Gói thầu: Mua dụng cụ, vật tư và thiết bị năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, vật tư và thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NS SNMT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 17:16:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 985,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sen sơ đo NO2 | 1 | Cái | - Dải đo 0-500ppm - Độ chính xác: ±5ppm (0-99,9ppm); ±5%(100-500ppm) - Độ phân giải: 0,1ppm - Thời gian đáp ứng: | ||
| 2 | Sen sơ đo VOC | 1 | Cái | - Phạm vi phát hiện 0-10 000 ppm - Độ phân giải 3 toluen, cập nhật tín hiệu mỗi 1s - Kích thước 85x85x36 mm - Khoảng nhiệt độ vận hành -300C – 700C | ||
| 3 | Sen sơ đo HC | 1 | Cái | - Dải đo 0-4 Vol% - Độ chính xác: ±400ppm(100-4000ppm) ±10%(4001ppm-4%) - Độ phân giải: 10ppm - Thời gian đáp ứng: | ||
| 4 | Sen sơ pH | 1 | Cái | - Khoảng đo: 0.00-14.00. Độ lặp lại: ±0.05 pH - Phương pháp đo: Điện cực thuỷ tinh - Chuẩn độ: 2 điểm của 4, 7, 9 hoặc 3 điểm | ||
| 5 | Sen sơ TSS | 1 | Cái | - Khoảng đo: 0.0-800.0NTU/ 0.0-800.0 mg/L - Độ lặp lại: ±3%FS - Phương pháp đo: Phương pháp quét ánh sáng 90 độ. - Chuẩn độ: Chuẩn độ về 0 và chuẩn độ span | ||
| 6 | Sơn sơ TDS | 1 | cái | - Khoảng đo: 0.0-100.0 g/L. Độ lặp lại: ±2g/L. Phương pháp đo: chuyển từ giá trị độ dẫn - Chuẩn độ: Có khả năng chuẩn độ | ||
| 7 | Cột máy HPLC | 1 | Cái | - Kích thước cột: 2,1x250mm - Kích thước hạt 5 µm - Kích thước lỗ 100Å - Vật liệu trong cột: PS-DVB functionalized with C18 - Vật liệu bên ngoài: Thép không gỉ - Giới hạn pha động: pH 1-13, 100% nước, organic modifier - Áp suất tối đa 345 Bar - Giới hạn nhiệt độ hoạt động 5-85°C | ||
| 8 | Sen sơ đo CO | 1 | Cái | - Dải đo 0-10.000ppm - Độ chính xác: ±10ppm (0-199ppm) ±5% (200-2000ppm) ±10% (2001-10000ppm) - Độ phân giải: 1ppm - Thời gian đáp ứng: | ||
| 9 | Sen sơ đo SO2 | 1 | Cái | - Dải đo 0-5.000ppm - Độ chính xác: ±5ppm (0-99ppm) ±5% (100-1999ppm) ±10% (2000-5000ppm) - Độ phân giải: 1ppm - Thời gian đáp ứng: | ||
| 10 | Đầu côn các loại 1ml | 53 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 ống/túi. Đã tiệt trùng | ||
| 11 | Đầu côn các loại 0,2ml | 60 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 ống/túi - Đã tiệt trùng | ||
| 12 | Giấy bạc | 53 | Cuộn | - Thành phần: 99% nhôm nguyên chất - Kích thước: 30cm x 75m | ||
| 13 | Ống falcon 15ml | 29 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 50 ống/túi - Thể tích: 15ml - Đã tiệt trùng | ||
| 14 | Ống falcon 50ml | 28 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 25 ống/túi - Thể tích: 50ml - Đã tiệt trùng | ||
| 15 | Eppdendorf tube 1,5 ml | 25 | Túi | - Thành phần: 99% nhôm nguyên chất - Kích thước: 30cm x 75m | ||
| 16 | Giấy lọc | 38 | Hộp | - Kích thước lỗ: 10.0 µm - Tốc độ lọc nhanh: 210ml/phút - Đường kính 90mm, lọc kết tủa, gelatin, hạt thô trong dung dịch | ||
| 17 | Bình thủy tinh 100ml | 45 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 18 | Bình thủy tinh 250ml | 35 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 19 | Bình thủy tinh 500ml | 37 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 20 | Bình thủy tinh 1000ml | 43 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 21 | Bình định mức 50ml | 40 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 22 | Bình định mức 100ml | 40 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 23 | Bình định mức 250ml | 43 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 24 | Bình định mức 500ml | 85 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 25 | Cốc thủy tinh 100ml | 35 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 26 | Cốc thủy tinh 200ml | 40 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 27 | Cốc thủy tinh 500ml | 35 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 28 | Cốc thủy tinh 1000ml | 92 | Cái | Thủy tinh trung tính |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi