Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư chế tạo các khối hệ thống giai đoạn 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675960-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Điện tử
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư chế tạo các khối hệ thống giai đoạn 2
Số hiệu KHLCNT 20200654619
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 11:34:00 đến ngày 2020-07-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,280,269,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anten phát vô hướng 1 Cái - Tần số: 300-470MHz dải UHF, trọng lượng
2 Phi đơ 25 Mét - Cáp đồng trục 50Ω.
3 Giắc an ten chuyên dụng 2 Đôi - Chuẩn SMA, Female.
4 Giắc Circular chống nước 4 Cái - Chuẩn: 8 chân, tròn, Female.
5 Giắc Circular chống nước 4 Cái - Chuẩn: 8 chân, tròn, Male.
6 Nắp chụp chống bụi 4 Cái - Nắp chụp tròn chống nước. - Male - Phi 20, vật liệu PVC
7 Nắp chụp chống bụi 20 Cái - Nắp chụp tròn chống nước. - Female - Phi 20, vật liệu PVC
8 Công tắc gạt chống nước 118 Cái - IP66, 3 cặp tiếp điểm. - Loại MT3 hoặc tương đương
9 Công tắc nhấn chống nước 136 Cái - IP66, 3 cặp tiếp điểm. - Loại KM2-1 hoặc tương đương
10 Mặt máy, khung gá máy phát 1 Cái - Tôn, sắt, sơn tĩnh điện. - Kích thước: 35x47mm theo thiết kế
11 Núm đồng 40 Cái - Đồng gia công M4
12 Ổ sạc 10 Cái - Chuẩn M3 - Loại Ổ sạc MIC hoặc tương đương
13 Ốc vít các loại 6 Túi - Các loại M3, M4, M5, mỗi loại 2 túi (200c)
14 Mác máy hợp kim nhôm 5 Cái - In Laser theo thiết kế
15 Đèn LED 658 Cái - Chỉ thị mặt máy thu, phát, chuẩn Chíp 0805,
16 Đúc keo Epoxy chống nước 28 Cái - Hợp chất hóa rắn/2 tuýp
17 Cuộn chặn cao tần 20 Cái - Đáp ứng chặn cao tần 3,5mm, 470µH. - Điện áp 100V
18 Biến áp cao tần 4:1 5 Cái - Tần số > 200 Hz, tỉ lệ chuyển đổi 4:1, công suất
19 Biến áp cao tần 1:4 5 Cái - Tần số > 200 Hz, tỉ lệ chuyển đổi 1:4, công suất
20 Tụ cao tần 40 Cái - Chuẩn STM 12-06,
21 Tụ cao tần 60 Cái - Chuẩn STM 12-06,
22 Tụ cao tần 40 Cái - Chuẩn STM 12-06,
23 Tụ cao tần 36 Cái - Chuẩn STM 12-06,
24 Tụ vi chỉnh cao tần 32 Cái - Chuẩn STM 12-06,
25 Tụ vi chỉnh cao tần 40 Cái - Chuẩn STM 12-06,
26 Cuộn cảm siêu cao tần các loại 1 Bộ - Chuẩn STM 18-06,
27 Tụ điện cao áp các loại 1 Bộ - Tụ hóa, Tụ 22µF > 100 V(01 bộ 10 cái); Tụ 47µF > 120 V(01 bộ 10 cái).
28 Tụ thông 8 Cái - Chuẩn STM 08-05,
29 Biến trở cao tần 12 Cái - Dải >400Hz, Điện trở: (0-1000)Ω.
30 Bán dẫn trường cao tần 2 Cái - Tần số: 300-450 MHz, Công suất ra: ≥5W - Loại Bán dẫn trường cao tần VDMOS hoặc tương đương
31 Lõi ferrit biến áp cao tần ra 1 Bộ - Ferrit mềm Mn-Zn
32 Bán dẫn trường cao tần 2 Cái - Tần số: 300-450 MHz, Công suất ra: ≥100mW - Loại Bán dẫn trường cao tần VDMOS hoặc tương đương
33 Bán dẫn trường cao tần khối tiền khuếch đại 4 Cái - Tần số: 300-450 MHz, Công suất ra: ≥1W - Loại LDMOS hoặc tương đương
34 Bộ lọc đầu vào khối công suất 1 Bộ - Lọc thông cao, dải thông 2 MHz
35 Bộ lọc đầu ra khối công suất 1 Bộ - Lọc cộng hưởng, trở kháng 50Ω,
36 Cáp làm biến áp cao tần ra 1 Bộ - Trở kháng 50Ω, đường kính
37 IC thiên áp cho các bóng khuếch đại cao tần 7 Cái - Điện áp 5, 9, 12 V, dòng > 1A
38 Tản nhiệt đồng to 1 Bộ - Đồng đúc, gia công - Kích thước: 7x12cm
39 Tản nhiệt nhôm to 1 Bộ - Nhôm đúc, gia công - Kích thước: 8x14cm
40 IC 28 Cái - Chuẩn SMD SOP14 - Loại IC CD4013B hoặc tương đương
41 IC 22 Cái - Chuẩn SMD SOP16 - Loại CD4066BMS hoặc tương đương
42 IC 41 Cái - Chuẩn SMD SOP14 - Loại HCF4001BE hoặc tương đương
43 IC 30 Cái - Chuẩn SMD SOP20 - Loại CD40174BE hoặc tương đương
44 Diode 2.000 Cái - Chuẩn SOD-223 - Loại 1N4148 hoặc tương đương
45 IC mã hóa 1 Cái - Chuẩn SMD SOP20 - Loại HT12E hoặc tương đương
46 Điện trở vi chỉnh các loại 2 Bộ - Sai số
47 IC ổn áp các loại 176 Cái - Ổn áp 3.3, 5, 9, 12VDC mỗi loại 88 cái
48 Diode 1A 457 Cái - Chuẩn SOD-123 - Loại 1N4007 hoặc tương đương
49 Tụ hóa 5 Cái - Chân cắm, 100µF/100V
50 IC 57 Cái - Nguồn nuôi: 5VDC, chuẩn SDM SOP16 - Loại HEF4538 hoặc tương đương
51 Rơle chuyển mạch cao tần 2 Cái - Tần số > 2KHz - 4 cặp tiếp điểm
52 Transistor thường các loại 11 Bộ - PNP, NPN, chuẩn SOT-233 mỗi bộ 2 cái
53 Rơle tiếp điểm siêu bền 474 Cái - Chuẩn SMI-12V - 8 cặp tiếp điểm - Loại mini Omron-12V hoặc tương đương
54 Cọc chống mạch đồng vàng 50 Cái - Đồng gia công, vít M3
55 Mạch in phủ lắc mạ bạc 378 Dm2 - Chuẩn thiết kế Altium, Orcad - Mạch in 3 lớp theo thiết kế
56 Mạch dải cao tần 2 Dm2 - Chuẩn thiết kế Altium, Orcad - Mạch in 3 lớp theo thiết kế
57 Thiếc hàn 5,25 Kg - Thiếc cuộn, độ tạp
58 Nhựa thông 4,5 Kg - Hàm lượng 98%
59 Chụp LED 5 658 Bộ - Nhựa mạ inox
60 Phun phủ mạch điện tử to 15 Bộ - Sơn tẩm phủ - Đảm bảo cách điện, chống nước
61 Nhựa silicon 40 Thanh - Tròn, Kích thước: 1 x 30cm
62 Môdun điều chế UHF 1 Cái - Tần số: (300-450) MHz, trải phổ
63 Ắc quy 1 Cái - Ắc quy khô, kín nước. 12V/9000mAh
64 Anten thu vô hướng 4 Cái - Tần số: (300-450) MHz, độ lợi 8dBi rubber
65 Anten dây 4 Cái - Tần số: (300-450) MHz, độ lợi 8dBi
66 Giắc an ten 4 Cái - Chuẩn SMA, F, TNC
67 Giắc Circular 16 Cái - Chuẩn tròn 32 Pin M, IP66 - Chống nước M loại to
68 Giắc Circular 16 Cái - Chuẩn tròn 32 Pin F, IP66 - Chống nước F loại to
69 Nắp chụp chống bụi 16 Cái - Chuẩn tròn 32 Pin, IP66 - Loại Circular M sắt
70 Mặt máy, khung gá máy thu 4 Cái - Gia công cơ khí - Khung thép 2,5mm - Kích thước: 35x47cm theo thiết kế
71 Cuộn cảm thường các loại 8 Bộ -
72 Tụ điện hóa các loại 10 Bộ - 4.7 μF, 10μF, 22μF,
73 Điện trở nhiệt các loại 4 Bộ - 1Ω, 4.7Ω, 10Ω/5W, mỗi bộ gồm 3 loại
74 IC nguồn 40 Cái - Điện áp vào 12VDC, 24 VDC, DC-DC/6A
75 IC bội áp 128 Cái - Điện áp ra:12-65V, dòng > 20mA
76 Điện trở công suất 40 Cái - Điện trở sứ. - Công suất 0,5Ω/5W
77 Tụ hóa 50 Cái - Tụ 100µF/65V
78 IC 192 Cái - Nguồn nuôi 12VDC, chuẩn SDM SOP-20 - Loại Darlington ULN2803 hoặc tương đương
79 IC vi xử lý 206 Cái - 32 bite, 64-512K Flash, RS-232, RS-485; 128K SRAM - Loại dsPIC 32 bit hoặc tương đương
80 IC 4 Cái - Chuẩn SDM SOP-16 - Loại HEF4060 hoặc tương đương
81 IC 4 Cái - Chuẩn SDM SOP-16 - Loại CD4040BE hoặc tương đương
82 Thyristor 128 Cái - Theo tính năng của loại MCR100-6 - Loại MCR100-6 hoặc tương đương
83 Thạch anh 4 Cái - Tần số 32,768Khz - Độ chính xác > 10-6
84 Thyristor 128 Cái - Theo tính năng của loại SCR2010 - Loại SCR2010 hoặc tương đương
85 IC Giải mã 4 Cái - Giải mã 12 bít, chuẩn SDM SOP-20 - Loại HT12D hoặc tương đương
86 Transistor 256 Cái - Loại NPN, chân cắm - Loại C828A hoặc tương đương
87 Transistor 240 Cái - Loại NPN, chân cắm - Loại C2383 hoặc tương đương
88 Transistor 320 Cái - Loại PNP, chân cắm - Loại A564 hoặc tương đương
89 Transistor 384 Cái - Loại PNP, chân cắm - Loại A1013 hoặc tương đương
90 Diode ổn áp 40 Cái - Chuẩn SOD-223 - Loại 9V 1N4739 hoặc tương đương
91 Diode ổn áp 60 Cái - Chuẩn SOD-223 - Loại 12V 1N4742A hoặc tương đương
92 Tụ hóa 20 Cái - 470µF/100V
93 Jump 5 90 Cái - Chuẩn 5 chân/hàng
94 Jump 20 60 Cái - Chuẩn 20 chân.
95 jump 5 nối tín hiệu 45 Cái - Chuẩn 5 chân/tròn
96 Dây điện 120 M - Lõi 1,5mm, dây điện dân dụng
97 Môdun thu 4 Cái - UHF, độ nhạy tối thiểu 90 dB, 12 VDC - Loại UHF-MIL hoặc tương đương
98 Ắc quy 4 Cái - Ắc quy khô 12V/2100mAh.
99 Bộ cáp đấu kíp 16 Bộ - Đấu kíp số 8, Trở kháng
100 Cảm biến dòng 128 Cái - Biến đổi I-U, tuyến tính, I max
101 IC 128 Cái - Đệm Dalington - Chuẩn SDM-SOP-20 - Loại ULN2803 hoặc tương đương
102 IC 128 Cái - Chuẩn SOP-8 - IC switching DC-DC - Loại ICL7660 hoặc tương đương
103 IC 128 Cái - Khuếch đại thuật toán - Chuẩn SOP-16 - Loại LM324 hoặc tương đương
104 IC 1.024 Cái - Cách ly quang - Chuẩn SOP-16 - Loại 4N35 cách ly quang hoặc tương đương
105 Jum 2 chân 128 Cái - Chuẩn 2 chân, IP 67
106 Tụ điện thường các loại 9 Bộ - 103,104,224, bộ gồm 3 loại - 100 cái/gói - Điện áp
107 Điện trở thường các loại 14 Bộ - 0,25W, áp thấp,1KΩ, 2,2KΩ, 10KΩ, bộ gồm 3 loại - 100 cái/gói
108 Phun phủ mạch điện tử nhỏ 128 Bộ - Sơn tẩm phủ A10 - Đảm bảo cách điện, chống nước.
109 Anten thu phát vô hướng 5 Cái - Tần số: dải UHF, trọng lượng
110 Giắc an ten 5 Đôi - Chuẩn SMA, Female. - Trở kháng: 50Ω
111 Mặt máy, khung gá hệ thống thu phát 5 Cái - Hợp kim nhôm - Kích thước: 32x46cm
112 Amphenol conector 5 Bộ - Kết nối Anten- Phi đơ vào mạch trên khung máy - Trở kháng 75Ω - Dạng Male - Dải tần >400MHz - Loại APH1049 hoặc tương đương
113 Module thu phát 5 Cái - 04 băng tần 850-1900MHz - Công suất: 1-2W - Loại GSM/GPS SIM908C hoặc tương đương
114 Cuộn cảm cao tần các loại 5 Bộ - Đáp ứng
115 Tụ vi chỉnh cao tần 10 Cái - Chuẩn STM 12-06,
116 Mạch tích hợp công suất đơn khối 5 Cái - Công suất >5W, Nguồn 12 hoặc 24VDC, dải UHF. - Loại MMIC hoặc tương đương
117 Tản nhiệt đồng nhỏ 5 Bộ - Công suất
118 Tản nhiệt nhôm nhỏ 5 Bộ - Công suất
119 Transistor trường thường các loại 5 Bộ - Theo tiêu chuẩn nhà cung cấp: JFET, 24VDC, các dải tần 10MHz, 50MHz, 100MHz.
120 Ắc quy 5 Cái - Ắc quy khô 12V/7000mAh.
121 Amphenol connector 4 Bộ - Kết nối Anten- Phi đơ vào mạch trên khung máy - Trở kháng 75Ω - Dạng Female - Dải tần >400MHz - Loại 26WF32PN hoặc tương đương
122 Giắc nối 32 5 Bộ - Giăc 32 chân, Tròn, đạt IP67
123 Biến trở vi chỉnh 4 Cái - Dải 0-50 KΩ, công suất 5W.
124 JFET 20 Cái - Transistor trường kênh P/1 A, 24VDC. Dải 300-470MHz.
125 Cuộn cảm tần số thấp các loại 1 Bộ - Kích thước
126 Điện trở công suất 20 Cái - Trở 3,3 KΩ công suất 2W.
127 Rơ le tiếp điểm siêu bền 40 Cái - Chuẩn SMI-12V - 6 cặp tiếp điểm - Loại mini Omron -12V/1A hoặc tương đương
128 IC 24 Cái - Theo tính năng họ TTL - Bộ đếm mã nhin phân chia 10 - Mã hóa BCD - Loại 74LS90 hoặc tương đương
129 IC 16 Cái - Theo tính năng họ 4029B dòng CMOS - Bộ đếm up/down giải mã - Mã binary, BCD chia 10 - Loại CD4029B hoặc tương đương
130 Điện trở công suất 40 Cái - 0.22Ω, công suất 5W.
131 Hệ thống cấp nguồn 1 Hệ - Điện áp ra 3,3v; 5V; 9VDC
132 Cáp 75Ω 100 M - Cáp đồng trục 75Ω - Bọc kim, - Lõi đồng 1,5mm
133 Jack BNC 15 Cái - Chuẩn BNC.
134 Dây điện 732 M - Dây điện dân dụng 2x1,5mm
135 Bộ nguồn 5 Bộ - Cấp 12VDC/5A.
136 Cặp giắc cắm chuyên dụng 10 Chiếc - 32 chân, Tròn, chuẩn IP66, max 2A.
137 Hệ giá đỡ và phi đơ Máy phát mở rộng 1 Bộ - Cao 2m/đốt (2 đốt) - Phi 40
138 Dây lắp ráp 4 Bộ -
139 Dây súp 200 M - Dây điện lõi đồng 6x2mm - Cáp điện Trần Phú hoặc tương đương
140 Cáp bọc kim 100 M - Cáp >2 lõi có bọc kim chống nhiễu, outdoor.
141 Công tắc gạt, nhấn chất lượng cao 60 Cái - Các loại gạt, nhấn, 2 cặp tiếp điểm, IP67
142 Bu lông, ốc vít , cọc chống mạch các loại 4 Bộ - Các loại phụ kiện khác: ốc vít 3mm-5mm, cọc đấu 1mm-3mm, mỗi bộ 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->