |
| 397 | Đi ốt Z5V6 | Z5V6 | 31 | cái | Đúng ký hiệu: Z5V6 | Bao gói nilon chống sốc |
| 398 | Đi ốt Д 237Б | Д 237Б | 18 | cái | Đúng ký hiệu: Д 237Б | Bao gói nilon chống sốc |
| 399 | Đi ốt Д 2B | Д 2B | 55 | cái | Đúng ký hiệu: Dạng 2 chân cắm, đi ốt biến dung, nhiệt độ làm việc (65 đến + 85) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 400 | Đi ốt Д 814A | Д 814A | 20 | cái | Đúng ký hiệu: Д 814A | Bao gói nilon chống sốc |
| 401 | Đi ốt Д 815A | Д 815A | 20 | cái | Đúng ký hiệu: Д 815A | Bao gói nilon chống sốc |
| 402 | Đi ốt Д 818 | Д 818 | 12 | cái | Ký hiệu: Д818 dùng ổn định điện áp mức 9V, Trong phạm vi dòng 3-33mA . Công suất tiêu tán: 0,3W. Nhiệt độ làm việc (-60 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 403 | Đi ốt Д212A | Д212A | 21 | cái | Đúng ký hiệu: Д212A | Bao gói nilon chống sốc |
| 404 | Đi ốt Д213A | Д213A | 13 | cái | Điện áp Max 200V; dòng chỉnh lưu 100mA tần số công tác 100 kHz; nhiệt độ hoạt động (-60 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 405 | Đi ốt Д226 | Д226 | 50 | cái | Dạng 2 chân cắm. Đi ốt chỉnh lưu. Điện áp 300v | Bao gói nilon chống sốc |
| 406 | Đi ốt ДU0Э3-25-4 | ДU0Э3-25-4 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: ДU0Э3-25-4 | Bao gói nilon chống sốc |
| 407 | Đĩa khởi động , dây GX-160 | GX-160 | 1 | bộ | Đúng ký hiệu: GX-160 | |
| 408 | Điện trở màu 1W¸500KW/1/8÷1W | 1W¸500KW/1/8÷1W | 1.257 | cái | Dạng 2 chân dán. Giá trị điện trở 1-500KΩ; Công suất chịu đựng 1W. | Báo gói nilon |
| 409 | Điện trở các loại 0,51KW÷100KW/0,25W | 0,51KW÷100KW/0,25W | 335 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 0,51KΩ-100KΩ; Công suất chịu đựng 0,25W. | Báo gói nilon |
| 410 | Điện trở nhiệt 0,5W/5W | 0,5W/5W | 2 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 0,5Ω; Công suất P max =5W. | Báo gói nilon |
| 411 | Điện trở màu 1,8KW/10W | 1,8KW/10W | 2 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 1,8KΩ; Công suất P max =10W. | Báo gói nilon |
| 412 | Điện trở các loại 1W÷470KW/2W | 1W÷470KW/2W | 81 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 1Ω-470K Ω; Công suất P max =2W. | Báo gói nilon |
| 413 | Điện trở 100W/5W | 100W/5W | 3 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 100Ω; Công suất P max =5W. | Báo gói nilon |
| 414 | Điện trở các loại 15kW /1W | 15kW /1W | 6 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 15 KΩ; Công suất P max =1W. | Báo gói nilon |
| 415 | Điện trở các loại 1KW-100KW/0,5W | 1KW-100KW/0,5W | 561 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở từ 1KΩ đến 100KΩ; Công suất P max =0,5W. | Báo gói nilon |
| 416 | Điện trở dán 22W ¸470KW/0,5W | 22W ¸470KW/0,5W | 170 | cái | Dạng 2 chân dán. Giá trị điện trở 22Ω-470KΩ; Công suất chịu đựng 0,5W. | Báo gói nilon |
| 417 | Điện trở hạn dòng FL-2 0,5%-100A | FL-2 0,5%-100A | 6 | cái | Giới hạn cho phép dòng ≤ 100A | Báo gói nilon |
| 418 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 120,240, 560,680 кОм ±10% | ОМЛТ-0,5- 120,240, 560,680 кОм ±10% | 14 | cái | Dạng 2 chân dán. Giá trị điện trở 0,5-680KΩ; Dung sai ±10%. | Báo gói nilon |
| 419 | Điện trở nhiệt ОМЛТ-2-2,4кОм | ОМЛТ-2-2,4кОм | 10 | cái | Dạng 2 chân cắm. Giá trị điện trở 2,4KΩ; Công suất chịu đựng 2W. | Báo gói nilon |
| 420 | Đi-ốt BZX84-C3V3 | BZX84-C3V3 | 2 | Cái | BZX84-C3V3. Đúng ký hiệu quy cách | Bao gói nilon chống sốc |
| 421 | Động cơ 3 pha M2 x 200W | M2 x 200W | 1 | cái | Điện áp 220V. 3fa. Công suất 200w | Bao gói nilon chống sốc |
| 422 | Đồng hồ BP-670 | BP-670 | 3 | cái | Chỉ thị tần số 400Hz | Bao gói nilon chống sốc |
| 423 | Đồng hồ 0-240) V | (0-240) V | 1 | cái | Đo được điện áp từ 0-240V | Bao gói nilon chống sốc |
| 424 | Đồng hồ (0-200) µA | (0-200) µA | 9 | cái | Đo kiểm tra dòng điện từ 0 - 200µA | Bao gói nilon chống sốc |
| 425 | Đồng hồ (0-10)mA | (0-10) mA | 1 | cái | Đo kiểm tra dòng điện từ 0 - 10µA | Bao gói nilon chống sốc |
| 426 | Đồng hồ (0-50)A | (0-50)A | 3 | cái | Đo kiểm tra dòng điện từ 0 - 50A | Bao gói nilon chống sốc |
| 427 | Đồng hồ (0-75)V | (0-75)V | 3 | cái | Đo kiểm tra dòng điện từ 0 -75V | Bao gói nilon chống sốc |
| 428 | Giắc cắm 2 chân | 2 chân | 18 | bộ | Vỏ Pe ke lít có 2 chân cắm. | |
| 429 | Giắc kết nối 2P | 2P | 2 | cái | Vỏ Pe ke lít có 2 chân cắm. | |
| 430 | Giắc kết nối 3P | 3P | 2 | cái | Vỏ Pe ke lít có 3 chân cắm. | |
| 431 | Giắc kết nối 5P | 5P | 1 | cái | Vỏ Pe ke lít có 5 chân cắm. | |
| 432 | Giắc kết nối 4P | 4P | 2 | cái | Vỏ Pe ke lít có 4 chân cắm. | |
| 433 | Giắc kết nối IDE-20 | IDE-20 | 2 | cái | Vỏ Pe ke lít có 20 chân cắm. | |
| 434 | Giắc kết nối IDE-32 | IDE-32 | 2 | cái | Vỏ Pe ke lít có 32 chân cắm. | |
| 435 | Giắc tín hiệu Chuẩn Audio 3.5 | Chuẩn Audio 3.5 | 12 | cái | Chuẩn Audio 3.5 | |
| 436 | Jắc kết nối 2 SN-2P | 2 SN-2P | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 2 SN-2P | |
| 437 | Jắc kết nối IDE6P | IDE6P | 6 | cái | Đúng ký hiệu: IDE6P | |
| 438 | Jắc kết nối IDE8P | IDE8P | 14 | cái | Đúng ký hiệu: IDE8P | |
| 439 | Jắc kết nối IDE12P | IDE12P | 10 | cái | Đúng ký hiệu: IDE12P | |
| 440 | Jắc kết nối IDE24P | IDE24P | 1 | cái | Đúng ký hiệu: IDE24P | |
| 441 | Jack GX19-6-3P | GX19-6-3P | 1 | bộ | Đúng ký hiệu: GX19-6-3P | |
| 442 | Jack cao tần | RP-TNC RG 316 | 2 | cái | RP-TNC RG 316 | |
| 443 | Jack cao tần Fairview Microwave | Fairview Microwave SC2102 (SMB) | 1 | bộ | Đúng ký hiệu: SC2102 (SMB) | |
| 444 | Jack đầu cái | RJ45, Femalle | 6 | cái | Đúng ký hiệu: RJ45, Femalle | |
| 445 | Jack đầu đực mạ vàng | DP 15, Male | 2 | cái | 5U DP 15, Male | |
| 446 | Jack đồng trục RS Pro SMA | RS 546-3175 SKU: 41264878 | 1 | Cái | mạ vàng RS 546-3175 SKU: 41264878 | |
| 447 | Jack đồng trục SMA | RG58 | 8 | bộ | mạ vàng RG58 | |
| 448 | IC HSB88WS | HSB88WS | 2 | cái | Đúng ký hiệu: HSB88WS | Bao gói nilon chống sốc |
| 449 | IC µC 14028B | µC 14028B | 1 | cái | Đúng ký hiệu: µC 14028B | Bao gói nilon chống sốc |
| 450 | IC µC 14071B | µC 14071B | 2 | cái | Đúng ký hiệu: µC 14071B | Bao gói nilon chống sốc |
| 451 | IC 1250RL | 1250RL | 4 | cái | Đúng ký hiệu: 1250RL | Bao gói nilon chống sốc |
| 452 | IC 133ЛА3 | 133ЛА3 | 17 | cái | IC 133ЛА3 của dòng TTL; loại logic 2-NOT; Phân tử 4; biệt. Nhiệt độ: 60 độ C đến + 125 độ C. Điện áp 4,5v-5,5v±10% | Bao gói nilon chống sốc |
| 453 | IC 133ЛА8А | 133ЛА8А | 31 | cái | IC 133ЛА8 của dòng TTL; có 4 mạch AND-NOT hai đầu vào với dầu ra COLLECT R chứa 32 phần tử tích phân. Nhiệt độ: 60 độ C đến + 125 độ C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 454 | IC 133ТВ1 | 133ТВ1 | 36 | cái | IC 133TB1 của dòng TTL. Lo gic 3i-HE. Nhiệt độ: 60 độ C đến + 125 độ C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 455 | IC 134ИД1 | 134ИД1 | 20 | cái | IC 134ИД1của dòng TTL. Lo gic 2i-HE - Nhiệt độ: 600°C đến + 1250°C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 456 | IC 134ИД5 | 134ИД5 | 30 | cái | Ký hiệu 134 ИД5 - IC kỹ thuật số của dòng TTL . Điện áp 5±10% V. trọng lượng = 1,9g. | Bao gói nilon chống sốc |
| 457 | IC 134ЛА3 | 134ЛА3 | 18 | cái | IC 134ЛА3 của dòng TTL. Lo gic 2i-HE - Nhiệt độ: 600 độ C đến + 1250 độ C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 458 | IC 134ТВ14 | 134ТВ14 | 15 | cái | Ký hiệu 134TB14 - IC kỹ thuật số của dòng TTL. Chứa 88 phần tử tích phân. Điện áp 5±10% V. Dòng tiêu thụ = 8mA. | Bao gói nilon chống sốc |
| 459 | IC 136ЛА3 | 136ЛА3 | 12 | cái | IC 136ЛА3 của dòng TTL; Vi mạch bán dẫn tích hợp bốn phần tử logic 2AND-NOT; Sử dụng trong các thiết bị diện tử đặc biệt. Nhiệt độ: 60 độ C đến + 125 độ C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 460 | IC 136ЛН1 | 136ЛН1 | 12 | cái | IC 136ЛH1 của dòng TTL; Vi mạch bán dẫn tích hợp bốn phần tử logic 2AND-NOT; Sử dụng trong các thiết bị diện tử đặc biệt. Nhiệt độ: 60 độ C đến + 125 độ C. Điện áp 5±10% V | Bao gói nilon chống sốc |
| 461 | IC 140УД1A | 140УД1A | 18 | cái | Ký hiệu: 140УД1A Điện áp nguồn: ± 6,3v.phạm vi nhiệt độ hoạt động từ (600 đến 1250) độ C; Tần số 0,1MHz. Số lượng kênh 1 | Bao gói nilon chống sốc |
| 462 | IC 140УД5A | 140УД5A | 5 | cái | Ký hiệu: 140УД5A Điện áp nguồn: ± 6,3v.phạm vi nhiệt độ hoạt động 600 đến 1250 độ C; Tần số 0,1MHz. Số lượng kênh 1 | Bao gói nilon chống sốc |
| 463 | IC 140УД6A | 140УД6A | 8 | cái | Ký hiệu: 140УД6A Điện áp nguồn: ± 6,3v.phạm vi nhiệt độ hoạt động 600 đến 1250 độ C; Tần số 0,1MHz. Số lượng kênh 1 | Bao gói nilon chống sốc |
| 464 | IC 153УД1Б | 153УД1Б | 6 | cái | Sử dụng trong các bộ khuếch đại; Điện áp đầu ra= 10V; nhiệt độ làm việc (20 đến -85) độ C, điện áp nguồn cung cấp 15V± 10%.Dòng 150mA. | Bao gói nilon chống sốc |
| 465 | IC 153УД2Б | 153УД2Б | 1 | cái | Sử dụng trong các bộ khuếch đại; Điện áp đầu ra= 10V; nhiệt độ làm việc (20 đến 85) độ C, điện áp nguồn cung cấp 15V± 10%. Dòng 300mA. | Bao gói nilon chống sốc |
| 466 | IC 193ИЕ1 | 193ИЕ1 | 34 | cái | Ký hiệu 193ИE1 Là một bộ chia tần số. Chứa 38 phần tử tích phân. | Bao gói nilon chống sốc |
| 467 | IC 198НТ1Б | 198НТ1Б | 9 | cái | Ký hiệu 198HT1 Б; Tổ hợp NPN, Có 14 chân. Điện áp = 1V; Dòng 0,05A; Nhiệt độ làm việc (-45 độ C đến +85 độ C) | Bao gói nilon chống sốc |
| 468 | IC 1НТ 251 | 1НТ 251 | 38 | cái | Ký hiệu 1HT251, công suất tiêu tán 400mW, điện áp Uce= 45V, (1kOhm), Ube=4V, dòng điện Icmax = 400mA | Bao gói nilon chống sốc |
| 469 | IC 235ДА1 | 235ДА1 | 6 | cái | Ký hiệu 235 ДА1 Sử dụng cho các thiết bị vô tuyến HF và VHF ở tần số đến 150MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 470 | IC 235ПС1 | 235ПС1 | 7 | cái | Ký hiệu 235 ПС1 Sử dụng cho các thiết bị vô tuyến HF và VHF ở tần số đến 150MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 471 | IC 235УР2 | 235УР2 | 7 | cái | Ký hiệu 235YP2 Sử dụng cho các thiết bị vô tuyến HF và VHF ở tần số đến 150MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 472 | IC 235УР3 | 235УР3 | 7 | cái | Ký hiệu 235YP3 Sử dụng cho các thiết bị vô tuyến HF và VHF ở tần số đến 150MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 473 | IC 2КД012 | 2КД012 | 14 | cái | Ký hiệu: 2K Д012; Bán dẫn gốm; Mưcđộ tích hợp nhỏ MIS | Bao gói nilon chống sốc |
| 474 | IC 3H1 HD 66100F | 3H1 HD 66100F | 4 | cái | Đúng ký hiệu: IC 4 hàng 100 chân với 80 kênh dạng vi mạch. | Bao gói nilon chống sốc |
| 475 | IC 62783AF | 62783AF | 2 | cái | IC dán, 2 hàng 18 chân. Vcc = (6 đến 15)V. I=500mA. P=960mW. Nhiệt độ làm việc (-40 đến 85) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 476 | IC 74HC 574D | 74HC 574D | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC 574D, điện áp cung cấp: 0,5 đến 7V, dòng điện vào mỗi pin: 20mA, dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Bao gói nilon chống sốc |
| 477 | IC 74HC1245D | 74HC1245D | 36 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC1245D | Bao gói nilon chống sốc |
| 478 | IC 74HC1574D | 74HC1574D | 26 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC1574D | Bao gói nilon chống sốc |
| 479 | IC 74HC244 | 74HC244 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC244, trình điều khiển dòng 8-CH không đảo 3-ST CMOS 20-pin | Bao gói nilon chống sốc |
| 480 | IC 74HC245D | 74HC245D | 5 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC245D, điện áp hoạt động 2V-6V DC, dòng ngõ ra 5,2mA, nhiệt độ hoạt động( -40 đến 12) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 481 | IC 74HC5730 CMR 267 | 74HC5730 CMR 267 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: 74HC5730 CMR 267 | Bao gói nilon chống sốc |
| 482 | IC 74HC573D | 74HC573D | 1 | cái | Đúng ký hiệu: 74HC573D, kiểu chân: DIP 20, dòng hiện tại: 8uA, số lượng đầu ra: 1Line, nhiệt độ hoạt động tối thiểu: (-40 đến +85) độ C, điện áp cung cấp: 5V | Bao gói nilon chống sốc |
| 483 | IC 74HCT 244 | 74HCT 244 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: 74HCT 244, Dải điện áp hoạt động: 2-6V DC, nhiệt độ hoạt động: (-55- 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 484 | IC 74HTC 139 | 74HTC 139 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 74HTC 139, nhiệt độ hoạt động: (-40 đến 85) độ C, kiểu chân: DIP 16, chức năng 02 bộ giải mã 2-4 độc lập | Bao gói nilon chống sốc |
| 485 | IC 74HTC 21M | 74HTC 21M | 2 | cái | Đúng ký hiệu: 74HTC 21M | Bao gói nilon chống sốc |
| 486 | IC 89C51CC03UA-UM/VXL | 89C51CC03UA-UM/VXL | 13 | cái | IC lập trình, có 4KB bộ nhớ, 1000 chu kỳ xóa, tần số hoạt động từ 0Hz đến 24MHz , 3 mức khóa bộ nhớ lập trình, 2 bộ Timer, 128Byte RAM nội, 4Port xuất/ nhập I/O 8 bít, giao tiếp nối tiếp, 64 KB vùng nhớ mã ngoài, 64 KB vùng nhớ dữ liệu ngoại, xử lý Boolean, 210 vị trí nhớ có thể định vị bit, 4ms cho hoạt động nhân hoặc chia. | Bao gói nilon chống sốc |
| 487 | IC A1000R | A1000R | 1 | Cái | Đúng ký hiệu: A1000R | Bao gói nilon chống sốc |
| 488 | IC AD1672AP-REEL | AD1672AP-REEL | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: AD1672AP-REEL | Bao gói nilon chống sốc |
| 489 | IC AD5252 B10 | AD5252 B10 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: AD5252 B10 | Bao gói nilon chống sốc |
| 490 | IC AD73322AR | AD73322AR | 1 | cái | Đúng ký hiệu: AD73322AR | Bao gói nilon chống sốc |
| 491 | IC AD768A | AD768A | 1 | cái | Đúng ký hiệu: AD768A | Bao gói nilon chống sốc |
| 492 | IC AD78298RU | AD78298RU | 1 | cái | Đúng ký hiệu: AD78298RU | Bao gói nilon chống sốc |
| 493 | IC AD8041A | AD8041A | 2 | cái | Đúng ký hiệu: AD8041A, nguồn cung cấp : 5,8mA, đầu ra hiện tại 50mA, điện áp nguồn đơn/kép ± 3 đến 12V; 1,5V đến 6V, nhiệt độ hoạt động (-4 đến 85) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 494 | IC AD9852ASTZ | AD9852ASTZ | 3 | cái | Đúng ký hiệu: AD9852ASTZ, có thể lập trình 8bit song song 100 MHz, nguồn cung cấp 3,3V | Bao gói nilon chống sốc |
| 495 | IC ADC0858 | ADC0858 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: ADC0858 | Bao gói nilon chống sốc |
| 496 | IC ADG431AK | ADG431AK | 3 | cái | Đúng ký hiệu: ADG431AK | Bao gói nilon chống sốc |
| 497 | IC AM29F040B-70JF | AM29F040B-70JF | 1 | cái | Đúng ký hiệu: AM29F040B-70JF | Bao gói nilon chống sốc |
| 498 | IC AMS117 | AMS117 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: AMS117, điện áp vào: 4,75 đến 12V, điện áp ra 3.3V, dòng điện ra 1A | Bao gói nilon chống sốc |
| 499 | IC ANALOG DEVICES ADSP-2165L | ANALOG DEVICES ADSP-2165L | 2 | cái | Đúng ký hiệu: ANALOG DEVICES ADSP-2165L | Bao gói nilon chống sốc |
| 500 | IC AO 4455 | AO 4455 | 5 | cái | Điện áp nguồn xả tối đa -30 ± 25-17-14-182 3,12-55 đến 150 đơn vị VVA điện áp nguồn liên tục dòng điện xả AF xung sed dòng xả B TA - 25 độ C, công suất tiêu thụ A TA=70 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 501 | IC AT24C512 | AT24C512 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: AT24C512, điện áp hoạt động tối đa: 5,5V DC, dòng điện đầu ra DC: 5mA, nhiệt độ hoạt động: (55 đến + 125) độ C, điện áp trên chân so với mặt đất: -1 đến 7V DC | Bao gói nilon chống sốc |
| 502 | IC ATEGA8515L-8MU | ATEGA8515L-8MU | 1 | Cái | Đúng ký hiệu: ATEGA8515L-8MU | Bao gói nilon chống sốc |
| 503 | IC Atmega 128 | Atmega 128 | 2 | cái | IC có thể lập trình, có 4KB bộ nhớ SRAM bên trong, chu kỳ ghi/xóa 10000 Flash/10000 EEPROM, tối đa 64KB không gian nhớ bên ngoài lựa chọn, 02 bộ timer/counter 8 bit với bộ đếm gộp trước riêng biệt và chế độ so sánh mẫu, 02 bộ timer/counter 16 bit mở rộng với bộ đếm gộp trước riêng biệt và chế độ so sánh mẫu và chế độ thu thập, 2 kênh PWM 8 bit, 6 kênh PWM với khả năng lập trình chính xác từ 2 đến 16bit... | Bao gói nilon chống sốc |
| 504 | IC BQ 2000 | BQ 2000 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: BQ 2000 | Bao gói nilon chống sốc |
| 505 | IC BR93L46F | BR93L46F | 2 | cái | Đúng ký hiệu: BR93L46F | Bao gói nilon chống sốc |
| 506 | IC BU4052BCFV | BU4052BCFV | 4 | cái | Đúng ký hiệu: BU4052BCFV, loại chân dán, dải điện áp rộng: 3 đến 20V, dải nhiệt độ hoạt động ( -55 đến 125) độ C, công suất tiêu tán tại nhiệt độ ( -55 đến 100) độ C, 500mW | Bao gói nilon chống sốc |
| 507 | IC BU4094BCFV | BU4094BCFV | 8 | cái | Đúng ký hiệu: BU4094BCFV, điện áp hoạt động 3V÷20V DC, dòng ngõ ra 5,2mA, nhiệt độ hoạt động (-40 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 508 | IC C0 18EV04 | C0 18EV04 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: C0 18EV04 | Bao gói nilon chống sốc |
| 509 | IC CD4028B | CD4028B | 18 | cái | Kiểu đóng vỏ 14 chân. SOIC; Nguồn cung cấp từ 20V. Tần số làm việc 1MHz. Dòng ra tối đa 10mA. Nhiệt độ làm việc -55 độ C đến 150 độ C. | Bao gói nilon chống sốc |
| 510 | IC CD4043BE | CD4043BE | 6 | cái | Đúng ký hiệu: CD4043BE, dải điện áp nguồn cung cấp nguồn DC: -0,5V đến + 18V, điện áp vào -0,5 đến + 0,5V, phạm vi nhiệt độ -65 độ C đến + 150 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 511 | IC CD4049 UBM | CD4049 UBM | 1 | cái | Vi mạch số chuyển đổi logic từ cao xuống thấp, tương thích đầu ra TTL có 6 cổng vào ra. Kiểu đóng vỏ 14 chân SOIC. Dòng điện đầu ra 1mA. Điện áp đầu vào 3V-18V. Tần số 1MHz. Nhiệt đọ làm việc -65 độ C đến 150 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 512 | IC CD4055BCN | CD4055BCN | 3 | Cái | Đúng ký hiệu: CD4055BCN, dạng IC CMOS BCD đến 7 giây - dip 16 | Bao gói nilon chống sốc |
| 513 | IC CD4060B | CD4060B | 4 | cái | Kiểu đóng vỏ 14 chân. SOIC; Nguồn cung cấp từ 20V. Tần số làm việc 1MHz. Dòng ra tối đa 10mA. Nhiệt độ làm việc -55 độ C đến 150 độ C. | Bao gói nilon chống sốc |
| 514 | IC CD4066MB | CD4066MB | 4 | cái | Kiểu đóng vỏ 14 chân. SOIC; Nguồn cung cấp từ 20V. Tần số làm việc 1MHz. Dòng ra tối đa 10mA. Nhiệt độ làm việc -55 độ C đến 150 độ C. | Bao gói nilon chống sốc |
| 515 | IC CD4069UBPW | CD4069UBPW | 1 | cái | Đúng ký hiệu: CD4069UBPW | Bao gói nilon chống sốc |
| 516 | IC CD7400 | CD7400 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: CD7400, nguồn cung cấp 5V, độ trễ lan truyền cho mối cổng sẽ là 10ns, tốc độ chuyển đổi tối đa là 25MHz công suất sử dụng cho mỗi cổng là 10mW, cổng NAND 2-i/p độc lập -4, đầu ra có thể giao tiếp với TTL, NMOS, CMOS, | Bao gói nilon chống sốc |
| 517 | IC COLDFIRE MCF5282CVM66 | COLDFIRE MCF5282CVM66 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: COLDFIREMCF5282CVM66 | Bao gói nilon chống sốc |
| 518 | IC CSP1726 | CSP1726 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: CSP1726 | Bao gói nilon chống sốc |
| 519 | IC CY7C1041DV33 | CY7C1041DV33 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: CY7C1041DV33 | Bao gói nilon chống sốc |
| 520 | IC D 6069G | D 6069G | 1 | cái | IC xử lý, 2 hàng 14 chân dán; Vđ= -0,5V¸ +18V; Vcc-0,5V¸+0,5V; Công suất P = 500mW; Nhiệt độ làm việc -40 độ C đến 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 521 | IC D4011G | D4011G | 6 | cái | IC xử lý cổng NAN, 2hàng 14 chân dán; Điện áp -0,5V đến +20V ; Dòng 10mA ; công suất 200mW; Nhiệt độ -40 độ C đến 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 522 | IC DALLAS DS2155 1515C2 | DALLAS DS2155 1515C2 | 1 | cái | Đúng ký hiệu;DALLAS DS2155 1515C2 | Bao gói nilon chống sốc |
| 523 | IC DM7406N | DM7406N | 4 | Cái | Đúng ký hiệu; DM7406N | Bao gói nilon chống sốc |
| 524 | IC DS1314 | DS1314 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: DS1314 | Bao gói nilon chống sốc |
| 525 | IC EMP7256AETI100 | EMP7256AETI100 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: EMP7256AETI100 | Bao gói nilon chống sốc |
| 526 | IC EPCOS A8247 1604L | EPCOS A8247 1604L | 2 | Cái | Đúng ký hiệu: EPCOS A8247 1604L | Bao gói nilon chống sốc |
| 527 | IC H72EM-LMX2306TM | H72EM-LMX2306TM | 2 | cái | Đúng ký hiệu: H72EM-LMX2306TM, Vcc=2,3V to 5,5V | Bao gói nilon chống sốc |
| 528 | IC HB 32 | HB 32 | 10 | cái | Đúng ký hiệu: HB 32 | Bao gói nilon chống sốc |
| 529 | IC HD 6433837SC | HD 6433837SC | 4 | cái | Đúng ký hiệu: HD 6433837SC | Bao gói nilon chống sốc |
| 530 | IC HD643334F | HD643334F | 1 | cái | Đúng ký hiệu: HD643334F | Bao gói nilon chống sốc |
| 531 | IC HD6433378F | HD6433378F | 1 | cái | Đúng ký hiệu: HD6433378F | Bao gói nilon chống sốc |
| 532 | IC HD66100F | HD66100F | 1 | cái | IC lập trình điều khiển LCD, 4 hàng 100 chân với 80 kênh dạng vi mạch ,Vcc -5V, Itt = 400mA, Nhiệt độ làm việc (-20 đến 85) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 533 | IC HD74HC32P | HD74HC32P | 5 | cái | Đúng ký hiệu: HD74HC32P, điện áp cung cấp Min: 2V, điện áp cung cấp tối đa: 6V | Bao gói nilon chống sốc |
| 534 | IC IR2110 PBF | IR2110 PBF | 10 | cái | Đúng ký hiệu: IR2110 PBF, dòng điện đầu ra 2,5A, dải điện áp cung cấp: 10V đến 20V | Bao gói nilon chống sốc |
| 535 | IC IS62C1024 | IS62C1024 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: IS62C1024 | Bao gói nilon chống sốc |
| 536 | IC IXDD604S1 | IXDD604S1 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: IXDD604S1, điện áp cung cấp tối đa 35V, điện áp cung cấp tối thiểu 4,5V, nhiệt độ hoạt động - 40 độ C đến 125 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 537 | IC LA4425A | LA4425A | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LA4425A, điện áp Vcc Max 18V, dòng Io = 3,3A, công suất Pd - 7,5W | Bao gói nilon chống sốc |
| 538 | IC LC 7153 | LC 7153 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: LC 7153 | Bao gói nilon chống sốc |
| 539 | IC LD1117 | LD1117 | 7 | cái | Đúng ký hiệu: IC nguồn LD1117, điện áp 3,3V | Bao gói nilon chống sốc |
| 540 | IC LDA10-48S5F1/VXL | LDA10-48S5F1/VXL | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LDA10-48S5F1/VXL | Bao gói nilon chống sốc |
| 541 | IC LM 1086 | LM 1086 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: LM 1086, dòng điện ra 1,5A, điện áp đầu ra có thể điều chỉnh (1,5 ; 1,8 ; 2,5; 3,3; 5)V | Bao gói nilon chống sốc |
| 542 | IC LM 2903M | LM 2903M | 5 | cái | Đúng ký hiệu: LM 2903M, điện áp cung cấp tối thiểu 2V, tối đa 30V, Iq = 0,4mA, cực đại 50mA | Bao gói nilon chống sốc |
| 543 | IC LM 2907-N | LM 2907-N | 16 | cái | Đúng ký hiệu: LM 2907-N Vs tối thiểu: 6V; Vs tối đa : 28V, phạm vi hoạt động -40 đến 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 544 | IC LM 317T | LM 317T | 5 | cái | Đúng ký hiệu: LM 317T, dòng điện ra 2,2A, đầu ra có thể điều chỉnh 1,2V đến 37V | Bao gói nilon chống sốc |
| 545 | IC LM 324 CF/SMD | LM 324 CF/SMD | 24 | cái | Phạm vi cung cấp năng lượng( 3V đến 32V) hoặc ±1,5¸16V. Kiểu đóng vỏ 2 chân 14 SOP. Điện áp cung cấp: 16V. Công suất tiêu thụ 640mW. | Bao gói nilon chống sốc |
| 546 | IC LM 339N | LM 339N | 12 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 547 | IC LM 7812 | LM 7812 | 24 | cái | loại IC ổn áp nguồn. Điện áp đầu vào 3V-24V. Điện áp đầu ra 12V Dòng 1,5A; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ÷ 150 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 548 | IC LM 7912 | LM 7912 | 4 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 549 | IC LM2576-5.0 | LM2576-5.0 | 2 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 550 | IC LM2596S-5.0 | LM2596S-5.0 | 1 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 551 | IC LM2679 | LM2679 | 1 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 552 | IC 2901MLM | LM2901M | 32 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 553 | IC LM2941S | LM2941S | 2 | Cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 554 | IC LM358 DIP8 | LM358 DIP8 | 10 | cái | IC ổn áp nguồn Uv=13.8V; U ra=8V; Dòng 500mA; | Bao gói nilon chống sốc |
| 555 | IC LM386M-1 | LM386M-1 | 4 | cái | Kiểu đóng vỏ 8 chân. DIP; Nguồn cung cấp 15V. Công suất tiêu thụ 1,25W. Tần số làm việc 300KHz. Nhiệt độ -40 độ đến 150 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 556 | IC LM741CN | LM741CN | 11 | cái | Đúng ký hiệu: LM741CN, điện áp cung cấp max Vcc = : +/- 18V, công suất cực đại: 500mW, dải nhiệt độ hoạt động: 0-70 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 557 | IC LM7805 | LM7805 | 16 | cái | Vi mạch ổn áp dòng tuyến tính. Dòng điện đầu ra 1,5A. Điện áp đầu vào 7V-20V. Điện áp đầu ra 5V. Kiểu đóng vỏ chân cắm. Nhiệt đọ làm việc -55 độ C đến 150 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 558 | IC LM7815 | LM7815 | 6 | cái | loại IC ổn áp nguồn. Điện áp 15V Dòng 1,5A; Nhiệt độ làm việc -20 độ C đến - 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 559 | IC LNK304GN | LNK304GN | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LNK304GN | Bao gói nilon chống sốc |
| 560 | IC LT1074HV | LT1074HV | 1 | cái | Đúng ký hiệu: LT1074HV, điện áp vào 8V đến +45V, điện áp ra 2V đến +50V, nhiệt độ hoạt động 0 đến + 70 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 561 | IC LTC1412IG | LTC1412IG | 1 | cái | Đúng ký hiệu: LTC1412IG | Bao gói nilon chống sốc |
| 562 | IC LVC4245A | LVC4245A | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LVC4245A | Bao gói nilon chống sốc |
| 563 | IC M5223AFP | M5223AFP | 2 | cái | IC khuếch đại, điện áp Vcc = (3 đến 36)V, nhiệt độ hoạt động (-20 đến 70) độ C, công suất tiêu tán 3,5W | Bao gói nilon chống sốc |
| 564 | IC M5235B | M5235B | 3 | cái | Đúng ký hiệu: M5235B | Bao gói nilon chống sốc |
| 565 | IC M5282PF | M5282PF | 3 | cái | Đúng ký hiệu: M5282PF | Bao gói nilon chống sốc |
| 566 | IC Max 232 | Max 232 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: Max 232, loại giao diện RS 232, điện áp cung cấp 4,5V đến 5.5V, 16 chân | Bao gói nilon chống sốc |
| 567 | IC MAX 3488 ESA | MAX 3488 ESA | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MAX 3488 ESA, Nguồn nuôi 3,3V, Vcc = 3,6V,điện áp cao 2V, điện áp thấp 0,8V, R= 54Ω hoặc 100Ω. | Bao gói nilon chống sốc |
| 568 | IC MAX 7219 | MAX 7219 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: MAX 7219 | Bao gói nilon chống sốc |
| 569 | IC MAXIM MAX510ACWE 1622 | MAXIM MAX510ACWE 1622 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MAXIM MAX510ACWE 1622, nguồn cung cấp hoạt động 5V, điện áp cung cấp tối đa 5,5V, điện áp cung cấp tối thiểu 4,5V | Bao gói nilon chống sốc |
| 570 | IC MAXIM MAX510ACWE 1624 | MAXIM MAX510ACWE 1624 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MAXIM MAX510ACWE 1624 , nhiệt độ hoạt động tối thiểu -40 độ C, nhiệt độ hoạt động tối đa + 85 độ C, nguồn cung cấp hoạt động 5V, điện áp cung cấp tối đa 5,5V, điện áp cung cấp tối thiểu 4,5V | Bao gói nilon chống sốc |
| 571 | IC MC13022ADW | MC13022ADW | 2 | cái | Đúng ký hiệu: MC13022ADW | Bao gói nilon chống sốc |
| 572 | IC MC1496D | MC1496D | 2 | cái | Điện áp 5V một chiều, dòng 10mA, nhiệt độ -65 đến 150 độ C, công suất 100W | Bao gói nilon chống sốc |
| 573 | IC MCF5282CVM66 | MCF5282CVM66 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MCF5282CVM66 | Bao gói nilon chống sốc |
| 574 | IC MIC29151 | MIC29151 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: MIC29151 | Bao gói nilon chống sốc |
| 575 | IC mPC1313HA | mPC1313HA | 3 | cái | Điện áp (4 đến 15)V dòng điện 6mA, nhiệt độ hoạt động (-20 đến 75) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 576 | IC mPC1658G | mPC1658G | 2 | cái | Đúng ký hiệu: µPC1658G | Bao gói nilon chống sốc |
| 577 | IC mPC-1741A | mPC-1741A | 1 | cái | Đúng ký hiệu: µPC-1741A | Bao gói nilon chống sốc |
| 578 | IC mPD 446C-1 | mPD 446C-1 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: µPD 446C-1 | Bao gói nilon chống sốc |
| 579 | IC MS 0781 | MS 0781 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MS 0781 | Bao gói nilon chống sốc |
| 580 | IC ND 487C1- 3K | ND 487C1- 3K | 6 | cái | Điện áp V= 13,8V dòng điện 50mA | Bao gói nilon chống sốc |
| 581 | IC NE 555P | NE 555P | 18 | cái | Đúng ký hiệu: NE 555P, điện áp Vce = 6V, dòng (5 đến 20)mA, tần số (0,05 đến 5)GHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 582 | IC NJM2058M | NJM2058M | 2 | cái | Đúng ký hiệu: NJM2058M, điện áp cung cấp min ±4, điện áp cung cấp tối đa ±18, | Bao gói nilon chống sốc |
| 583 | IC NXP 74LVT 140 CHK92402 | NXP 74LVT 140 CHK92402 | 3 | Cái | Đúng ký hiệu: NXP 74LVT 140 CHK92402 | Bao gói nilon chống sốc |
| 584 | IC OP27G | OP27G | 3 | Cái | Đúng ký hiệu: OP27G, điện áp cung cấp 22V, Vcc = -22V, dòng điện áp vào vi sai ± 25mA, nhiệt độ -25 đến 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 585 | IC OPA1654 | OPA1654 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: OPA1654, điện áp bù đầu vào 500mV, điện áp cung cấp kép tối đa 18V, điện áp I/O tối đa 1,5V, nhiệt độ hoạt động tối đa 85 độ C, nhiệt độ hoạt động tối thiểu -40, băng thông tăng rộng 18MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 586 | IC PCA9536 | PCA9536 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: PCA9536, điện áp vào 5V, điện áp ra 5,5V, tiêu tán công suất 200mW, nhiệt độ hoạt động -40 đến + 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 587 | IC PQ30RV31 | PQ30RV31 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: PQ30RV31, dòng tối đa 3A | Bao gói nilon chống sốc |
| 588 | IC S-8054ALB-LM | S-8054ALB-LM | 3 | cái | Đúng ký hiệu: S-8054ALB-LM, điện áp vào Vss = 0,3 đến 12V, dòng 50mA, công suất 200mW, nhiệt độ -20 đến +70 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 589 | IC S-80842ALMP-DD6 | S-80842ALMP-DD6 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: S-80842ALMP-DD6 | Bao gói nilon chống sốc |
| 590 | IC SA5532 51M | SA5532 51M | 2 | cái | Đúng ký hiệu: SA5532 51M, tổng điện áp cung cấp tối thiểu 10V, tổng điện áp cung cấp tối đa 30V, GBW 10MHz, phạm vi nhiệt độ hoạt động -40 đến 85 độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 591 | IC SC 1287 | SC 1287 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: SC 1287, IC dán, 2 hàng 6 chân, Vcc= (0,7 đến 4,5); It £ 80mA, f = 1,2MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 592 | IC SG 3524PMA | SG 3524PMA | 8 | cái | Đúng ký hiệu: SG 3524PMA, điện áp cung cấp tối đa 40V, phạm vi hoạt động ( 0 đến 70) độ C, tần số tối đa 722kHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 593 | IC SM1624C | SM1624C | 1 | cái | Đúng ký hiệu: SM1624C, điện áp vào 24V, dòng 26,7mA, tần số 137MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 594 | IC SPANSION S29JL064J70TF100 | SPANSION S29JL064J70TF100 | 2 | Cái | SPANSION S29JL064J70TF100 | Bao gói nilon chống sốc |
| 595 | IC SRC4190 IDB | SRC4190 IDB | 2 | cái | Đúng ký hiệu: SRC4190 IDB nguồn điện 3,3V, phạm vi nhiệt độ hoạt đồng -40 đến 85 | Bao gói nilon chống sốc |
| 596 | IC STM3232 | STM3232 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: STM3232, điện áp 3,3V-5,5V, dòng tiêu thụ 300mA. | Bao gói nilon chống sốc |
| 597 | IC STM32F103ZET6 | STM32F103ZET6 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: STM32F103ZET6, dạng vi điều khiển RISC 32-bit, FLASH, CPU CORTEX-M3, 72MHz, CMOS, PQFP64 | Bao gói nilon chống sốc |
| 598 | IC TA 2822 | TA 2822 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: TA 2822 | Bao gói nilon chống sốc |
| 599 | IC TA 7252AP | TA 7252AP | 1 | cái | IC chân cắm, 1 hàng, 7 chân, có tản nhiệt, Vcc = 9V,P1 = 5.9W, P1 = 9.6W, Nhiệt độ làm việc (-40 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 600 | IC TA31136FNG | TA31136FNG | 2 | cái | SSOP16-P225-0,65B,Vcc=1,8 đến 5,5C, tần số 10 đến 100MHz | Bao gói nilon chống sốc |
| 601 | IC TA7805 | TA7805 | 4 | cái | IC một chiều điều khiển điện áp , 3chân cắm có tản nhiệt; Vin=10.5¸25V ; I= 0.5¸10A; công suất =15W; Nhiệt độ LV: (0 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 602 | IC TA7808F | TA7808F | 6 | cái | IC một chiều điều khiển điện áp , 3chân cắm có tản nhiệtVin-10.5¸25v ; I=(0.5¸10A; công suất =15W; Nhiệt độ LV: (0 đến 125) độ C | Bao gói nilon chống sốc |
| 603 | IC TC 4001SMD | TC 4001SMD | 3 | cái | Kiểu đóng vỏ 14 chân. SOIC; Nguồn cung cấp từ 3V-18V. Tần số làm việc 1MHz. Dòng ra tối đa 1mA. Nhiệt độ làm việc -65 độ C đến 150 độ C. | Bao gói nilon chống sốc |
| 604 | IC TC 4066 | TC 4066 | 3 | cái | Kiểu đóng vỏ 14 chân. SOIC; Nguồn cung cấp từ 20V. Tần số làm việc 1MHz. Dòng ra tối đa 10mA. Nhiệt độ làm việc -55 độ C đến 150 độ C. | Bao gói nilon chống sốc |
| 605 | IC TC74HC04AF | TC74HC04AF | 12 | cái | Vi mạch số tốc độ cao . Nguồn cung cấp 6V. Tần số làm việc 1MHz; dòng điện đầu ra tối đa ± 50mA | Bao gói nilon chống sốc |
| 606 | IC TC7S04F | TC7S04F | 1 | cái | Đúng ký hiệu:TC7S04F | Bao gói nilon chống sốc |
| 607 | IC TC7S08F | TC7S08F | 2 | cái | Đúng ký hiệu:TC7S08F | Bao gói nilon chống sốc |
| 608 | IC TD62783 DIP 18 | TD62783 DIP 18 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: TD62783 DIP 18 | Bao gói nilon chống sốc |
| 609 | IC TDA1072A | TDA1072A | 1 | Cái | Đúng ký hiệu: TDA1072A | Bao gói nilon chống sốc |
| 610 | IC TL 431 | TL 431 | 1 | Cái | Đúng ký hiệu: TL 431 | Bao gói nilon chống sốc |
| 611 | IC TL082 | TL082 | 68 | cái | Đúng ký hiệu: TL082 | Bao gói nilon chống sốc |
| 612 | IC TL3843 | TL3843 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: TL3843 | Bao gói nilon chống sốc |
| 613 | IC TMS320 | TMS320 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: TMS320 | Bao gói nilon chống sốc |
| 614 | IC TP3067WM | TP3067WM | 65 | cái | Đúng ký hiệu: TP3067WM | Bao gói nilon chống sốc |
| 615 | IC CC3895DWU | UCC3895DW | 17 | cái | Đúng ký hiệu: UCC3895DW | Bao gói nilon chống sốc |
| 616 | IC UPB1509GV | UPB1509GV | 2 | cái | Đúng ký hiệu: UPB1509GV | Bao gói nilon chống sốc |
| 617 | IC USB 2046BI | USB 2046BI | 1 | cái | Đúng ký hiệu: USB 2046BI | Bao gói nilon chống sốc |
| 618 | IC VS1003 | VS1003 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: VS1003 | Bao gói nilon chống sốc |
| 619 | IC W78CO32C40 | W78CO32C40 | 9 | cái | Đúng ký hiệu: W78CO32C40 | Bao gói nilon chống sốc |
| 620 | IC XC38200 | XC38200 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: XC38200 | Bao gói nilon chống sốc |
| 621 | IC điều khiển XILINX SPARTAN XC2S15 TQG 144AMS 1549 | XILINX SPARTAN XC2S15 TQG 144AMS 1549 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: XILINX SPARTAN XC2S15 TQG 144AMS 1549 | Bao gói nilon chống sốc |
| 622 | IC giao tiếp XILINX SPARTAN XC3S200A FTG 255 AGQ 1621 | XILINX SPARTAN XC3S200A FTG 255 AGQ 1621 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: XILINX SPARTAN Đúng ký hiệu: XC3S200A FTG 255 AGQ 1621 | Bao gói nilon chống sốc |
| 623 | IC vi xử lý XP4311 | XP4311 | 14 | cái | Đúng ký hiệu: XP4311 | Bao gói nilon chống sốc |
| 624 | IC vi xử lý XP4601 | XP4601 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: XP4601 | Bao gói nilon chống sốc |
| 625 | Khe cắm thẻ nhớ SD 16G | SD 16G | 1 | cái | Đúng ký hiệu: SD 16G | |
| 626 | Khoá K КТ-1 3-3/3-3 | КТ-1 3-3/3-3 | 4 | cái | Có 8 chân. 3 trạng thái làm việc; 4 cặp tiếp điểm. | |
| 627 | Khoá K КТ-1 1-1/1-1 | КТ-1 1-1/1-1 | 6 | cái | Có 6 chân. 3 trạng thái làm việc; 2 cặp tiếp điểm. | |
| 628 | Khoá K КТ-1 22-22/7-7 | КТ-1 22-22/7-7 | 7 | cái | Có 30 chân. 3 trạng thái làm việc; 15 cặp tiếp điểm. | |
| 629 | Khối điều khiển, hiển thị LCD FSO-10394AAH | FSO-10394AAH | 1 | Khối | Đúng ký hiệu: FSO-10394AAH | |
| 630 | Khởi động từ MC9B | MC9B | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MC9B | |
| 631 | Khung cộng hưởng LA-193 | LA-193 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LA-193 | |
| 632 | Khung cộng hưởng LS-137 | LS-137 | 3 | cái | Đúng ký hiệu: LS-137 | |
| 633 | Khung cộng hưởng LS-129 | LS-129 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: LS-129 | |
| 634 | Khung cộng hưởng LA 446 | LA 446 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LA 446 | |
| 635 | Khung cộng hưởng LS 144 | LS 144 | 4 | cái | Đúng ký hiệu: LS 144 | |
| 636 | Khung cộng hưởng LS-175 | LS-175 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: LS-175 | |
| 637 | Đèn LED Φ 3/12V | Φ 3/12V | 56 | cái | Dạng ống tròn đường kính Φ 3, điện áp làm việc 12V | |
| 638 | LED 7 thanh TLG 312A | TLG 312A | 6 | cái | Đúng ký hiệu: TLG 312A | |
| 639 | LCD LCM-1602-0555-SCR00 | LCM-1602-0555-SCR00 | 2 | cái | LCM-1602-0555-SCR00 | |
| 640 | Loa 2510000670 VS50-0827 | 2510000670 VS50-0827 | 2 | cái | 2510000670 VS50-0827; Công suất 50W | |
| 641 | Loa 4W/ 2W | 4W/2W | 1 | cái | Dạng loa điện động Trở kháng = 4Ω; Công suất ra loa 2W | |
| 642 | Loa 4W/8W | 4W/8W | 2 | cái | Dạng loa điện động Trở kháng = 4Ω; Công suất ra loa 8W | |
| 643 | Loa chípBuzzer -2P | Buzzer -2P | 2 | cái | Dạng loa điện động công suất ra 2w. Đúng ký hiệu Buzzer -2P | |
| 644 | Loa điện động 8W/2W | 8W/2W | 3 | cái | Dạng loa điện động có trở kháng 8Ω. Công suất ra 2W. | |
| 645 | Lõi ferit Φ3,5 | Φ3,5 | 3 | cái | Kích thước đường kính 3,5mm | |
| 646 | Mạch Audio TDA 2030A | TDA 2030A | 2 | bộ | TDA 2030A đúng ký hiệu, quy cách. | |
| 647 | Mạch in 2 lớp FR4/ XLTT | FR4/ XLTT | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 648 | Mạch in 2 lớp FR4/ KN | FR4/ KN | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 649 | Mạch in 2 lớp FR4/ XLTHS | FR4/ XLTHS | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 650 | Mạch in 2 lớp FR4/ XLTHTT | FR4/ XLTHTT | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 651 | Mạch in 2 lớp , FR4 KT 8x10 | KT 8x10 | 1 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm; KT: 8x10mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 652 | Mạch in 2 lớp , FR4 KT 11x22 | KT 11x22 | 1 | cái | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm; KT: 11x22 mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 653 | Mạch in 2 lớp , FR4 KT 20x10 | KT 20x10 | 1 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 4mm; KT: 20x10 mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 654 | Mạch in 2 lớp mạ bạc FR4-1,6/120x80 | FR4-1,6/120x80 | 1 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 1,6 mm; KT: 120x80 mm; Kích thước đường dây tín hiệu: (0,254÷0,508)mm; | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 655 | Mạch in 4 lớp, FR4KT 215x260 | KT 215x260 | 1 | cái | Mạch 4 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 1,6 mm; KT: 215x260 mm; Kích thước đường dây tín hiệu: (0,254÷0,508)mm; | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 656 | Mạch in PCB PCB 100x60 | PCB 100x60 | 4 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 1,6 mm; KT: 100x60 mm; Kích thước đường dây tín hiệu: (0,254÷0,508)mm; Kích thước đường dây tín hiệu cao tần: (0,4÷5)mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 657 | Mạch in PCB PCB 180x80 | PCB 180x80 | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 1,6 mm; KT: 180x80 mm; Kích thước đường dây tín hiệu: (0,254÷0,508)mm; Kích thước đường dây tín hiệu cao tần: (0,4÷5)mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 658 | Mạch in PCB PCB 180x150 | PCB 180x150 | 2 | BM | Mạch 2 lớp mạ bạc, phủ lắc 2 mặt; Chất liệu sợi thuỷ tinh; dày 1,6 mm; KT: 180x150 mm; Kích thước đường dây tín hiệu: (0,254÷0,508)mm; Kích thước đường dây tín hiệu cao tần: (0,4÷5)mm | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 659 | Mạch khuếch đại âm tần ЯР2.032.074 | ЯР2.032.074 | 2 | bộ | Đúng ký hiệu ЯР2.032.074 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 660 | Mạch khuếch đại điều chế | ЯР2.032.057 | 1 | bộ | Đúng ký hiệu ЯР2.032.057 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 661 | Mạch khuếch đại micrô Modulator | Modulator | 1 | bộ | Khuếch đại micrô Modulator | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 662 | Màn hiển thị HLC7395012400 | HLC7395012400 | 2 | cái | Đúng ký hiệu HLC7395012400 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 663 | Màn hình LM 1286M-1 | LM 1286M-1 | 2 | cái | LM 1286M-1 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 664 | Màn hình JHD12864M-1 | JHD12864M-1 | 3 | cái | JHD12864M-1 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 665 | Màn hình LCD 3inch 20x4 | LCD 3inch 20x4 | 2 | cái | LCD 3inch 20x4 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 666 | Màn hình DS2004DLC7978P | DS2004DLC7978P | 1 | cái | DS2004DLC7978P | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 667 | Màn hình (128x64) Pixel | (128x64) Pixel | 1 | cái | KT: Màn hình (128x64) Pixel | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 668 | Màn hình và mạch giải mã LCD 20x40 | LCD 20x40 | 2 | bộ | LCD KT: 20x40 | Bao gói nilon chống sốc, hộp caton |
| 669 | Mô - đun nguồn 13,8V | 13,8V | 2 | MĐ | Tạo điện áp 13,8V | |
| 670 | Module ghép quang 2 cổng | 2 cổng | 2 | cái | Ghép tín hiệu cho 2 đường. | |
| 671 | Module thời gian DS1307 | DS1307 | 2 | MĐ | DS1307: khống chế thời gian | |
| 672 | Modun nguồn (22-30)V/27A XP Power SMQ600PS27-C | XP Power SMQ600PS27-C | 1 | MĐ | Tạo điện áp từ (22-30) V; Dòng 27A | |
| 673 | Núm điều chỉnh âm lượng Φ8x1,2 | KT; Φ8x1,2 | 2 | cái | Đường kính 8mm dày1,2mm | |
| 674 | Nút bật tắt nguồn 10x10x2 | 10x10x2 | 1 | cái | KT: 10X10X2 | |
| 675 | Ổn áp Lioa (90-250V) 5KVA | 5KVA | 1 | cái | Ôn định điện áp từ 90 đến 250V~ Với công suất danh định 5KVA | |
| 676 | Ốp tô PC814 | PC814 | 5 | cái | Đún ký hiệu: PC814 | Bao gói nilon |
| 677 | Opto P818GB | P818GB | 6 | cái | Đúng ký hiệu: P818GB | Bao gói nilon |
| 678 | Opto 3276BK | 3276BK | 5 | cái | Đúng ký hiệu: 3276BK | Bao gói nilon |
| 679 | Opto P531 | P531 | 6 | cái | Đúng ký hiệu: P531 | Bao gói nilon |
| 680 | Opto COSMO 817M14B | COSMO 817M14B | 25 | cái | Đúng ký hiệu: COSMO 817M14B | Bao gói nilon |
| 681 | Ống nói 600Ω | 600Ω | 1 | cái | Trở kháng 600Ω | |
| 682 | Phiến chống sét card thuê bao K5-110 | K5-110 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: K5-110 loại 10 chân | Bao gói nilon |
| 683 | Phiến chống sét luồng ESP-K10 | ESP-K10 | 5 | cái | Đúng ký hiệu: ESP-K10 Loại 20chân | Bao gói nilon |
| 684 | Phím ấn 12x12x25 | 12x12x25 | 20 | cái | KT: 12x12x25 mm | |
| 685 | Phím ấn 4 chân K1H25 | K1H25 | 24 | cái | Đúng ký hiệu: 4 chân K1H25 | |
| 686 | Pin CR2032 | CR2032 | 8 | cái | Đúng ký hiệu: CR2032 | Bao gói nilon |
| 687 | Quạt 120x120 | KT: 120x120 cm | 1 | cái | KT: 120x120 | Bao gói nilon |
| 688 | Quạt G8032H12B2 12VDC | G8032H12B2 12VDC | 7 | cái | G8032H12B2 12VDC. Điện áp làm việc 12V 1Chiều | Bao gói nilon |
| 689 | Quạt 412J/2 | 412J/2 | 1 | cái | Đúng ký hiệu:412J/2 | Bao gói nilon |
| 690 | Quạt EBMPAPST | EBMPAPST 8314, 24VDC, 80x80x32 | 2 | cái | Đúng ký hiệu:8314, điện áp 24VDC. KT: 80x80x32 | Bao gói nilon |
| 691 | Rơ le MZ-12D-K | MZ-12D-K | 6 | cái | Ký hiệu: MZ-12D-K. điện áp 12V | Bao gói nilon |
| 692 | Rơ le MR62-12SR | MR62-12SR | 4 | cái | Đúng ký hiệu:MR62-12SR | Bao gói nilon |
| 693 | Rơ le MB-23-12PS | MB-23-12PS | 1 | cái | Đúng ký hiệu: MB-23-12PS | Bao gói nilon |
| 694 | Rơ le G5V12VDC | G5V12VDC | 64 | cái | G5V12VDC. Điện áp làm việc 12V | Bao gói nilon |
| 695 | Rơ le HK4100F-12VDC | HK4100F-12VDC | 28 | cái | HK4100F-12VDC. Điện áp làm việc 12v | Bao gói nilon |
| 696 | Rơ le HFB27/005-M | HFB27/005-M | 4 | cái | Ký hiệu: HFB27/005-M | Bao gói nilon |
| 697 | Rơ le BZJ-100D/48V | BZJ-100D/48V | 4 | cái | BZJ-100D/48V. điện áp 48 V | Bao gói nilon |
| 698 | Rơ le 12V | 12V | 2 | cái | Điện áp 12V | Bao gói nilon |
| 699 | Rơ le 9449 | 9449.0 | 6 | cái | Ký hiệu: 9449, dúng quy cách | Bao gói nilon |
| 700 | Rơ le MY2N-GS | MY2N-GS | 4 | cái | Ký hiệu: MY2N-GS, đúng quy cách | Bao gói nilon |
| 701 | Rơ le РЭС-6 РФ 452 133 | РЭС-6 РФ 452 133 | 12 | cái | Ký hiệu: РЭС-6 РФ 452 133, đúng quy cách | Bao gói nilon |
| 702 | Rơ le HFD27/005-M | HFD27/005-M | 4 | cái | Ký hiệu: HFD27/005-M, đúng quy cách | Bao gói nilon |
| 703 | Rơ le КПМ-1 РС 503 817СП | КПМ-1 РС 503 817СП | 14 | cái | Ký hiệu: КПМ-1 РС 503 817СП | Bao gói nilon |
| 704 | Rơ le КПМ-1 РС 500 873СП | КПМ-1 РС 500 873СП | 6 | cái | Ký hiệu: КПМ-1 РС 500 873СП | Bao gói nilon |
| 705 | Rơ le TKД-56 | TKД-56 | 10 | cái | Ký hiệu: TKД-56 | Bao gói nilon |
| 706 | Rơ le PП-5 РС4 522 009СП | PП-5 РС4 522 009СП | 3 | cái | Ký hiệu: PП-5 РС4 522 009СП | Bao gói nilon |
| 707 | Rơ le cao tần AGP 2015 | AGP 2015 | 3 | cái | Ký hiệu: cao tần AGP 2015 | Bao gói nilon |
| 708 | Rơ le cao tần RL 4313 | RL 4313 | 4 | cái | Ký hiệu: RL 4313 | Bao gói nilon |
| 709 | Rơ le cao tần FBP 313 DO12-22 | FBP 313 DO12-22 | 4 | cái | Ký hiệu: FBP 313 DO12-22 | Bao gói nilon |
| 710 | Rơ le cao tần AJS - 1345 | AJS - 1345 | 4 | cái | Ký hiệu: AJS - 1345 | Bao gói nilon |
| 711 | Rơ le DPDT 5V-2A | 5V-2A | 6 | cái | Ký hiệu: DPDT 5V-2A, điện áp 5V, dòng chịu 2A | Bao gói nilon |
| 712 | Rơ le DSDT 9V-2A | 9V-2A | 4 | cái | Ký hiệu: DSDT 9V-2A; điện áp 9V, dòng làm viẹc 2A. | Bao gói nilon |
| 713 | Thạch anh CDB450C24 | CDB450C24 | 2 | cái | Ký hiệu: CDB450C24 | Bao gói nilon |
| 714 | Thạch anh CSA3 60MGF103 | CSA3 60MGF103 | 2 | cái | Ký hiệu: CSA3 60MGF103 | Bao gói nilon |
| 715 | Thạch anh 16,12 PD | 16,12 PD | 2 | Cái | Dải tần làm việc 16MHz, điện áp 12V. | Bao gói nilon |
| 716 | Thạch anh CR 390-32 MHz | CR 390-32 MHz | 1 | cái | Dải tần làm việc 32 MHz | Bao gói nilon |
| 717 | Thạch anh RF-4A3 | RF-4A3 | 1 | cái | Ký hiệu: RF-4A3 | Bao gói nilon |
| 718 | Thạch anh TA155M/500V | TA155M/500V | 2 | Cái | Ký hiệu: TA155M/500V, tần số 155MHz, điện áp 500V. | Bao gói nilon |
| 719 | Thạch anh TXC 8,19Dx34 | TXC 8,19Dx34 | 4 | cái | Ký hiệu: TXC 8,19Dx34 | Bao gói nilon |
| 720 | Thạch anh 10MHz/12V | 10MHz/12V | 1 | cái | Tần số làm việc 10MHz, điện áp 12V. | Bao gói nilon |
| 721 | Thạch anh 23MHz | 23MHz | 5 | cái | Tần số làm việc 23MHz | Bao gói nilon |
| 722 | Thạch anh 16MHz | 16MHz | 2 | cái | Tần số làm việc 16MHz | Bao gói nilon |
| 723 | Thạch anh 20.954MHz | 20.954MHz | 1 | Cái | Tần số làm việc 20.954MHz | Bao gói nilon |
| 724 | Thạch anh 12,288kHz | 12,288kHz | 4 | cái | Tần số làm việc 12,288kHz | Bao gói nilon |
| 725 | Thạch anh 32,768kHz | 32,768kHz | 4 | cái | Tần số làm việc 32,768kHz | Bao gói nilon |
| 726 | Tổ hợp micro EM-101 | EM-101 | 1 | bộ | Ký hiệu: EM-101 | |
| 727 | Tôn silic CCN | CCN | 1 | bộ | Ký hiệu: CCN | |
| 728 | Tôn silic CC 3,8 | CC 3,8 | 9 | bộ | Ký hiệu: CC 3,8 | |
| 729 | Tôn silic Lõi E,I SĐ 220-3,3-3,8 | SĐ 220-3,3-3,8 | 1 | bộ | Lõi E,I SĐ 220-3,3-3,8 | |
| 730 | Tôn silic I CA220-380 | CA220-380 | 1 | bộ | Lõi I CA220-380 | |
| 731 | Tôn silic I 3F-380 | 3F-380 | 1 | bộ | Lõi I 3F-380 | |
| 732 | Tôn xi líc BA011CП | BA011CП | 1 | bộ | Ký hiệu: BA011CП | |
| 733 | Tôn xi líc BA010CП | BA010CП | 1 | bộ | Ký hiệu: BA010CП | |
| 734 | Triac DSC 15D-15 | DSC 15D-15 | 6 | cái | DSC 15D-15. Điện áp 15V. | Bao gói nilon |
| 735 | Triac BTA41-600B | BTA41-600B | 2 | cái | BTA41-600B. Điện áp làm việc 600v | Bao gói nilon |
| 736 | Varicap 1T32 - QS | 1T32 - QS | 8 | cái | Ký hiệu: 1T32 - QS | Bao gói nilon |
| 737 | Tụ điện SVC 471/2KV | SVC 471/2KV | 14 | cái | Tụ cao áp ; Điện áp 2KV ~ 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 738 | Tụ điện CBB22 105J/400V | CBB22 105J/400V | 30 | cái | Tụ lọc nguồn; điện áp làm việc 400V~ | Bao gói nilon |
| 739 | Tụ điện 1mF/400VDC | 1mF/400VDC | 2 | cái | Tụ lọc nguồn; điện áp làm việc 400V~ | Bao gói nilon |
| 740 | Tụ điện SVC 471/14 | SVC 471/14 | 11 | cái | Đúng ký hiệu: SVC 471/14 | Bao gói nilon |
| 741 | Tụ điện 0,47÷2,2mF/275VAC | 0,47÷2,2mF/275VAC | 42 | cái | Tụ lọc nguồn điện dung: C= 0,47 ÷2,2 mF. Điện áp 275V ~ 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 742 | Tụ chống sét SCV271/1S | SCV271/1S | 8 | cái | Dạng 2 chân cài thời gian ngắt mạch là 1 giây. Khi có quá tải | Bao gói nilon |
| 743 | Tụ dầu 4µF/1KV | 4µF/1KV | 62 | cái | Tụ làm việc ở Điện áp cao 1KV | Bao gói nilon |
| 744 | Tụ điện 105J/400V | 105J/400V | 5 | cái | Tụ lọc nguồn, điện dung C= 105F; điện áp 400v~ | Bao gói nilon |
| 745 | Tụ điện 1mF/450V | 1mF/450V | 2 | cái | Tụ lọc nguồn, điện dung C= 1mF; điện áp 450v~ | Bao gói nilon |
| 746 | Tụ điện SD 102M | SD 102M | 59 | cái | SD 102M. Đúng ký hiệu, quy cách. | Bao gói nilon |
| 747 | Tụ điện 470pF | 470pF | 5 | cái | Giá trị điện dung 470pF | Bao gói nilon |
| 748 | Tụ điện 474K | 474K | 39 | cái | Đúng ký hiệu, quy cách | Bao gói nilon |
| 749 | Tụ điện 104 | 104.0 | 10 | cái | Đúng ký hiệu, quy cách. | Bao gói nilon |
| 750 | Tụ điện các loại 0,1 - 4700pF/16V | 0,1 - 4700pF/16V | 65 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 0,1÷4700 pF. Điện áp 16V; 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 751 | Tụ điện các loại 0,01-220 mF16V | 0,01-220 mF16V | 157 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 0,01÷ 220 µF. Điện áp 16V; 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 752 | Tụ điện 1000mF/25V | 1000mF/25V | 4 | cái | Tụ hoá điện dung: C=1000µF. Điện áp 25V | Bao gói nilon |
| 753 | Tụ điện 25 ÷ 470mF/25V | 25 ÷ 470mF/25V | 245 | cái | Tụ hoá điện dung: C=25 đến 470 µF. Điện áp 25V; 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 754 | Tụ điện các loại 47÷100mF/35V | 47÷100mF/35V | 17 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 47÷100 µF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 755 | Tụ dán 0,1µF-50V | 0,1µF-50V | 705 | cái | Dạng chân dán điện dung: C= 0,1 µF. Điện áp 50V; 2 Chân dán | Bao gói nilon |
| 756 | Tụ lọc 4,7µF/63V | 4,7µF/63V | 2 | Cái | Tụ một chiều; điện dung 4,7 µF ; Điện áp chịu đựng 63 V | Bao gói nilon |
| 757 | Tụ điện 0,25÷20mF/50V | 0,25÷20mF/50V | 130 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 0,25 ÷ 20 µF. Điện áp 50V; 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 758 | Tụ dán 10mF/50V | 10mF/50V | 14 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 10 µF. Điện áp 50V; 2 chân cắm | Bao gói nilon |
| 759 | Tụ lọc 10µF/63V | 10µF/63V | 13 | Cái | Tụ một chiều; điện dung 10µF; Điệp áp chịu đựng 63V | Bao gói nilon |
| 760 | Tụ điện 1nF/63V | 1nF/63V | 2 | Cái | Tụ một chiều; điện dung 1nF; Điệp áp chịu đựng 63v | Bao gói nilon |
| 761 | Tụ lọc 3300µF/50V | 3300µF/50V | 6 | cái | Tụ một chiều; điện dung 3300 µF; Điệp áp chịu đựng 50V | Bao gói nilon |
| 762 | Tụ điện 200mF/50V | 200mF/50V | 6 | cái | Tụ một chiều; điện dung 200µF; Điệp áp chịu đựng 50v | Bao gói nilon |
| 763 | Tụ điện 6,8mF÷47m/50V | 6,8mF÷47m/50V | 61 | Cái | Điện dung: 6,8 - 47µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 764 | Tụ dán 47mF/50V | 47mF/50V | 24 | cái | Dạng 2 chân dán; Điện dung: 47µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -50 độ C đến +80 độ C | Bao gói nilon |
| 765 | Tụ điện 50mF/70V | 50mF/70V | 26 | cái | Điện áp chịu đựng 70V; Nhiệt độ -60 độ C đến +155 độ C; Độ lệch công suất ±10%,20%,30%; Dòng rò: 1,5-15mA. | Bao gói nilon |
| 766 | Tụ điện 100 mF/50V | 100 mF/50V | 22 | cái | Điện dung: 100µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 767 | Tụ điện 120pF/50V | 120pF/50V | 1 | Cái | Điện dung: 120µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 768 | Tụ điện 330mF/50V | 330mF/50V | 3 | cái | Điện dung: 330µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 769 | Tụ điện 470 mF/50V | 470 mF/50V | 2 | cái | Điện dung: 470mF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 770 | Tụ điện 4700mF/50V | 4700mF/50V | 2 | cái | Điện dung: 4700µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ -55 độ C đến +105 độ C | Bao gói nilon |
| 771 | Tụ điện 150mF/63V | 150mF/63V | 24 | cái | Tụ một chiều; điện dung 150µF; Điện áp chịu đựng 63v | Bao gói nilon |
| 772 | Tụ điện 470mF/63V | 470mF/63V | 6 | cái | Tụ một chiều; điện dung 470µF; Điện áp chịu đựng 63v | Bao gói nilon |
| 773 | Tụ điện 2200mF/63V | 2200mF/63V | 5 | cái | Tụ một chiều; điện dung 2200µF; Điện áp chịu đựng 63v | Bao gói nilon |
| 774 | Tụ điện 10mF/70V | 10mF/70V | 20 | cái | Điện áp chịu đựng 70V; Nhiệt độ -60 độ C đến +155 độ C; Độ lệch công suất ±10%,20%,30%; Dòng rò: 1,5-15mA. | Bao gói nilon |
| 775 | Tụ lọc 1µF/100V | 1µF/100V | 8 | Cái | Tụ lọc . Giá trị điện dung: C= 1 µF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 776 | Tụ lọc 2,2µF/100V | 2,2µF/100V | 9 | Cái | Tụ hoá điện dung: C= 2,2 µF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 777 | Tụ điện 47mF/100V | 47mF/100V | 24 | cái | Tụ hoá điện dung: C= 47 µF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 778 | Tụ điện 180pF/100V | 180pF/100V | 1 | Cái | Tụ hoá điện dung: C= 180 pF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 779 | Tụ điện 2mF/200V | 2mF/200V | 4 | cái | Tụ lọc nguồn giá trị điện dung: C= 2 µF. Điện áp Max = 200V~; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 780 | Tụ điện 10 mF/200V | 10 mF/200V | 18 | cái | Tụ lọc nguồn giá trị điện dung: C= 10 µF. Điện áp Max = 200V~; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 781 | Tụ điện 20 mF/300V | 20 mF/300V | 19 | cái | Tụ lọc cao áp . Giá trị điện điện dung: C= 20 µF. Điện áp Max = 300V~; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 782 | Tụ điện 10mF/310V | 10mF/310V | 4 | cái | Tụ cao áp , giá trị điện dung: C= 10 µF. Điện áp Max = 310V~; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 783 | Tụ điện kích tử 10mF/370V | 10mF/370V | 1 | cái | Dạng tụ để khởi động thiết bị làm việc; giá trị điện dung C= 10µF; U ma x= 370V~ | Bao gói nilon |
| 784 | Tụ lọc cao áp 2900mF/400V | 2900mF/400V | 2 | cái | Tụ lọc cao áp điện dung: C= 2900 µF. Điện áp Max = 400V~ dạng 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 785 | Tụ điện K50 -20 100MKФ-25B | K50 -20 100MKФ-25B | 2 | cái | Ký hiệu: K50-20; Điện áp chịu đựng 25V; Nhiệt độ -60 độ C đến +155 độ C; Độ lệch công suất ±10%,20%,30%; Dòng rò: 1,5-15mA. | Bao gói nilon |
| 786 | Tụ điện K53-1A-68MKФ-16B | K53-1A-68MKФ-16B | 12 | cái | Ký hiệu: K53-1A; Điện áp chịu đựng 16V; Nhiệt độ -60 độ C đến +155 độ C; Dòng 1A. | Bao gói nilon |
| 787 | Tụ điện 750MKФ /63V | 750MKФ /63V | 18 | cái | Tụ lọc . Giá trị điện dung: C= 1 µF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 788 | Tụ điện biến dung (2-18) pF | (2-18) pF | 4 | cái | Tụ lọc . nhiệm vụ biến đổi điện dung từ (2-18)pF; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 789 | Tụ điện các loại 1,5pF-4700pF | 1,5pF-4700pF | 231 | cái | Tụ lọc . Giá trị điện dung: C= 1,5-4700pF. Điện áp Max = 100V; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 790 | Tụ điện cao tần MC12FF100D-F | MC12FF100D-F | 8 | cái | Tụ cao tần . Điện áp Max = 12KV; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 791 | Tụ điện cao tần MC18FF251D-F | MC18FF251D-F | 10 | cái | Tụ cao tần. Điện áp Max = 18KV; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 792 | Tụ điện cao tần MC22FF161J-F | MC22FF161J-F | 9 | cái | Tụ cao tần. Điện áp Max = 22KV; 2 chân cắm. Sai số ± 5% | Bao gói nilon |
| 793 | Trụ đấu dây JS-333 | JS-333 | 2 | cái | Đúng ký hiệu: JS-333 | |
| 794 | Trụ đấu đôi DCF12 | DCF12 | 1 | cái | Đúng ký hiệu: DCF12 | |
| 795 | Trụ đấu đôi đồng Φ 10 | Φ 10 | 4 | cái | Loại cặp đôi có đường kính 10mm | |
| 796 | Trụ đồng M3x6 | M3x6 | 2 | cái | KT: 3x6mm. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.65E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.2E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3 (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu)(i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.799.180.000 VND hoặc Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 770.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.310.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, email, fax... Khi có yêu cầu kiểm tra, sửa chữa đột xuất, nhà thầu có khả năng đáp ứng tối đa 48 giờ tại nơi lắp đặt thiết bị.- Có cam kết cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, vật tư và phụ tùng thay thế trong vòng từ 3 đến 5 năm kể từ ngày nghiệm thu thiết bị đưa vào sử dụng của nhà thầu đối với tất cả các hàng hóa trong Phạm vi cung cấp, Chương V, Phần 2 của E-HSMT.- Cam kết về hỗ trợ bảo hành đối với sản phẩm của mình, Thiết bị/phụ tùng thay thế: Luôn có sẵn tại Việt Nam. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách thực hiện | 1 | Tối thiểu 03 năm kinh nghiệm đã làm cán bộ quản lý dự án ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ hỗ trợ bảo hành hàng hóa | 1 | Tối thiểu 02 năm kinh nghiệm đã tham gia ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) | 3 | 2 |
| 3 | Cán bộ hướng dẫn dử dụng hàng hóa | 1 | Tối thiểu 02 năm kinh nghiệm đã làm cán bộ đào tạo, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ ít nhất 02 dự án tương tự (có bảng kê kinh nghiệm và các văn bằng chứng minh công chứng hợp lệ kèm theo) | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi