Gói thầu: Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ mau hỏng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675188-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÚC NGUYÊN
Tên gói thầu Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ mau hỏng
Số hiệu KHLCNT 20200670466
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 10:47:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 901,584,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 DNA zol, 250ml 3 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Mồi, 100nM 170 Ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Taq polymerase, 2500unit 4 Ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 dNTPs, 100nM 4 Ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 RNASeq, Library preparation and sequencing, 20 million reads 12 Kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Tris base, 500g 4 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Boric acid, 500g 1 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Isoliquiritin, 10mg 1 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Acetic acid, 500ml 1 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Agarose, 500g 1 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 SYBR™ Green I Nucleic Acid Gel Stain, 500ul 2 Lọ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 GeneRuler DNA Ladder Mix, 5x50ug 2 Lọ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Tube 1.5 mL 5 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 30% Polyacrylamide/Bis solution, 500ml 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Xylene Cyanol FF, 10g 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Orange G, 100g 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Ethanol, 500ml 2 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 UltraPure™ DNase/RNase-Free Distilled Water, 500ml 1 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Isopropanol, 500ml 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 miRNASeq, library preparation and sequencing, 20M reads 6 Kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 DNA Clean & Concentrator Kits, 50 reactions 2 Kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Zymoclean Gel DNA Recovery Kit (capped), 50 reactions 3 Kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Chloroform, 500ml 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Trizol, 100ml 3 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Tetro Reverse Transcriptase Enzyme, 10.000 units 4 hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 RiboSafe RNase Inhibitor, 10.000 units 4 hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 SensiFAST SYBR No-ROX Kit, 500x20ul reactions 7 Kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 NaOAc, 250G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Proteinase K, 20mg/ml 1 Ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 RNase A, 20mg/ml 1 Ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Sodium thiosulfate, 250G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Silver nitrate, 25G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Sodium carbonate, 100G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Formaldehyde, 1L 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Brilliant Blue R, 5G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Amonium persulfate, 100G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Glycine, Intron, 1KG 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Sodium dodecyl sulfate, 100G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 CTAB, 250G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Isoamyl alchohol, 4x25mL 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 b-mercaptoethanol, 25 mL 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Ammonium acetate, 500G 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Insulin-Transferrin-Selenium, 10ml 1 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Chai duran 1 lít 5 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Chai duran 2 lit 5 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Chai duran 500ml 5 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Chai duran 250ml 5 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Chai duran 100ml 10 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Chai duran 50ml 50 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 miRCURY universal cDNA synthesis, 50 reactions 2 kit Mô tả kỹ thuật theo Chương V
51 Falcon tube 15ml, sterile 10 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
52 Falcon tube 50ml, sterile 15 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
53 Cryovial 2 mL 5 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
54 Corning CoolRack, 90 x 1.5 or 2 mL microfuge tubes 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
55 FBS, 500 ml 2 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
56 Blot Paper 7x8.4cm, 60PK 1 hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
57 Nitơ lỏng 200 Lít Mô tả kỹ thuật theo Chương V
58 DMEM, 500ml 20 chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
59 PCR tube 15 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
60 Giá nhựa để ống ly tâm nhựa 50 mL 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
61 Cuvettes nhựa PS cho máy quang phổ 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
62 Serological pipette 10ml 10 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
63 Serological pipette 25ml 3 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
64 Serological pipette 5ml 7 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
65 Mini- PROTEAN short plate 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
66 Mini- PROTEAN spacer plate, 0.75mm 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
67 Mini- PROTEAN spacer plate, 1 mm 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
68 Mini- PROTEAN spacer plate, 1.5 mm 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
69 Mini-PROTEAN Comb, 15-well, 0.75 mm, 20 μl 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
70 Mini-PROTEAN Comb, 15-well, 1.0 mm, 26 μl 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
71 Mini-PROTEAN Combs, 15-well, 1.5 mm, 40 μl 1 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
72 Pipeteman 1ml 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
73 Pipetteman 200ul 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
74 Pipetteman 10ul 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
75 Găng tay, size S 30 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
76 Khẩu trang 10 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
77 Giấy, An an, 100 tờ 100 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
78 Parafilm 4''x125 1 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
79 Giấy nhôm 10 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
80 DNA LoBind tubes (1.5ml) 15 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
81 DNA LoBind tubes (2mL) 10 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
82 Típ vàng 200 ul 20 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
83 Típ trắng 10 ul 30 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
84 Típ Xanh 1000 ul 10 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
85 Típ vàng 200 ul (filter tip) 30 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
86 Típ trắng 100 ul(Filter tip) 30 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
87 Típ Xanh 1000 ul (Filter tip) 30 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
88 Hộp dựng mẫu 100 Hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->