Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200679402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định 16/2012/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội ngày 06/07/2012 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:45:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,291,447,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột đá | 472,8245 | kg | Bột đá | ||
| 2 | Cát | 59,9653 | m3 | Cát | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 6,5929 | m3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | ||
| 4 | Cát vàng | 779,3734 | m3 | Cát vàng | ||
| 5 | Cấp phối đá dăm | 597,0102 | m3 | Cấp phối đá dăm | ||
| 6 | Cây chống | 17,7272 | cây | Cây chống | ||
| 7 | Cọc tre | 1.193,178 | m | Cọc tre | ||
| 8 | Cồn rửa | 0,1389 | kg | Cồn rửa | ||
| 9 | Cống D800 đúc sẵn | 14 | m | Cống D800 đúc sẵn | ||
| 10 | Củi đun | 784,1202 | kg | Củi đun | ||
| 11 | Dây thép | 5,4798 | kg | Dây thép | ||
| 12 | Đá 1x2 | 3,6693 | m3 | Đá 1x2 | ||
| 13 | Đá 2x4 | 0,8511 | m3 | Đá 2x4 | ||
| 14 | Đá cấp phối D | 239,8609 | m3 | Đá cấp phối D | ||
| 15 | Đá dăm | 91,4126 | m3 | Đá dăm | ||
| 16 | Đá hộc | 1.924,4753 | m3 | Đá hộc | ||
| 17 | Đất đồi | 3.268,4685 | m3 | Đất đồi | ||
| 18 | Đinh | 4,0524 | kg | Đinh | ||
| 19 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | 7.066,18 | viên | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | ||
| 20 | Gỗ chống | 0,155 | m3 | Gỗ chống | ||
| 21 | Gỗ đà nẹp | 0,0294 | m3 | Gỗ đà nẹp | ||
| 22 | Gỗ ván | 0,3705 | m3 | Gỗ ván | ||
| 23 | Giấy dầu | 652,388 | m2 | Giấy dầu | ||
| 24 | Nước | 184.385,6044 | lít | Nước | ||
| 25 | Nhựa bi tum số 4 | 823,3262 | kg | Nhựa bi tum số 4 | ||
| 26 | Nhựa dán | 0,0431 | kg | Nhựa dán | ||
| 27 | Ống nhựa miệng bát D60mm L=6m | 48,379 | m | Ống nhựa miệng bát D60mm L=6m | ||
| 28 | Que hàn | 0,0468 | kg | Que hàn | ||
| 29 | Thép hình | 0,5335 | kg | Thép hình | ||
| 30 | Thép tấm | 0,8982 | kg | Thép tấm | ||
| 31 | Thép tròn | 121,176 | kg | Thép tròn | ||
| 32 | Thép tròn D | 223,311 | kg | Thép tròn D | ||
| 33 | Vải địa kỹ thuật | 36 | m2 | Vải địa kỹ thuật | ||
| 34 | Xi măng PCB30 | 212.394,7474 | kg | Xi măng PCB30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi