Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ khóa đào tạo MEMS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu Triển khai Khu Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ khóa đào tạo MEMS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:00:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,020,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mask Chrome for Photolithography | 1 | Bộ | - Blank Mask 6 inch | ||
| 2 | Aluminum/Silicon (AL/SI, 99.99% purity) | 5 | Cái | - Dạng Pellet | ||
| 3 | Nito lỏng | 17 | Bình 400L | - Bình 400 lít | ||
| 4 | SOI wafer 4” | 10 | Phiến | - SOI Wafer (Silicon On Insulator) wafer 4 inch | ||
| 5 | Indium, 99.999% purity | 10 | Bộ | - 1 bộ/50gram | ||
| 6 | Glass chip | 100 | Chiếc | - Chip thủy tinh đã gia công đục lỗ, kích thước 3x3mm | ||
| 7 | Header spin | 100 | Chiếc | - TO-8 SUB-MOUNTS hoặc tương đương | ||
| 8 | Au slug, 99.999% purity | 100 | gram | - Dạng Pellet | ||
| 9 | Al slug, 99.999% purity | 200 | gram | - Dạng Pellet | ||
| 10 | Ti slug, 99.999% purity | 100 | gram | - Dạng Pellet | ||
| 11 | Cr slug, 99.999% purity | 100 | gram | - Dạng Pellet | ||
| 12 | Dao cắt Silic | 20 | Cái | - ZP07 - SD 2000 - F1B333 Disco blade hoặc tương đương | ||
| 13 | Frame giữ wafer khi cắt | 10 | Cái | - WAFER FILM FRAME USED FOR DICING WAFER-SUBSTRATE: FF08 hoặc tương đương | ||
| 14 | Bộ nhíp kẹp các loại | 1 | Bộ | - Teflon Coated Tweezer (Tweezer Tips Only 1.5" Up (TC)) hoặc tương đương | ||
| 15 | Hộp đựng wafer | 100 | Cái | - Silicon Wafer Box - 6 inch Single Wafer Carrier Box,including Container, Cover & Spring,5 pack hoặc tương đương | ||
| 16 | Phễu lọc sứ 1L | 2 | cái | - Vật liệu sứ bóng - Dung tích 1 lít - Đường kính tấm lọc 150 mm | ||
| 17 | Chai schott 500 ml | 10 | chai | - Thủy tinh borosilicate chịu nhiệt - Dung tích 500 ml | ||
| 18 | Chai schott 250 ml | 10 | chai | - Thủy tinh borosilicate chịu nhiệt - Dung tích 250 ml | ||
| 19 | Chai schott 100 ml | 10 | chai | - Thủy tinh borosilicate chịu nhiệt - Dung tích 100 ml | ||
| 20 | MFC Điều chỉnh lưu lượng khí | 2 | Cái | - Khí NH3 và N2O, lưu lượng max 10.000sccm - Hãng Horiba hoặc tương đương | ||
| 21 | Bộ điều khiển MFC | 2 | Cái | - Bộ điều khiển cho 2 MFC NH3 và N2O - Hãng Horiba hoặc tương đương | ||
| 22 | Van điều chỉnh áp suất | 4 | Cái | - CONCOA 420 Regulator cho khí độc và khí ăn mòn - Hãng Horiba hoặc tương đương | ||
| 23 | Chai khí Argon | 10 | Chai | - Hàm lượng Ar ≥ 99.999% - Dung tích: 47 lít - Áp suất: 200 Bar | ||
| 24 | Ống khí SUS316 | 5 | Cây | - Cây 6m, mạ bóng 1 mặt, kích thước 1/4 inch - Hãng Swagelok hoặc tương đương | ||
| 25 | Ống khí Teflon | 50 | mét | - Đường kính ngoài 1/4 inch, đường kính trong 1/8 inch, màu trắng trong | ||
| 26 | Fixting SUS316 | 5 | hộp | - 01 hộp: Stainless Steel, 2 Compression Ring Model, V-Lok (Straight Union) - 01 hộp: Stainless Steel Pipe Fittings/Union T SUS316 - 01 hộp: Stainless Steel Double Ferrule Fittings Union Elbow SUS316 - 01 hộp: Stainless Steel Double Ferrule Fitting Union Tee - 01 hộp: Stainless Steel, 2 Compression Ring Model, V-Lok (Front/Back Ring) - Hãng Swagelok hoặc tương đương | ||
| 27 | Điện trở nhiệt độ cao | 10 | cái | High Quality Molybdenum Disilicide Rod, U Type Mosi2 Heating Element hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi