Gói thầu: Gói thầu số 07: Mua sắm thiết bị hạ tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Mua sắm thiết bị hạ tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 14:33:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,711,707,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm vận hành hệ thống | 1 | Phần mềm | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Switch 24-Port Gigabit Desktop | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy tính vận hành hệ thống điều khiển | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ kết nối (giữa bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu và Bộ điều khiển trung tâm) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Module kết nối mạng cho hệ thống điều khiển | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu 4-port Hub | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Module cấp nguồn | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khóa vân tay | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ lưu điện UPS 50KVA | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hệ thống đóng ngắt thông minh 04 kênh | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phím cảm ứng thông minh kết nối vào bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu (loại 4 phím) | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phím cảm ứng thông minh kết nối vào bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu (loại 6 phím) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cảm biến chuyển động gắn trần | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khởi động từ 3P- 9A | 5 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Relay IDEC Corporation | 7 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Vỏ tủ điều khiển | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ điều khiển điều hòa | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Rèm cuốn tự động | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hệ thống đóng ngắt thông minh 04 kênh | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Phím cảm ứng thông minh kết nối vào bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu (loại 6 phím) | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ lưu trữ nhạc cho hệ thống âm thanh đa vùng | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Audio Controler | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hifi Amplifie | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Loa âm trần 6,5 inch | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây dẫn loa | 100 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Stream Music không dây với công nghệ AirPlay | 1 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy tính vận hành hệ thống điều khiển | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Module cấp nguồn 24V - 2.5A Power supply | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ giao tiếp truyền thông giữa bộ định tuyến, khuyếch đại tín hiệu và các thiết bị đo điện năng | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Thiết bị đo điện kỹ thuật số 6 kênh | 8 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đồng hồ tủ điện đa chức năng | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Biến dòng 1 pha 20A | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Biến dòng 1 pha 10A | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Biến dòng 1p 100/5A | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Nhân công lắp đặt toàn bộ hệ thống | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ âm bàn | 8 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ kết nối hiển thị đa luồng tín hiệu chuyên dụng | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ chuyển HDMI sang dây cat | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ chuyển cat sang HDMI | 8 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Âm ly công suất 240/360W | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Loa hộp treo tường 30W | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Micro chủ tịch | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Micro đại biểu | 8 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cáp micro hội thảo chuyên dụng | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ xử lý tín hiệu triệt vọng rú rít | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thiết bị quản lý trình chiếu | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ chuyển HDMI sang dây cat | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ chuyển cat sang HDMI | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Máy tính để trình chiếu | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Màn hình hiển thị thông tin | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Máy tính đại biểu | 9 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giao diện phần mềm (hỗ trợ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật thuộc chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi