Gói thầu: Gói 05: Mua sắm thiết bị dạy học, phòng học bộ môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Gói 05: Mua sắm thiết bị dạy học, phòng học bộ môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 đã giao tại quyết định số 1666/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện Tân Uyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 17:08:00 đến ngày 2020-07-02 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,870,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tranh kể chuyện L4 (11 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Tranh Tập Làm Văn L4 - tranh giấy | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ hình học nhựa toán 4 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bảng mét vuông - kẻ ô vuông | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bảng cài từ tính (dùng cho GV) | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Compa nhôm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Thước nhôm 0,5m | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Thước nhôm dài 1m bằng nhôm có tay cầm ở giữa, chia vạch đến mm, cm và dm, vạch chia rõ ràng, không phai mờ | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ toán TH lớp 4 (HS) bằng nhựa | 70 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ DC Khoa học Lớp 4 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ tranh lịch sử 4 (bộ/3tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ bản đồ lịch sử 4 (bộ/5tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ bản đồ địa lý 4 (1 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Bộ tranh địa lý 4 (bộ/4tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 4(GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) | 70 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 70 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Kèn Melodion 37 phím | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Song loan | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Mõ làm bằng gỗ + dùi | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Thanh phách | 4 | Đôi | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Bóng rổ số 5 | 30 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Bóng đá số 3 | 20 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Bóng ném số 3 | 40 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Đệm nhảy | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Cờ nhỏ bằng vải màu đỏ+ cán | 20 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Dây nhảy cá nhân | 40 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Dây nhảy tập thể | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Thước dây 30m | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Quả cầu đá 201 | 40 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Còi thể dục thể thao | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Bóng chuyền số 3 | 10 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Quả cầu chinh | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Vợt đánh cầu chinh | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Hình trụ cao 150mm L5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Hình cầu d=200mm L5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Ê - ke nhựa 30 - 40 – 50 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Compa nhôm | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Thước nhôm 0,5m | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Thước nhôm 1m dẹp | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ toán thực hành lớp 5 (HS) bằng nhựa | 140 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Tranh đạo đức L5 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Tranh khoa học L5 | 28 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 28 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 140 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Bản đồ lịch sử lớp 5 (3 tờ) - mới | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh giấy couche | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Tranh Địa Lý L5 -tranh giấy couche | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Bộ bản đồ Địa Lý Lớp 5 (6tờ) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu lớp 5 (GV) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 5 (HS) | 140 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Bộ lắp ghép mô hình Kỹ thuật Lớp 5 (Giáo viên) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ lắp ghép mô hình Kỹ thuật Lớp 5 (Học sinh) | 156 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Cặp vẽ KT (45x60)cm | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ tranh âm nhạc 5 (8 tờ | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Kèn Melodion 37 phím | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Song loan | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Mõ làm bằng gỗ + dùi | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Thanh phách | 8 | Đôi | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Đĩa CD - Audio thể dục lớp 5 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Bóng rổ số 5 | 4 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Bóng đá số 4 | 4 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Bóng ném | 16 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Ghế băng thể dục , Chân bằng sắt có thể lắp ghép rời, mặt bằng gỗ, mặt ghế rộng 300mm dài tối thiểu 2200mm, ghế có 3 chân độ cao 300mm, phần tiếp giáp đất rộng 450mm, đầu chân ghế có bọc cao su , có hệ thống thanh giằng nối 3 chân đảm bảo chắc chắn. | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Đệm nhảy | 16 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Cờ nhỏ bằng vải màu đỏ+ cán | 40 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Dây nhảy cá nhân | 80 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Dây nhảy dài tập thể | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Thước dây 30m | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Quả cầu đá 201 | 80 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Còi thể dục thể thao | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Bóng chuyền số 3 | 20 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Quả cầu chinh | 20 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Vợt đánh cầu chinh | 20 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Bộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt. | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ tranh vật lý 9 (bộ/2 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Danh mục lý 9 (điện) | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Danh mục lý 9 (quang A) | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Danh mục lý 9 (quang B) | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Danh mục lý 9 (điện từ) | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Danh mục lý 9 (đóng lẻ) | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Danh mục lý 9 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Bộ DC THTN hóa 9 (GV+HS) - không cân | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Mô hình phân tử dạng đặc | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Hộp mẫu phân bón hoá học | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Hộp mẫu chất dẻo | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | DD Iod (1ml) | 2 | ống | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | DD Brom (Br2)-1ml/ống | 2 | ống | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Đồng bột (Cu)-250gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Đồng dây (phoi bào)-100gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Nhôm bột(Al)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Nhôm lá (Al)-100gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Magie dây (Mg)-50gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Sắt bột (Fe)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Kẽm viên (Zn)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Canxi oxit (CaO)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Đồng (II) oxit (CuO)-500g | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Mangan đioxit (MnO2)-250gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Kali permanganat (KMnO4)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Bari clorua (BaCl2)-500 gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Canxi clorua (CaCl2)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Bac nitrat (AgNO3)-20gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Natri sunfat (Na2SO4)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Canxi cacbua (CaC2)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Glucozo (C6H12O6)-500gr | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Giấy phenolphtalein | 2 | Tập | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Giấy quỳ tím | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Giấy PH | 2 | Tập | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Nước cất (1 lít) | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Ethanol- rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Axit axetic (CH3COOH)-500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Axit clohydric (HCl)-500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Cồn đốt 90 độ (1 lít) | 2 | Chai | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Mô hình cấu trúc không gian ADN (L9) | 8 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Mô hình tổng hợp Protein | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Mô hình nhân đôi ADN | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Mô hình Tổng hợp ARN | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | MH phân tử ARN | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ tranh lịch sử 9 (bộ/10tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Ampe kế xoay chiều (CN9) - (1 - 5A) | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Vôn kế xoay chiều (CN9) | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Bộ tranh ảnh địa lý 9 (bộ/15tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Bộ bản đồ địa lý 9 (bộ/10 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Bóng chuyền số 5 | 20 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Bóng đá số 5 | 20 | Qủa | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Bóng ném số 3 | 40 | Quả | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | Cột bóng chuyền h/s có tay quay | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | Trụ nhảy cao, xà nhôm bọc nhựa | 2 | Trụ | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Đệm nhảy xa có vỏ bọc | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi