Gói thầu: Gói thầu số 14: Lắp đặt doanh cụ và trang thiết bị nội thất Nhà làm việc Cục Hậu cần, Cục Kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA ĐTXD dự án: Sở chỉ huy và trụ sở làm việc của các cơ quan Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Lắp đặt doanh cụ và trang thiết bị nội thất Nhà làm việc Cục Hậu cần, Cục Kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 09:12:00 đến ngày 2020-07-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,775,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ ghế sofa tiếp khách | 5 | Bộ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn họp | 2 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế chủ tọa bọc nỷ đóng đinh đồng | 6 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn làm việc (2 hộc) | 3 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn tiếp khách 4 chân | 3 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế tựa bọc nỷ | 3 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ghế tựa gỗ | 18 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ tài liệu 3 cánh | 3 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn làm việc 1 hộc | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế tựa gỗ | 10 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ tài liệu 2 cánh | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn giao ban | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn làm việc 1 hộc | 2 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế tựa gỗ | 2 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn làm việc 1 hộc | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế tựa gỗ | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ tài liệu 2 cánh | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giường ngủ | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ áo | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ tài liệu 2 cánh | 2 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kệ sắt để hồ sơ tài liệu V lỗ đa năng | 80 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bổ sung bảng ảnh và tủ hiện vật. Làm mới: Thảm lót nền; đèn trang trí; ri đô, phong màn và khẩu hiệu | 1 | TB | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khung xương, ốp alu tường | 1 | TB | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn tiếp khách 2 chân trụ | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế làm việc thủ trưởng | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế tựa bọc nỷ | 30 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ tài liệu | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ ghế sofa tiếp khách . | 5 | Bộ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn làm việc 1 hộc | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế tựa gỗ | 5 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn làm việc (2 hộc) . | 14 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn tiếp khách 4 chân | 14 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế tựa bọc nỷ | 14 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế tựa gỗ | 98 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ tài liệu 3 cánh | 14 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn làm việc 1 hộc | 14 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn làm việc (2 hộc) | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn tiếp khách 4 chân | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ghế tựa bọc nỷ | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế tựa gỗ | 28 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ tài liệu 2 cánh | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bàn làm việc 1 hộc | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn làm việc 1 hộc | 63 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế tựa gỗ | 162 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ tài liệu 2 cánh | 63 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bàn giao ban | 10 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giường ngủ | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ áo | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ tài liệu 2 cánh | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bàn làm việc 1 hộc | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ghế tựa gỗ | 3 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Quầy văn thư 2 cấp | 4,68 | md | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ghế chủ tọa bọc nỷ đóng đinh đồng | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ghế tựa bọc nỷ | 50 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn hội thảo | 21,8 | md | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ghế chủ tọa bọc nỷ đóng đinh đồng | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ghế tựa bọc nỷ | 10 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bàn hội thảo | 11 | md | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ghế phòng tiếp khách | 8 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn phòng tiếp khách, mặt kính | 2 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn kẹp 2 ghế | 4 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn hội trường | 19 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế hội trường | 122 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kệ sắt để hồ sơ tài liệu V lỗ đa năng | 80 | Cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bổ sung bảng ảnh và tủ hiện vật. Làm mới: Thảm lót nền; đèn trang trí; ri đô, phong màn và khẩu hiệu | 1 | TB | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khung xương, ốp alu tường | 1 | TB | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Rèm 2 nhà cục hậu cần+ cục kỹ thuật: | 615,58 | m2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi