Gói thầu: Mua máy tính chuyên dụng và vật tư đo lường - điều khiển năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674419-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tên lửa
Tên gói thầu Mua máy tính chuyên dụng và vật tư đo lường - điều khiển năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200507166
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NS Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:04:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,246,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ADC card USB 5 cái Giao tiếp với máy tính: USB Số cổng vào tương tự-sô: 8 (chế độ nối tiếp). Tốc độ mẫu tối thiểu: 600KHz Điện áp vào: 0 đến 10 V Tương thích với Windows 7 (32 và 64 bit), Windows 10 (32 và 64 bit). Độ phân giải trên mỗi kênh chuyển đổi: tối thiểu 12bit. Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 50 độ C. Nhiệt độ lưu giữ: -40 đến 85 độ C. Độ ẩm tương đối khi hoạt động: lên đến 90%. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013. Trở kháng vào: 35 MΩ.
2 Bàn phím thép KEYBOARD DKM-C-1001 (hoặc tương đương) 3 cái Vật liệu làm bàn phím và phím: SU304. Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 50 độ C Môi trường hoạt động: IP65; MTBF: 50000 giờ Nguồn: 5VDC; Giao tiếp với máy tính: USB Tiêu chuẩn: CE, RoHS, FCC Tương thích: Windows 7, windows 10. Kích thước (dài x rộng x cao): 416 x 146 x 45 mm. Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +50 độ C. Độ ẩm tương đối: tới 95%.
3 Bàn phím + chuột 4 bộ Bàn phím: Bàn phím thiết kế chống nước đổ tràn Mực in chống ăn mòn Số phím: 104; Tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7 Giao tiếp: USB. Chuột: Tính năng theo dõi bằng laze Số nút 7 nút , nút cuộn; Công tắc bật/ tắt nguồn Đèn báo pin; Độ phân giải: 1200 dpi Tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7 Giao tiếp: USB
4 Bộ bàn phím Sisplus HMI Key panel (hoặc tương đương) 1 bộ Số phím chức năng: 8 Nhiệt độ hoạt động: -0 đến 55 độ C Môi trường hoạt động: IP65; Độ ẩm: 90% Tuổi thọ: 1500000 lần bấm phím; Nguồn: 24 VDC Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
5 Bộ joystick điều chỉnh điều khiển TOPLITE (hoặc tương đương) 1 bộ Tương thích hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, Mac OS 9 trở lên Điều hướng: 8 hướng. Độ phân giải trên mỗi hướng: 4096 bước. Cổng kết nối USB 2.0; Vỏ bọc nút: Cao su Kích thước: 61x35x14,6 mm (dài x rộng x cao). Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
6 Bộ lưu điện UPS 1KVA 1 bộ Thông số nguồn vào: Hệ số công suất: >0,99; Dải điện áp ngõ vào(110V – 300V) Số pha: 1pha vào, một pha ra; Phạm vi tần số: 46 đến 54 Hz. Thông số nguồn ra: Số pha: 1 pha; Điện áp ra: 220± 1% VAC Tần số điện áp ra: 50Hz/60Hz± 1% Tỷ số nén: 3:1; Công suất: 1 KVA Hệ số công suất: > 0,9; Ổ cắm: IECx4 Thông số chung: Khả năng chịu tải: - Tới 105% khi làm việc bình thường. - Tới 125% khi làm việc trong 1 phút - Tới 150% khi làm việc đến 30 giây. Thời gian chuyển mạch: 0 ms. Cổng kết nối: RS 232. Chế độ bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch, đảo pha, rò rỉ pin. Cảnh báo: Tắt sai, quá tải, pin yếu Công suất dự phòng: lên đến 6 máy. Chế độ hoạt động: bypass; Độ ồn:
7 Bộ lưu điện UPS 5KVA, Rackmountable 3 bộ Thông số nguồn vào: Hệ số công suất: > 0,97; Công suất: 5 KVA Dải điện áp ngõ vào(110 V – 300 V) Số pha: 1pha vào, một pha ra; Phạm vi tần số: 46 đến 54 Hz; Kết nối: IEC320-16A inlet Thông số nguồn ra: Số pha: 1 pha Điện áp ra: 220± 1% VAC Tần số điện áp ra: 50 Hz/60 Hz± 1% Tỷ số nén: 3:1; Ổ cắm: IECx4 Thông số chung: Khả năng chịu tải: Tới 150% khi làm việc đến 30 ms. Thời gian chuyển mạch: 0 ms, ít hơn 4ms khi chuyển từ chế độ inventer sang bypass và ngược lại. Cổng kết nối: RS 232. Chuyển tự động: Quá tải và UPS lỗi Chế độ bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch, đảo pha, rò rỉ pin. Cảnh báo: Tắt sai, quá tải, pin yếu Công suất dự phòng: lên đến 6 máy. Chế độ hoạt động: bypass; Độ ồn:
8 CAT6 Cable 500 m Đường kính lõi: 0,57 mm Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100%. Vỏ lõi đồng: PE; Vỏ lõi cáp: PVC Băng thông 600 MHz Chứng chỉ chất lượng: ISO9001-2015, UL, ETL
9 Đầu ghi video mạng 1 cái Đầu ghi hình IP Ultra HD 4K 16 kênh. Chuẩn nén hình ảnh: H264, H265. Ngõ ra hình ảnh: HDMI và VGA với độ phân giải 4K (3840 x 2160). Giao diện thân thiện với người dùng, thao tác đơn giản, dễ sử dụng. Hoạt động ổn định. Cổng kết nối: 1 x RJ45. Kết nối mạng: 10/100/1000Mbps self-adaptive Ethernet. Hỗ trợ kết nối: 2 x USB 2.0, USB 3.0, RS232, RS485. 16 cổng ngõ vào báo động, 4 cổng ngõ ra báo động. Kích thước: 1U, 19 inch, Rackmountable Hỗ trợ cấp nguồn qua cổng mạng tới 120 W. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013. Đầu ghi hình IP Ultra HD 4K 16 kênh. Chuẩn nén hình ảnh: H264, H265. Ngõ ra hình ảnh: HDMI và VGA với độ phân giải 4K (3840 x 2160). Giao diện thân thiện với người dùng, thao tác đơn giản, dễ sử dụng. Hoạt động ổn định. Cổng kết nối: 1 x RJ45. Kết nối mạng: 10/100/1000Mbps self-adaptive Ethernet. Hỗ trợ kết nối: 2 x USB 2.0, USB 3.0, RS232, RS485. 16 cổng ngõ vào báo động, 4 cổng ngõ ra báo động. Kích thước: 1U, 19 inch, Rackmountable Hỗ trợ cấp nguồn qua cổng mạng tới 120 W. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
10 Đồng hồ đo 3 pha (Satec PM130p Plus, hoặc tương đương) 1 cái Nhiệt độ hoạt động: -0 đến 55 độ C; Độ ẩm: 95% Nguồn nuôi: 220 VAC hoặc 24 VDC Có khả năng đo: điện áp, dòng điện, tần số, công suất. - Đo điện áp 3 pha lên tới 690VAC. - Đo dòng điện lên tới 10 A. - Đo tần số: tới 400 Hz. - Đo công suất: 6 KVA. Cổng truyển thông: RS485 - Cách ly lối vào: 3000 VAC trong 1 phút. - Baut rate: 115,2 kbps. Giao thức: Modbus, DNP3.0 Kích thước: 114x114x107 mm (Cao x rộng x sâu) Độ chính xác: IEC62053-22, class 0.5S. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
11 Đồng hồ đo đa năng DGP96 Paneelmeter (hoặc tương đương) 1 cái Dải đo điện áp DC: 20-150 V Độ phân giải khi đo điện áp: 10 mV. Dải đo dòng điện: 0 đến 10 A. Độ phân giải đo dòng điện: 10 mA. Đo nhiệt độ: tới 1200 độ C; Độ chính xác: 1%. Hiển thị 5 số; Kích thước 96x48 mm. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
12 Fixed Dome camera Panasonic WV-S2131L (hoặc tương đương) 3 cái Độ phân giải: 1080p, Cự ly quan sát bằng hông ngoại: 30 m of IR Thẻ nhớ: SD Hỗ trợ cấp nguồn quan mạng: PoE Độ nhạy sáng: màu - 0.012lx, đen trắng - 0,0006lx Ống kính: 2,8-10 mm; Zoom quang: 3,6X Tự động điều chỉnh zoom, tự động lấy nét và cân bằng trắng Hỗ trợ chuẩn H264, H265; Nguồn: 12 VDC, Công suất: 6,8 W. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
13 Gigabit Ethernat switch rackmountable 1 cái Số cổng Ethernet tự động 10/100/1000: 24 Số cổng SFP cố định: 2 cổng 1000/10000 Hỗ trợ cổng tự động tối đa: 24 10/100/1000 cộng với 2 cổng SFP + Bộ nhớ và bộ xử lý: flash 8 MB Kích thước bộ đệm gói: 1,5 MB Độ trễ 100 Mb:
14 Gigabit Ethernet switch 3 cái Số cổng: 12-port UTP 802.af PoE & 802.3at PoE+ 10/100/1000Mbps Cố cổng tự động: 12-port UTP 10/100/1000Mbps Công suất cấp nguồn qua cổng mạng: Port 1-12 Up to 30W per port Power Budget : 100 W Giắc cắm: EU 2 round pin+ UK 3-pin Power Cord H/W : B2, Rackmountable
15 KVM Switch 6 cái Số cổng: 5 cổng 10/100 Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông (Full Duplex): cho mỗi port là 200Mbps. Chế độ địa chỉ: Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
16 Loa 5.1 1 cái Công suất: 1000 W Đặc điểm: Hệ thống 6 loa riêng biệt và 5.1 kênh Hỗ trợ: Công nghệ Dolby Digital, DTS, Dolby TrueHD Kết nối: Kết nối không dây NFC, Wifi, Blutooth
17 Màn chiếu điện Dalite 200 inches (hoặc tương đương) 1 cái Kích thước màn: 4m06 x 3m05 Kích thước đường chéo: tới 200 inchs Màn chiếu sơn tĩnh điện Kết cấu tự tua lên - xuống, và có thể khoá dừng màn Mặt sau màn được sơn đen, giảm mức độ ánh sáng đằng sau màn, gain 1.2
18 Màn hình 27 inch 3 cái Công nghệ màn hình: LED Góc nhìn: 178 độ (ở độ tương phản 10:1) Độ phân giải: 2K ; Độ tương phản: 1300 : 1 Kích thước: 27 inch; Dải màu sRGB: 98% Độ sáng: 350 cd/m²; Tốc độ phản hồi: 5ms Tỉ lệ màn hình: 16:9 Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
19 Màn hình NEC MultiSync EA245WMi (hoặc tương đương) 4 cái Viền mỏng:
20 Màn hình NEC MultiSync EA215WMi (hoặc tương đương) 6 cái Viền mỏng:
21 Màn hình cảm ứng 8 inch 6 cái Kích thước: 8 inch; Độ phân giải: 800x600 Kiểu: TFT LCD; Điều khiển: Touch Độ sáng: 350cd/m2; Độ tương phản: 300:1 Nhiệt độ hoạt động:-5 đến +50 độ C Nguồn: 12 VDC; Độ ẩm: tới 90%
22 Máy tính công nghiệp (Single-board computer) 6 cái Không Quạt, kích thước nhỏ, hoạt động trong môi trường công nghiệp Cấu hình tối thiểu: - Core i7 4500U vi xử lý onboard - Giao tiếp: 8 USB, 6 COM, x86 Máy Tính Mini Dual Gig LAN Nguồn: 12 VDC Hỗ trợ: POE Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
23 Màn hình Siemens Siplus HMI (SMCB) (hoặc tương đương) 1 cái Điều khiển:Panel, Key, Touch Kích thước: 9 inch; MTBF: 80000 giờ (ở 200C) Loại màn hình: TFT 256 màu Nguồn nuôi: - Danh định: 24 VDC. - Tối thiểu: 19,2 VDC. - Tối đa: 28,8 VDC. Vi xử lý: x86; Công suất: 12 W. Giao diện: RS485, RS232, RS422. Giao thức: TCP/IP, DHCP, SNMP, LLDP, MODBUS Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
24 Máy chiếu Canon LV-WX310ST (hoặc tương đương) 1 cái Công nghệ: DLP – 3D Link ready Độ sáng: 3100 lm; Độ tương phản: 10000:1 Độ phân giải: WXGA – 1280x800 Kích thước màn phóng: 200 inch Ống kính: chiếu gần và không thể thay thế Kết nối: MHL, HDMI; Trọng lượng: 2,8 kg Tuổi thọ đèn chiếu: 6000 giờ. Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
25 Máy in A4 1 cái Tốc độ in: 38 trang/phút; Đảo mặt: tự động. Kết nối mạng: LAN, Wifi. Độ phân giải: 600x600 dpi, 1200x1200 dpi, 2400x600 dpi. Bộ nhớ: 1 GB; Khay giấy: 250 tờ A4 Kết nối: USB 2.0; Cattrige: 3100 trang.
26 Máy tính xách tay Getac (hoặc tương đương) 4 cái Vi xử lý tối thiểu: Core i5; RAM tối thiểu: 8Gb SSD tối thiểu: 256 GB; Hệ điều hành: Win 10 Pro Màn hình: Touchscreen 11.6" notebook Môi trường hoạt động: - Ngăn ngừa hòa toàn sự xâm nhập của bụi. - Chống sự ảnh hưởng của tia nước đến từ mọi hướng. Khả năng chịu rung xóc: MIL Std 810G – 514.6. Chịu va đập: MIL Std 810 G – 516.6 Giao tiếp: Intel Dual Band Wireless-AC 7260 (802.11ac), Bluetooth (v4.0 class 1), 10/100/1000 base-T Ethernet, GPS. Pin: Hot swappable Dual Li-Ion battery (2100mAh) x 2 Kích thước dài x rộng x dày không quá 12x9x1,3 inch
27 Máy trạm Rackmountable 7 bộ Kiểu: Rackmountable Kích thước: rộng 19 inch, cao: 2U Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013. Cấu hình tối thiểu: Mainboard ASUS X299 CPU: Intel Core i7, 3.3 GHz Turbo 4.3 Up to 4.5 GHz / 13.75 MB / 4 Cores, 8 Threads / socket 2066 RAM: Gskill 16GB (4x4GB) DDR4 Bus 3000Mhz - F4-3000C16D-16GTZR hoặc tương đương. VGA Card: 8GB GDDR5 hoặc tương đương trở lên. USB: 2 USB 3.0, 4 USB 2.0. Đầu ra màn hình: 2 HDMI, 1 DVI, 1 Display Port. Cổng mạng: 1 Gbps; Nguồn: 800 W
28 Modul vào ra số 96 kênh (USB digital I/O devices 96 channels) 4 cái Đầu ra: 74ABT244 A - Mức cao: 2.0 V min @ –24 mA - Mức thấp: 0.5 V max @ 64 mA Đầu vào: 74LCX24 - Mức cao: 2.0 V min, 5.5 V max - Mức thấp: 0.8 V max, –0.5 V Số kênh I/O: 96; Trở kháng vào: 47 kΩ Dòng vào: 24 mA khi đầu ra là lớn nhất. Điện áp vào: 4.75 VDC đến 5.25 VDC Dòng nguồn:
29 Modul vào ra số tốc độ cao 32 kênh (USB digital I/O) 3 cái Đầu ra: 74ABT244 A - Mức cao: 2.0 V min @ –24 mA - Mức thấp: 0.5 V max @ 64 mA Đầu vào: 74LCX24 - Mức cao: 2.0 V min, 5.5 V max - Mức thấp: 0.8 V max, –0.5 V Số kênh I/O: 32; Trở kháng vào: 47 kΩ Dòng vào: 24 mA khi đầu ra là lớn nhất. Điện áp vào: 4.75 VDC đến 5.25 VDC Dòng nguồn:
30 Ổ cứng HDD 11 cái Hỗ trợ: NAS support; Dung lượng: 4TB Tốc độ vòng quay: 7200 rpm; Bộ nhớ đệm: 64 MB
31 Sound card với giao tiếp cổng USB 6 cái Tính năng: Chia Cổng USB 3.0 & Audio 3.5mm + Microphone Đầu vào: USB x1 Đầu ra: USB 3.0 x3 + Audio 3.5 mm x1 + Microphone 3.5 mm Jack Hỗ trợ: USB 3.0 / 2.0 / 1.1 Tốc độ truyền dữ liệu: USB 3.0 5Gbps Chất liệu: Nhựa ABS cao cấp; Chiều dài dây: 30 cm Chip: GL3520 + CM100B (USB3.0) / GL850 + HS100B (USB2.0)
32 Tai nghe có Mic 6 cái Dạng tay nghe: chụp tai Tần số tai nghe 16-22000 Hz; Tần số Mic 100-10000 Hz Cường độ âm thanh(SPL) 118dB Trở kháng: 18 ; Chiều dài dây cắm: 1.2 m Jack cắm: 3.5 m
33 Thiết bị lưu trữ mạng NAS 1 bộ CPU: Realtek RTD1296 (64 bit, Quad Core 1,4 GHz) RAM: 2GB DDR4; Hỗ trợ: 4 ổ cứng; Dung lượng: 16 TB Loại ổ cứng tương thích: 3.5" SATA HDD, 2.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD Cổng hỗ trợ: 2x RJ-45 1GbE LAN Port, 2x USB 3.0 Port
34 Thiết bị lưu trữ mạng NAS (Rackmountable) 3 bộ Kích thước: 1U, Rackmountable CPU: Up to 2.7 GHz, Quad Core; RAM: 8GB, DDR 4; Hỗ trợ: 14 ổ cứng; Dung lượng: 56 TB Loại ổ cứng tương thích: 3.5" SATA HDD, 2.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD Cổng hỗ trợ: 2x RJ-45 1GbE LAN Port, 2x USB 3.0 Port Hỗ trợ giao tiếp: 10 GbE Khả năng chịu rung xóc: TCVN 10187-4:2013.
35 Tủ Rack 5 cái Kích thước: rộng 19 inch, cao 42U Cửa kính; Hệ thống làm mát: 4 quạt tản nhiệt. Sơn tĩnh điện; Bánh xe, có khóa hãm: 1 bộ Chân đế cố định: 1 bộ Khóa đảm an toàn cho các phụ kiện bên trong: 2 bộ Thanh nguồn rack 6 cổng đa năng: 1; Ốc rack: 40 bộ Tiêu chuẩn: Tương thích các thiết bị tiêu chuẩn 19” EIA-310-D
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->