Gói thầu: Gói thầu 04 TS2: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 2) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 TS2: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 2) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 16:20:00 đến ngày 2020-07-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,958,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 950,000,000 VNĐ ((Chín trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB1.2 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.1 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.2 | 900 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 4 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.3 | 961 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 5 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.4 | 1.940 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 6 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.5 | 305 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 7 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.6 | 853 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 8 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG1.1 | 78 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG1.3 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.2 | 1.932 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 11 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.3 | 2.278 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.4 | 4.321 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.5 | 830 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 14 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.6 | 1.948 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 15 | Bàn học sinh một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB3.1 | 388 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Bàn một chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ cao su) - MB3.2 | 541 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG3.1 | 388 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 18 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG3.2 | 757 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 19 | Bàn hai chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ cao su) - MB4.1 | 83 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.4 | 513 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 21 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.5 | 680 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 22 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG4.1 | 222 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 23 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.4 | 1.096 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.5 | 1.153 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 25 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.1 | 444 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 26 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.2 | 450 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 27 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.3 | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.4 | 300 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 29 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (gỗ cao su) - MBG6.4 | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.1 | 316 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 31 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.3 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.4 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 33 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.5 | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.1 | 632 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 35 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.3 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.4 | 140 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 37 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.5 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.1 | 105 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.2 | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.3 | 786 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 41 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.4 | 598 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 42 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.5 | 423 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.1 | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.3 | 106 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.4 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MB2.5 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bàn một chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ MDF) - MB3.2 | 19 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG1.1 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 49 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG2.1 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG2.4 | 72 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG2.5 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG3.2 | 19 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bàn hai chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ MDF) - MB4.1 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bàn hai chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ MDF) - MB4.5 | 236 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 55 | Bàn hai chỗ ngồi, ghế rời (Gỗ MDF) - MB4.6 | 818 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 56 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG4.1 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG4.5 | 472 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 58 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG4.6 | 1.904 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 59 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.1 | 260 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 60 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.2 | 290 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 61 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.3 | 70 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa (gỗ MDF) - MBG6.1 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa (gỗ MDF) - MBG6.2 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.4 | 90 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.5 | 808 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 66 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MG7.4 | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 67 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ MDF) - MG7.5 | 1.616 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 68 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.1 | 215 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 69 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.2 | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.4 | 35 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) (gỗ cao su) - NB1.3 | 46 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ cao su) - NB2.1 | 83 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ cao su) - NB2.2 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (gỗ cao su) - NB3.1 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (gỗ cao su) - NB3.2 | 115 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.1 | 238 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 77 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.2 | 179 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 78 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.3 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (gỗ cao su) - NG2.1 | 423 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 80 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ cao su) - NG2.2 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bàn để đàn (gỗ cao su) - AN1.1 | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB1.1 | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.1 | 171 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 84 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.2 | 177 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 85 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.3 | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.1 | 86 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.2 | 47 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.3 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 89 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ cao su) - TVB1.1 | 51 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ cao su) - TVB1.2 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ cao su) - TVB1.3 | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (gỗ cao su) - TVG2.1 | 84 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - HSB1.1 | 123 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 94 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa)(Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - HSB1.2 | 57 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 95 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.1 | 822 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 96 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.2 | 412 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 97 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - LCB1.1 | 111 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 98 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - LCB1.2 | 46 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 99 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ MDF) - NG1.3 | 152 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 100 | Bàn máy tính học sinh phòng tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB2.3 | 132 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 101 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ MDF) - TVB1.1 | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ MDF) - TVB1.3 | 17 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (gỗ MDF) - TVG2.1 | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB1.2 | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 105 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng vật liệu HPL) - HSG1.1 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ghế thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) vật liệu HPL - HSG1.2 | 108 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB1.2 | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 108 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MTB1.1 | 115 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi