Gói thầu: Gói thầu Mua sắm VTTB, dây dẫn, cách điện, phụ kiện trung hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua sắm VTTB, dây dẫn, cách điện, phụ kiện trung hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 14:53:00 đến ngày 2020-07-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,430,321,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | 6.998 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-24kV, AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 14.469 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV, AC-70/11-XLPE2,5/HDPE | 422 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24) kV-1x150mm2 | 458 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x120 (màn chắn đồng >=95mm2) | 218 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x70 | 16 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x50 | 88 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cáp ngầm Cu/Mica/XLPE/FR-PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | 153 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp lực Cu/Mica/XLPE/FR-PVC-0,6/1kV-1x300mm2 | 77 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật 12tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x95 | 90 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x120 | 432 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x150 | 63 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x240 | 81 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 889 | mét | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Dao cắt có tải kiểu hở 35kV, kèm động cơ, tủ điều khiển, biến áp cấp nguồn và phụ kiện DCCT35/630A | 1 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cầu dao phụ tải 22kV, CDPT22/630A | 3 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tủ RMU 4 ngăn dao cắt tải 24kV-630A-20kA/s + Tủ thép | 1 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tủ đấu nối trung tính TT22-1250A-25kA/s | 2 | tủ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Hộp nối cáp 3 pha đồng 24kV, HN-3x120 | 1 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Hộp nối cáp 3 pha đồng 24kV, HN-3x50 | 1 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Hộp nối cáp 3 pha đồng 24kV, HN-3x70 | 1 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Hộp đầu cáp trong nhà 24 kV-ĐCI-1x150 | 3 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24 kV-ĐCO-1x150 | 3 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24 kV-3x120 (Cáp đồng), ĐCO-3x120 | 1 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Hộp đầu cáp đấu vào tủ RMU 24 kV-3x120 (Cáp đồng), TPLUG-3x120 | 2 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Hộp đầu cáp đấu vào tủ RMU 24 kV-3x50 (Cáp đồng), TPLUG-3x50 | 2 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Hộp đầu cáp 1 kV-ĐC-1x120 | 2 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Đầu cáp hạ áp 1 pha cho cáp 1kV, ĐC-1kV/Cu-1x300NT | 4 | hộp | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật 27tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Sứ cách điện đỡ 35kV: SĐ-35 | 5 | quả | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Sứ cách điện đỡ 22kV: SĐ-22 | 528 | quả | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Chuỗi néo đơn 22kV (Polymer, PK giáp níu) cho dây bọc | 402 | chuỗi | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Chuỗi sứ néo dây trung tính CN-1 | 159 | chuỗi | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Ghíp nối dây bọc 22kV MV IPC120 | 132 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ghíp IPC 2 boulong, GN25-120 | 656 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | 12 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp hãm cáp KH4x120 | 376 | cái | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp quai + ghip hotline (dây bọc) | 57 | bộ 1 pha | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp quai + ghip hotline (dây trần) | 3 | bộ 1 pha | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Chống sét van 3 pha 24kV, ZnO-24kV | 2 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Nắp chụp cách điện đầu FCO, NC-FCO | 9 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Nắp chụp cách điện đầu ZnO, NC-ZnO | 9 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | 9 | bộ | Theo yêu cầu về thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi