Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua ống nhựa và phụ kiện để mở rộng mạng phân phối cấp nước các xã Ngãi Xuyên, Hàm Giang, Thanh Sơn, Phước Hưng, huyện Trà Cú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua ống nhựa và phụ kiện để mở rộng mạng phân phối cấp nước các xã Ngãi Xuyên, Hàm Giang, Thanh Sơn, Phước Hưng, huyện Trà Cú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Vốn sự nghiệp) theo Quyết định số 2604/QĐ-UBND ngày 10/12/2019 của UBND tỉnh Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 10:32:00 đến ngày 2020-07-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,161,618,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mở rộng mạng phân phối cấp nước xã Hàm Giang, huyện Trà Cú | không | 0 | m | không | |
| 2 | Ống uPVC | không | 0 | m | không | |
| 3 | Ống uPVC D220mm, dày 8,7mm | Ống uPVC | 24 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 4 | Ống uPVC D114mm, dày 5mm | Ống uPVC | 90 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 5 | Ống uPVC D90mm, dày 3,8mm | Ống uPVC | 6.050 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 6 | Phụ kiện | pk | 0 | cái | không | |
| 7 | Tê uPVC D114mm | pk | 5 | cái | Loại dày | |
| 8 | Tê uPVC D90mm | pk | 6 | cái | Loại dày | |
| 9 | Côn uPVC D114/90mm | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 10 | Côn uPVC D90/60mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 11 | Co uPVC D90mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 12 | Gioăng cao su D114 | pk | 10 | cái | Loại dày | |
| 13 | Gioăng cao su D90 | pk | 8 | cái | Loại dày | |
| 14 | Mặt bích uPVC D114 | pk | 10 | cái | Loại dày | |
| 15 | Mặt bích u PVC D90 | pk | 8 | cái | Loại dày | |
| 16 | Nút bít uPVC D114 | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 17 | Keo dán ống | pk | 15 | Kg | không | |
| 18 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D114mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 5 | cái | không | |
| 19 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D90mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 4 | cái | không | |
| 20 | Mở rộng mạng phân phối cấp nước xã Thanh Sơn, huyện Trà Cú | không | 0 | m | không | |
| 21 | Ống uPVC | Không | 0 | m | không | |
| 22 | Ống uPVC D90mm, dày 3,8mm | Ống uPVC | 2.450 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 23 | Phụ kiện | không | 0 | cái | Loại dày | |
| 24 | Tê uPVC D90mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 25 | Co uPVC D90mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 26 | Côn uPVC D90/60mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 27 | Gioăng cao su D90 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 28 | Mặt bích uPVC D90 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 29 | Keo dán ống | pk | 5 | Kg | không | |
| 30 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D90mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | không | 1 | cái | không | |
| 31 | Mở rộng mạng phân phối cấp nước ấp Vàm Buôn, Giồng Tranh, xã Ngãi Xuyên, huyện Trà Cú | không | 0 | m | không | |
| 32 | Ống uPVC | Ống uPVC | 0 | m | không | |
| 33 | Ống uPVC D168mm, dày 7mm | Ống uPVC | 72 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 34 | Ống uPVC D90mm, dày 3,8mm | Ống uPVC | 3.022 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 35 | Ống uPVC D60mm, dày 2,5mm | Ống uPVC | 6.065 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 36 | Phụ kiện | pk | 0 | cái | Phụ kiện | |
| 37 | Tê uPVC D114mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 38 | Y uPVC D114mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 39 | Tê uPVC D90mm | pk | 5 | cái | Loại dày | |
| 40 | Tê uPVC D60mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 41 | Côn uPVC D90/60mm | pk | 5 | cái | Loại dày | |
| 42 | Côn uPVC D114/60 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 43 | Co lơi uPVC D114mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 44 | Co lơi uPVC D90mm | pk | 3 | cái | Loại dày | |
| 45 | Co uPVC D90mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 46 | Co uPVC D60mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 47 | Y uPVC D90 | pk | 3 | cái | Loại dày | |
| 48 | Gioăng cao su D114mm | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 49 | Mặt bích uPVC D114mm | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 50 | Gioăng cao su D90 | pk | 18 | cái | Loại dày | |
| 51 | Mặt bích uPVC D90 | pk | 18 | cái | Loại dày | |
| 52 | Keo dán ống | pk | 18 | kg | Keo dán ống | |
| 53 | Van uPVC D60mm tay nhựa | pk | 5 | cái | van | |
| 54 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D114mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 2 | cái | van | |
| 55 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D90mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 9 | cái | van | |
| 56 | Hộp van uPVC D60 bằng ống uPVC D168*4,3mm | pk | 5 | cái | Loại dày | Chi tiết theo bản vẽ |
| 57 | Mở rộng mạng phân phối cấp nước ấp Ô Rung, xã Phước Hưng, huyện Trà Cú | pk | 0 | cái | Mở rộng mạng phân phối cấp nước ấp Ô Rung, xã Phước Hưng, huyện Trà Cú | |
| 58 | Ống uPVC | Ống uPVC | 0 | m | Ống uPVC | |
| 59 | Ống uPVC D90mm, dày 3,8mm | Ống uPVC | 5.300 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 60 | Ống uPVC D60mm, dày 2,5mm | Ống uPVC | 1.000 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 61 | Phụ kiện | pk | 0 | cái | Phụ kiện | |
| 62 | Tê uPVC D90mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 63 | Co lơi uPVC D90mm | pk | 12 | cái | Loại dày | |
| 64 | Côn uPVC D90/60mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 65 | Gioăng cao su D90 | pk | 6 | cái | Loại dày | |
| 66 | Mặt bích uPVC D90 | pk | 6 | cái | Loại dày | |
| 67 | Keo dán ống | pk | 12 | Kg | không | |
| 68 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D90mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 5 | cái | không | |
| 69 | Van uPVC D60mm tay nhựa | pk | 2 | cái | không | |
| 70 | Hộp van bằng ống PVC D168mm, dày 4,3mm (theo thiết kế mẫu) | pk | 1 | cái | Loại dày | Chi tiết theo bản vẽ |
| 71 | Mở rộng mạng phân phối cấp nước ấp Đầu Giồng A và Đầu Giồng B, xã Phước Hưng, huyện Trà Cú | không | 0 | m | không | |
| 72 | Ống uPVC | không | 0 | m | không | |
| 73 | Ống uPVC D250mm, dày 9,6mm | Ống uPVC | 8 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 74 | Ống uPVC D220mm, dày 8,7mm | Ống uPVC | 16 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 75 | Ống uPVC D168mm, dày 7mm | Ống uPVC | 1.050 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 76 | Ống uPVC D114mm, dày 5mm | Ống uPVC | 225 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 77 | Ống uPVC D90mm, dày 3,8mm | Ống uPVC | 3.141 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 78 | Ống uPVC D60mm, dày 2,5mm | Ống uPVC | 3.490 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 79 | Ống uPVC D49mm, dày 2,4mm | Ống uPVC | 552 | m | Ống nhựa nối miệng bát | |
| 80 | Phụ kiện | pk | 0 | cái | Phụ kiện | |
| 81 | Y uPVC D168mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 82 | Y uPVC D114mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 83 | Y uPVC D90mm | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 84 | Co lơi uPVC D114mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 85 | Co lơi uPVC D90mm | pk | 6 | cái | Loại dày | |
| 86 | Co lơi uPVC D60mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 87 | Nối giảm uPVC D168/114 | pk | 3 | cái | Loại dày | |
| 88 | Nối giảm uPVC D114/90 | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 89 | Nối giảm uPVC D114/60 | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 90 | Nối giảm uPVC D90/60 | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 91 | Nối giảm uPVC D90/49 | pk | 4 | cái | Loại dày | |
| 92 | Nối giảm uPVC D60/49 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 93 | Nối giảm uPVC D60/42 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 94 | Tê uPVC D60mm | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 95 | Tê uPVC D90mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 96 | Tê giảm uPVC D60/49mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 97 | Co uPVC D168mm | pk | 1 | cái | Loại dày | |
| 98 | Van uPVC D49 tay nhựa | pk | 3 | cái | không | |
| 99 | Van uPVC D60 tay nhựa | pk | 6 | cái | không | |
| 100 | Gioăng cao su D168 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 101 | Gioăng cao su D114 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 102 | Gioăng cao su D90 | pk | 8 | cái | Loại dày | |
| 103 | Mặt bích uPVC D168 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 104 | Mặt bích uPVC D114 | pk | 2 | cái | Loại dày | |
| 105 | Mặt bích uPVC D90 | pk | 8 | cái | Loại dày | |
| 106 | Keo dán ống | pk | 20 | Kg | Keo dán ống | |
| 107 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D168mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 1 | cái | không | |
| 108 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D114mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 1 | cái | không | |
| 109 | Van cổng 2 chiều Shin Yi (hoặc tương đương) D90mm ty chìm có tay quay (bao gồm trọn bộ bulong Inox 304 để lắp 02 đầu mặt bích) | pk | 4 | cái | không | |
| 110 | Hộp van bằng ống uPVC D168*4,3 | pk | 9 | cái | không | Chi tiết theo bản vẽ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi