Gói thầu: Mua sắm vật tư hành chính, văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hành chính, văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí BHYT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 11:08:00 đến ngày 2020-07-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 517,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn dập ghim nhỏ | 60 | Chiếc | Bàn dập ghim nhỏ | ||
| 2 | Bàn dập ghim N3 (xoay) | 10 | Chiếc | Bàn dập ghim N3 (xoay) | ||
| 3 | Ghim dập N10 | 850 | Hộp | Ghim dập N10 | ||
| 4 | Ghim N3 | 110 | Hộp | Ghim N3 | ||
| 5 | Ghim 23/12 (KW-trio) | 7 | Hộp | Ghim 23/12 (KW-trio) | ||
| 6 | Ghim cài C62 Plus | 350 | Hộp | Ghim cài C62 Plus | ||
| 7 | Báo cũ | 490 | Kg | Báo cũ | ||
| 8 | Băng dính dán ống nghiệm ( 15 cuộn/cây) | 50 | Cây | Băng dính dán ống nghiệm ( 15 cuộn/cây) | ||
| 9 | Băng dính trong 5 cm | 40 | Cuộn | Băng dính trong 5 cm | ||
| 10 | Băng dính vp 2 cm | 20 | Cuộn | Băng dính vp 2 cm | ||
| 11 | Băng dính gáy xanh to | 30 | Cuộn | Băng dính gáy xanh to | ||
| 12 | Băng dính gáy xanh nhỏ | 30 | Cuộn | Băng dính gáy xanh nhỏ | ||
| 13 | Bìa A4 (các màu xanh, hồng,vàng…) | 40 | Gam | Bìa A4 (các màu xanh, hồng,vàng…) | ||
| 14 | Bút bi xanh ( thiên long 2 đầu xanh trắng) | 5.584 | Chiếc | Bút bi xanh ( thiên long 2 đầu xanh trắng) | ||
| 15 | Bút bi đỏ ( thiên long 2 đầu đỏ trắng ) | 200 | Chiếc | Bút bi đỏ ( thiên long 2 đầu đỏ trắng ) | ||
| 16 | Bút CD (Bút dạ kim) Thiên long PM-04 | 700 | Chiếc | Bút CD (Bút dạ kim) Thiên long PM-04 | ||
| 17 | Bút dạ bảng Thiên long WB-03 | 120 | Chiếc | Bút dạ bảng Thiên long WB-03 | ||
| 18 | Bút dây thiên long | 120 | Bộ | Bút dây thiên long | ||
| 19 | Bút xóa Thiên long CP-02 | 15 | Chiếc | Bút xóa Thiên long CP-02 | ||
| 20 | Cặp 3 dây Simiki | 50 | Chiếc | Cặp 3 dây Simiki | ||
| 21 | Chun nịt | 12 | Túi | Chun nịt | ||
| 22 | Dao croma | 30 | Hộp | Dao croma | ||
| 23 | Giá đựng tài liệu 3 tầng (ngang và đứng ) | 10 | Chiếc | Giá đựng tài liệu 3 tầng (ngang và đứng ) | ||
| 24 | Giấy A3 | 5 | Gam | Giấy A3 | ||
| 25 | Giấy A4 70gsm | 2.350 | Gam | Giấy A4 70gsm | ||
| 26 | Giấy A4 màu | 15 | Gam | Giấy A4 màu | ||
| 27 | Giấy A5 70gsm | 1.250 | Gam | Giấy A5 70gsm | ||
| 28 | Giấy giới thiệu | 2 | Quyển | Giấy giới thiệu | ||
| 29 | Giấy nhớ (loại 1 tờ to) | 30 | Túi | Giấy nhớ (loại 1 tờ to) | ||
| 30 | Giấy nhớ ( loại nhiều màu ) | 150 | Túi | Giấy nhớ ( loại nhiều màu ) | ||
| 31 | Giấy tập | 10 | Tập | Giấy tập | ||
| 32 | Giấy than | 5 | Hộp | Giấy than | ||
| 33 | Giấy vệ sinh | 5.300 | Cuộn | Giấy vệ sinh | ||
| 34 | Giấy vuông | 700 | Gói | Giấy vuông | ||
| 35 | Hồ dán | 2.150 | Lọ | Hồ dán | ||
| 36 | Kéo | 30 | Chiếc | Kéo | ||
| 37 | Kẹp 15 ( màu đen) | 20 | Hộp | Kẹp 15 ( màu đen) | ||
| 38 | Kẹp 32 nhiều màu ( xanh, hồng, đỏ) | 50 | Hộp | Kẹp 32 nhiều màu ( xanh, hồng, đỏ) | ||
| 39 | Kẹp 41 (Màu đen) | 15 | Hộp | Kẹp 41 (Màu đen) | ||
| 40 | Kẹp 51 (Màu đen) | 15 | Hộp | Kẹp 51 (Màu đen) | ||
| 41 | Mút đếm tiền | 5 | Chiếc | Mút đếm tiền | ||
| 42 | Mực dấu ( đỏ) | 30 | Lọ | Mực dấu ( đỏ) | ||
| 43 | Mực dấu ( xanh ) | 10 | Lọ | Mực dấu ( xanh ) | ||
| 44 | Pin đại thỏ | 136 | Đôi | Pin đại thỏ | ||
| 45 | Pin tiểu | 130 | Đôi | Pin tiểu | ||
| 46 | Pin Toshiba | 70 | Đôi | Pin Toshiba | ||
| 47 | Pin trung | 20 | Đôi | Pin trung | ||
| 48 | Pin vuông | 210 | Viên | Pin vuông | ||
| 49 | Phiếu chi | 500 | Quyển | Phiếu chi | ||
| 50 | Phiếu thu | 100 | Quyển | Phiếu thu | ||
| 51 | Phong bì | 1.200 | Chiếc | Phong bì | ||
| 52 | Sổ da | 6 | Quyển | Sổ da | ||
| 53 | Sổ A3 | 10 | Quyển | Sổ A3 | ||
| 54 | Sổ A4 | 6 | Quyển | Sổ A4 | ||
| 55 | Sổ 200 trang ( Sổ công tác) | 270 | Quyển | Sổ 200 trang ( Sổ công tác) | ||
| 56 | Sổ công văn đến | 4 | Quyển | Sổ công văn đến | ||
| 57 | Sổ công văn đi | 4 | Quyển | Sổ công văn đi | ||
| 58 | Sổ nghị quyết | 1 | Quyển | Sổ nghị quyết | ||
| 59 | Sổ quỹ tiền mặt | 15 | Quyển | Sổ quỹ tiền mặt | ||
| 60 | Túi clear nhỏ | 450 | Chiếc | Túi clear nhỏ | ||
| 61 | Túi khuy to (clear to) | 300 | Chiếc | Túi khuy to (clear to) | ||
| 62 | Thước 30 cm | 15 | Chiếc | Thước 30 cm | ||
| 63 | Trình ký da | 2 | Chiếc | Trình ký da | ||
| 64 | Trình ký | 5 | Chiếc | Trình ký | ||
| 65 | Phong bì chuyển phát ghi tên bệnh viện và địa chỉ (25*35) | 200 | Chiếc | Phong bì chuyển phát ghi tên bệnh viện và địa chỉ (25*35) | ||
| 66 | Phong bì chuyển phát ghi tên bệnh viện và địa chỉ (17*23) | 500 | Chiếc | Phong bì chuyển phát ghi tên bệnh viện và địa chỉ (17*23) | ||
| 67 | Chổi cọ nhà vệ sinh | 30 | Chiếc | Chổi cọ nhà vệ sinh | ||
| 68 | Băng tan | 40 | Cuộn | Băng tan | ||
| 69 | Bình sịt kính | 10 | Chiếc | Bình sịt kính | ||
| 70 | Bó nan chổi (Dài m1,2m + 80 nan tre) | 25 | Bó | Bó nan chổi (Dài m1,2m + 80 nan tre) | ||
| 71 | Bàn chải giặt nhỏ | 15 | Chiếc | Bàn chải giặt nhỏ | ||
| 72 | Bô nhựa ( nữ) | 10 | Cái | Bô nhựa ( nữ) | ||
| 73 | Bô nhựa (nam) | 10 | Cái | Bô nhựa (nam) | ||
| 74 | Cân đồng hồ 5kg | 2 | Cái | Cân đồng hồ 5kg | ||
| 75 | Cây đẩy ẩm | 20 | Cái | Cây đẩy ẩm | ||
| 76 | Cây lau nhà | 50 | Chiếc | Cây lau nhà | ||
| 77 | Cây phất trần | 25 | Chiếc | Cây phất trần | ||
| 78 | Cốc inox 500ml có nắp | 25 | Chiếc | Cốc inox 500ml có nắp | ||
| 79 | Củ lau | 50 | Chiếc | Củ lau | ||
| 80 | Chậu nhỏ | 20 | Cái | Chậu nhỏ | ||
| 81 | Chậu 6 tấc | 15 | Chiếc | Chậu 6 tấc | ||
| 82 | Chén uống nước trắng | 50 | Chiếc | Chén uống nước trắng | ||
| 83 | Chổi cước cán inox | 30 | Chiếc | Chổi cước cán inox | ||
| 84 | Chổi chít cán dài | 70 | Chiếc | Chổi chít cán dài | ||
| 85 | Chổi quét trần (loại đầu chít ) | 10 | Chiếc | Chổi quét trần (loại đầu chít ) | ||
| 86 | Cây lau khô ( đẩy ẩm ) | 10 | Chiếc | Cây lau khô ( đẩy ẩm ) | ||
| 87 | Dây buộc | 25 | Cuộn | Dây buộc | ||
| 88 | Dép tổ ong ( 2 màu trắng xanh loại dày ) | 60 | Đôi | Dép tổ ong ( 2 màu trắng xanh loại dày ) | ||
| 89 | Đồng hồ treo tường | 20 | Chiếc | Đồng hồ treo tường | ||
| 90 | Gáo nhựa | 60 | Chiếc | Gáo nhựa | ||
| 91 | Ghế nhựa ( cao màu xanh ) | 20 | Cái | Ghế nhựa ( cao màu xanh ) | ||
| 92 | Găng tay bảo hộ | 5 | Đôi | Găng tay bảo hộ | ||
| 93 | Găng tay cao su | 250 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 94 | Giỏ vắt | 30 | Chiếc | Giỏ vắt | ||
| 95 | Hót rác | 25 | Chiếc | Hót rác | ||
| 96 | Khăn mặt đẹp | 300 | Chiếc | Khăn mặt đẹp | ||
| 97 | Khăn mặt to (SA tim) | 100 | Chiếc | Khăn mặt to (SA tim) | ||
| 98 | Khăn mặt kẻ (xanh) | 1.000 | Chiếc | Khăn mặt kẻ (xanh) | ||
| 99 | Khăn mặt trắng | 1.500 | Chiếc | Khăn mặt trắng | ||
| 100 | Khóa cửa treo việt tiệp và ngang | 70 | Chiếc | Khóa cửa treo việt tiệp và ngang | ||
| 101 | Miếng ráp xanh | 100 | Chiếc | Miếng ráp xanh | ||
| 102 | Ni lông ( trắng ) | 80 | Mét | Ni lông ( trắng ) | ||
| 103 | Nước lau kính | 46 | Lít | Nước lau kính | ||
| 104 | Nước lau sàn ( sunlight 900 ml) | 340 | Chai | Nước lau sàn ( sunlight 900 ml) | ||
| 105 | Nước tẩy bồn cầu ( Wim 900ml) | 300 | Chai | Nước tẩy bồn cầu ( Wim 900ml) | ||
| 106 | Xà phòng OMO 400 g | 330 | Gói | Xà phòng OMO 400 g | ||
| 107 | Xà phòng OMO 6 kg | 135 | Gói | Xà phòng OMO 6 kg | ||
| 108 | Quả lọc ngắn /dài | 60 | Quả | Quả lọc ngắn /dài | ||
| 109 | Túi ni lông loại 20 kg (xanh) Túi PP có in chữ | 260 | Kg | Túi ni lông loại 20 kg (xanh) Túi PP có in chữ | ||
| 110 | Túi nilon 10 kg ( xanh )Túi PP có in chữ | 211 | Kg | Túi nilon 10 kg ( xanh )Túi PP có in chữ | ||
| 111 | Túi nilon 5 kg ( xanh )Túi PP có in chữ | 200 | Kg | Túi nilon 5 kg ( xanh )Túi PP có in chữ | ||
| 112 | Túi nilon 10 kg ( vàng )Túi PP có in chữ | 30 | Kg | Túi nilon 10 kg ( vàng )Túi PP có in chữ | ||
| 113 | Túi nilon 5 kg ( vàng )Túi PP có in chữ | 50 | Kg | Túi nilon 5 kg ( vàng )Túi PP có in chữ | ||
| 114 | Túi nilon 10kg ( trăng )Túi PP có in chữ | 24 | Kg | Túi nilon 10kg ( trăng )Túi PP có in chữ | ||
| 115 | Túi nilon 5 kg ( trắng )Túi PP có in chữ | 50 | Kg | Túi nilon 5 kg ( trắng )Túi PP có in chữ | ||
| 116 | Túi bóng kính( Túi số 2) | 20 | Kg | Túi bóng kính( Túi số 2) | ||
| 117 | Thảm gai | 15 | Mét | Thảm gai | ||
| 118 | Thùng rác song long ( 1 màu xanh ) | 45 | Chiếc | Thùng rác song long ( 1 màu xanh ) | ||
| 119 | Ủng | 20 | Đôi | Ủng | ||
| 120 | Xà phòng bánh lifebouy 125g | 400 | Bánh | Xà phòng bánh lifebouy 125g | ||
| 121 | Xô 14 lít có nắp | 15 | Chiếc | Xô 14 lít có nắp | ||
| 122 | Xô 22 lít | 15 | Chiếc | Xô 22 lít | ||
| 123 | Xô 5 lít có nắp | 10 | Chiếc | Xô 5 lít có nắp | ||
| 124 | Xô lau nhà 15l có nắp | 10 | Chiếc | Xô lau nhà 15l có nắp | ||
| 125 | Túi ép thuốc sắc vải | 50 | Chiếc | Túi ép thuốc sắc vải | ||
| 126 | Túi đựng cát bằng vải | 30 | Chiếc | Túi đựng cát bằng vải | ||
| 127 | Giấy dán giá | 80 | Chiếc | Giấy dán giá | ||
| 128 | Dầu gội 500ml | 15 | Chai | Dầu gội 500ml | ||
| 129 | Ô che bệnh nhân :loại to | 15 | Cái | Ô che bệnh nhân :loại to | ||
| 130 | Băng dính điện | 50 | Cuộn | Băng dính điện | ||
| 131 | Bóng compac 11W và 15W | 30 | Chiếc | Bóng compac 11W và 15W | ||
| 132 | Attomat 25 A | 10 | Chiếc | Attomat 25 A | ||
| 133 | Bóng Compac 40 W | 10 | Chiếc | Bóng Compac 40 W | ||
| 134 | Bóng tuýp 1,2m led | 150 | Chiếc | Bóng tuýp 1,2m led | ||
| 135 | Bộ Tuýp 1.2 m đơn | 30 | Bộ | Bộ Tuýp 1.2 m đơn | ||
| 136 | Bộ Tuýp 1.2 m đôi | 15 | Bộ | Bộ Tuýp 1.2 m đôi | ||
| 137 | Máng đơn + tuýp 1,2m | 15 | Bộ | Máng đơn + tuýp 1,2m | ||
| 138 | Ổ sino ( Mặt sino) | 50 | Cái | Ổ sino ( Mặt sino) | ||
| 139 | ổ 3 lỗ ĐN 5m Lioa | 30 | Chiếc | ổ 3 lỗ ĐN 5m Lioa | ||
| 140 | Ô dài ( ổ lioa 6lỗ) | 15 | Chiếc | Ô dài ( ổ lioa 6lỗ) | ||
| 141 | Phích cắm | 15 | Chiếc | Phích cắm | ||
| 142 | Siêu 3 lít ( ấm siêu tốc) | 35 | Chiếc | Siêu 3 lít ( ấm siêu tốc) | ||
| 143 | Tắc te | 80 | Chiếc | Tắc te | ||
| 144 | Tụ quạt ( hàn quốc) | 30 | chiếc | Tụ quạt ( hàn quốc) | ||
| 145 | Dây điện | 500 | Mét | Dây điện | ||
| 146 | Vòi chậu | 45 | Chiếc | Vòi chậu | ||
| 147 | Vòi đồng 21 | 120 | Chiếc | Vòi đồng 21 | ||
| 148 | Vòi gạt | 15 | Chiếc | Vòi gạt | ||
| 149 | Vòi sịt( vệ sinh ) | 40 | Bộ | Vòi sịt( vệ sinh ) | ||
| 150 | Xi phông vệ sinh | 30 | bộ | Xi phông vệ sinh | ||
| 151 | Xi phông chậu ( loại ống nhựa mềm) | 30 | Chiếc | Xi phông chậu ( loại ống nhựa mềm) | ||
| 152 | Dây cấp nước | 30 | Cái | Dây cấp nước | ||
| 153 | Dây thông cống | 5 | Bộ | Dây thông cống | ||
| 154 | Hạt công tắc tròn | 50 | Chiếc | Hạt công tắc tròn | ||
| 155 | Hạt công tắc vuông | 50 | Chiếc | Hạt công tắc vuông | ||
| 156 | Giá đỡ Labo | 20 | bộ | Giá đỡ Labo | ||
| 157 | Cần gạt vệ sinh | 35 | Cái | Cần gạt vệ sinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi