Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673403-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TTYT huyện Đức Cơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671110 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sư nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 16:02:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông Y tế | 160 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 2 | Băng cuộn | 1.500 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 3 | Băng thun 2 móc | 800 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 4 | Bột bó | 380 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 5 | Băng dán sườn | 40 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 6 | Băng keo vải | 2.200 | miếng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 7 | Gạc đắp vết thương tiệt trùng | 2.000 | Miếng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 8 | Gạc đắp vết thương tiệt trùng | 50.000 | Miếng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 9 | Gạc vaselin | 3.000 | Miếng | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 50cc (Bơm thức ăn ) | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 1cc | 1.400 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 3cc | 24.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 5cc | 60.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 10cc | 4.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 20cc | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 16 | Bơm tiêm Insulin | 3.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 17 | Kim lấy thuốc | 11.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 18 | Kim luồn tĩnh mạch | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 19 | Kim luồn tĩnh mạch | 1.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 20 | Kim luồn tĩnh mạch | 8.400 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 21 | Kim nha khoa | 300 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 22 | Kim châm cứu | 12.000 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 23 | Kim châm cứu | 72.000 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 24 | Kim châm cứu | 39.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 25 | Dây truyền dịch | 5.200 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 26 | Găng tay khám mỏng | 31.000 | đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 27 | Găng tay soát lòng tử cung tiệt trùng | 150 | đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 28 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 13.000 | đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 29 | Túi đựng nước tiểu có chia vạch | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 30 | Lọ nhựa P/S 50ml vô trùng | 5.500 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 31 | Ống chống đông EDTA | 23.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 32 | Ống chống đông Heparin | 3.500 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 33 | Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml | 7.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 34 | Canuyl Airway | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 35 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 36 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 37 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 38 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 39 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 40 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 41 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 42 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 43 | Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 44 | Sonde dạ dày | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 45 | Sonde Foley 2 nhánh | 300 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 46 | Sonde hậu môn | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 47 | Sonde Nelaton | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 48 | Ống hút nhớt trẻ em | 200 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 49 | Ống hút nhớt người lớn | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 50 | Dây nối Oxy 2 đầu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 51 | Dây thở Oxy trẻ sơ sinh một nhánh | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 52 | Dây thở oxy trẻ sơ sinh hai nhánh | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 53 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 800 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 54 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 200 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 55 | Chỉ Nylon số 2/0 | 300 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 56 | Chỉ Nylon số 3/0 | 1.000 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 57 | Chỉ Nylon | 150 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 58 | Chỉ Silk | 800 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 59 | Chỉ Silk | 50 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 60 | Chỉ Chromic | 250 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 61 | Chỉ Chromic | 750 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 62 | Chỉ Chromic | 60 | Gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 63 | Chỉ Chromic | 50 | gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 64 | Polyglactin 910 | 30 | gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 65 | Polyglactin 910 | 55 | gói | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 66 | Polyglactin 910 | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 67 | Dao mổ | 300 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 68 | Dao mổ | 200 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 69 | Phim X-Quang Drystar DT 5000IB | 36 | Hộp/ 100 tờ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 70 | Đầu col vàng không khía | 5.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 71 | Đè lưỡi gỗ | 35.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 72 | Kẹp rốn | 800 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 73 | Mặt nạ (mask) thở Oxy TE | 70 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 74 | Mặt nạ (mask) thở Oxy NL | 120 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 75 | Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 76 | Đai cố định xương đòn | 150 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 77 | Dây điện châm | 140 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 78 | Dây garo | 150 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 79 | Giấy in máy điện tim 3 cần | 40 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 80 | Giấy in nhiệt | 20 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 81 | Giấy in siêu âm trắng đen | 100 | cuộn | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 82 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 4.000 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 83 | Lamen | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 84 | Nhiệt kế nách thủy ngân | 200 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 85 | Test chẩn đoán viêm gan B | 700 | test | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 86 | Test Dengue NS1-Ag. | 4.000 | test | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 87 | Test Dengue IgG, IgM | 500 | test | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 88 | Test thử ma túy tổng hợp (MET/THC/AMP/MOP) | 2.500 | test | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 89 | Test thử nước tiểu | 3.000 | test | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 90 | Ampu bóp bóng người lớn | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 91 | Ampu bóp bóng sơ sinh | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 92 | Ampu bóp bóng trẻ em | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 93 | Bộ đặt nội khí quản trẻ em | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 94 | Bóng Đèn cực tím | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 95 | Bóng đèn Gù | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 96 | Bóng đèn máy sinh hóa tự động HumaStar 200 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 97 | Bóng đèn nội khí quản | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 98 | Cán dao mổ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 99 | Cán dao mổ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 100 | Cây truyền dịch Inox | 12 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 101 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | 14 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 102 | Đồng hồ Oxy | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 103 | Hộp đựng Bộ đặt nội khí quản | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 104 | Hộp đựng dụng cụ tiểu phẫu | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 105 | Hộp inox nắp rời | 7 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 106 | Huyết áp người lớn | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 107 | Huyết áp nhi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 108 | Huyết áp trẻ em | 8 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 109 | Kéo | 9 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 110 | Kéo | 13 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 111 | Kéo | 13 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 112 | Kéo | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 113 | Kéo cắt chỉ | 24 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 114 | Kéo cắt chỉ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 115 | Kẹp phẫu tích | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 116 | Kẹp phẫu tích | 12 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 117 | Khay Inox | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 118 | Khay quả đậu Inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 119 | Kìm bấm xương | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 120 | Kìm kẹp kim | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 121 | Kìm kẹp kim | 12 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 122 | Lọ đựng bông cồn inox | 13 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 123 | Ống đựng Pine inox | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 124 | Ống nghe | 36 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 125 | Pine | 17 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 126 | Pine | 26 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 127 | Pine | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 128 | Túi chườm nóng | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi