Gói thầu: Gói số 2 - Mua đồ dùng trang cấp cá nhân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói số 2 - Mua đồ dùng trang cấp cá nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh đã giao dự toán cho Cơ sở điều trị nghiện ma túy năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 15:26:00 đến ngày 2020-07-07 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,012,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mền nỉ | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 2 | Chiếu cói | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 3 | Quần áo tay dài | 1.400 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 4 | Quần áo thể dục | 2.800 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 5 | Quần áo lót | 2.800 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 6 | Khăn mặt | 3.000 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 7 | Gối | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 8 | Dép nhựa nam (dép tổ ong) | 1.500 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 9 | Bàn chải đánh răng | 3.000 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 10 | Kem đánh răng 180 gram | 3.000 | Hộp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 11 | Dầu gội 170g | 3.000 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 12 | Xà bông tắm 90gram | 3.000 | Cục | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 13 | Xà bông giặt quần áo (bịch 0,8 kg) | 3.000 | Kg | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 14 | Chén nhựa melamine | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 15 | Đũa nhựa polymer | 1.500 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 16 | Muỗng nhựa meka | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 17 | Ghế đẩu nhựa | 1.000 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 18 | Tô nhựa meka | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 19 | Ly nhựa uống nước | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 20 | Thau nhựa nhỏ rửa mặt | 1.500 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 21 | Giấy vệ sinh | 1.200 | Lốc | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 22 | Chổi đót | 750 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 23 | Chổi xương | 750 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 24 | Sọt đựng rác vuông | 300 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 25 | Ki nhựa hốt rác | 150 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 26 | Cọ bồn cầu | 150 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 27 | Bàn chà nhà vệ sinh | 150 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 28 | Cây lau nhà | 150 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 29 | Chổi lông gà | 300 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 30 | Ca nhựa múc nước | 300 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 31 | Nước lau nhà 1000ml | 300 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 32 | Nước lau kính 580ml | 150 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 33 | Bọc xốp đựng rác loại lớn | 150 | Kg | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 34 | Nước tẩy 900ml | 450 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 35 | Đồ bộ thun nữ vải cotton | 100 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 36 | Quần áo tay dài Nữ | 200 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 37 | Quần áo thể dục size nữ | 100 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 38 | Quần xì nữ | 200 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 39 | Dép nhựa nữ (dép tổ ong) | 100 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 40 | Băng vệ sinh | 1.800 | Bịch | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 41 | Áo ngực | 200 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi