Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675758-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200664180
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 13:21:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,250,931,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đồi K95 725,0306 m3 Chương V
2 Nilong 6.786,62 m2 Chương V
3 Ống nhựa PVC D90 56,33 m Chương V
4 Tre giằng 204 m Chương V
5 Phên nứa 153 m Chương V
6 Bao tải 26,22 m2 Chương V
7 Bột đá 39,5485 kg Chương V
8 Cát đen 404,8619 m3 Chương V
9 Cát mịn ML=1,5-2,0 235,3456 m3 Chương V
10 Cát vàng 830,2519 m3 Chương V
11 Cấp phối đá dăm 230,9758 m3 Chương V
12 Cây chống 93,8484 cây Chương V
13 Cọc tre >2,5m 5.972,169 m Chương V
14 Củi đun 65,55 kg Chương V
15 Dây thép 386,5328 kg Chương V
16 Đá 1x2 267,7158 m3 Chương V
17 Đá 2x4 936,7645 m3 Chương V
18 Đá cấp phối D 7,164 m3 Chương V
19 Đá 4x6 11,347 m3 Chương V
20 Đá hộc 238,884 m3 Chương V
21 Đinh 418,4588 kg Chương V
22 Gạch không nung 6,5x10,5x22 268.515,28 viên Chương V
23 Gỗ chống 11,5707 m3 Chương V
24 Gỗ đà nẹp 2,1932 m3 Chương V
25 Gỗ làm khe co dãn 11,2864 m3 Chương V
26 Gỗ nẹp, chống 1,8651 m3 Chương V
27 Gỗ ván 23,3266 m3 Chương V
28 Gỗ ván (cả nẹp) 0,8915 m3 Chương V
29 Nước 326.754,4631 lít Chương V
30 Nhựa bi tum số 4 68,8275 kg Chương V
31 Nhựa đường 2.821,595 kg Chương V
32 Que hàn 16,1225 kg Chương V
33 Sơn lót ngoại thất 5,1 lít Chương V
34 Sơn phủ ngoại thất 8,058 lít Chương V
35 Thép tròn 18,054 kg Chương V
36 Thép tròn D 22.133,517 kg Chương V
37 Thép tròn D 1.323,96 kg Chương V
38 Thép tròn D>10mm 2.229,822 kg Chương V
39 Xi măng PCB30 558.396,8934 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->