Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686852 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BHYT, Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:53:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,986,381,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | AM001 | 200 | ML | 10ml/chai | |
| 2 | Anti B | AM002 | 200 | ML | 10ml/chai | |
| 3 | Anti AB | AM003 | 200 | ML | 10ml/chai | |
| 4 | Anti D | AM004 | 200 | ML | 10ml/chai | |
| 5 | Tube EDTA | AM005 | 26.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 6 | Tube Heparin | AM006 | 26.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 7 | Tube Citrat | AM007 | 3.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 8 | Tube serumlast | AM008 | 3.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 9 | Hemolyse trắng không nắp | AM009 | 50.000 | Tube | 500 tube/bịch | |
| 10 | Hemolyse trắng có nắp | AM010 | 2.000 | Tube | 500 tube/bịch | |
| 11 | Lọ nhựa PS 55ml có nắp | AM011 | 1.000 | Lọ | 100 cái/bịch | |
| 12 | Cone vàng | AM012 | 40.000 | Cái | 1000 cái/bịch | |
| 13 | Cone xanh | AM013 | 60.000 | Cái | 500 cái/bịch | |
| 14 | Lam kính | AM014 | 10 | Hộp | 72 lam/hộp | |
| 15 | Lamen 22 x 22mm | AM015 | 5 | Hộp | 100 cái/hộp | |
| 16 | Lamset | AM016 | 8 | Hộp | 200 cái/hộp | |
| 17 | Que tăm bông vô trùng | AM017 | 500 | Que | 100 que/bịch | |
| 18 | Giấy in nhiệt | AM018 | 100 | Cuộn | 57mm/cuộn | |
| 19 | Sample cup | AM019 | 1.000 | Cái | 500 cái/bịch | |
| 20 | URINE STRIP 11 | AM020 | 1.400 | Test | 100 que/hộp | |
| 21 | Quick test HBsAg | AM021 | 3.000 | Test | 50 test/hộp | |
| 22 | Quick test HCV | AM022 | 2.000 | Test | 50 test/hộp | |
| 23 | Quick test H pylori (Card) | AM023 | 500 | Test | 25 test/hộp | |
| 24 | Quick test Dengue NS1 (Card) | AM024 | 1.000 | Test | 25 test/hộp | |
| 25 | Quick test Dengue IgM/IgG (Card) | AM025 | 1.000 | Test | 25 test/hộp | |
| 26 | Quick test Syphilis | AM026 | 200 | Test | 50 test/hộp | |
| 27 | Quick Test HAV IgM (Card) | AM027 | 1.000 | Test | 25 test/hộp | |
| 28 | Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) | AM028 | 1.000 | Test | 15 test/hộp | |
| 29 | Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 3.0) | AM029 | 1.000 | Test | 50 test/hộp | |
| 30 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | AM030 | 2.500 | Test | 100 test/hộp | |
| 31 | ALT (GPT) | AM031 | 18.000 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 32 | AMYLASE | AM032 | 600 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 33 | AST (GOT) | AM033 | 18.000 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 34 | Bilirubin TOTAL | AM034 | 1.000 | ML | R1:4x40; R2:4x10ml | |
| 35 | Bilirubin DIRECT FL | AM035 | 1.000 | ML | R1:4x40; R2:4x10ml | |
| 36 | Cholesterol | AM036 | 12.000 | ML | R1:8x60ml | |
| 37 | Widal Felix Surlame | AM037 | 12 | Hộp | 8x5ml/hộp | |
| 38 | CK-MB | AM038 | 600 | ML | R1:2x60; R2:2x15ml | |
| 39 | CK/CK-MB Calibrator | AM039 | 40 | ML | R1:5x2ml | |
| 40 | Creatinin | AM040 | 14.000 | ML | R1:4x60; R2:2x24ml | |
| 41 | Glucose GOD | AM041 | 30.000 | ML | R1:8x60ml | |
| 42 | HDL - Cholesterol Direct | AM042 | 1.600 | ML | R1:4x60; R2:4x20ml | |
| 43 | HDL/LDL Calibrator | AM043 | 10 | ML | R1:5x1ml | |
| 44 | LDH | AM044 | 800 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 45 | Albumin | AM045 | 960 | ML | R1:4x60ml | |
| 46 | Total Proteins | AM046 | 960 | ML | R1:4x60ml | |
| 47 | Triglycerides | AM047 | 12.000 | ML | R1:4x60ml | |
| 48 | Urea (BUN) | AM048 | 15.000 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 49 | Uric Acid | AM049 | 3.000 | ML | R1:5x60; R2:5x15ml | |
| 50 | HbA1c Direct Enzymatic | AM050 | 1.040 | ML | R1:60x R2:20ml | |
| 51 | HbA1c Calibrator | AM051 | 4 | Hộp | 4x0.5ml/Hộp | |
| 52 | ALCOHOL Ethanol | AM052 | 1.000 | ML | R1: 10x10ml | |
| 53 | Calibration Serum | AM053 | 600 | ML | R1:10x5ml | |
| 54 | Human Assayed Control Normal | AM054 | 600 | ML | R1:10x5ml | |
| 55 | Human Assayed Control Elevated | AM055 | 360 | ML | R1:10x3ml | |
| 56 | PT High Sensitivity | AM056 | 1.200 | ML | R1:10x5ml | |
| 57 | APTT Reagent | AM057 | 500 | ML | R1:5x3ml | |
| 58 | Fibrinogen Liquid | AM058 | 500 | ML | R1:1x20; R2:2x2ml | |
| 59 | Coagulation Cuvettes | AM059 | 6.000 | Cái | 800cai/hộp | |
| 60 | Demagnetization Beads | AM060 | 5.100 | Viên | 1700 viên/chai | |
| 61 | Điện giải đồ Medica Na,K,Cl | AM061 | 20.800 | ML | 800 ml/bình | |
| 62 | Nước rửa (Daily Rinse cleaning) | AM062 | 360 | ML | 6x15ml/hộp | |
| 63 | Bi-Level Quality Control Kit | AM063 | 80 | ML | 2x10ml/hộp | |
| 64 | Điện cực chuẩn Ref ionđồ | AM064 | 2 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 65 | Điện cực Na | AM065 | 3 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 66 | Điện cực K | AM066 | 3 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 67 | Điện cực Cl | AM067 | 3 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 68 | Manternance kít | AM068 | 4 | Hộp | 125 ml/hộp | |
| 69 | Diluent sheath | AM069 | 3.600 | Lít | 20 lít/thùng | |
| 70 | HGB/NOC Lyse | AM070 | 180 | Lít | 3.8 lít/thùng | |
| 71 | WBC Lyse | AM071 | 450 | Lít | 3.8 lít/thùng | |
| 72 | Haematology Control 3 Level | AM072 | 108 | ML | 3x3ml/hộp | |
| 73 | Cleaning Solution (rửa kim huyết học) | AM073 | 800 | ML | 100 ml/chai | |
| 74 | Cuvette (6*20) | AM074 | 60 | Hộp | 11x30/bộ | |
| 75 | Halogen lamp | AM075 | 5 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 76 | Nước cất 2 lần | AM076 | 4.500 | Thùng | 20 lít/thùng | |
| 77 | ST AIA-PACK TSH | AM077 | 300 | Test | 100 test/hộp | |
| 78 | ST AIA-PACK IFT3 | AM078 | 300 | Test | 100 test/hộp | |
| 79 | ST AIA-PACK FT4 | AM079 | 200 | Test | 100 test/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi