Gói thầu: gói thầu 1: Cung cấp vật tư kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm thí nghiệm lưu mẫu/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | gói thầu 1: Cung cấp vật tư kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674983 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 08:19:00 đến ngày 2020-07-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 94,990,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Zoăng Polyetylen | 1.000 | Cái | (Theo bản vẽ KT) | ||
| 2 | Zoăng amiăng | 1.000 | Cái | Φ trong 20±0.8;Φ ngoài 30±0.1 | ||
| 3 | Zoăng amiăng | 1.000 | Cái | Φ trong 20±0.8;Φ ngoài 30±0.1 | ||
| 4 | Pipet 25ml | 10 | Cái | Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Giấy lọc định lượng | 10 | Hộp | Φ110 TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 6 | Natrihyđroxit (NaOH) | 10 | Kg | PATQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 7 | KI | 2 | Kg | PATQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 8 | Hồ tinh bột PA | 1 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 9 | Natriclorua (NaCl) | 10 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 10 | Axitclohyđric (HCl) | 10 | Lít | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 11 | Kalibromua (KBr) | 10 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 12 | Kalibromua (KBrO3) | 10 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 13 | Ống chuẩn (Na2S2O3) 0.1N | 20 | Ống | VN (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 14 | Zoăng cao su | 1.000 | Cái | (Theo bản vẽ KT) | ||
| 15 | Natrinitơrit (NaNO2) | 5 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 16 | Natricacbonat (Na2CO3) | 5 | Kg | PA TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 17 | Nhiệt kế viây | 14 | Cái | TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 18 | Nhiệt kế tủ sấy | 4 | Kg | Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 19 | Lọ đựng mẫu miệng nhám 200ml | 15 | Cái | TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 20 | Lọ ngâm mẫu 100ml | 2 | Cái | Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 21 | Lọ chứa dung dịch mẫu | 100 | Cái | Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 22 | Micropipet 2ml | 1 | Cái | Đức (Hoặc chất lượng tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi