Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648589-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200644159
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách khoa học
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 09:13:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,731,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 29 Cái - Bán dẫn công suất; - Loại bán dẫn: N-P-N; - Điện áp Collector – Base cực đại: 180V; - Điện áp Base - Emitter cực đại: 6V; - Dòng Collector cực đại: 1.5A; - Công suất cực B2đại: 25W; - Tần số cắt: 100MHz; - Dải nhiệt độ làm việc: - 65°C đến 150°C Thời gian bảo hành 12 tháng
2 Bán dẫn 30 Cái - Loại bán dẫn: N-P-N; - Điện áp Collector-Base cực đại: 50V; - Điện áp Base - Emitter cực đại: 5V; - Dòng Collector cực đại: 2A; - Công suất cực đại: 0.9W; - Tần số cắt: 100MHz Thời gian bảo hành 12 tháng
3 Bán dẫn 39 Cái - Bán dẫn công suất; - Loại bán dẫn: N-P-N; - Điện áp Collector-Base cực đại: 500V; - Điện áp Base - Emitter cực đại: 7V; - Dòng Collector cực đại: 15A; - Công suất cực đại: 80W; - Tần số cắt: 50MHz Thời gian bảo hành 12 tháng
4 Bán dẫn 18 Cái Tần số: 10.0 MHz đến 60.0 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: (12.9x4.5x3.8) mm; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
5 Bán dẫn MT326 bộ điều Tự động ĐK MT326 hoặc tương đương 20 Cái Vi mạch điều khiển tần số. - Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz; - Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V; - Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến 125°C; -Chuẩn đóng gói SMT (9.0x14x4.5) mm Thời gian bảo hành 12 tháng
6 Bán dẫn trường 29 Cái - Điện áp hoạt động: 450V (±225V); - Tốc độ slew: 1000V/μs; - Dòng đầu ra: 200mA; - Dải thông: 300 KHz Thời gian bảo hành 12 tháng
7 Biến áp 220V/400Hz/100W 10 Cái -Điện áp vào: 220V/400Hz; -Điện áp ra: 130V/400Hz; -Công suất: 100W Thời gian bảo hành 12 tháng
8 Biến áp quay BT-2A hoặc tương đương 7 Cái -Tần số: 500Hz max; -Điện áp kích thích: 110V; -Trở kháng không tải: 800 Ohm; -Độ chính xác: 0.06 giá trị quay của rotor Thời gian bảo hành 12 tháng
9 Biến thế ghép tín hiệu 8 Cái Tỷ lệ biến áp: 1:4; -Dòng cuộn thứ cấp: 4A max; -Dòng cuộn sơ cấp: 1A Thời gian bảo hành 12 tháng
10 Biến thế xung 9 Cái Điện áp vào:700V xung; -Điện áp ra: 3.4kV; -Tỉ lệ truyền: 4.8 Thời gian bảo hành 12 tháng
11 Biến trở 4R7-4.7R 100 con - Số vòng xoay: 2 vòng; - Dòng điện (Max): 1A; - Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω; - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
12 Cảm biến KC-3 hoặc tương đương 17 cái Cảm biến điện áp -Dải điện áp: 10mV to 10V; -Độ chính xác: 6 ½ digital Thời gian bảo hành 12 tháng
13 Cáp cứng 50 m Tần số làm việc: DC – 18GHz; - Trở kháng: 50 Ohm; - Tổn hao(Max): 1.51dB/m/5GHz; - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến + 125°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
14 Cầu đi ốt 220V/7A 12 Cái Điện áp hoạt động: 220V; - Dòng điện hoạt động: 7A; - Kiểu chân: SOP4; -Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
15 Chiết áp chính xác 10K 50 Cái - Chiết áp tinh chỉnh: (Giá trị - số lượng - công suất - độ chính xác): 10K - 2W - 0,05%; - Trị số: 10kΩ; - Công suất chịu đựng: 2W CW; - Độ chính xác: 0,05% Thời gian bảo hành 12 tháng
16 Chiết áp nhiều vòng dây 3 Cái Biến trở công suất một vòng: - Giá trị điện trở cực đại: 68kΩ; 10kΩ; 6,8kΩ; 4,7kΩ; 5kΩ; 2,2kΩ; - Độ chính xác: 0.5%; - Công suất cực đại: 2W Thời gian bảo hành 12 tháng
17 Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC 3 Cái Vi mạch điều khiển tần số: - Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz; -Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V; - Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến 125°C ; -Chuẩn đóng gói SMT 9.0x14x4.5 mm Thời gian bảo hành 12 tháng
18 Chuyển mạch 02 tiếp điểm 3 Cái Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω; Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
19 Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động điều khiển 2 Cái - Relay phân cực - Số tiếp điểm: 03 - Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω - Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ - Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C - Tín hiệu điều khiển: Xung thị tần - Biên độ xung: 1V min Thời gian bảo hành 12 tháng
20 Connector WY13 (Cái) WY13 hoặc tương đương 40 Cái - Giắc cái ghép tín hiệu; - Kiểu dáng giắc: Hình trụ, đường kính 50mm; - Số lượng lỗ cắm: 13 lỗ; - Chất liệu vỏ: Thép chống gỉ; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3,5mm, độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc Thời gian bảo hành 12 tháng
21 Connector WY13 (đực) WY13 hoặc tương đương 40 Cái - Giắc đực ghép tín hiệu; - Kiểu dáng giắc: Hình trụ, đường kính 50mm; - Số lượng lỗ cắm: 13 chân; - Chất liệu vỏ: Thép chống gỉ; - Kích thước chân: chân tròn Φ3,2mm, dài 10mm; - Các chân được mạ bạc Thời gian bảo hành 12 tháng
22 Cuộn cảm 68uH 3A 25 Cái Giá trị điện cảm: 68uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 3A; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
23 Cuộn cảm 10mH 10 Cái Giá trị điện cảm: 10mH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%;. Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
24 Cuộn cảm 22uH 10 Cái Giá trị điện cảm: 22uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD01206; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
25 Cuộn cảm 33uH 10 Cái Giá trị điện cảm: 33uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
26 Cuộn cảm 47uH 10 Cái Giá trị điện cảm: 47uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 450mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
27 Cuộn cảm 5mH 10 Cái Giá trị điện cảm: 5mH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
28 Cuộn cảm các loại 45 Cái Giá trị điện cảm: 1mH, 2.2mH, 3.3mH, 4.7mH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
29 Đầu cáp cái 12 Cái -Số chân: 7 chân; -Kiểu giắc: cái; -Vật liệu: Đồng mạ Niken; -Dòng cực đại: 0.5A (1 chân); - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
30 Đầu cáp đực 12 Cái -Số chân: 7 chân; -Kiểu giắc: đực; -Vật liệu: Đồng mạ Niken; -Dòng cực đại: 0.5A (1 chân); - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
31 Đầu cáp JMA cái 20 Cái Số chân: 9 chân; -Kiểu giắc: Cái; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; -Dòng cực đại: 3A (1 chân); -Nhiệt độ: -20°C đến +80°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
32 Đầu cáp JMA đực 20 Cái Số chân: 9 chân; -Kiểu giắc: Đực; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; -Dòng cực đại: 3A (1 chân); -Nhiệt độ: -20°C đến +80°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
33 Đầu connector SMA-M 100 Cái -Tần số: DC-18GHz; -Kiểu giắc: Cái; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; -Trở kháng: 50 Ohm; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
34 Đầu giắc cái 100 Cái -Kiểu giắc: Cái; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
35 Đầu giắc đực 100 Cái -Kiểu giắc: đực; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
36 Đầu SMA cái hàn với cáp cứng 85 cái -Tần số: DC-18GHz; -Kiểu giắc: Cái; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; -Trở kháng: 50Ω; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
37 Đầu SMA đực hàn với cáp cứng 85 cái -Tần số: DC-18GHz; -Kiểu giắc: đực; -Vật liệu: Đồng mạ bạc; -Trở kháng: 50 Ohm; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
38 Dây bus tín hiệu 70 m - Dây truyền tín hiệu chống nhiễu; - Vỏ bọc kim: Hợp kim nhôm,dạng lưới 0,12mm; - Chất liệu vỏ: nhựa chịu nhiệt; - Chất liệu lõi: đồng (gồm nhiều sợi xoắn chùm); - Trở kháng: 75Ω±2Ω; - Tiết diện lõi: 3.5mm2; - Dải nhiệt độ làm việc: -25°C đến +70°C Thời gian bảo hành 12 tháng
39 Dây cáp đồng trần nối vỏ 10 m - Quy cách: CU; - Ruột dẫn: Đồng 99.99% - Số lõi: 01; Kết cấu: nhiều sợi bện tròn cấp 2; - Mặt cắt danh định: Từ 10mm2; - Dạng mẫu mã: Hình tròn. Thời gian bảo hành 12 tháng
40 Dây cáp đồng trục đường kính 1.5mm 12 m - Loại dẫn: Chất rắn, Vật liệu cách điện: PVC; - Kiểu: Cách nhiệt; chất dẫn: Đồng; - Hình dạng vật liệu: Dây tròn; - Đường kính dây: 1.5mm Thời gian bảo hành 12 tháng
41 Dây cáp 65 m - Vỏ bọc nhựa PE; - Đường kính lõi dây 1,5mm; - Đường kính dây cáp 9mm (Cả lớp cách điện và lõi dây); - Trị số diện dung ( Thời gian bảo hành 12 tháng
42 Dây điện 1 lõi nhiều sợi chống cháy 55 m - Vật liệu: Đồng.; - Dòng điện (MAX): 2A; - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
43 Dây tín hiệu đến tủ thu 1 Sợi Vật liệu: Đồng.; Dòng điện (MAX): 0.5A; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
44 DB25B - A (cái) DB25B - A (cái) hoặc tương đương 10 Cái -Số chân: 25 chân; -Kiểu giắc: Cái; -Vật liệu: Đồng mạ Niken; -Dòng cực đại: 1A (1 chân); -Độ cách điện: 100MΩ; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95%; -Tiêu chuẩn: MIL-810F Shock, Vibration and Drop Thời gian bảo hành 12 tháng
45 DB25B - P (đực) DB25B - P (đực) hoặc tương đương 10 Cái -Số chân: 25 chân; -Kiểu giắc: Đực; -Vật liệu: Đồng mạ Niken; -Dòng cực đại: 1A (1 chân); -Độ cách điện: 100MΩ; - Nhiệt độ: -20°C đến +70°C; -Độ ẩm: 5% đến 95%; -Tiêu chuẩn: MIL-810F Shock, Vibration and Drop Thời gian bảo hành 12 tháng
46 Điện trở 1/4W 50 Cái - Điện trở công suất: 1/4W; - Giá trị điện trở: 10kΩ; 22kΩ; 47kΩ; 33kΩ; 68kΩ; - Độ chính xác: 1% Thời gian bảo hành 12 tháng
47 Điện trở 1/4W các loại 178 Cái - Điện trở công suất: 1/4W; - Giá trị điện trở: 2,7kΩ; 2,2 kΩ; 3,3 kΩ; 4,7 kΩ; 6,8 kΩ.; - Độ chính xác: 1% Thời gian bảo hành 12 tháng
48 Điện trở 10W các loại 68 Cái - Điện trở công suất: 10W; - Giá trị điện trở: 10kΩ; 1kΩ; 680Ω; - Độ chính xác: 5%; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 150°C Thời gian bảo hành 12 tháng
49 Điện trở 2W các loại 136 Cái - Điện trở công suất: 2W; - Giá trị điện trở: 680Ω; 1kΩ; 2,2kΩ; 4,7kΩ; 10kΩ; - Độ chính xác: 5%; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 150°C Thời gian bảo hành 12 tháng
50 Điện trở 5W các loại 125 Cái - Điện trở công suất: 5W; - Giá trị điện trở: 2,2kΩ; 4,7kΩ; 10kΩ; 22kΩ; 47kΩ; ; - Độ chính xác: 5%; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 150°C Thời gian bảo hành 12 tháng
51 Điện trở dùng cho soát tần 50 Cái Điện trở các giá trị 150Ω, 180Ω, 220Ω, 330Ω, 470Ω, 560Ω.; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
52 Điện trở MAT-0,5W-1,2M MAT-0,5W-1,2M hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 1,2MΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
53 Điện trở MAT-0,5W-100Ω MAT-0,5W-100Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 100Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
54 Điện trở MAT-0,5W-180K MAT-0,5W-180K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 180KΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
55 Điện trở MAT-0,5W-2,7K MAT-0,5W-2,7K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 2,7KΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
56 Điện trở MAT-0,5W-220K MAT-0,5W-220K hoặc tương đương 100 Bộ Điện trở các giá trị 220KΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
57 Điện trở MAT-0,5W-220Ω MAT-0,5W-220Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 220Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C Thời gian bảo hành 12 tháng
58 Điện trở MAT-0,5W-27K MAT-0,5W-27K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 27kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C Thời gian bảo hành 12 tháng
59 Điện trở MAT-0,5W-39K MAT-0,5W-39K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 39kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
60 Điện trở MAT-0,5W-680Ω MAT-0,5W-680Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 680Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
61 Điện trở MAT-0,5W-680Ω MAT-0,5W-680Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 68kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W;. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
62 Điện trở MAT-0,5W-820Ω MAT-0,5W-820Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 820Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 0.5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
63 Điện trở MAT-1W-220Ω MAT-1W-220Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 220Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 1W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
64 Điện trở MAT-1W-39K MAT-1W-39K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 39kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 1W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
65 Điện trở MAT-2W-100Ω MAT-2W-100Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 100Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
66 Điện trở MAT-2W-10K MAT-2W-10K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 10kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
67 Điện trở MAT-2W-3,3K MAT-2W-3,3K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 3.3kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
68 Điện trở MAT-2W-3,9K MAT-2W-3,9K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 3.kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
69 Điện trở MAT-2W-330Ω MAT-2W-330Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 330Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
70 Điện trở MAT-2W-47K MAT-2W-47K hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 47kΩ; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
71 Điện trở MAT-2W-510Ω MAT-2W-510Ω hoặc tương đương 200 Cái Điện trở giá trị 510Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 2W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
72 Điện trở PEB-10W-5,1Ω PEB-10W-5,1Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 5.1Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 10W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
73 Điện trở PEB-20W-330Ω PEB-20W-330Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 330Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 20W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
74 Điện trở PEB-7,5W-100Ω PEB-7,5W-100Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 100Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 7,5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
75 Điện trở PEB-7,5W-10Ω PEB-7,5W-10Ω hoặc tương đương 100 Cái Điện trở giá trị 10Ω; Sai số: 5%.; Công suất (Max): 7,5W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
76 Điện trở 50 Cái Điện trở các giá trị 1MΩ; 1,5MΩ; 1,8MΩ; 2,2MΩ; 3,3MΩ; 4,7MΩ; 5,6MΩ.; Đóng gói: SMD 0603.; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 0,1W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
77 Điện trở 50 Cái Điện trở các giá trị 5,6MΩ; 6,8MΩ; 8,2MΩ; 10MΩ.; Đóng gói: SMD 0805.; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 0,125W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
78 Điện trở 50 Cái Điện trở các giá trị 5,6MΩ; 6,8MΩ; 8,2MΩ; 10MΩ.; Đóng gói: SMD 2512.; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 1W.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
79 Điốt 20 Cái Điện áp ngược (Max): 600V Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Dòng đỉnh chịu đựng: 100A Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
80 Điốt 40 Cái Điện áp ngược (Max): 220V Dòng chỉnh lưu (Max): 1A. Dòng đỉnh chịu đựng: 10A Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
81 Điốt 20 Cái Điện áp ngược (Max): 50V; Dòng chỉnh lưu (Max): 0.5A.; Dòng đỉnh chịu đựng: 5A; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
82 Điốt ổn áp 10 Cái Điện áp ổn áp: 14V; Công suất(Max): 0.34W; Dòng đỉnh chịu đựng: 2A; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
83 Điốt Д223 Д223 hoặc tương đương 44 Cái Điện áp ngược (Max): 50V; Dòng chỉnh lưu (Max): 0.5A.; Dòng đỉnh chịu đựng: 5A; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
84 DM54LS279 DM54LS279 hoặc tương đương 25 Cái - Bộ chốt dữ liệu Flip-Flop; - Số bộ chốt: 4 bộ; - Điện áp vào mức cao:>2,4V; - Điện áp vào mức thấp: Thời gian bảo hành 12 tháng
85 Đồng hồ AVO kim 1 Cái - Loại: hiển thị kim; - Kích thước: (148 x 100 x 35) mm; - Đo điện trở, đo điện áp DC, đo điện áp AC và đo dòng điện.; - Đo nhanh, kiểm tra được nhiều loại linh kiện Thời gian bảo hành 12 tháng
86 Giắc 20 chân 2 hàng loại 50mil 100 Cái - Số lượng chân: 20 chân; - Kích thước chân: đường kính 2.5mm, dài 15mm; - Kích thước ngoài: (50x30x15)mm; - Khoảng cách các chân: 2.5mm; - Các chân mạ bạc Thời gian bảo hành 12 tháng
87 Hộp cuộn cảm 5 Hộp Giá trị: 0.6nH đến 2.2uH (74 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 0402; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
88 Hộp cuộn cảm 5 Hộp Giá trị: 1nH đến 4.7uH (50 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 0805; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
89 Hộp trở kháng БH2-2Ω hoặc tương đương 2 Bộ - Điện trở công suất , 200 chiếc/ hộp; - Giá trị điện trở: 2Ω; - Sai số giá trị điện trở: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD1206; Dòng điện(Max): 100A; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
90 Hộp trở 3 Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 0805; Công suất(Max): 01.25W; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
91 Hộp tụ điện 3 Hộp Giá trị: 0.5pF đến 22uF (83 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 0805; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
92 IC 20 Bộ - Bộ đệm truyền dữ liệu 2 chiều; - Số cổng ghép tín hiệu: 6; - Tín hiệu vào: Mức TTL; - Tín hiệu ra: Mức TTL; - Thời gian chuyển mạch:8ns; - 2 bit điều khiển trạng thái: Chiều truyền dữ liệu; - Điện áp nguồn nuôi: 4,75V đến 5,25V; - Dải nhiệt độ làm việc: - 55°C đến 120°C Thời gian bảo hành 12 tháng
93 IC 20 Cái - Bộ biến đổi tương tự - số; - Số bits đầu ra: 14 Bits; - Thời gian chuyển đổi: 1,47 ; - Tốc độ lấy mẫu : 533kSPS; - Công suất tiêu thụ : 60mW; - Nguồn cấp: 4,5V đến 5,75V; - Dải nhiệt độ làm việc: -40 C đến 125°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
94 IC 20 Cái Điện áp vào: -2V đến +5V.; Mức điện áp đầu ra: + Mức cao: +1V đến +6V; + Mức cao: -2V đến +2V; Điện trở đầu ra: 1.5Ω đến 5.5Ω.; Điện áp nguồn: +V (min): +11V; -V (min): -7V.; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
95 IC 10 Cái Biên độ điện áp vào trong khoảng: ±10V; Băng thông: 1MHz; Slew rate: 20V/μs; Điện áp nguồn: ±8V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
96 IC 20 Bộ Điện trở đầu vào: 300KΩ; Băng thông (-3dB): 35MHz; Slew rate: 250V/μs; Điện áp nguồn: ±2.5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
97 IC 12 Cái Điện áp đầu vào(Max): 30V; Slew rate: 3V/μs; Điện áp nguồn: ±5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
98 IC 12 Cái - Tần số: 0.2GHz đến 13.7GHz; - Công suất đầu vào RF: -15dBm đến 0dBm;. - Tần số đầu vào REF: 0MHz đến 100MHz; - Công suất đầu vào REF: -5dBm đến 0dBm.; - Tần số tách sóng pha: 0MHz đến 55MHz; - Điện áp nguồn: 2.7V đến 5.5V;. - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
99 IC 20 Cái - Bộ biến đổi tương tự - số; - Số bits đầu ra: 14 Bits; - Thời gian chuyển đổi: 1,50 ; - Tốc độ lấy mẫu : 830kSPS; - Công suất tiêu thụ : 60mW; - Nguồn cấp: 4,5V đến 5,75V; - Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến 125°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
100 IC 20 Cái Dải tần làm việc: DC – 240MHz.; Dải điện áp đầu vào: 0V đến 1.25V; Điện trở đầu vào: 4KΩ; Điện áp nguồn: 1.8V đến 1.9V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
101 IC Bias Tee 30 con Dải tần số: 10MHz đến 10000MHz; Tổn hao: 0.3dB/4GHz; Độ cách ly RF-DC: 27.39dB/4GHz; Dòng điện (Max): 250mA; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
102 IC chuyên dụng 30 Cái 2 cổng NAND 4 đầu vào.; Điện áp làm việc: +5V đến +15V; Thời gian trễ (Max): 140ns; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C; Mức logic: CMOS Thời gian bảo hành 12 tháng
103 IC chuyên dụng 38 Cái Điện áp nguồn: 4.5V đến 5.5V; Mức điện áp vào: + Mức cao (Min): 2V; + Mức thấp (Max): 0.8V; Mức điện áp ra: + Mức cao (Min): 2.5V; + Mức thấp (Max): 0.7V; Thời gian trễ (Max): 62ns.; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
104 IC 20 Cái - Trở kháng đầu vào: 1.5M Ω; - Slew rate: 1450V/μs; - Điện áp nguồn: ±5V đến ±15V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
105 IC 49 Cái - Trở kháng đầu vào: 1.6M Ω; - Slew rate: 1450V/μs; - Điện áp nguồn: ±5V đến ±15V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
106 IC 20 Bộ - Bộ chuyển đổi số - tương tự 8bit; - Số bit đầu vào: 8bit; - Dải điện áp số đầu vào: -10VDC đến +18VDC; - Điện áp tương tự đầu ra: -11VDC đến +18VDC; -Thời gian chuyển đổi:100ns; -Công suất tiêu thụ:1000mW; - Nguồn cấp lưỡng cực: ±18V; - Dải nhiệt độ làm việc: - 65°C đến 150°C Thời gian bảo hành 12 tháng
107 IC đo dòng 22 Cái - Nguồn cung cấp: (-0,3 - +75)V; - Điện áp analog đầu vào: (-0,3 - +75)V ở chế độ chung, (-40 - +2)V ở chế độ vi sai; - Điện áp analog đầu ra: (-0,3 - +40)V; 5 chân SOT 23-5; - Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ +95°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
108 IC 20 Cái - Dải rộng: DC đến 3 GHz; - Phối hợp trở kháng trong: 50Ω; - Hệ số khuếch đại: 18.7 dB; - NF:2,8dB Thời gian bảo hành 12 tháng
109 IC 20 Cái - Dòng hoạt động: 75mA; - Công suất: 300 mW; - Công suất đầu vào: 13dBm; - Dải nhiệt độ làm việc: -45°C ÷ +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
110 IC hạn chế 9 Cái - Dải tần làm việc: 8.9 – 9.6 GHz; - Công suất đầu vào (Max): 1KW; - Công suất đầu ra (Max): 1W; - 32 chân, dạng chân SMT; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
111 IC 20 Cái - Cổng NAND 4 đầu vào tương thích mức TTL - Số cổng: 2 cổng - Điện áp vào mức cao:>2,4V - Điện áp vào mức thấp: Thời gian bảo hành 12 tháng
112 IC KĐ thuật toán 30 con Điện áp đầu vào (Max): 30V; Slew rate: 3V/μs; Điện áp nguồn: ±5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
113 IC KĐ thuật toán 40 con Băng thông: 60MHz; Slew rate: 2000V/μs; Điện áp nguồn: ±4.5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
114 IC KĐ thuật toán 30 con Trở kháng đầu vào: 1.6 MΩ; Slew rate: 1450V/μs; Điện áp nguồn: ±5V đến ±15V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
115 IC khuếc đại thuật toán 20 Cái Băng thông: 40MHz; Slew rate: 2000V/μs; Điện áp nguồn: ±4.5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
116 IC khuếch đại 10 con Dải tần làm việc: 12 – 385MHz; Hệ số KĐ: -48dB đến +65dB; Hệ số tạp: 7.2dB; Điện áp nguồn: 2.7V đến 3.4V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
117 IC khuếch đại 30 con Dải tần làm việc: DC – 4GHz; Hệ số KĐ: 24dB/850Hz; Hệ số tạp: 1.9dB; Điểm nén 1dB: 10.5dBm/1GHz; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
118 IC 20 Bộ Băng thông: 5Mhz; Slew rate: 12V/μs; Điện áp nguồn: ±4.5V đến ±18V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
119 IC ổn áp 10 Cái - 5 chân ra TO; -220V: 3.3V, 3.6V, 5V , 12V; Dòng ra: 3A, 5A hoặc 7.5A Thời gian bảo hành 12 tháng
120 IC ổn áp 10 Cái - Dòng ra: 3A,; - Điện áp ra cố định: 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V; - Dải điều chỉnh điện áp: 1.21V- 20V. Đáp ứng nhanh; - 5 chân plastic TO-220 Thời gian bảo hành 12 tháng
121 IC ổn áp 10 Cái - Dòng ra: 3A; - Tạp đầu ra thấp: 40μVRMS (10Hz to 100kHz); - Dải điều chỉnh điện áp: 1.2V đến 23V; - 5 chân plastic TO-220 Thời gian bảo hành 12 tháng
122 IC PLLc 12 Cái Điện áp VZ: 10.25V đến 11.75V; Điện áp nguồn: 4.5V đến VZ; Điện áp VGATE: 10.0V đến 10.25V.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C Thời gian bảo hành 12 tháng
123 IC 20 Cái Điện áp nguồn: 4.5V đến 5.5V; Mức điện áp vào: + Mức cao (Min): 2V; + Mức thấp (Max): 0.8V; Mức điện áp ra: + Mức cao (Min): 2.5V; + Mức thấp (Max): 0.7V; Thời gian trễ (Max): 62ns.; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
124 IC soát tần 16 Cái Điện trở đầu vào: 97Ω đến 103Ω; Hệ số tạp: 8.8dB; Điểm nén 1dB: -11dBm; Biên độ điện áp đầu vào(Max): ±2V; Băng thông đầu ra (-3dB): 90MHz; Slew rate: 275V/μs; Điện áp nguồn: ±4.65V đến ±6.3V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
125 IC soát tần 16 Cái Dải tần số: 1Mhz đến 60MHz; Công suất đầu vào: -10dBm đến 0dBm; Điện áp nguồn: 5V±5%; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
126 IC 10 Cái Dải tần số: 1Mhz đến 80MHz; Công suất đầu vào: -10dBm đến 0dBm; Điện áp nguồn: 5V±5%; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
127 Jắc 15 chân tín hiệu 20 Cái Số chân: 15 chân; -Kiểu giắc: đực; -Vật liệu: Đồng mạ vàng; -Dòng cực đại: 1.0 A (1 chân); - Nhiệt độ: -20°C đến +80°C -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
128 Jắc 25 chân tín hiệu 20 Cái -Số chân: 25 chân; -Kiểu giắc: đực; -Vật liệu: Đồng mạ vàng; -Dòng cực đại: 1.0 A (1 chân); - Nhiệt độ: -20°C đến +80°C -Độ ẩm: 5% đến 95% Thời gian bảo hành 12 tháng
129 Jắc nguồn 12 chân HTS12Q5 hoặc tương đương 10 Cái - Số lượng chân: 12 chân; - Kích thước chân: đường kính 1.75mm, dài 12 mm; - Kích thước ngoài: (110 x 60 x 25)mm; - Khoảng cách các chân: 2.0 mm Thời gian bảo hành 12 tháng
130 Jắc nguồn 5 chân HTS05Q5 hoặc tương đương 10 Cái - Số lượng chân: 05 chân; - Kích thước chân: đường kính 2 mm, dài 15mm; - Kích thước ngoài: (110 x 60 x 25)mm; - Khoảng cách các chân: 2.0mm Thời gian bảo hành 12 tháng
131 Keo dán dẫn điện 26 Lọ - Chất kết dính màu bạc không dung môi dựa trên nhựa Epoxy 2 thành phần; - Kết nối các bộ phận ở nhiệt độ từ -20°C đến +80°C; - Loại 156gram Thời gian bảo hành 12 tháng
132 Keo dán trong suốt điện từ trường, 25 Lọ - Keo trong suốt phủ bề mặt vật liệu; - Thời gian bắt đầu khô: 5 phút; - Dung tích 24ml; - Độ nhớt thấp, là loại keo dán cứng; - loại 250gram Thời gian bảo hành 12 tháng
133 Lạt nhựa buộc dây 14 Túi - Chất liệu: Nhựa Nylon PA66; - Kích thước: 2.5 x 100mm; - Định lượng: 1000 cái/túi; - Màu sắc: Trắng Thời gian bảo hành 12 tháng
134 Led hiển thị 20 Cái Mầu: đỏ, vàng, xanh; Kích thước led: 3±0.3mm; Dòng điện: 10 đến 20mA; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
135 Mạch in 50 dm2 Mạch in RF4 2 mặt; Phíp sợi thủy tinh, 1 mặt, loại RF4, dày 1.6mm; phủ lắc xanh lá, in kí hiệu 2 mặt, xử lý trên dây chuyền gia công tự động, công nghệ mạ hot air. Thời gian bảo hành 12 tháng
136 Mỏ hàn sợi đốt 1 Cái - Công suất: 100W/22V; -Trọng lượng: 800g; - Đầu hàn nhỏ thao tác dễ dàng, chính xác. Thời gian bảo hành 12 tháng
137 Mỏ hàn thổi 1 Cái - Công suất 30W/220V; -Thân bọc nhựa cách điện; - Phần mỏ hàn làm từ chất liệu cao cấp; - Đầu hàn nhỏ thao tác dễ dàng, chính xác. Thời gian bảo hành 12 tháng
138 Mỏ hàn xung 2 Cái - Công suất 220V/110W; -Trọng lượng: 800g; - Mối hàn đẹp mắt, không bị sần. Khả năng nóng nhanh, tay hàn nhỏ.; - Có thể điều chỉnh nhiệt độ và điều chỉnh kích cỡ các đầu hàn khác nhau. Thời gian bảo hành 12 tháng
139 MOSFET 36 Cái - Bán dẫn trường; - Điện áp VDS: 55V; - Dòng ID: 110A; - Trở kháng mở D-S: 8mΩ; - Công suất cực đại: 200W; - Thời gian chuyển mạch: 50ns Thời gian bảo hành 12 tháng
140 Nẹp chống nhiễu 100 m - Độ dài của nẹp: 60,9cm; - Số lượng fingers: 96; - Vật liệu chế tạo: Đồng beryllium Thời gian bảo hành 12 tháng
141 Nẹp chống nhiễu 100 m - Độ dài của nẹp: 60cm; - Số lượng fingers: 60; - Vật liệu chế tạo: Đồng beryllium Thời gian bảo hành 12 tháng
142 Nẹp chống nhiễu 100 m - Độ dài của nẹp: 60cm; - Số lượng fingers: 65; - Vật liệu chế tạo: Đồng beryllium Thời gian bảo hành 12 tháng
143 Nhôm 100 Kg Mác nhôm A7075 - Kích thước: (1220 x 2440)mm; - Bề mặt nhôm tấm: bóng; - Độ dày: 0,6 mm; - Tiêu chuẩn: ASTM Thời gian bảo hành 12 tháng
144 Nhựa cách điện 100 Kg - Màu sắc: Màu nâu; - Chỉ số nhiệt độ: 135°C; - Nhiệt độ kháng chiến: 150°C; - Mật độ: 1,5g/cm3 Thời gian bảo hành 12 tháng
145 Nhựa POM 150 kg - Nhựa tổng hợp, có độ bền cơ học cao; - Chịu va đập, hệ số ma sát nhỏ; - Độ dầy của tấm: 2mm; - Kích thước: (600x1200)mm Thời gian bảo hành 12 tháng
146 Nhựa thông 1 Kg - Nhựa thông dạng rắn; - Hàm lượng nhựa thông: >95%; - Hàm lượng tạp chất: Thời gian bảo hành 12 tháng
147 Nút điều khiển 12 Bộ - Nút bấm 4 chân; - Kích thước: (6x6x9)mm; - Màu sắc: đen Thời gian bảo hành 12 tháng
148 Quạt làm mát 2 Cái - Quạt làm mát hệ thống; - Điện áp điều khiển: DC 24V; - Dòng điều khiển: 100mA; - Công suất: 20W; - Kích thước: 15cm x 10cm x 4cm Thời gian bảo hành 12 tháng
149 Rơ le bán dẫn SSR-100DA hoặc tương đương 20 Cái - Công suất đầu ra SSR: 100A; - Điện áp điều khiển: 3-32VDC; - Điện áp tải: 90-480VAC; - Độ bền điện môi cao hơn 4kV; - Bảo vệ mạch với nhiệt độ hơn 120°C Thời gian bảo hành 12 tháng
150 Rơ le ORM12H3Q20 hoặc tương đương 10 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 25mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A Thời gian bảo hành 12 tháng
151 Rơle B47682B-6B hoặc tương đương 20 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A Thời gian bảo hành 12 tháng
152 Rơle BB-20 hoặc tương đương 9 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 220V±10V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 50A; Thời gian chuyển mạch: 5ms Thời gian bảo hành 12 tháng
153 Rơle PC4.525.205 hoặc tương đương 10 Cái Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 12V±1V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1A Thời gian bảo hành 12 tháng
154 Rơle PC4.525.205-2 hoặc tương đương 20 Cái Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 15V±1V; Dòng điều khiển: 35mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A Thời gian bảo hành 12 tháng
155 Rơle PEC-9-01 hoặc tương đương 15 Cái Số cặp tiếp điểm: 02 Điện áp điều khiển: 27V±2V Dòng điều khiển: 35mA±5mA Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A Thời gian bảo hành 12 tháng
156 Rơle PEH-32 hoặc tương đương 10 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 2A Thời gian bảo hành 12 tháng
157 Rơle PЭC-9-01 hoặc tương đương 20 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 35mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A Thời gian bảo hành 12 tháng
158 Rơle Б47682B-6B hoặc tương đương 20 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A Thời gian bảo hành 12 tháng
159 Sơn chống ẩm 15 Hộp Sơn hỗn hợp N/C và Acrylic lacquer do Việt Nam sản xuất: - Chất lỏng, không màu, trong suốt, không độc hại, có độ bóng cao, chịu mài mòn, chống ẩm, bền với nước Thời gian bảo hành 12 tháng
160 Sơn tẩm phủ 4 Kg Thành phần chính: nhựa alkyd biến tính, bột màu, past nhũ nhôm - Màng sơn khô đanh, cứng, bám tốt; - Màu sắc: ghi xanh; - Bền uốn, bền va đập, bóng, vân đều, rõ. Thời gian bảo hành 12 tháng
161 Suy giảm 15 con Tần số: 20MHz đến 3000MHz; Tổn hao: 3.5dB đến 40dB; Công suất đầu vào (Max): +23dBm; Điện áp nguồn: +5V; Điện áp điều khiển: 0V đến 5V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
162 Tản nhiệt 100W 2 Cái - Vật liệu: nhôm; - Hình dạng: hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt; - Kích thước: 25cm x 6cm x 5 cm; - Công suất tản nhiệt: 100W Thời gian bảo hành 12 tháng
163 Teflon trắng 4 Kg - Hằng số điện môi: 2.08; - Kích thước dày x rộng x dài: (20x400x500)mm Thời gian bảo hành 12 tháng
164 Thạch anh 64MHz 10 Cái - Tần số tín hiệu ra: 64MHz; - Công suất ra: +1dBm; -Tạp pha SSB:-95dBc/Hz-100KHz; -Độ ổn định: 10^-7Hz/10 năm; - Nguồn cấp: +5V - 57mA; - Kích thước: (15x10)mm Thời gian bảo hành 12 tháng
165 Thiếc hàn 2 Kg Thành phần: Thiếc 80%, Bạc 3%, đồng 7%, hỗn hợp nhựa thông 10%; - Đường kính sợi: 0.8mm, 0.6mm, 1.5mm Thời gian bảo hành 12 tháng
166 Thizitor 2Y101T hoặc tương đương 20 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V; Điện áp VCE(sat)(Max): 4V; Điện áp VGE(th)(Max): 5V; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
167 Thizitor 2Y101G hoặc tương đương 20 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V; Điện áp VCE(sat)(Max): 4V; Điện áp VGE(th)(Max): 5V; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +250°C Thời gian bảo hành 12 tháng
168 Thizitor 20 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V; Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V; Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C Thời gian bảo hành 12 tháng
169 Thizitor 20 Cái Thizitor công nghiệp Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V; Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V; Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +250°C Thời gian bảo hành 12 tháng
170 Tụ điện 4,7uF/50V±5% SMD 50 Cái Điện dung: 4.7uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
171 Tụ điện 0.02uF/16KV 10 Cái Điện dung: 0.02uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16KV; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
172 Tụ điện 0.1uF/15KV 10 Cái Điện dung: 0.1uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 15KV; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
173 Tụ điện 10uF/100V±1% SMD tantalum 100 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C Thời gian bảo hành 12 tháng
174 Tụ điện 10uF/200V±1% SMD tantalum 100 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
175 Tụ điện 15uF/10V±5% SMD 50 Cái Điện dung: 15uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
176 Tụ điện 1uF/50V±5% SMD 50 Cái Điện dung: 1uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
177 Tụ điện 22uF/35V±5% SMD 50 Cái Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
178 Tụ điện 22uF/50V ±5% SMD 50 Cái Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
179 Tụ điện 47uF/100V±1% SMD tantalum 150 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
180 Tụ điện 47uF/200V±1% SMD tantalum 100 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
181 Tụ điện 47uF/35V±5% SMD 50 Cái Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
182 Tụ điện 50pF/15KV 10 Cái Điện dung: 50pF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 15KV; Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
183 Tụ điện 6.8uF/16V±5% SMD dùng cho tiền khuếch đại trung tần 60 Cái Điện dung: 6.8uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
184 Tụ điện các loại 94 Cái Tụ điện các giá trị: 2200uF/250V, 3300uF/250V, 4700uF/250V.; Sai số: 5%.; Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C. Thời gian bảo hành 12 tháng
185 Tụ film 250V/105 90 Cái - Tụ film, giá trị tụ: 0,1uF; - Điện áp: 250V; - Sai số:1% Thời gian bảo hành 12 tháng
186 Tụ hóa 50V/1000uF 102 Cái Ứng dụng trong các mạch lọc nguồn; Điện áp đánh thủng: 50V; Giá trị tụ: 1000 uF; Loại tụ: Phân cực Thời gian bảo hành 12 tháng
187 Tụ hóa 50V/2200uF 118 Cái Ứng dụng trong các mạch lọc nguồn; Điện áp đánh thủng: 50V; Giá trị tụ: 2200uF; Loại tụ: Phân cực Thời gian bảo hành 12 tháng
188 Tụ mica 50V/475 105 Cái - Giá trị điện dung: 4,7uF; - Điện áp đánh thủng: 50V; - Sai số: 20% Thời gian bảo hành 12 tháng
189 Tụ xuyên tâm 100pF/10A 30 Cái - Tụ điện gốm; - Giá trị điện dung: 100pF; - Điện áp đánh thủng: 50V Thời gian bảo hành 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->