Gói thầu: Mua linh kiện để sửa chữa thiết bị thuộc trạm kiểm soát cố định, lưu động và thiết bị dự phòng của Cục Tần số vô tuyến điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua linh kiện để sửa chữa thiết bị thuộc trạm kiểm soát cố định, lưu động và thiết bị dự phòng của Cục Tần số vô tuyến điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Cục Tần số vô tuyến điện giao cho Trung tâm Kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:35:00 đến ngày 2020-07-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 322,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC FPGA mật độ cổng 3M | XC2V3000 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa thiết bị xe TCI (BKS: 29A-001.33) thuộc Trung tâm II | |
| 2 | IC chuyển đổi điện áp một chiều dạng Buck | EN5360DC hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa thiết bị xe TCI (BKS: 29A-001.33) thuộc Trung tâm II | |
| 3 | IC chuyển đổi tương tự - số 14 bit | AD6645ASVZ-105 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa thiết bị xe TCI (BKS: 29A-001.33) thuộc Trung tâm II | |
| 4 | IC chuyển mạch dải tần DC - 2.5 GHz | HMC239S8 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa thiết bị xe TCI (BKS: 29A-001.33) thuộc Trung tâm II | |
| 5 | Bộ tạo dao động dạng điều nhiệt - TCXO 40.455 MHz | M60502KACD TCXO (40.455 MHz) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa thiết bị xe TCI (BKS: 29A-001.33) thuộc Trung tâm II | |
| 6 | IC chuyển đổi tương tự-số 14 bit | A52Y hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa PoE dự phòng (SN: BC00439) và cáp điều khiển của trạm kiểm soát Bắc Giang | |
| 7 | Bộ đầu nối chuẩn quân sự MIL-DTL-38999 22 chân loại đực, gồm: đầu kết nối, vỏ bọc (Backshell) kèm theo | MS27497T12B35P hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa PoE dự phòng (SN: BC00439) và cáp điều khiển của trạm kiểm soát Bắc Giang | |
| 8 | Bộ đầu nối chuẩn quân sự MIL-DTL-38999 22 chân loại cái, gồm: đầu kết nối, vỏ bọc (Backshell) kèm theo | MS27473T12B35S hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa PoE dự phòng (SN: BC00439) và cáp điều khiển của trạm kiểm soát Bắc Giang | |
| 9 | IC chuyển đổi tương tự-số 14 bit | A52Y hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BB00045) và PoE (SN: AK02331) của trạm kiểm soát Lạng Sơn | |
| 10 | Bộ tạo dao động dạng điều nhiệt - TCXO 40.455 MHz | HTVH6F 40.455 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BB00045) và PoE (SN: AK02331) của trạm kiểm soát Lạng Sơn | |
| 11 | IC chuyển mạch dải tần DC - 2.5 GHz | HMC239S8 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BB00045) và PoE (SN: AK02331) của trạm kiểm soát Lạng Sơn | |
| 12 | Bộ dao động điều khiển bằng điện áp dải tần 3990 MHz - 4490 MHz | V910ME16 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa card thu RFx7050 (SN: 10090570) trạm Grintek Sơn La thuộc Trung tâm VIII | |
| 13 | Bộ lọc SAW, tần số trung tâm 140 MHz | Sawtek 854923 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa card thu RFx7050 (SN: 10090570) trạm Grintek Sơn La thuộc Trung tâm VIII | |
| 14 | Bộ lọc thông dải tần số trung tâm 140 MHz | ITF 250051B hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa card thu RFx7050 (SN: 10090570) trạm Grintek Sơn La thuộc Trung tâm VIII | |
| 15 | IC khuếch đại tuyến tính dải tần từ 50 MHz - 6 GHz | MGA-53543 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa card thu RFx7050 (SN: 10090570) trạm Grintek Sơn La thuộc Trung tâm VIII | |
| 16 | IC khuếch đại băng thông rộng DC tới 12 GHz | NBB-310 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa card thu RFx7050 (SN: 10090570) trạm Grintek Sơn La thuộc Trung tâm VIII | |
| 17 | IC FPGA | XC2VP50-6FF1152C hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa sửa chữa mô đun DSP thuộc card CPU (SN: BA02079) của trạm TCI Cao Lãnh thuộc Trung tâm IV | |
| 18 | IC chuyển đổi tương tự-số 14 bit | A52Y hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card antenna controller (SN: BA02510) của trạm TCI Hà Tiên và card antenna controller (SN: BA00588) của trạm TCI Dương Đông thuộc Trung tâm IV | |
| 19 | IC FPGA mật độ cổng 50K | XC2S50 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card antenna controller (SN: BA02510) của trạm TCI Hà Tiên và card antenna controller (SN: BA00588) của trạm TCI Dương Đông thuộc Trung tâm IV | |
| 20 | IC đếm nhị phân 4 bit | F-V161 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card antenna controller (SN: BA02510) của trạm TCI Hà Tiên và card antenna controller (SN: BA00588) của trạm TCI Dương Đông thuộc Trung tâm IV | |
| 21 | IC FPGA | XC2VP50-6FF1152C hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card CPU (SN: B193076), nguồn server (SN: 0751E306) của xe kiểm soát TCI 31A-7385 thuộc Trung tâm VII | |
| 22 | AC-DC Converter ASTEC | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card CPU (SN: B193076), nguồn server (SN: 0751E306) của xe kiểm soát TCI 31A-7385 thuộc Trung tâm VII | ||
| 23 | Module chuyển đổi DC-DC 12V ASTEC | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa card CPU (SN: B193076), nguồn server (SN: 0751E306) của xe kiểm soát TCI 31A-7385 thuộc Trung tâm VII | ||
| 24 | Bộ tạo dao động dạng điều nhiệt - TCXO 40.455 MHz | HTVH6F 40.455 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BA02645) và cáp GPS của trạm kiểm soát Thái Nguyên thuộc Trung tâm I | |
| 25 | IC chuyển mạch dải tần DC - 2.5 GHz | HMC239S8 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BA02645) và cáp GPS của trạm kiểm soát Thái Nguyên thuộc Trung tâm I | |
| 26 | Suy hao 1 dB | PAT1220-C-1dB hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BA02645) và cáp GPS của trạm kiểm soát Thái Nguyên thuộc Trung tâm I | |
| 27 | Đầu connector TNC (đực) cho cáp LMR-200 | EZ-200-TM-X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Linh kiện để sửa chữa DF Switch (SN: BA02645) và cáp GPS của trạm kiểm soát Thái Nguyên thuộc Trung tâm I |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi