Gói thầu: Cung cấp Hóa chất giám định ma túy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pháp Y Quốc Gia |
| Tên gói thầu | Cung cấp Hóa chất giám định ma túy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước ( Kinh phí thường xuyên ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:11:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 567,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (±)-Amphetamine (hydrochloride) | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 2 | Cannabinol | 1 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 10 mg/lọ | |
| 3 | 3,4MDMA (hydrochloride) | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 10 mg/lọ | |
| 4 | (±)-MDA (hydrochloride) | 1 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 5 mg/lọ | |
| 5 | 3,4-MDEA (hydrochloride) | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 5 mg/lọ | |
| 6 | (±)-Methamphetamine (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 5 mg/lọ | |
| 7 | (±)-Methamphetamined5 (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 8 | Morphine | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 10 mg/lọ | |
| 9 | Morphined3 (CRM) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 10 | Ketamine (hydrochloride) | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 11 | Ketamine-D4 Hydrochloride 0.1 mg/ml in Methanol (as free base) | 2 | Lọ | Nồng độ 0,1mg/ml trong methanol. Đáp ứng ISO 17025 . | 1 ml/lọ | |
| 12 | Norketamine (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 13 | 3,5-ABCHMFUPPYCA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 1 mg/lọ | |
| 14 | ABFUBINACA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 15 | ABPINACA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 16 | ADBICA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 1 mg/lọ | |
| 17 | ADBFUBINACA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 18 | (R)-5fluoro ADB | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 1 mg/lọ | |
| 19 | 5-fluoro MDMBPICA | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 1 mg/lọ | |
| 20 | 5-fluoro PB22 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 21 | XLR11 | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 22 | JWH 122 | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 5 mg/lọ | |
| 23 | JWH 018 | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 24 | JWH 018d9 | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 25 | UR144 | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 26 | LSD (Dtartrate) (solution) | 4 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 100 ug/lọ | |
| 27 | Cocaine | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 28 | Benzoylecgonine | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 5 mg/lọ | |
| 29 | (-)-(S)Cathinone (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 5 mg/lọ | |
| 30 | Methcathinone (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 5 mg/lọ | |
| 31 | 4-Methylbuphedrone | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. | 5 mg/lọ | |
| 32 | PCP (hydrochloride) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 1 mg/lọ | |
| 33 | Paraquat | 1 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥ 98%. Đáp ứng ISO 17025 hoặc ISO 17034. | 100 mg/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi