Gói thầu: Mua sắm dụng cụ thể thao thường xuyên cho vận động viên của Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678451-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ thể thao thường xuyên cho vận động viên của Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678380 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:56:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần bơi thi đấu | 3 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 2 | Áo bơi thi đấu | 4 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 3 | Quần bơi tập luyện | 35 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 4 | Áo bơi tập luyện | 20 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 5 | Mũ bơi | 53 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 6 | Kính bơi | 49 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 7 | Chân vịt thi đấu | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 8 | Chân vịt tập luyện | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 9 | Chân vịt đôi tập luyện | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 10 | Bộ đồ bơi thi đấu | 3 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 11 | Mũ lặn | 30 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 12 | Kính lặn | 30 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 13 | Áo lặn tập luyện | 19 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 14 | Quần lặn tập luyện | 18 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 15 | Giày Dowin | 7 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 16 | Giày thi đấu | 11 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 17 | Áo quần thi đấu | 15 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 18 | Đai lưng thi đấu | 7 | Chiếc | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 19 | Bánh tạ su | 7 | Bánh | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 20 | Dây kéo lưng | 40 | cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 21 | Quần thi đấu | 20 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 22 | Đồng hồ GPS (đo tần số đo đường, đo lực cho VĐV) | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 23 | Chèo Rowing cán nhỏ | 2 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 24 | Giày Rowing | 15 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 25 | Chèo Kayak | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 26 | Chèo Canoeing | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 27 | Áo phao thi đấu | 4 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 28 | Găng tay | 6 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 29 | Trụ buồm trên Laser | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 30 | Trụ buồm dưới Laser | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 31 | Giày đi bộ tập luyện | 8 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 32 | Giày đinh tập luyện (chạy TB) | 8 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 33 | Giày đinh tập luyện (chạy ngắn) | 4 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 34 | Giày đinh tập luyện (chạy rào) | 3 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 35 | Giày đinh tập luyện(nhảy xa, sào) | 6 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 36 | Giày ném tập luyện | 10 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 37 | Giày đi bộ thi đấu | 4 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 38 | Giày đinh thi đấu (chạy ngắn) | 2 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 39 | Giày đinh thi đấu (chạy TB) | 4 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 40 | Giày thi đấu (ném đẩy) | 4 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 41 | Giày đinh thi đấu (nhảy sào) | 4 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 42 | Giày đinh thi đấu (nhảy xa) | 1 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 43 | Ghế tập bụng | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 44 | Võ phục thi đấu Judo | 3 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 45 | Võ phục thi đấu Jujitsu | 2 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 46 | Võ phục tập luyện | 5 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 47 | Dây thun kéo | 25 | Sợi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 48 | Bó gối | 40 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 49 | Bó gót | 40 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 50 | Dây nhảy | 25 | Sợi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 51 | Bao đấm | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 52 | Bàn đấm treo tường | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 53 | Võ phục tập luyện | 20 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 54 | Võ phục thi đấu | 12 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 55 | Găng nhỏ | 15 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 56 | Găng lớn | 15 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 57 | Mũ bảo vệ | 8 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 58 | Áo quần thi đấu | 6 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 59 | Giày thi đấu | 6 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 60 | Áo quần ép ký | 3 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 61 | Lampơ Boxing HLV | 2 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 62 | Bao đấm | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 63 | Bóng quả lê 2 giây | 2 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 64 | Băng da | 25 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 65 | Bọc răng | 25 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 66 | Nón bảo hộ | 4 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 67 | Bảo hộ chân | 5 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 68 | Giáp | 5 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 69 | Kuki | 5 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 70 | Găng tay | 5 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 71 | Lampơ | 5 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 72 | Bịt răng | 15 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 73 | Mũ thi đấu | 8 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 74 | Tất điện tử | 5 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 75 | Bảo hộ ống tay,ống chân,mu chân | 8 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 76 | Bảo hộ tay thi đấu | 15 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 77 | Đích cầm tay | 20 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 78 | Cân điện tử | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 79 | Võ Phục | 8 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 80 | Giáp ống chân thi đấu | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 81 | Bảo hiểm ống chân, cổ chân | 10 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 82 | Quần áo tập luyện chuyên môn | 10 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 83 | Giáp thi đấu | 4 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 84 | Giày tập thể lực | 10 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 85 | Dây vải to (leo dây) | 20 | Mét | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 86 | Vải bàn Carom | 1 | Tấm | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 87 | Bi Carom | 3 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 88 | Bi English | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 89 | Đầu cơ Kamui | 25 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 90 | Găng tay | 200 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 91 | Lơ | 3 | Hộp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 92 | Bi Snooker | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 93 | Vải bàn pool | 1 | Tấm | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 94 | Bi pool | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 95 | Bóng bóng bàn 3 sao | 850 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 96 | Bóng bóng bàn 1 sao | 2.000 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 97 | Mặt vợt | 5 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 98 | Áo thun thi đấu | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 99 | Cầu Astec | 580 | Hộp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 100 | Lưới đan vợt | 73 | Sợi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 101 | Vợt thi đấu | 8 | cây | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 102 | Găng Karate | 30 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 103 | Bảo vệ quyển chân | 15 | Cặp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 104 | Bảo vệ răng | 25 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 105 | Rào tập thể lực | 2 | Bộ (10 cái) | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 106 | Cờ Karate thi đấu tập | 2 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 107 | Dây nhảy | 25 | Sợi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 108 | kuki bảo vệ vung kín thi đấu | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 109 | Bộ quân bàn Cờ vua | 50 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 110 | Bộ quân bàn Cờ vây | 3 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 111 | Đồng hồ điện tử | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 112 | Đồng hồ điện tử thi đấu | 6 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 113 | Quân bàn cờ tập và thi đấu | 10 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 114 | Cầu thi đấu TLS | 2.500 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 115 | Cầu bãi biển | 210 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 116 | Bóng | 15 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 117 | Áo quần tập luyện | 26 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 118 | Áo bíp | 12 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 119 | Marker thấp | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 120 | Marker cao | 1 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 121 | Trang phục thi đấu 8812 | 6 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 122 | Bóng tập luyện | 20 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 123 | Quần áo tập luyện | 8 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 124 | Kem chống nắng | 5 | Hộp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 125 | Bóng thi đấu | 4 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 126 | Bóng tập trong nhà | 10 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 127 | Bóng tập bãi biển | 5 | Quả | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 128 | Keo thi đấu | 1 | Hộp | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 129 | Quần áo tập luyện (2 màu), in | 10 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 130 | Quần áo tập đấu (2 màu), in | 10 | Bộ | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 131 | Giày thi đấu | 5 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 132 | Áo thi đấu | 6 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 133 | Quần thi đấu | 6 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 134 | Tất thi đấu | 6 | Đôi | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi