Gói thầu: Mua sắm các lọc không khí Phòng sạch tại Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm các lọc không khí Phòng sạch tại Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 21:28:00 đến ngày 2020-07-04 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,760,366,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc thô G4: Media Holding Frame- Kích thước (WxHxD): 289x594x46 mm. | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Lọc thô G4: Media Holding Frame - Kích thước (WxHxD): 594x594x46 mm. | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Lọc thô G4: Media Holding Frame - Kích thước (WxHxD): 395x395x46 mm. | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Lọc thô G4: Media Holding Frame - Kích thước (WxHxD): 395x495x46 mm. | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Lọc thô G4: Media Holding Frame - Kích thước (WxHxD): 495x495x46 mm. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Lọc thô G4: Media Holding Frame - Kích thước (WxHxD): 495x620x46 mm. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Lọc thứ cấp F7: Opakfil ES - Kích thước (WxHxD): 592x287x296 mm. | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Lọc thứ cấp F7: Opakfil ES- Kích thước (WxHxD): 592x592x296 mm. | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Lọc thứ cấp F9: Opakfil ES- Kích thước (WxHxD): 592x287x296 mm. | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Lọc thứ cấp F9: Opakfil ES - Kích thước (WxHxD): 592x490x296 mm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Lọc thứ cấp F9: Opakfil ES- Kích thước (WxHxD): 592x592x296 mm. | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Lọc HEPA H14: Megalam- Kích thước (WxHxD): 305x610x66 mm. | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Lọc HEPA H14: Megalam- Kích thước (WxHxD): 610x610x66 mm. | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Lọc HEPA H14: Megalam - Kích thước (WxHxD): 914x610x66 mm. | 64 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Lọc HEPA H14: Megalam - Kích thước (WxHxD): 1219x610x66 mm. | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 230x285x22 mm. | 68 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 285x285x22 mm. | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 390x285x22 mm. | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 440x285x22 mm. | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 585x285x22 mm. | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 880x285x22 mm. | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 335x695x22 mm. | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Lọc thô G4: Fan Coil Filters- Kích thước (WxHxD): 685x685x22 mm. | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Lọc HEPA H13: Absolute CE- Kích thước (WxHxD): 305x305x150 mm. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Lọc HEPA H13: Absolute CE- Kích thước (WxHxD): 457x457x150 mm. | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Lọc HEPA H13: Absolute CE- Kích thước (WxHxD): 610x610x150 mm | 246 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Lọc HEPA H13: Absolute CE- Kích thước (WxHxD): 762x610x150 mm. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Lọc HEPA H14: Absolute CE- Kích thước (WxHxD): 610x610x150 mm. | 37 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi