Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686776-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20200677931
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định 16/2012/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội ngày 06/07/2012 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:23:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,094,313,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bột đá 131,478 kg Bột đá
2 Cát 96,376 m3 Cát
3 Cát mịn ML=1,5-2,0 63,966 m3 Cát mịn ML=1,5-2,0
4 Cát vàng 499,602 m3 Cát vàng
5 Cấp phối đá dăm 309,138 m3 Cấp phối đá dăm
6 Cây chống 193,273 cây Cây chống
7 Cọc tre 13.008,765 m Cọc tre
8 Củi đun 218,04 kg Củi đun
9 Dây thép 53,487 kg Dây thép
10 Đá 1x2 102,584 m3 Đá 1x2
11 Đá 2x4 359,097 m3 Đá 2x4
12 Đá cấp phối D 49,558 m3 Đá cấp phối D
13 Đá dăm 26,59 m3 Đá dăm
14 Đá hộc 559,786 m3 Đá hộc
15 Đất đồi 725,279 m3 Đất đồi
16 Đinh 74,348 kg Đinh
17 Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 62.156,05 viên Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22
18 Gỗ chống 1,957 m3 Gỗ chống
19 Gỗ đà nẹp 0,372 m3 Gỗ đà nẹp
20 Gỗ làm khe co dãn 5,846 m3 Gỗ làm khe co dãn
21 Gỗ nẹp, chống 0,766 m3 Gỗ nẹp, chống
22 Gỗ ván 5,628 m3 Gỗ ván
23 Gỗ ván ( cả nẹp) 0,178 m3 Gỗ ván ( cả nẹp)
24 Giấy dầu 181,409 m2 Giấy dầu
25 Nước 164.131,443 lít Nước
26 Nhựa bi tum số 4 228,942 kg Nhựa bi tum số 4
27 Nhựa đường 1.461,443 kg Nhựa đường
28 Que hàn 16,539 kg Que hàn
29 Thép tròn D 1.267,305 kg Thép tròn D
30 Thép tròn D>10mm 3.651,6 kg Thép tròn D>10mm
31 Xi măng PCB30 289.683,434 kg Xi măng PCB30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->