Gói thầu: Mua sắm bổ sung trang thiết bị Trạm sửa chữa tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658577-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng hậu cần, kỹ thuật - Học viện chính trị |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung trang thiết bị Trạm sửa chữa tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:15:00 đến ngày 2020-06-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,586,550,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TB kiểm tra phanh và trượt ngang xe con và xe tải nhẹ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 2 | Thiết bị thử nghiệm chùm sáng đèn pha | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 3 | Máy nạp gas điều hoà bán tự động dùng cho loại gas R134a | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 4 | Thiết bị làm sạch đường dầu bôi trơn động cơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 5 | Máy làm sạch buồng đốt động cơ bằng công nghệ tạo khí ô xy – Hydro | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 6 | Bơm mỡ di động bằng khí nén dùng cho thùng 18 - 25 kg | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 7 | Thiết bị kiểm tra ắc quy (có in kết quả) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 8 | Lọc khí thô | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 9 | Lọc khí tinh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 10 | Giá nâng hộp số | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 11 | Giá rửa phụ tùng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 12 | Bộ dụng cụ kiểm tra két nước | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 13 | Thiết bị kiểm tra góc đánh lửa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 14 | Máy nạp ắc qui và hỗ trợ khởi động | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu | ||
| 15 | Máy cân bằng lốp tự động | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 16 | Súng bơm mỡ tay chạy hơi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 17 | Thùng bơm dầu cầu, hộp số bằng tay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 18 | Máy hàn phủ khí hiển thị số | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 19 | Máy mài đĩa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 20 | Máy mài ngang | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 21 | Máy cưa hơi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 22 | Súng vặn ốc tay ngang khẩu 3/8'' | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 23 | Máy mài dây | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 24 | Đột hơi (Súng gõ rỉ sét) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 25 | Bộ búa giật lớn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 26 | Máy khoan tháo vết hàn bấm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 27 | Tủ dụng cụ 7 ngăn 228 chi tiết | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 28 | Máy bơm mỡ khí nén | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 29 | Xe chui gầm có đèn LED | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 30 | Máy mài cầm tay | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 31 | Máy khoan cầm tay | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 32 | Máy khoan búa và vặn vít dùng pin | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 33 | Máy khoan búa và vặn vít dùng pin | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 34 | Súng văn bu lông khí nén 3/4'' | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 35 | Súng bắn vít bằng khí nén | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 36 | Đồng hồ đo gas lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 37 | Đồng hồ đo điện trở đất | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 38 | Bộ cân chỉnh góc lái bằng cơ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 39 | Bộ vam tháo vòng bi trong và ngoài | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 40 | Máy rà xupap cầm tay sử dụng khí nén | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 41 | Bộ kiểm tra áp suất kim phun xăng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 42 | Máy khoan bàn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 43 | Bộ vam bánh răng đa năng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 44 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 45 | Máy rửa xe | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 46 | Mô tơ + bơm thủy lực cầu nâng loại 3 pha | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 47 | Thiết bị kiểm tra áp suất buồng đốt xăng | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 48 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện tử | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 49 | Bàn nguội cơ khí có tủ đựng dụng cụ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 50 | Bộ đầu nối kiểm tra rò rỉ hệ thống điều hòa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 51 | Thiết bị kiểm tra độ lọt khí | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 52 | Máy ép vòng bi 20 tấn có đồng hồ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 53 | Pa lăng xích kéo tay 3 tấn 5 mét | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 54 | Dụng cụ kiểm tra áp suất phun nhiên liệu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 55 | Bộ làm sạch vòi phun | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 56 | Vam tháo lò xo su páp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 57 | Bộ vam tháo lọc dầu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 58 | Bộ dụng cụ sửa chữa điều hòa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 59 | Thước cặp điện tử 0~300/0.01mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 60 | Cờ lê cân lực 3/4'' | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 61 | Thước panme đo trong điện tử 5~30/0.001mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 62 | Thước panme đo ngoài điện tử 0~25/0.001mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 63 | Thước panme đo ngoài điện tử 25~50/0.001mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 64 | Thước đo chiều cao cơ khí 0~300/0.02mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 65 | Thước đo chiều sâu điện tử 0~300/0.01mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 66 | Máy chà nhám khí nén 72x106mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 67 | Máy đánh bóng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 68 | Máy đục khí nén | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 69 | Máy mài đầu trụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 70 | Súng rút ri vê | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 71 | Máy chà nhám mini | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 72 | Máy nén khí 1 cấp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 73 | Thiết bị banh lốp ô tô dùng điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 74 | Máy phun xịt áp lực | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 75 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 76 | Am pe kìm đo dòng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 77 | Máy cắt sắt kim loại | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 78 | Máy đo khoảng cách | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 79 | Máy mài 2 đá đặt bàn | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 80 | Giá treo động cơ thiết bị treo động cơ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 81 | Thiết bị tán nguội đinh ri-vê chạy bằng điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 82 | Giá treo dùng phun sơn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 83 | Giá treo hỗ trợ phun sơn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 84 | Dụng cụ đo khung gầm ôtô | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 85 | Máy hàn nhựa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 86 | Máy thổi khí nóng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 87 | Đồng hồ đo lượng nhớt | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 88 | Đồng hồ bơm khí Nito | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 89 | Máy đo nồng độ Carbon Monoxide (CO) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 90 | Máy quan sát GAS lạnh trong đường ống | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 91 | Thiết bị vệ sinh lọc gió | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 92 | Xe cấp các loại dung dịch | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 93 | Máy uốn ống thủy lực | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi