Gói thầu: Mua sắm VTTB dự phòng phục vụ SXKD 6 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655677-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB dự phòng phục vụ SXKD 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 15:23:00 đến ngày 2020-06-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,887,398,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118,000,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ống nối dây ACCC 223, dùng cho dây siêu nhiệt | 2 | Bộ | ống nối dây ACCC 223, dùng cho dây siêu nhiệt | ||
| 2 | ống vá dây ACCC 223, dùng cho dây siêu nhiệt | 6 | Bộ | ống vá dây ACCC 223, dùng cho dây siêu nhiệt | ||
| 3 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 150mm2 (4 lỗ) | 6 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 150mm2 (4 lỗ) | ||
| 4 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 185mm2 (4 lỗ) | 2 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 185mm2 (4 lỗ) | ||
| 5 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 240mm2 (4 lỗ) | 2 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 240mm2 (4 lỗ) | ||
| 6 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 300mm2 (4 lỗ) | 6 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 300mm2 (4 lỗ) | ||
| 7 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 400mm2 (4 lỗ) | 6 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 400mm2 (4 lỗ) | ||
| 8 | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 500mm2 (4 lỗ) | 6 | Cái | Đầu cốt nhôm, kiểu thẻ bài cho dây 500mm2 (4 lỗ) | ||
| 9 | Ghíp nhôm AC185 - 3 bulông | 12 | Bộ | Ghíp nhôm AC185 - 3 bulông | ||
| 10 | Ghíp nhôm AC240 - 3 bulông | 6 | Cái | Ghíp nhôm AC240 - 3 bulông | ||
| 11 | Ghíp nhôm AC300 - 3 bulông | 6 | Bộ | Ghíp nhôm AC300 - 3 bulông | ||
| 12 | Ghíp nhôm AC400 - 3 bulông | 6 | Bộ | Ghíp nhôm AC400 - 3 bulông | ||
| 13 | Ghíp nhôm AC500 - 3 bulông | 6 | Bộ | Ghíp nhôm AC500 - 3 bulông | ||
| 14 | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 185mm2 | 5 | Cái | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 185mm2 | ||
| 15 | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 240mm2 | 5 | Cái | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 240mm2 | ||
| 16 | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 300mm2 | 5 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh hình T giữa dây dẫn AC 300mm2 và AC 300mm2 | ||
| 17 | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC150mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC150mm2 | ||
| 18 | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC185mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC185mm2 | ||
| 19 | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC240mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC240mm2 | ||
| 20 | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC300mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC300mm2 | ||
| 21 | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC400mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D38 và dây AC400mm2 | ||
| 22 | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC150mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC150mm2 | ||
| 23 | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC185mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC185mm2 | ||
| 24 | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC240mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC240mm2 | ||
| 25 | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC300mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC300mm2 | ||
| 26 | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC400mm2 | 3 | Cái | Kẹp cực thẳng ống D40 và dây AC400mm2 | ||
| 27 | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 185mm2 | 2 | Cái | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 185mm2 | ||
| 28 | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 240mm2 | 2 | Cái | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 240mm2 | ||
| 29 | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 300mm2 | 2 | Cái | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 300mm2 | ||
| 30 | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 400mm2 | 2 | Cái | Kẹp cực biến dòng 123kV, dây 400mm2 | ||
| 31 | Khóa đỡ dây chống sét TK50 | 3 | Bộ | Khóa đỡ dây chống sét TK50 | ||
| 32 | Đầu cốt sắt dây chống sét 50mm2 | 3 | Cái | Đầu cốt sắt dây chống sét 50mm2 | ||
| 33 | Ghíp thép 3 bulông mạ kẽm, bắt dây chống sét 50mm2 | 5 | Cái | Ghíp thép 3 bulông mạ kẽm, bắt dây chống sét 50mm2 | ||
| 34 | ống nối dây chống sét 50mm2 | 3 | Cái | ống nối dây chống sét 50mm2 | ||
| 35 | Khoá néo dây chống sét 50mm2 | 3 | Bộ | Khoá néo dây chống sét 50mm2 | ||
| 36 | Vòng treo đầu tròn | 10 | Cái | Vòng treo đầu tròn | ||
| 37 | Khóa nối chữ U (CK) | 50 | bộ | Khóa nối chữ U (CK) | ||
| 38 | Mắt nối đơn | 50 | Cái | Mắt nối đơn | ||
| 39 | Mắt nối kép | 10 | Cái | Mắt nối kép | ||
| 40 | Mắt nối trung gian | 5 | Cái | Mắt nối trung gian | ||
| 41 | Mắt nối trung gian điều chỉnh | 10 | cái | Mắt nối trung gian điều chỉnh | ||
| 42 | Khánh treo sứ chuỗi | 5 | Cái | Khánh treo sứ chuỗi | ||
| 43 | Kẹp quai rẽ nhánh từ dây AC sang quai đồng cho dây AC 35-70 mm2 | 60 | Bộ | Kẹp quai rẽ nhánh từ dây AC sang quai đồng cho dây AC 35-70 mm2 | ||
| 44 | Kẹp Hotline cho phần dây đồng từ 35-70 mm2 | 60 | Bộ | Kẹp Hotline cho phần dây đồng từ 35-70 mm2 | ||
| 45 | Kẹp quai rẽ nhánh từ dây AC sang quai đồng cho dây AC 70-150 mm2 | 20 | Bộ | Kẹp quai rẽ nhánh từ dây AC sang quai đồng cho dây AC 70-150 mm2 | ||
| 46 | Kẹp Hotline cho phần dây đồng từ 70-150 mm2 | 20 | Cái | Kẹp Hotline cho phần dây đồng từ 70-150 mm2 | ||
| 47 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 50mm2 | 10 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 50mm2 | ||
| 48 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 70mm2 | 20 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 70mm2 | ||
| 49 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 95mm2 | 20 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 95mm2 | ||
| 50 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 120mm2 | 10 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 120mm2 | ||
| 51 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 150mm2 | 10 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 150mm2 | ||
| 52 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 185mm2 | 10 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 185mm2 | ||
| 53 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 240mm2 | 6 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 240mm2 | ||
| 54 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 300mm2 | 6 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 300mm2 | ||
| 55 | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 400mm2 | 6 | Cái | Ống ép lèo dây dây nhôm lõi thép, tiết diện 400mm2 | ||
| 56 | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 50mm2 | 10 | Cái | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 50mm2 | ||
| 57 | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 70mm2 | 20 | Cái | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 70mm2 | ||
| 58 | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 95mm2 | 20 | Cái | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 95mm2 | ||
| 59 | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 120mm2 | 20 | Cái | ống nối dây nhôm vặn xoắn tiết diện 120mm2 | ||
| 60 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 50mm2 | 30 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 50mm2 | ||
| 61 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 70mm2 | 10 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 70mm2 | ||
| 62 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 95mm2 | 20 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 95mm2 | ||
| 63 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 120mm2 | 20 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 120mm2 | ||
| 64 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 150mm2 | 10 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 150mm2 | ||
| 65 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 185mm2 | 10 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 185mm2 | ||
| 66 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 240mm2 | 6 | Cái | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 240mm2 | ||
| 67 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 300mm2 | 6 | Bộ | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 300mm2 | ||
| 68 | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 400mm2 | 4 | Bộ | ống nối dây nhôm lõi thép, tiết diện 400mm2 | ||
| 69 | ống vá dây AC 95mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 95mm2 | ||
| 70 | ống vá dây AC 120mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 120mm2 | ||
| 71 | ống vá dây AC 150mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 150mm2 | ||
| 72 | ống vá dây AC 185mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 185mm2 | ||
| 73 | ống vá dây AC 240mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 240mm2 | ||
| 74 | ống vá dây AC 300mm2 | 6 | Cái | ống vá dây AC 300mm2 | ||
| 75 | ống vá dây AC 400mm2 | 4 | Bộ | ống vá dây AC 400mm2 | ||
| 76 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm voặn xoắn tiết diện 25mm2 (dùng lắp dây nguồn hộp công tơ) | 20.000 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm voặn xoắn tiết diện 25mm2 (dùng lắp dây nguồn hộp công tơ) | ||
| 77 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm voặn xoắn tiết diện 35mm2 (dùng lắp dây nguồn hộp trung gian) | 150 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm voặn xoắn tiết diện 35mm2 (dùng lắp dây nguồn hộp trung gian) | ||
| 78 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 | 150 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 | ||
| 79 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 | 250 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 | ||
| 80 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 | 300 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 | ||
| 81 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 120mm2 | 150 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 120mm2 | ||
| 82 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 150mm2 | 70 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 150mm2 | ||
| 83 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 185mm2 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 185mm2 | ||
| 84 | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 240mm2 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng, xử lý tráng thiếc bắt dây nhôm lõi thép tiết diện 240mm2 | ||
| 85 | Đầu cốt đồng-nhôm 50mm2 (kiểu úc) | 100 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm 50mm2 (kiểu úc) | ||
| 86 | Đầu cốt đồng-nhôm 70mm2 (kiểu úc) | 1.350 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm 70mm2 (kiểu úc) | ||
| 87 | Đầu cốt đồng-nhôm 95mm2 (kiểu úc) | 1.200 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm 95mm2 (kiểu úc) | ||
| 88 | Đầu cốt đồng-nhôm 120mm2 (kiểu úc) | 250 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm 120mm2 (kiểu úc) | ||
| 89 | Đầu cốt đồng-nhôm 150mm2 (kiểu úc) | 130 | Cái | Đầu cốt đồng-nhôm 150mm2 (kiểu úc) | ||
| 90 | Đầu cốt đồng M 16mm2 | 18.000 | Cái | Đầu cốt đồng M 16mm2 | ||
| 91 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | 100 | Cái | Đầu cốt đồng M 35mm2 | ||
| 92 | Đầu cốt đồng M 50mm2 | 1.200 | Cái | Đầu cốt đồng M 50mm2 | ||
| 93 | Đầu cốt đồng M 70mm2 | 1.000 | Cái | Đầu cốt đồng M 70mm2 | ||
| 94 | Đầu cốt đồng M 95mm2 | 1.000 | Cái | Đầu cốt đồng M 95mm2 | ||
| 95 | Đầu cốt đồng M 120mm2 | 600 | Cái | Đầu cốt đồng M 120mm2 | ||
| 96 | Đầu cốt đồng M 150mm2 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M 150mm2 | ||
| 97 | Đầu cốt đồng M 185mm2 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M 185mm2 | ||
| 98 | Đầu cốt đồng M 240mm2 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M 240mm2 | ||
| 99 | Khóa đỡ dây dẫn AC 50-95mm2 | 30 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC 50-95mm2 | ||
| 100 | Khóa đỡ dây dẫn AC 120mm2 | 8 | Cái | Khóa đỡ dây dẫn AC 120mm2 | ||
| 101 | Khóa đỡ dây dẫn AC 150mm2 | 8 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC 150mm2 | ||
| 102 | Khóa đỡ dây dẫn AC 185mm2 | 10 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC 185mm2 | ||
| 103 | Khóa đỡ dây dẫn AC 240mm2 | 8 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC 240mm2 | ||
| 104 | Khóa đỡ dây dẫn AC300mm2 | 8 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC300mm2 | ||
| 105 | Khóa đỡ dây dẫn AC 400mm2 | 6 | Bộ | Khóa đỡ dây dẫn AC 400mm2 | ||
| 106 | Khóa néo dây dẫn AC 50-95mm2 | 30 | Bộ | Khóa néo dây dẫn AC 50-95mm2 | ||
| 107 | Khóa néo dây dẫn AC 120mm2 | 10 | Cái | Khóa néo dây dẫn AC 120mm2 | ||
| 108 | Khóa néo dây dẫn AC 150mm2 | 6 | Cái | Khóa néo dây dẫn AC 150mm2 | ||
| 109 | Khoá néo dây dẫn AC185mm2 | 10 | Bộ | Khoá néo dây dẫn AC185mm2 | ||
| 110 | Khóa néo dây dẫn AC 240 mm2 | 6 | Cái | Khóa néo dây dẫn AC 240 mm2 | ||
| 111 | Khóa néo dây dẫn AC 300mm2 | 6 | Bộ | Khóa néo dây dẫn AC 300mm2 | ||
| 112 | Khóa néo dây dẫn AC 400mm2 | 4 | Bộ | Khóa néo dây dẫn AC 400mm2 | ||
| 113 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x120 mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x120 mm2 | ||
| 114 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x150 mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x150 mm2 | ||
| 115 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x185 mm2 | 9 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x185 mm2 | ||
| 116 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x240mm2 | 6 | Cái | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x240mm2 | ||
| 117 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x300mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x300mm2 | ||
| 118 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x400mm2 | 15 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x400mm2 | ||
| 119 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x500mm2 | 9 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x500mm2 | ||
| 120 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x630mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x630mm2 | ||
| 121 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x120mm2 | 6 | Cái | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x120mm2 | ||
| 122 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x150mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x150mm2 | ||
| 123 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x185mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x185mm2 | ||
| 124 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x240mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x240mm2 | ||
| 125 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x300mm2 | 9 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x300mm2 | ||
| 126 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x400mm2 | 9 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x400mm2 | ||
| 127 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x500mm2 | 9 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x500mm2 | ||
| 128 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x50mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x50mm2 | ||
| 129 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x70mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x70mm2 | ||
| 130 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x95mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x95mm2 | ||
| 131 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x120mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x120mm2 | ||
| 132 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x150mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x150mm2 | ||
| 133 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x185mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x185mm2 | ||
| 134 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x240mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x240mm2 | ||
| 135 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x300mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x300mm2 | ||
| 136 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x50mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x50mm2 | ||
| 137 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x70mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x70mm2 | ||
| 138 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x95mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x95mm2 | ||
| 139 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x120mm2 | 3 | Hộp | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x120mm2 | ||
| 140 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x150mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x150mm2 | ||
| 141 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x185mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x185mm2 | ||
| 142 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x120 mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x120 mm2 | ||
| 143 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x150 mm2 | 6 | Cái | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x150 mm2 | ||
| 144 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x185 mm2 | 6 | Hộp | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x185 mm2 | ||
| 145 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x240mm2 | 6 | Cái | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x240mm2 | ||
| 146 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x300mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x300mm2 | ||
| 147 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x400mm2 | 6 | Hộp | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x400mm2 | ||
| 148 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x500mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x500mm2 | ||
| 149 | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x630mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 1x630mm2 | ||
| 150 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x120mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x120mm2 | ||
| 151 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x150mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x150mm2 | ||
| 152 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x185mm2 | 6 | Hộp | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x185mm2 | ||
| 153 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x240mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x240mm2 | ||
| 154 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x300mm2 | 6 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x300mm2 | ||
| 155 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x400mm2 | 6 | Hộp | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x400mm2 | ||
| 156 | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x500mm2 | 6 | Hộp | Đầu cáp 35kV trong nhà 1x500mm2 | ||
| 157 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x50mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x50mm2 | ||
| 158 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x70mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x70mm2 | ||
| 159 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x95mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x95mm2 | ||
| 160 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x120mm2 | 2 | Hộp | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x120mm2 | ||
| 161 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x150mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x150mm2 | ||
| 162 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x185mm2 | 2 | Hộp | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x185mm2 | ||
| 163 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x240mm2 | 2 | Hộp | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x240mm2 | ||
| 164 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x300mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x300mm2 | ||
| 165 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x50mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x50mm2 | ||
| 166 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x70mm2 | 2 | Cái | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x70mm2 | ||
| 167 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x95mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x95mm2 | ||
| 168 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x120mm2 | 2 | Hộp | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x120mm2 | ||
| 169 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x150mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x150mm2 | ||
| 170 | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x185mm2 | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV trong nhà 3x185mm2 | ||
| 171 | Cầu dao cách ly 1pha 24kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) | 6 | Pha | Cầu dao cách ly 1pha 24kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) | ||
| 172 | Cầu dao cách ly 1pha 35kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) - 01 bộ 03 pha | 2 | Bộ | Cầu dao cách ly 1pha 35kV-630A (loại pha rời, lắp trên xà, thao tác bằng sào móc) - 01 bộ 03 pha | ||
| 173 | Cầu dao cách ly 24kV, liên động 3 pha chém ngang ngoài trời | 4 | Bộ | Cầu dao cách ly 24kV, liên động 3 pha chém ngang ngoài trời | ||
| 174 | Cầu dao cách ly 35kV, liên động 3 pha chém ngang ngoài trời | 2 | Bộ | Cầu dao cách ly 35kV, liên động 3 pha chém ngang ngoài trời | ||
| 175 | Cầu chì tự rơi (FCO) 35kV Silicon | 90 | Pha | Cầu chì tự rơi (FCO) 35kV Silicon | ||
| 176 | Cầu chì tự rơi (FCO) 24kV gốm | 30 | Pha | Cầu chì tự rơi (FCO) 24kV gốm | ||
| 177 | Cụm cầu chì tự rơi 24kV Silicon | 30 | Cái | Cụm cầu chì tự rơi 24kV Silicon | ||
| 178 | Cụm cầu chì tự rơi 35kV Silicon | 50 | Cái | Cụm cầu chì tự rơi 35kV Silicon | ||
| 179 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 50mm2 | 306 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 50mm2 | ||
| 180 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 70mm2 | 100 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 70mm2 | ||
| 181 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 95mm2 | 100 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 95mm2 | ||
| 182 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 120mm2 | 100 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 120mm2 | ||
| 183 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 150mm2 | 400 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 150mm2 | ||
| 184 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 185mm2 | 400 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 185mm2 | ||
| 185 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 240mm2 | 400 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 240mm2 | ||
| 186 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 300mm2 | 500 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 300mm2 | ||
| 187 | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 400mm2 | 500 | Kg | Cáp nhôm trần lõi thép điền mỡ trung tính 400mm2 | ||
| 188 | Cáp đồng bọc PVC-1x6 mm2 | 50.000 | Mét | Cáp đồng bọc PVC-1x6 mm2 | ||
| 189 | Cáp đồng bọc PVC-1x16 mm2 | 20.000 | Mét | Cáp đồng bọc PVC-1x16 mm2 | ||
| 190 | Cáp đồng bọc PVC-1x25 mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc PVC-1x25 mm2 | ||
| 191 | Cáp đồng bọc PVC-1x35 mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc PVC-1x35 mm2 | ||
| 192 | Cáp đồng bọc PVC-1x50 mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc PVC-1x50 mm2 | ||
| 193 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x50mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x50mm2 | ||
| 194 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x70mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x70mm2 | ||
| 195 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x95mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x95mm2 | ||
| 196 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x120mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x120mm2 | ||
| 197 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x150mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x150mm2 | ||
| 198 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x185mm2 | 300 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x185mm2 | ||
| 199 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x240mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng bọc XLPE/PVC-1x240mm2 | ||
| 200 | Cáp đồng Muyle 2x2,5mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng Muyle 2x2,5mm2 | ||
| 201 | Cáp đồng Muyle 2x1,5mm2 | 200 | Mét | Cáp đồng Muyle 2x1,5mm2 | ||
| 202 | Cáp đồng Muyle 10x2,5mm2 | 400 | Mét | Cáp đồng Muyle 10x2,5mm2 | ||
| 203 | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x35mm2 | 1.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x35mm2 | ||
| 204 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35mm2 | 5.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35mm2 | ||
| 205 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70mm2 | 16.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70mm2 | ||
| 206 | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95mm2 | 14.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95mm2 | ||
| 207 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/24kV-1x50mm2 | 765 | Mét | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/24kV-1x50mm2 | ||
| 208 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/24kV-1x70mm2 | 200 | Mét | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/24kV-1x70mm2 | ||
| 209 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x50mm2 | 200 | Mét | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x50mm2 | ||
| 210 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x70mm2 | 300 | Mét | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x70mm2 | ||
| 211 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x95mm6 | 200 | Mét | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE/35kV-1x95mm6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi