Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, trang bị an toàn và Bảo hộ lao động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, trang bị an toàn và Bảo hộ lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 13:59:00 đến ngày 2020-07-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,980,547,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình CC kiểu MFZL-8 | 27 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 2 | Bình CC kiểu MFZL-4; | 25 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 3 | Bình CC kiểu MT3 | 17 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 4 | Bình CC kiểu MFT-35 (Xe đẩy) | 2 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 5 | Bình CC kiểu MT5 | 26 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 6 | Bình CC trên xe ô-tô | 17 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem kiểm định, giấy chứng nhận sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 7 | Thang rút cách điện 3,8m | 18 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Bảng sơ đồ PCCC. | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Tiêu lệnh, nội quy dụng cụ PCCC | 16 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Biển thoát hiểm có đèn báo (Exit ) | 24 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Giá đựng bình CC (loại 02 bình) | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Túi lilong KT10x14mm, có khóa chống nước | 85 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Đèn chiếu sáng sự cố khẩn cấp thoát hiểm | 10 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Đèn xoay cảnh báo | 80 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Dây lưng An toàn | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Sào thao tác 6-35 KV (3.8m) | 16 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 17 | Sao thao tác 6-35kV (5.8 m) | 16 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 18 | Sao thao tác 6-35kV (7.4 m) | 16 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 19 | Bút thử điện 6-35KV | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 20 | Tiếp địa di động 35 kV. | 25 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Tiếp địa hạ áp dùng cho cáp vặn xoắn. | 16 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Đầu chờ tiếp địa | 1.682 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Guốc trèo cột điện ly tâm. | 65 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Logo ngành điện (dán mũ BHLĐ) | 250 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Găng cách điện hạ áp | 200 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 26 | Găng tay cách điện cao áp | 27 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 27 | Ủng cách điện cao áp | 3 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 28 | Hình nhân điện tử bán thân | 1 | Con | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Túi đựng dụng cụ | 225 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Bút thử điện hạ áp | 238 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Giầy BHLĐ (giầy thượng đình KK14-1) | 767 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Dép dọ quân đội (Nam+Nữ) | 284 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Quần áo vận hành nam | 480 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Quần áo kinh doanh nam | 186 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Quần áo kinh doanh nữ | 101 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Quần áo kiểm tra hiện trường nam | 75 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Quần áo kiểm tra hiện trường nữ | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Găng tay chống cắt 3M (250 cỡ L và 50 cỡ M) | 300 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Đèn Acquy xử lý sự cố | 70 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Thảm cách điện | 2 | Tấm | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Có tem, biên bản thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng của đơn vị có chức năng | |
| 41 | Áo mưa bộ (Bộ quần áo mưa Quân Đội) | 390 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Mặt nạ+kính hàn điện | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Kính số 0 | 200 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Xà phòng (gói 1,5kG) | 325 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Mặt nạ phòng độc | 19 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Bộ sửa chữa điện hạ áp an toàn (loại 8 chi tiết) | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Thiết bị phục vụ sửa chữa trên ĐZ 110kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Thiết bị phục vụ sửa lắp sứ trên ĐZ 110kV | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Mũ bảo hộ chữa cháy | 88 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Quần áo bảo hộ chữa cháy | 88 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Găng tay bảo hộ chữa cháy | 88 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Ủng bảo hộ chữa cháy | 88 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Khẩu trang lọc độc chữa cháy | 88 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Ủng đi mưa | 88 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Bộ quần áo BHLĐ (DVBLĐN) | 117 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Mũ nhựa BHLĐ | 33 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi