Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Công trình Kiến trúc Viễn thông Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:00:00 đến ngày 2020-07-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,081,600,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hoà nhiệt độ công suất lạnh: 24.000 Btu/h | 7 | bộ | Loại dàn lạnh treo ốp tường, một chiều lạnh, sử dụng công nghệ biến tần (Inverter), môi chất lạnh gas R32 | ||
| 2 | Máy nước uống (nóng, lạnh) | 2 | cái | Loại cây nước uống với 2 vòi nóng và lạnh riêng biệt, có vòi khóa nước nóng an toàn. | ||
| 3 | Máy hút bụi | 1 | cái | Loại máy hút bụi công nghiệp, có khả năng hút chất bẩn khô và ướt. Hộp chứa bụi ≥ 16 lít | ||
| 4 | Tủ lạnh | 1 | cái | Loại 2 cánh cửa, sử dụng công nghệ biến tần (Inverter), tổng dung tích ≥ 234 lít | ||
| 5 | Bộ khuếch đại âm thanh (amply) | 1 | cái | Loại khuếch đại kèm trộn | ||
| 6 | Bộ micro không dây cầm tay | 1 | bộ | Loại thu và phát đôi | Bao gồm vật tư, phụ kiện kết nối hoàn chỉnh | |
| 7 | Loa | 4 | cái | Loại thùng, treo tường | Bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống âm thanh | |
| 8 | Tủ chứa thiết bị | 1 | cái | Loại tủ rack 10U, Tủ bằng thép tấm | ||
| 9 | Mic gắn túi áo | 1 | thiết bị | Loại 1 bộ thu kép 2 mic và 2 bodypack | Bao gồm vật tư, phụ kiện kết nối hoàn chỉnh | |
| 10 | Máy chiếu (cho màn 150inch) | 1 | cái | Loại máy có thể treo trần hoặc lắp trên khung giá di động, có thể trình chiếu hình ảnh trên màn chiếu có kích thước 150 inches | Bảo hành tối thiểu 12 tháng cho bóng đèn và tối thiểu 24 tháng cho các bộ phận khác | |
| 11 | Màn chiếu 150 inches | 1 | cái | Loại có điều khiển từ xa, tấm vải sợi thủy tinh | ||
| 12 | Máy chiếu (cho màn 120inch) | 1 | cái | Loại máy có thể treo trần hoặc lắp trên khung giá di động, có thể trình chiếu hình ảnh trên màn chiếu có kích thước 120 inches | Bảo hành tối thiểu 12 tháng cho bóng đèn và tối thiểu 24 tháng cho các bộ phận khác | |
| 13 | Màn chiếu 120 inches | 1 | cái | Loại có điều khiển từ xa, tấm vải sợi thủy tinh | ||
| 14 | Bút chiếu | 3 | cái | Loại tích hợp các nút trình chiếu, cổng kết nối USB | ||
| 15 | Bộ phát Wifi | 2 | cái | Loại Access Point, hỗ trợ 2 băng tần đồng thời 2,4 Ghz và 5Ghz | ||
| 16 | Tủ Rack 27U | 1 | cái | Loại tủ rack 27U, Tủ bằng thép tấm có bánh xe di chuyển | ||
| 17 | Máy tính xách tay | 21 | cái | Loại ≥ 14 inch | ||
| 18 | Máy in Laser A4 | 1 | cái | Khổ A4, đen trắng, có in đảo mặt và in qua mạng | ||
| 19 | Ổ cắm điện | 6 | cái | Loại 6 ổ cắm 3 chân | ||
| 20 | Máy Photocopy | 1 | cái | Loại photo A3,A4 có màn hình điều khiển cảm ứng màu, kèm chức năng scan và in | ||
| 21 | Bàn học | 24 | cái | Loại khung sắt hộp, mặt bàn laminate, có gắn bánh xe kèm hãm | ||
| 22 | Ghế gấp | 48 | cái | Loại khung inox có thể gấp lại, đệm và tựa lưng mút bọc PVC | ||
| 23 | Bàn làm việc | 2 | bộ | Bàn gỗ, mặt bàn Laminate, có chỗ để case máy tính và kèm hộc di động loại 3 ngăn kéo | ||
| 24 | Ghế làm việc | 2 | cái | Loại ghế xoay, đệm và tựa lưng bọc vải, tay nhựa. Chân ghế bằng nhựa có bánh xe di chuyển, Có cần hơi điều chỉnh độ cao | ||
| 25 | Bảng trắng | 1 | cái | Loại 1 mặt bảng, có khung và bánh xe di chuyển | ||
| 26 | Bảng Flipchart | 6 | cái | Loại 1 mặt bảng, có khung và bánh xe di chuyển | ||
| 27 | Tủ sắt 02 buồng | 5 | cái | Tủ sắt sơn tĩnh điện có 3 đợt chia ngăn điều chỉnh được độ cao, 2 cánh, 2 khóa | ||
| 28 | Rèm cuốn | 44,85 | m2 | Loại cản sáng cách nhiệt 100%, Chất liệu polyester phủ nhựa UV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi