Gói thầu: Gói 02: Mua sắm thiết bị đồ dùng mầm non
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634944-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Gói 02: Mua sắm thiết bị đồ dùng mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 đã giao tại quyết định số 1666/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện Tân Uyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 16:35:00 đến ngày 2020-07-01 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,621,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bập bênh đòn - Bập bênh đôi | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Con vật nhún khớp nối | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Xích đu sàn lắc - Xích đu tàu hoả | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đu quay mâm trên ray - Đu đạp chân 6 con giống | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt) - Khu liên hoàn mái cá | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Giá úp cốc 5 tầng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tủ đựng tư trang | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Tủ đựng chăn, màn , chiếu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ca uống nước | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá để giầy dép | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Xô | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Chậu | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bàn giáo viên mầm non | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Ghế giáo viên mầm non: | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bàn cho trẻ: | 26 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Thùng đựng nước Rominhe | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Đầu đĩa hình kỹ thuật số | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Tivi màu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu: | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 4 khoang | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 3 tầng 7 khoang | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bếp | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bàn chải đánh răng | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Xắc xô to | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Trống con | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cổng chui | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bóng to | 10 | Quả | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bút chì 2B | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Phấn màu | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bút sáp | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bút chì màu | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Đất nặn | 64 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giấy màu thủ công | 50 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Hàng rào lắp ghép | 6 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Thùng gạch xây dựng | 4 | Thùng | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Nam châm thẳng | 6 | Thanh | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Kính lúp | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Phễu | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bể chơi cát và nước | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bộ làm quen với toán 3- 4 tuổi | 30 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bộ con rối loại bàn tay | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bộ hình học phẳng | 50 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bảng quay đa năng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tranh động vật | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Đồng hồ học đếm | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Hộp thả hình | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi. | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bảng con | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Màu nước | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Dập ghim - sử dụng ghim | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bìa các màu | 100 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Kẹp sắt các cỡ khác nhau | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Dập lỗ trung | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Súng bắn keo + keo | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru 3- 4 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể 3- 4 tuổi . | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" 3- 4 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" 3- 4 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Phản nằm vải bạt | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Giá để giầy dép | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Xô | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Chậu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Tivi màu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Đàn Organ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Giá để đồ chơi và học liệu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 4 khoang | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 3 tầng 7 khoang | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá ngôi nhà | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Vòng thể dục F 30 | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Cổng chui | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Vòng thể dục F 60 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bảng chun học toán | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bộ khối hình | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Kéo thủ công | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Bút chì đen | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 30 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Giấy màu thủ công | 30 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Búp bê bé trai cao | 3 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Búp bê bé gái cao | 3 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bộ lắp ráp nút tròn - Ghép nút 64 PCS | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Nam châm thẳng | 3 | Thanh | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Kính lúp F 100 | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Bể chơi cát nước | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Cân thăng bằng - Cân bán hàng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Bộ làm quen với toán 4-5 tuổi | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bộ hình học phẳng | 30 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Ghép nút 164 PCS | 3 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Lô tô PTGT | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Tranh số lượng từ 1-10 | 1 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Đô mi nô chữ cái và số | 5 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Tranh minh hoạ thơ 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Bộ trang phục công an | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bộ trang phục bộ đội | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Bộ trang phục bác sỹ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Thùng gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Rối kể chuyện 4-5 tuổi | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Đất nặn 12 màu | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Màu nước 12 màu | 25 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Dập ghim | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Bìa các màu | 52 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Kẹp sắt | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bộ CD các bài hát nhạc không lời, dân ca, hát ru trong chương trình | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bộ CD thơ ca, truyện kể trong chương trình mầm non | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Bộ VCD "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Bộ VCD "Kể truyện với tranh" | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Bộ VCD về Bác hồ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Cốc uống nước | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Phản nằm vải bạt | 18 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Xô | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Chậu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bàn cho trẻ | 18 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Ghế cho trẻ | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Giá để đồ chơi và học liệu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 4 khoang | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Giá để đồ chơi và học liệu - Kệ 3 tầng 7 khoang | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá ngôi nhà | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Giá để đồ chơi và học liệu - Tủ bác sỹ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Tivi màu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Bàn chải đánh răng | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Vòng thể dục đường kính 60 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Vòng thể dục đường kính 40 | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Xắc xô to | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Cổng chui | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bóng nhựa các loại | 16 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Đồ chơi Bowling | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Dây thừng | 3 | Sợi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Kéo thủ công | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Bút chì đen | 35 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 35 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Nam châm thẳng | 3 | Thanh | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Kính lúp | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Bể chơi cát nước | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Ghép nút 164 PCS | 5 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Bảng chun học toán | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Bàn tính học đếm | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bộ làm quen với toán 5-6 tuổi | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bộ hình khối | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Bộ hình học phẳng | 35 | Túi | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Lô tô PTGT | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Đô mi nô chữ cái và số | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Bộ chữ và số | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Tranh minh hoạ thơ 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Búp bê bé trai to | 3 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Búp bê bé gái to | 3 | Con | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Thùng gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Bộ xếp hình xây dựng 44 PCS | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Đất nặn 12 màu | 50 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Màu nước 12 màu | 25 | Hộp | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Dập ghim | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Bìa các màu | 50 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Kẹp sắt | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Bộ CD các bài hát nhạc không lời, dân ca, hát ru trong chương trình | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Bộ CD thơ ca, truyện kể trong chương trình mầm non | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Bộ VCD "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Bộ VCD "Kể truyện với tranh" | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Bộ VCD về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Bộ VCD về chủ đề | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi